Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the sentences with and, or or but. 2. Rewrite the sentences using the words in brackets. 3. Start a sentence. Your partner completes it using so or because. 4. Join the sentences using the words in brackets. 5. Fill in each gap with and, or, but, so, because, although or however. 6. Start or say a sentence. Your partner continues using although or however.

Bài 1

1. Complete the sentences with and, or or but.

(Hoàn thành các câu sau với “và”, “hoặc” hoặc “nhưng”.)

1. My school organised an environment day ________ we grew organic fruit and vegetables.

2. He went to the animal shelter, ________ it wasn’t open.

3. We can ride our bikes to school, ________ we can use public transportation.

4. He wants to build a birdhouse, ________ he doesn’t know how to do it.

5. He collected all the empty plastic bottles ________ his parents took them to the recycling centre. 

Lời giải chi tiết:

1. and

2. but

3. or

4. but

5. and

1. My school organised an environmet day and we grew organic fruit and vegetables.

(Trường học của tôi tổ chức ngày môi trường và chúng tôi trồng các trái cây hữu cơ và rau củ.)

2. He went to the animal shelter, but it wasn’t open.

(Anh ấy đến nơi cứu hộ động vật, nhưng nó không mở.) 

3. We can ride our bikes to school, or we can use public transportation.

(Chúng ta có thể đạp xe đến trường, hoặc chúng ta có thể sử dụng phương tiện công cộng.)

4. He wants to build a birdhouse, but he doesn't know how to do it.

(Anh ấy muốn xây nhà cho chim, nhưng anh ấy không biết cách làm.)

5. He collected all the empty plastic bottles and his parents took them to the recycling centre. 

(Anh ấy đã thu thập tất cả các chai nhựa rỗng và bố mẹ anh ấy đưa chúng đến trung tâm tái chế.)

Bài 2

2. Rewrite the sentences using the words in brackets.

(Viết lại các câu sử dụng các từ trong ngoặc.)

1. The beach was dirty. They decided to clean it. (so)

The beach was diry, so they decided to clean it.

2. The animal shelter is close to her house. She walks there. (so)

____________________________________________________

3. There is air pollution. There are too many cars on the streets. (because)

____________________________________________________

4. There are too many endangered animals. We need to create national parks. (so) 

____________________________________________________

5. The park is clean now. We organized a clean- up day. (because)

____________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. The beach was diry, so they decided to clean it.

(Bãi biển bẩn, nên họ quyết định dọn dẹp nó.)

2. The animal shelter is close to her house, so she walks there. 

(Nơi cứu hộ động vật ở gần nhà cô ấy, nên cô ấy đi bộ đến đấy.)

3. There is air pollution because there are too many cars on the streets. 

(Không khí ô nhiễm vì có quá nhiều xe ô tô trên đường.)

4. There are too many endangered animals, so we need to create national parks.

(Có quá nhiều động vật bị đe dọa, nên chúng ta cần tạo nên các vườn quốc gia.)

5. The park is clean now because we organized a clean- up day.

(Công viên sạch sẽ bây giờ vì chúng tôi tổ chức ngày hội dọn dẹp.)

Bài 3

3. Start a sentence. Your partner completes it using so or because.

(Bắt đầu bằng một câu. Bạn cặp của bạn sẽ hoàn thiện nó bằng vì vậy hoặc bởi vì.)

A: People cut down trees,...

B: People cut down trees, so our forests are in danger. 

(A: Mọi người chặt cây

B: Mọi người chặt cây, vì vậy rừng của chúng ta gặp nguy hiểm.)

Bài 4

4. Join the sentences using the words in brackets.

(Nối các câu bằng các từ trong ngoặc.)

1. They left on time. They missed the train. (however)

They left on time. However, they missed the train.

2. He visited the gift shop. He didn’t buy anything. (although)

3. I want to keep a cat. My parents don’t agree. (however)

4. It will rain. They will go camping. (although)

5. It was a very nice jumper. It was too expensive. (however)

Lời giải chi tiết:

1. They left on time. However, they missed the train.

(Họ đi đúng giờ. Tuy vậy, họ đã lỡ tàu.)

2. Although he visited the gift shop, he didn’t buy anything. 

(Mặc dù anh ấy đã đến cửa hàng quà tặng, anh ấy đã không mua gì.)

3. I want to keep a cat. However. my parents don’t agree.

(Tôi muốn giữ một con mèo. Tuy vậy, bố mẹ tôi không đồng ý.)

4. Although it will rain, they will go camping.

(Mặc dù trời sắp mưa, họ đi cắm trại.)

5. It was a very nice jumper. However. it was too expensive.

(Đó là chiếc áo khoác rất đẹp. Tuy vậy, nó quá đắt.)

Bài 5

5. Fill in each gap with and, or, but, so, because, although or however.

(Điền các từ và, hoặc, vì vậy, bởi vì, mặc dù hoặc tuy nhiên)

1. ________ we have got recycling bins outside our houses, we can’t put batteries in them.

2. She didn’t want use her car, ________ she went to the food bank on foot.

3. They didn’t come to the beach ________ it rained.

4. Fiona wanted to join the local animal shelter. ________, she couldn’t be there in the afternoons.

5. The street was full of rubbish, ________ they decided to clean it.

6. I went camping with my classmates last weekend ________ we had a great time. 

7. Liam lives in a big city, ________ he loves the life in the countryside. 

8. We’re free this morning. Let’s go for a walk ________ we can play badminton in the park. 

Lời giải chi tiết:

1. although

3. because

5. so

7. but

2. so

4. However

6. and

8. or

1. Although we have got recycling bins outside our houses, we can’t put batteries in them.

(Mặc dù chúng ta đặt thùng rác tái chế ngoài nhà, chúng ta không thể bỏ pin vào chúng.)

2. She didn’t want use her car, so she went to the food bank on foot.

(Cô ấy không muốn dùng ô tô của cô ấy, vì vậy cô ấy đi bộ cửa hàng đồ ăn.) 

3. They didn’t come to the beach because it rained.

(Họ không đến bãi biển bởi vì trời mưa.)

4. Fiona wanted to join the local animal shelter. However, she couldn’t be there in the afternoons.

(Fiona muốn tham gia trạm cứu hộ động vật địa phương. Tuy nhiên, cô ấy không thể ở đó tất cả các buổi chiều.)

5. The street was full of rubbish, so they decided to clean it.

(Con đường đầy rác, nên họ quyết định dọn dẹp nó.)

6. I went camping with my classmates last weekend and we had a great time. 

(Tôi đi cắm trại với các bạn cùng lớp tuần trước và chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.)

7. Liam lives in a big city, but he loves the life in the countryside. 

(Liam sống ở thành phố lớn, nhưng anh ấy thích cuộc sống ở vùng quê.)

8. We’re free this morning. Let’s go for a walk or we can play badminton in the park. 

(Chúng ta rảnh vào sáng nay. Hãy đi dạo hoặc chơi cầu lông ở công viên.)

Bài 6

 6. Start or say a sentence. Your partner continues using although or however.

(Bắt đầu bằng một câu. Bạn cặp của bạn sẽ tiếp tục và sử dụng mặc dù hoặc tuy vậy.)

A: Tony continued working …

B: Tony continued working although it was late.

(A: Tony tiếp tục công việc …

B: Tony tiếp tục công việc mặc dù đã muộn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6e. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.