Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng anh lớp 7 Right On!
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
cool
(adj): tuyệt
Ví dụ minh họa
They are cool.
Chúng thật tuyệt.
reality
(n): thực tế
Ví dụ minh họa
I can play virtual reality games.
Tôi có thể chơi trò chơi thực tế ảo.
game console
(n): máy chơi game

Ví dụ minh họa
I have got a game console.
Tôi có một máy chơi game.
mechanic
(n): thợ cơ khí

Ví dụ minh họa
He works on spaceships as a mechanic.
Anh ấy làm việc trên tàu vũ trụ với tư cách là một thợ cơ khí.
missions
(n): nhiệm vụ
Ví dụ minh họa
He sometimes flies with pilots on dangerous missions.
Anh ấy đôi khi bay cùng các phi công trong các nhiệm vụ nguy hiểm.
angry
(adj): tức giận

Ví dụ minh họa
He is angry.
Anh ấy đang tức giận.
fault
(n): lỗi

Ví dụ minh họa
It"s not his fault.
Đó không phải lỗi của anh ấy.
behave
(v): cư xử

Ví dụ minh họa
How should they behave?
Họ nên cư xử như thế nào?
repair
(v): sửa

Ví dụ minh họa
I repair the car.
Tôi sửa xe.
software
(n): phần mềm

Ví dụ minh họa
I repair software.
Tôi sửa phần mềm.
design
(v): thiết kế

Ví dụ minh họa
I design games for computers.
Tôi thiết kế trò chơi cho máy tính.
building
(n): tòa nhà

Ví dụ minh họa
I design buildings.
Tôi thiết kế các tòa nhà.
explain
(v): giải thích

Ví dụ minh họa
Can you explain it?
Bạn có thể giải thích nó được không?
enter
(v): vào

Ví dụ minh họa
Can I enter the room?
Tôi có thể vào phòng không?
permission
(n): quyền

Ví dụ minh họa
You have permission to.
Bạn có quyền.
obligation
(n): nghĩa vụ
Ví dụ minh họa
It"s my obligation.
Đó là nghĩa vụ của tôi.
necessary
(adj): cần thiết
Ví dụ minh họa
It"s necessary.
Nó cần thiết.
fizzy drinks
(n): đồ uống có ga

Ví dụ minh họa
You shouldn"t drink too many fizzy drinks.
Bạn không nên uống quá nhiều đồ uống có ga.
leader
(n): lãnh đạo

Ví dụ minh họa
The leader says no.
Người lãnh đạo nói không.
against
(prep): chống lại

Ví dụ minh họa
It"s against the rule.
Nó trái với quy luật.
tablet
(n): máy tính bảng

Ví dụ minh họa
I want to buy a new tablet.
Tôi muốn mua một máy tính bảng mới.
entrance
(n): vào cửa

Ví dụ minh họa
The entrance is free.
Vào cửa miễn phí.
sign
(n): bảng hiệu

Ví dụ minh họa
I didn"t see the sign.
Tôi không nhìn thấy bảng hiệu.
rule
(n): quy tắc

Ví dụ minh họa
It"s our obligation to respect the rules.
Nghĩa vụ của chúng tôi là tôn trọng các quy tắc.
upload
(v): tải lên

Ví dụ minh họa
I can"t upload my assignment.
Tôi không thể tải bài tập của mình lên.
file
(n): tệp

Ví dụ minh họa
Now open the windows and find your file.
Bây giờ hãy mở cửa sổ và tìm tệp của bạn.
fix
(v): sửa

Ví dụ minh họa
Can you fix it?
Bạn có thể sửa nó không?
decide
(v): quyết định
Ví dụ minh họa
We decided to spend a day at the exhibition.
Chúng tôi quyết định dành một ngày tại triển lãm.
social media
(n): mạng xã hội

Ví dụ minh họa
I enjoy posting videos on social media.
Tôi thích đăng video trên mạng xã hội.
princess
(n): công chúa

Ví dụ minh họa
A princess is in danger.
Một công chúa đang gặp nguy hiểm.
rescue
(v): giải cứu

Ví dụ minh họa
Link has to rescue her.
Link phải giải cứu cô ấy.
monster
(n): quái vật

Ví dụ minh họa
He fights monsters.
Anh ấy chiến đấu với quái vật.
brave
(adj): dũng cảm
Ví dụ minh họa
He is brave.
Anh ấy dũng cảm.
platform
(n): nền tảng

Ví dụ minh họa
A character in a platform game.
Một nhân vật trong một trò chơi nền tảng.
ring
(n): nhẫn

Ví dụ minh họa
He has to collect gold rings.
Anh ta phải thu thập những chiếc nhẫn vàng.
trap
(n): cạm bẫy

Ví dụ minh họa
There are lots of traps in his way.
Có rất nhiều cạm bẫy cản đường anh ta.
hedgehog
(n): con nhím

Ví dụ minh họa
He is a hedgehog.
Anh ấy là một con nhím.
collect
(v): sưu tập

Ví dụ minh họa
He collects rings.
Anh ấy sưu tập nhẫn.
strategy
(n): chiến lược

Ví dụ minh họa
Do you like strategy games?
Bạn có thích trò chơi chiến lược?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.