Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng anh lớp 7 Right On!

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

bookshop

/ˈbʊkʃɒp/

(n): cửa hàng sách

Minh họa cho bookshop

Ví dụ minh họa

The pet shop to the bookshop.

Các cửa hàng thú cưng đến cửa hàng sách.

toy

/tɔɪ/

(n): đồ chơi

Minh họa cho toy

Ví dụ minh họa

The toy shop to the hospital.

Cửa hàng đồ chơi đến bệnh viện.

bank

/bæŋk/(n)

(n): ngân hàng

Minh họa cho bank

Ví dụ minh họa

The cinema to the bank.

Rạp chiếu phim đến ngân hàng.

certainly

/ˈsɜːtnli/

(adv): chắc chắn

Ví dụ minh họa

Certainly, first, go up the High Street.

Chắc chắn, đầu tiên, đi lên đường cao tốc.

tour

/tʊə(r)/

(n): chuyến du lịch

Minh họa cho tour

Ví dụ minh họa

Try a bike tour, Sally.

Hãy thử một tour du lịch xe đạp, Sally.

definitely

/ˈdefɪnətli/(adv)

(adv): chắc chắn

Ví dụ minh họa

Definitely more exciting than buses or bikes!

Chắc chắn thú vị hơn xe buýt hoặc xe đạp!

tourist

/ˈtʊərɪst/

(n): khách du lịch

Minh họa cho tourist

Ví dụ minh họa

London"s tourist attractions.

Điểm thu hút khách du lịch của London.

self-driving

/ˌself ˈdraɪvɪŋ/

(adj): tự lái

Minh họa cho self-driving

Ví dụ minh họa

I think there will be self-driving buses for people to go to work.

Tôi nghĩ rằng sẽ có xe buýt tự lái cho mọi người đi làm.

agree

/əˈɡriː/

(v): đồng ý

Minh họa cho agree

Ví dụ minh họa

I agree.

Tôi đồng ý.

hoverbike

(n): xe mô tô bay

Minh họa cho hoverbike

Ví dụ minh họa

I think people will go to work by hoverbike in the future.

Tôi nghĩ mọi người sẽ đi làm bằng Hoverbike trong tương lai.

electric

/ɪˈlektrɪk/

(adj): điện

Minh họa cho electric

Ví dụ minh họa

I also think there will be flying taxis and electric cars.

Tôi cũng nghĩ rằng sẽ có taxi bay và xe điện.

library

/ˈlaɪbrəri/

(n): thư viện

Minh họa cho library

Ví dụ minh họa

The museum is older than the library.

Bảo tàng cũ hơn thư viện.

scooters

/ˈskuːtə(r)/

(n): xe tay ga

Minh họa cho scooters

Ví dụ minh họa

To me, hoverboards are more interesting than scooters.

Đối với tôi, hoverboard thú vị hơn xe tay ga.

traffic

/ˈtræfɪk/

(n): giao thông

Minh họa cho traffic

Ví dụ minh họa

There is less traffic in the countryside than in the city.

Có ít giao thông ở nông thôn hơn trong thành phố.

crowded

/ˈkraʊdɪd/

(adj): đông đúc

Minh họa cho crowded

Ví dụ minh họa

Hoi An is crowded.

Hội An đông đúc.

worst

/wɜːst/

(adj): tệ

Minh họa cho worst

Ví dụ minh họa

That was the worst holiday.

Đó là kì nghỉ tồi tệ nhất.

rainforest

/ˈreɪnfɒrɪst/

(n): rừng nhiệt đới

Minh họa cho rainforest

Ví dụ minh họa

The Amazon rainforest.

Rừng nhiệt đới Amazon.

waterfalls

/ˈwɔːtəfɔːl/

(n): thác nước

Minh họa cho waterfalls

Ví dụ minh họa

I like waterfalls.

Tôi thích thác nước.

canoes

/kəˈnuː/

(n): ca nô

Minh họa cho canoes

Ví dụ minh họa

We can find canoes on a river.

