Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Are you a good friend? Take the quiz to find out. 2 It’s International Friendship Day. Find a good quote and prepare a poster for the class. Use the key words friendship quotes. 3 What makes a good friend? Put the ideas in the list under the headings. Add two more of your own. 4 Use the ideas in Exercise 3 to prepare and give a presentation on how to be a good friend. 5 “A friend in need is a friend indeed.” Discuss in groups.
Bài 1
1. Are you a good friend? Take the quiz to find out.
(Bạn có phải là người bạn tốt? Giải câu đố để tìm ra đáp án.)

Phương pháp giải:
1. Do you know your friend’s favourite actor/actress?
(Bạn có biết diễn viên nam / diễn viên nữ yêu thích của bạn mình không?)
2. Do you often fight with your friend?
(Bạn có thường xuyên gây gổ với bạn của mình không?)
3. Do you listen to your friend’s problems?
(Bạn có lắng nghe những vấn đề của bạn mình không?)
4. Do you do things just to make your friend happy?
(Bạn có làm những việc chỉ để bạn của bạn vui không?)
5. Do you know how to make your friend laugh?
(Bạn có biết cách làm cho bạn của bạn cười không?)
6. Does your friend cry in front of you?
(Bạn của bạn có khóc trước mặt bạn không?)
7. Do you always tell the truth to your friend?
(Bạn có luôn nói sự thật với bạn mình không?)
8. Do you keep your friend’s secrets?
(Bạn có giữ kín bí mật của bạn mình không?)
Bài 2
2. It’s International Friendship Day. Find a good quote and prepare a poster for the class. Use the key words friendship quotes.
(Đó là Ngày Tình bạn Quốc tế. Tìm một câu trích dẫn hay và chuẩn bị một áp phích cho lớp học. Sử dụng các từ khóa trích dẫn tình bạn.)
Lời giải chi tiết:
1. I would rather walk with a friend in the dark, than alone in the light.
(Tôi muốn đi bộ với một người bạn trong bóng tối, còn hơn một mình trong ánh sáng.)
2.A good friend knows all your stories. A best friend helped you create them.
(Một người bạn tốt biết tất cả những câu chuyện của bạn. Một người bạn tốt nhất đã giúp bạn tạo ra chúng.)
3.True friends are like diamonds—bright, beautiful, valuable, and always in style.
(Những người bạn chân chính giống như những viên kim cương - sáng, đẹp, có giá trị và luôn phong cách.)
Bài 3
3. What makes a good friend? Put the ideas in the list under the headings. Add two more of your own.
(Điều làm nên người bạn tốt? Đặt các ý tưởng trong danh sách dưới tiêu đề. Thêm hai cái nữa của riêng bạn.)

Lời giải chi tiết:
A good friend | A bad friend |
Helps you (Giúp đỡ bạn) | Lies to you (Nói dối bạn) |
Cares about you (Quan tâm đến bạn) | Makes you sad (Làm bạn buồn) |
Is fun to be with (Rất vui khi ở bên bạn) | Doesn’t share their things (Không chia sẻ nhiều thứ của họ) |
Is there for you (Dành thời gian cho bạn) | |
Listens to your problems (Lắng nghe những vấn đề của bạn) |
Add my owns:
+ A good friend: hang out with me (đi chơi với tôi), study with me (học bài cùng tôi),…
+ A bad friend: take advantage of me (lợi dụng tôi), slander me (vu khống tôi), …
Bài 4
Presentation Skills (Những kỹ năng thuyết trình)
4. Use the ideas in Exercise 3 to prepare and give a presentation on how to be a good friend.
(Sử dụng các ý tưởng trong Bài tập 3 để chuẩn bị và thuyết trình về cách trở thành một người bạn tốt.)
Lời giải chi tiết:
Ralph Waldo Emerson said: “The only way to have a friend is to be one.” But the question is: How can someone be a good friend?
First of all, always be there for your friend. For example, if someone starts telling lies about them, speak up for your friend.
Next, always keep your promises. And of course, don’t share your friend’s secrets with others.
Last but not least, listen to your friend. When your friend is talking to you, pay attention to what they say. Listening to your friend shows you care about them.
To sum up, a good friend is always there for your friend, always keeps your promises, and listens to your friends.
Tạm dịch:
Ralph Waldo Emerson nói: "Cách duy nhất để có một người bạn là trở thành một người bạn." Nhưng câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để ai đó có thể trở thành một người bạn tốt?
Trước hết, hãy luôn ở đó vì bạn của bạn. Ví dụ, nếu ai đó bắt đầu nói dối về họ, hãy lên tiếng bênh vực bạn của bạn.
Tiếp theo, hãy luôn giữ lời hứa của bạn. Và tất nhiên, đừng chia sẻ bí mật của bạn mình với người khác.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy lắng nghe người bạn của bạn. Khi bạn của bạn đang nói chuyện với bạn, hãy chú ý đến những gì họ nói. Lắng nghe bạn bè của bạn cho thấy bạn quan tâm đến họ.
Tóm lại, một người bạn tốt luôn ở bên bạn của bạn, luôn giữ lời hứa và lắng nghe bạn bè của bạn.
Bài 5
Value(Giá trị)
Friendship (Tình bạn)
5. “A friend in need is a friend indeed.” Discuss in groups.
(Một người bạn đang cần là một người bạn thực sự.” Thảo luận theo nhóm.)
Lời giải chi tiết:
A: “A friend in need is a friend indeed.” Well, what does it mean?
B: I think it means that when you have problems and a friend helps you. This shows he/she is a good friend.
C: I agree. A good friend needs to be there for his/her friend in both good and bad times.
D: You’re right. A true friend doesn’t go away when his/her friend is in trouble. He/She stays and helps his/her friend.
Tạm dịch:
A: “Một người bạn đang cần là một người bạn thực sự. ”Tốt, nó có nghĩa là gì?
B: Tôi nghĩ điều đó có nghĩa là khi bạn gặp khó khăn và một người bạn giúp bạn. Điều này cho thấy anh ấy / cô ấy là một người bạn tốt.
C: Tôi đồng ý. Một người bạn tốt cần phải ở bên cạnh bạn của anh ấy / cô ấy trong cả thời điểm tốt và xấu.
D: Bạn đúng. Một người bạn thực sự không ra đi khi bạn của anh ấy / cô ấy gặp khó khăn. Anh ấy / cô ấy ở lại và giúp đỡ bạn của anh ấy / cô ấy.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1. Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.