Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1 Work in pairs. Do you know the names of these forms of entertainment? 2 3.04 Listen to a conversation between two friends discussing different forms of entertainment in the recent history of Nam. Listen and write fan dance, hat dance, lion dance, or water puppet in the blanks.

Bài 1

1 Work in pairs. Do you know the names of these forms of entertainment?

(Làm việc theo cặp. Bạn có biết tên các hình thức giải trí này không?)

Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary 0 1

Lời giải chi tiết:

I know these forms of entertainment. Photo A is a traditional musical instrument performance, photo B is a pond painting scene, and photo C is a water puppet performance.

(Tôi có biết các hình thức giải trí này. Bức ảnh A là buổi biểu diễn nhạc cụ truyền thống, bức ảnh B là cảnh vẽ tranh đông hồ còn bức ảnh C là buổi biểu diễn múa rối nước.)

Bài 2

2 3.04 Listen to a conversation between two friends discussing different forms of entertainment in the recent history of Nam. Listen and write fan dance, hat dance, lion dance, or water puppet in the blanks.

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai người bạn thảo luận về các hình thức giải trí khác nhau trong lịch sử cận đại của Nam. Nghe và viết múa quạt, múa mũ, múa lân, múa rối nước vào chỗ trống.)

1 brings fortune.

(mang đến vận may)

2 entertains villagers.

(làm vui lòng dân làng)

3 is about historical legends.

(là về truyền thuyết lịch sử)

4 originated in open fields.

(có nguồn gốc từ các lĩnh vực mở)

5 looks like hat dance.

(trông giống như múa mũ)

6 pays homage to farmers

(tỏ lòng tôn kính với nông dân)

Bài 3

3 3.05 Listen again and complete the notes with ONE word for each blank.

(Nghe lại và hoàn thành các ghi chú với MỘT từ cho mỗi chỗ trống.)

Four Types of Traditional Vietnamese Entertainment

(Bốn loại hình giải trí truyền thống Việt Nam)

• Lion dance was performed to bring good and fortune.

(Múa lân được biểu diễn để mang lại may mắn và tài lộc.) • Water puppetry was used to teach villagers old . (Múa rối nước được dùng để dạy dân làng ngày xưa)

• The fan dance is similar to the dance. (Điệu múa quạt cũng tương tự như điệu múa.)

• The hat dance pays homage to and who join in. (Điệu nhảy mũ tỏ lòng tôn kính và những người tham gia.)

Bài 4

4 3.06 Fill in the gaps with the WordFriends from Exercise 2.(Điền vào chỗ trống với WordFriends ở Bài tập 2.)

Tạm dịch:

historical legends: truyền thuyết lịch sử lion dance: múa sư tử pay homage to: bày tỏ lòng kính trọng đến water puppet: con rối nước1 The child loved the fire crackers and loud music of the performance at the temple. 2 The puppets appear to be moving on the water in the show. 3 Most countries have to explain the origins of their country. 4 We our ancestors when we return to our village every year.

Lời giải chi tiết:

1 The child loved the firecrackers and loud music of the lion dance performance at the temple.

(Cậu bé rất thích tiếng pháo và tiếng nhạc ầm ĩ của màn múa lân ở chùa.)

2 The puppets appear to be moving on the water in the water puppet show.

(Những con rối dường như đang di chuyển trên mặt nước trong chương trình múa rối nước.)

3 Most countries have historical legends to explain the origins of their country.

(Hầu hết các quốc gia đều có những truyền thuyết lịch sử để giải thích về nguồn gốc của đất nước mình.)

4 We pay homage to our ancestors when we return to our village every year.

(Chúng tôi tỏ lòng tôn kính tổ tiên khi trở về làng hàng năm.)

Bài 5

5 Work in pairs. Ask and answer about one form of entertainment.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một hình thức giải trí.) ● What is it?

(Nó là gì?) ● When was it first introduced?

(Nó được giới thiệu lần đầu tiên khi nào?) ● What changes have occurred to this form of entertainment in the last 50 years?

(Những thay đổi nào đã xảy ra với hình thức giải trí này trong 50 năm qua?) ● Do you want to play / see / watch / listen to it? Why (not)?

(Bạn có muốn chơi/xem/nghe nó không? Tại sao hoặc tại sao không)?

Tạm dịch:

water puppet: con rối nước

hat dance: múa mũ

fan dance: múa quạt

lion dance: múa sư tử

Lời giải chi tiết:

A: What is it?

(Nó là gì?)

B: It's water puppetry, a traditional Vietnamese art form where puppets are manipulated on the surface of water to create performances.

(Đó là con rối nước, một hình thức nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, trong đó các con rối được điều khiển trên mặt nước để tạo ra các buổi biểu diễn.)

A: When was it first introduced?

(Nó được giới thiệu lần đầu tiên khi nào?)

B: Water puppetry has a long history, dating back to the 11th century in the Red River Delta of Vietnam during the Ly dynasty.

(Nghệ thuật con rối nước có một lịch sử lâu dài, bắt đầu từ thế kỷ 11 tại sông Hồng của Việt Nam trong thời đại triều Lý.)

A: What changes have occurred to this form of entertainment in the last 50 years?

(Những thay đổi nào đã xảy ra với hình thức giải trí này trong 50 năm qua?)

B: In recent decades, water puppetry has modernized with the incorporation of new technologies, improved puppetry techniques, and expanded themes to attract a wider audience.

(Trong vài thập kỷ gần đây, nghệ thuật con rối nước đã hiện đại hóa với sự tích hợp của công nghệ mới, cải tiến kỹ thuật làm rối, và mở rộng chủ đề để thu hút đông đảo khán giả hơn.)

A: Do you want to see it? Why?

(Bạn có muốn xem không? Tại sao?)

B: Absolutely, I would love to experience the unique blend of traditional art and technological advancements. It's a captivating form of entertainment.

(Chắc chắn, tôi muốn trải nghiệm sự kết hợp độc đáo giữa nghệ thuật truyền thống và sự tiến bộ công nghệ. Đó là một hình thức giải trí rất cuốn hút.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 3.5 Listening and Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.