Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Write the verb in the Past Simple in the correct column. 2. Complete the sentences. Use the verbs from the list in the Past Simple 3. Put the verbs in brackets in the Past Simple negative or interrogative. Then complete the answers with did or didn’t. 4. Use the words in brackets to write questions in your notebook as in the example. Read them aloud. 5. Put the verbs in brackets into the Past Simple. Which verbs are regular? Which are irregular? 6. Form complete questions. Then use the blog i

Bài 1

1. Write the verb in the Past Simple in the correct column. 

(Chia các động từ sau ở dạng quá khứ đơn vào đúng cột.)

add, pass, work, need, live, sign, stay, taste

Phương pháp giải:

add: thêm

pass: vượt qua

work: làm việc

need: cần

live: sống

sign: ra dấu

stay:

taste: nếm thử

Lời giải chi tiết:

/id/

/t/

/d/

added

needed

tasted

passed

worked

lived

signed

stayed

Bài 2

 2. Complete the sentences. Use the verbs from the list in the Past Simple affirmative.

(Hoàn thành các câu sau. Sử dụng các động từ cho trước dạng khẳng định ở thì quá khứ đơn.)

win, run, meet, finish, take

1. Paula’s very fit- she ranthe marathon last year.

2. She ___ third.

3. She ___ a medal for running.

4. She ___ lots of famous sports people during the event. 

5. She ___ a lot of photos of them. They’re on her blog. 

Phương pháp giải:

win: chiến thắng -> won 

run: chạy -> ran

meet: gặp -> met

finish: hoàn thành -> finished

Lời giải chi tiết:

2. She finished third.

3. She won a medal for running,

4. She met lots of famous sports people during the event.

5. She took a lot of photos of them. They’re on her blog. 

Bài 3

3. Put the verbs in brackets in the Past Simple negative or interrogative. Then complete the answers with did or didn’t.

(Chia các động từ trong ngoặc thành dạng khẳng định hoặc phủ định của quá khứ đơn. Sau đó hoàn thành câu với did hoặc didn’t.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar 2 1

Phương pháp giải:

affirmative (câu khẳng định)

negative (câu phủ định)

interrogative (câu nghi vấn)

short answers (câu trả lời ngắn)

I/ You eat

I/ You did not eat/ didn’t eat

Did I/ you eat? 

Yes, you/ I did.

No, you/ I didn’t.

He/She/ It ate

He/ She/ It did not eat/ didn’t eat

Did he/ she/ it eat? 

Yes, he/ she/ it did.

No, he/ she/ it didn’t

We/ You/ They ate. 

We/ You/ They did not eat/ didn’t eat.

Did we/ you/ they eat? 

Yes, you/we/ they did.

No, you/we/ they didn/t.

Lời giải chi tiết:

2. Did she try (she/try) kickboxing? Yes, she did.

(Cô ấy đã thử chơi đấm bốc phải không? Phải, cô ấy đã thử.)

3. Did they stay (they/stay) at a hotel? Yes, they did. 

(Họ đã ở lại khách sạn phải không? Phải, họ đã ở lại.)

4. They didn’t play (not/play) basketball yesterday.

(Họ đã không chơi bóng rổ hôm qua.)

5. Did her parents go (her parents/go) jogging? No, they didn't.

(Bố mẹ cô ấy đã đi bộ phải không? Không, họ đã không đi.)

Bài 4

4. Use the words in brackets to write questions in your notebook as in the example. Read them aloud. 

( Sử dụng những từ trong ngoặc để viết những câu hỏi vào vở như ví dụ. Đọc chúng thành tiếng.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar 3 1

Phương pháp giải:

- Where: ở đâu? (Hỏi về nơi chốn)

- How: Bằng cách nào? (Hỏi về phương tiện)

- When: khi nào? (Hỏi về thời gian)

- Who: Ai? (Hỏi người)

Cấu trúc: Wh-word + did + subject + main verb? 

Who/What+ main verb + Object?

Lời giải chi tiết:

1. She played football yesterday. (What?) (Cô ấy đã chơi bóng đá tối hôm qua).

What did she do yesterday? (Cô ấy đã làm gì tối hôm qua?)

2. They did yoga in the gym last Friday. (Where?) (Họ đã tập yoga ở phòng gym vào thứ sáu trước.)

Where did they do yoga last Friday? (Họ đã tập yoga ở đâu vào thứ sáu trước.)

3. He went to the stadium on foot last Saturday. (How?) (Anh ấy đã đi bộ đến sân vận động thứ bảy trước.) 

How did he go to the stadium last Friday? (Anh ấy đi đến sân vận động bằng gì?)

4. We had basketball practice yesterday afternoon. (When?) (Chúng tôi có buổi tập bóng rổ vào buổi chiều hôm qua.)

When did you have basketball practice? (Khi nào các bạn có buổi tập bóng rổ?)

5. Sally went jogging with Mary yesterday morning. (Who?)(Sally chạy bộ với Mary vào sáng hôm qua.)

Who did Sally go jogging with yesterday morning? (Sally chạy bộ với ai buổi sáng hôm qua?)