Chúng ta có thể tìm thấy ca nô trên một dòng sông.

town

/taʊn/

(n): thị trấn

Minh họa cho town

Ví dụ minh họa

The village is far from the nearest town.

Ngôi làng cách xa thị trấn gần nhất.

return

/rɪˈtɜːn/

(v): trả lại

Minh họa cho return

Ví dụ minh họa

Single or return?

Đơn hoặc trả lại?

trip

/trɪp/

(n): chuyền đi

Minh họa cho trip

Ví dụ minh họa

How long is the trip?

Chuyến đi trong bao lâu?

credit card

/ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/

(n): thẻ tín dụng

Minh họa cho credit card

Ví dụ minh họa

Can I pay by credit card?

Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng?

soft

/sɒft/

(adj): mềm

Ví dụ minh họa

It"s very soft.

Nó rất mềm.

serve

/sɜːv/

(v) phục vụ

Minh họa cho serve

Ví dụ minh họa

They both serve Italian food.

Cả hai phục vụ thực phẩm Ý.

buy

/baɪ/

(v); mua

Minh họa cho buy

Ví dụ minh họa

Let"s buy it.

Hãy mua nó.

warm

/wɔːm/

(adj): ấm áp

Minh họa cho warm

Ví dụ minh họa

Let"s go home and get warm!

Hãy về nhà và ấm áp!

temple

/ˈtempl/

(n): ngôi đền

Minh họa cho temple

Ví dụ minh họa

It"s a temple.

Đó là một ngôi đền.

lake

/leɪk/

(n): hồ

Minh họa cho lake

Ví dụ minh họa

It"s a lake.

Đó là một hồ nước.

gates

/ɡeɪt/

(n): cổng

Minh họa cho gates

Ví dụ minh họa

Each floor has got six gates.

Mỗi tầng có 6 cổng.

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj): ấn tượng

Ví dụ minh họa

I think it"s of the most impressive monuments.

Tôi nghĩ đó là những di tích ấn tượng nhất.

build

/bɪld/

(v): xây dựng

Minh họa cho build

Ví dụ minh họa

People build it in 1648.

Mọi người xây dựng nó vào năm 1648.

preserve

/prɪˈzɜːv/

(v): bảo tồn

Minh họa cho preserve

Ví dụ minh họa

How to preserve our sites?

Làm thế nào để bảo tồn các trang web của chúng tôi?

soil

/sɔɪl/

(n): đất

Minh họa cho soil

Ví dụ minh họa

Stay on the paths to protect the soil around them.

Ở trên những con đường để bảo vệ đất xung quanh họ.

condition

/kənˈdɪʃn/

(n): tình trạng

Ví dụ minh họa

It helps keep the site in a good condition.

Nó giúp giữ cho trang web trong một tình trạng tốt.

statues

/ˈstætʃuː/

(n): bức tượng cổ đại

Minh họa cho statues

Ví dụ minh họa

I don"t touch ancient vases or statues.

Tôi không chạm vào những chiếc bình hay bức tượng cổ đại.

cruise

/kruːz/

(n): du thuyền

Minh họa cho cruise

Ví dụ minh họa

We went on a cruise down the river.

Chúng tôi đã đi trên một du thuyền xuống sông.

bin

/bɪn/

(n): thùng rác

Minh họa cho bin

Ví dụ minh họa

I put litter in the bin.

Tôi đặt rác vào thùng.

Europe

/ˈjʊr.əp/

(n): châu Âu

Minh họa cho Europe

Ví dụ minh họa

Spain is a sunny country in Europe.

Tây Ban Nha là một đất nước đầy nắng ở châu Âu.

missed

/mɪs/

(v): bỏ lỡ

Minh họa cho missed

Ví dụ minh họa

We missed the last bus home.

Chúng tôi đã bỏ lỡ xe buýt cuối cùng về nhà.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.