Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Write the correct word for each definition.2 Choose the correct option.3 Complete the dialogues with the Future Continuous form of the verbs in brackets.
Bài 1
1 Write the correct word for each definition.
(Viết từ đúng cho mỗi định nghĩa.) Someone who:
(Một người nào đó) 1 helps swimmers in danger at the beach is a lifeguard.
(giúp người bơi gặp nguy hiểm ở bãi biển là nhân viên cứu hộ.) 2 repairs water pipes, toilets, showers, etc. is a p .
(sửa chữa đường ống nước, nhà vệ sinh, vòi hoa sen, vv là một) 3 translates spoken words into another language is an i .
(dịch lời nói sang ngôn ngữ khác là một) 4 works in a library is a l .
(làm việc trong thư viện là một) 5 looks after passengers on a plane is a f .
(chăm sóc hành khách trên máy bay là một) 6 studies how people’s minds work is a p . (nghiên cứu cách thức hoạt động của tâm trí con người là một)
Lời giải chi tiết:
1helps swimmers in danger at the beach is a lifeguard.
(giúp người bơi gặp nguy hiểm ở bãi biển là nhân viên cứu hộ.)
2 repairs water pipes, toilets, showers, etc. is a plumber.
(sửa chữa đường ống nước, nhà vệ sinh, vòi hoa sen, v.v. là một thợ sửa ống nước.)
3 translates spoken words into another language is an interpreter.
(dịch lời nói sang ngôn ngữ khác là một thông dịch viên.)
4 works in a library is a librarian.
(làm việc trong thư viện là một thủ thư.)
5 looks after passengers on a plane is a flight attendant.
(chăm sóc hành khách trên máy bay là một tiếp viên hàng không.)
6 studies how people’s minds work is a psychologist.
(nghiên cứu cách thức hoạt động của tâm trí con người là một nhà tâm lý học.)
Bài 2
2 Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.) 1 Don’t worry. I will help / help you with your homework later.
(Đừng lo lắng. Tôi sẽ giúp/giúp bạn làm bài tập về nhà sau.) 2 Jack’s decided that he isn’t going to work / isn’t working in his dad’s company.
(Jack đã quyết định rằng anh ấy sẽ không đi làm/không làm việc ở công ty của bố anh ấy.) 3 When I start my new job next week, I will be able to / can practise my English.
(Khi tôi bắt đầu công việc mới vào tuần tới, tôi sẽ có thể/có thể thực hành tiếng Anh của mình.) 4 This evening Alice helps / is helping in her local theatre.
(Tối nay Alice giúp đỡ / đang giúp đỡ tại nhà hát địa phương của cô ấy.) 5 Let’s wait here. The train is going to leave / leaves in ten minutes.
(Chúng ta hãy đợi ở đây. Tàu sẽ khởi hành / khởi hành trong mười phút nữa.) 6 I’ve failed an exam, so I will have to / must take it again in the summer.
(Tôi đã trượt một kỳ thi nên tôi sẽ phải/phải thi lại vào mùa hè.)
Lời giải chi tiết:
1 Don’t worry. I will helpyou with your homework later.
(Đừng lo lắng. Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà sau.)
Giải thích: will+ V: Dùng để bày tỏ một yêu cầu hoặc 1 lời hứa hẹn 2 Jack’s decided that he isn’t going to workin his dad’s company.
(Jack đã quyết định rằng anh ấy sẽ không làm việc ở công ty của bố anh ấy.)
Giải thích: be going to+v: diễn tả một sự việc đã có kế hoạch hay đã quyết định từ trước. 3 When I start my new job next week, I willbe able to/ can practise my English.
(Khi tôi bắt đầu công việc mới vào tuần tới, tôi sẽ có thể/có thể thực hành tiếng Anh của mình.)Giải thích: be able to: có khả năng làm gì đó
4 This evening Alice is helping in her local theatre.
(Tối nay Alice đang giúp việc tại nhà hát địa phương của cô ấy.)
Giải thích: be+ V-ing:diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại
5 Let’s wait here. The train is going to leave in ten minutes.
(Chúng ta hãy đợi ở đây. Tàu sẽ khởi hành trong mười phút nữa.)
Giải thích: “Is going to going to” là thì tương lai chính xác để biểu thị một hành động đã được lên kế hoạch.
6 I’ve failed an exam, so I will have to take it again in the summer.
(Tôi đã trượt một kỳ thi nên tôi sẽ phải thi lại vào mùa hè.)
Giải thích: "Will have to" là cách diễn đạt chính xác để truyền đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ đối với một hành động trong tương lai.
Bài 3
3 Complete the dialogues with the Future Continuous form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng Tương lai tiếp diễn của động từ trong ngoặc.) 1 A: I’ve got an interview tomorrow.
(Tôi có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai.)B: Good luck! I ’ll be thinking(think) of you!
