Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Use the glossary to find: 2 Use the glossary to complete the sentences with ONE or TWO WORDS. 3 4.12 Listen and write the missing letters. Then listen and repeat.
Bài 1
1 Use the glossary to find:
(Sử dụng từ điển để tìm:) 1 one office job:
(một công việc văn phòng) 2 two creative jobs:
(hai công việc sáng tạo) 3 two jobs related to language:
(hai công việc liên quan đến ngôn ngữ) 4 two words related to money:
(hai từ liên quan đến tiền)
Lời giải chi tiết:
1 computer programmer
(lập trình viên máy tính)
2 film director
(đạo diễn phim)
fashion designer
(nhà thiết kế thời trang)
3 interpreter
(nhân viên cứu hộ)
communicator
(người giao tiếp )
4 paid holidays
(ngày nghỉ có lương)
badly-paid
(trả công rất thấp)
Bài 2
2 Use the glossary to complete the sentences with ONEor TWO WORDS.
(Sử dụng bảng thuật ngữ để hoàn thành các câu với MỘT hoặc HAI TỪ.)1 I received my last year and now I'm ready to start my career. 2 The company offers so that employees can maintain a healthy work-life balance. 3 The for the job is competitive in the current market. 4 To succeed in my chosen , I need to improve my skills. 5 The internship provided me with valuable that I can apply to my future career.
Lời giải chi tiết:
1 I received my diploma last year and now I'm ready to start my career.
(Tôi đã nhận được bằng tốt nghiệp vào năm ngoái và bây giờ tôi đã sẵn sàng bắt đầu sự nghiệp của mình.) 2 The company offers flexible hours so that employees can maintain a healthy work-life balance.
(Công ty đưa ra giờ giấc linh hoạt để nhân viên có thể duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.) 3 The communication skills for the job is competitive in the current market.
(Kỹ năng giao tiếp cho công việc có tính cạnh tranh cao trên thị trường hiện nay.) 4 To succeed in my chosen career , I need to improve my skills.
(Để thành công trong sự nghiệp đã chọn, tôi cần cải thiện kỹ năng của mình.) 5 The internship provided me with valuable hands-on experience that I can apply to my future career.
(Quá trình thực tập đã mang lại cho tôi những kinh nghiệm thực tế quý giá để tôi có thể áp dụng vào sự nghiệp tương lai của mình.)
Bài 3
3 4.12 Listen and write the missingletters. Then listen and repeat.
(Nghe và viết các chữ cái còn thiếu. Sau đó nghe và lặp lại.)/p/ ainter, lumper, art-time, aid, osition, ilot /b/ ad, ack, rother, aker, arber, ookkeeper /t/ gui ar, onight, wenty, ime, able, eacher /d/ entist, iploma, iscuss, octor
Lời giải chi tiết:
/p/ painter, plumper, part-time, paid, position, pilot
(họa sĩ, thợ làm đầy đặn, bán thời gian, được trả lương, vị trí, phi công) /b/ bad, back, brother, baker, barber, bookkeeper
(xấu,trở lại,anh trai,thợ làm bánh,thợ cắt tóc,nhân viên kế toán) /t/ guitar, tonight, twenty, time, table, teacher
(đàn guitar, tối nay, hai mươi, thời gian, bàn, giáo viên) /d/ dentist, diploma, discuss, doctor
(nha sĩ, bằng cấp, thảo luận, bác sĩ)
Bài 4
4 Complete the sentences with ONEword. Then read the sentences again.
(Hoàn thành các câu với một từ. Sau đó đọc lại các câu.) 1 A is a person who flies an aircraft.
(là người lái máy bay.) 2 The is an expert in the field of teeth and oral health.
(là chuyên gia trong lĩnh vực răng và sức khỏe răng miệng.) 3 A is an individual who imparts knowledge and educates students.
(là người truyền đạt kiến thức và giáo dục học sinh.) 4 The is the head of a country.
(là người đứng đầu một quốc gia.)
Lời giải chi tiết:
1 A pilot is a person who flies an aircraft.
(Phi công là người lái máy bay.)
2 The dentist is an expert in the field of teeth and oral health.
(Nha sĩ là chuyên gia trong lĩnh vực răng và sức khỏe răng miệng.)
3 A teacher is an individual who imparts knowledge and educates students.
(Giáo viên là người truyền đạt kiến thức và giáo dục học sinh.)
4 The president is the head of a country.
(Tổng thống là người đứng đầu đất nước.)
Bài 5
5 4.12 Listen and circle the wordswith the sounds /p/, /b/, /t/, or /d/.Then practise the dialogue in pairs.
(Nghe và khoanh tròn các từ có âm /p/, /b/, /t/, hoặc /d/. Sau đó thực hành đoạn hội thoại theo cặp.)Phong: What do you think of being a pilot?
(Bạn nghĩ gì về việc trở thành một phi công?)Bình: I think being a pilot would be exciting. You get to travel to different places and experience the joy of flying.
(Tôi nghĩ làm phi công sẽ rất thú vị. Bạn có thể đi du lịch đến những nơi khác nhau và trải nghiệm niềm vui khi được bay.)Phong: How about being a dentist?
(Làm nha sĩ thì sao?)Bình: Being a dentist requires a lot of knowledge of oral health. It's a rewarding profession, too. You can help people maintain healthy teeth.
(Nghề nha sĩ đòi hỏi phải có nhiều kiến thức về sức khỏe răng miệng. Đó cũng là một nghề đáng làm. Bạn có thể giúp mọi người duy trì hàm răng khỏe mạnh.)
Lời giải chi tiết:
Phong: What do you think of being a pilot?
(Bạn nghĩ gì về việc trở thành một phi công?)Bình: I think being a pilot would be exciting. You get to travel to different places and experience the joy of flying.
(Tôi nghĩ làm phi công sẽ rất thú vị. Bạn có thể đi du lịch đến những nơi khác nhau và trải nghiệm niềm vui khi được bay.)Phong: How about being a dentist?
(Làm nha sĩ thì sao?)Bình: Being a dentist requires a lot of knowledge of oral health. It's a rewarding profession, too. You can help people maintain healthy teeth.
(Nghề nha sĩ đòi hỏi phải có nhiều kiến thức về sức khỏe răng miệng. Đó cũng là một nghề đáng làm. Bạn có thể giúp mọi người duy trì hàm răng khỏe mạnh.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Vocabulary in action của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.