(Chúc may mắn! Tôi sẽ nghĩ về bạn!) 2 A: What time will you be home tonight? B: I’m not sure, but I (not work) late again. 3 A: This time tomorrow you (relax) after your first day at work. B: No, I won’t. I (study). I’ve got my driving test on Friday!
Lời giải chi tiết:
2. A: What time will you be home tonight?
(Tối nay mấy giờ bạn về nhà?)
B: I’m not sure, but I won’t be working late again.
(Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ không làm việc muộn nữa.)
3. A: This time tomorrow you will be relaxing after your first day at work.
(Vào thời điểm này ngày mai, bạn sẽ đang thư giãn sau ngày làm việc đầu tiên.)
B: No, I won’t. I will be studying. I’ve got my driving test on Friday!
(Không, tôi sẽ không. Tôi sẽ đang học. Tôi có bài kiểm tra lái xe vào thứ Sáu!)
Bài 4
4 4.13 Listen to six students talking about doing work experience. What jobs do they refer to?(Nghe sáu sinh viên nói về kinh nghiệm làm việc. Họ đề cập đến công việc gì?)
Bài 5
5 4.14 Sam wants to be a teacher and is spending a day at a primary school doing work experience. Reorder the conversation. Listen and check.
(Sam muốn trở thành giáo viên và đang dành một ngày ở trường tiểu học để trải nghiệm công việc. Sắp xếp lại cuộc trò chuyện. Nghe và kiểm tra.)
Sam: Thanks for having me. What should I do first?
(Cảm ơn vì đã giúp tôi. Tôi nên làm gì đầu tiên?)
Teacher: After a few minutes, read the children a story.
(Sau vài phút, đọc cho trẻ nghe một câu chuyện.)
Sam: I hope I remember it all.
(Tôi hy vọng tôi nhớ được tất cả.)
Teacher: Then ask the children about the story. Be sure to listen to them.
(Sau đó hỏi trẻ về câu chuyện. Hãy chắc chắn lắng nghe họ.)
Sam: That seems easy. They love stories. Then what do I do?
(Điều đó có vẻ dễ dàng. Họ yêu thích những câu chuyện. Sau đó tôi làm gì?)Teacher: First, say hello to the pupils and write your name on the board.
(Đầu tiên, chào học sinh và viết tên của bạn lên bảng.)Sam: Of course. Then what?
(Tất nhiên rồi. Rồi sao?)Teacher: You’ll be fine, Sam. The children will love you.
(Bạn sẽ ổn thôi, Sam. Bọn trẻ sẽ yêu bạn.)
Lời giải chi tiết:
Sam: Thanks for having me. What should I do first?
(Cảm ơn vì đã giúp tôi. Tôi nên làm gì đầu tiên?)
Teacher: First, say hello to the pupils and write your name on the board.
(Đầu tiên, chào học sinh và viết tên của bạn lên bảng.)
Sam: Of course. Then what?
(Tất nhiên rồi. Rồi sao?)
Teacher: After a few minutes, read the children a story.
(Sau vài phút, đọc cho trẻ nghe một câu chuyện.)
Sam: I hope I remember it all.
(Tôi hy vọng tôi nhớ được tất cả.)
Teacher: Then ask the children about the story. Be sure to listen to them.
(Sau đó hỏi trẻ về câu chuyện. Hãy chắc chắn lắng nghe họ.)
Sam: That seems easy. They love stories. Then what do I do?
(Điều đó có vẻ dễ dàng. Họ yêu thích những câu chuyện. Sau đó tôi làm gì?)
Teacher: You’ll be fine, Sam. The children will love you.
(Bạn sẽ ổn thôi, Sam. Bọn trẻ sẽ yêu bạn.)
Bài 6
6 Imagine your friend is a new kitchen assistant at your family restaurant. Tell him / her what to do.
(Hãy tưởng tượng bạn của bạn là trợ lý bếp mới tại nhà hàng gia đình bạn. Nói cho anh ấy/cô ấy biết phải làm gì.)
Lời giải chi tiết:
Welcome to the family restaurant team! We are pleased to welcome you to your new kitchen assistant job. To start, let's get familiar with the kitchen layout, equipment and where we use ingredients and cooking utensils. Pay attention to a perfect product, Manually spray cleaning and always keep clean during work. If you have any questions or need help, don't hesitate to reach out. Wishing you an enjoyable and productive working time!
(Chào mừng bạn đến với đội ngũ nhà hàng gia đình! Rất vui được chào đón bạn làm công việc hỗ trợ bếp mới. Để bắt đầu, hãy làm quen với bố cục bếp, trang thiết bị và nơi chúng ta dùng nguyên liệu và dụng cụ nấu ăn. Hãy chú ý đến một sản phẩm hoàn hảo, Xịt thủ công vệ sinh và luôn giữ sạch sẽ trong quá trình làm việc. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần sự trợ giúp, đừng ngần ngại liên hệ. Chúc bạn có một thời gian làm việc thú vị và hiệu quả!)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Revision của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.