Bài 5

5. Put the verbs in brackets into the Past Simple. Which verbs are regular? Which are irregular?

(Chia các động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ đơn. Đâu là động từ có quy tắc, đâu là động từ bất quy tắc?)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar 4 1

Phương pháp giải:

Các động từ có quy tắc ở dạng quá khứ đơn thêm -ed. Ngược lại, các động từ bị biến đổi là các động từ bất quy tắc.

visit: thăm -> visited 

leave: rời khỏi -> left

arrive: đến -> arrived

rush: vội vã, nhanh chóng -> rushed

go: đi -> went

watch: xem -> watched

eat: ăn -> ate

be: động từ tobe -> was/were

Lời giải chi tiết:

Last week, my family 1) visited (R) (visit) the Wizarding World of Harry Potter theme park at Universal Orlando Resort in Orlando. 

We left (I) (leave) for the park early in the morning. Once we 3) arrived (R ) (arrive), we 4) rushed (R) (rush) to Hogwarts Castle. Then, I 5) went (I) (go) on all the rides at the park and my sister 6) watched (R) (watch) the show at Ollivanders Wand Shop. At the end of the day, we 7) ate (I) (eat) at The Three Broomsticks restaurant. 

It 8) was (I) (be) a wonderful day. 

Tạm dịch:

Tuần trước, gia đình của tôi đã đến thăm công ty giải trí Wizarding World of Harry Potter tại khu nghỉ dưỡng Universal Orlando ở Orlando. 

Chúng tôi đến công viên vào sáng sớm. Khi đến nơi, chúng tôi đã nhanh chóng đến lâu đài Hogwarts. Sau đó, tôi đã chơi tất cả các trò chơi ở công viên và em gái tôi đã xem buổi biểu diễn tại Ollivanders Wand Shop. Cuối ngày, chúng tôi đã ăn tại nhà hàng Three Broomsticks.

Bài 6

6. Form complete questions. Then use the blog in Exercise 5 to answer them. 

(Đặt các câu hỏi. Sau đó sử dụng blog trong bài 5 để trả lời.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar 5 1

Phương pháp giải:

interrogative (câu nghi vấn)

short answers (câu trả lời ngắn)

Did I/ you eat? 

Yes, you/ I did.

No, you/ I didn’t.

Did he/ she/ it eat? 

Yes, he/ she/ it did.

No, he/ she/ it didn’t

Did we/ you/ they eat? 

Yes, you/we/ they did.

No, you/we/ they didn/t.

Lời giải chi tiết:

1. 

A: Did Tom and his family go to London last summer? (Có phải Tom và gia đình anh ấy đên Luân Đôn mùa hè năm ngoái không?)

B: No, they didn’t. They went to Orlando.

(Không, họ đến đó. Họ đến Orlando.)

Thông tin: “Last week, my family visited the Wizarding World of Harry Potter theme park at Universal Orlando Resort in Orlando.” (Tuần trước, gia đình của tôi đã đến thăm công ty giải trí Wizarding World of Harry Potter tại khu nghỉ dưỡng Universal Orlando ở Orlando.) 

2. 

A: Did they visit Universal Studios? (Có phải họ đến thăm Universal Studios không?)

B: No, they didn’t. They visited Universal Orlando Resort. (Không, họ không đến. Họ đã đến thăm khu nghỉ dưỡng Universal Orlando.)

Thông tin:“Last week, my family visited the Wizarding World of Harry Potter theme park at Universal Orlando Resort in Orlando.” (Tuần trước, gia đình của tôi đã đến thăm công ty giải trí Wizarding World of Harry Potter tại khu nghỉ dưỡng Universal Orlando ở Orlando.)

3. 

A: Did Tom’s sister go on all the rides at the park? (Có phải chị gái của Tom đã chơi tất cả các trò chơi ở công viên không?) 

B: No, she didn’t. She watched a show. (Không, cô ấy không chơi. Cô ấy đã xem buổi biểu diễn.)

Thông tin: “my sister watched the show at Ollivanders Wand Shop.” (chị gái của tôi đã xem buổi biểu diễn ở Ollivanders Wand Shop”.

4. 

A: Did they have dinner at their hotel? (Có phải họ ăn tối ở khách sạn của họ không?)

B: No, they didn’t. They ate at the Three Broomsticks restaurant. (Không phải. Họ ăn ở nhà hàng Three Broomsticks.)

Thông tin: “At the end of the day, we ate at The Three Broomsticks restaurant. (Cuối ngày, chúng tôi đã ăn tại nhà hàng Three Broomsticks.)

Bài 7

7. Ask and answer questions to find out what your partner did last weekend. Use the phrases in the list and your own ideas. 

(Hỏi và trả lời các câu hỏi để xem bạn của bạn đã làm gì cuối tuần trước. Sử dụng các cụm từ trong danh sách và ý tưởng của bạn.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar 6 1

Phương pháp giải:

play football: chơi bóng đá

watch TV: xem tivi

meet your friends: gặp bạn bè của bạn

visit your aunt: gặp dì của bạn

see a film:; xem một bộ phim

read a book: đọc một quyển sách

go swimming: đi bơi

go to the cinema: đi xem phim

- Sử dụng mẫu câu nghi vấn và câu trả lời ngắn.

Lời giải chi tiết:

A: Did you watch TV last Saturday? (Bạn có xem tivi tối thứ 7 trước không?)

B: No, I didn’t. I met my friends at the mall. What about you? (Không. Tớ đã gặp bạn tớ ở trung tâm mua sắm. Còn cậu?) 

A: I went to the cinema with my brother. Did you go jogging on Sunday?

(Tớ đi đến rạp chiếu phim với anh trai. Cậu có chạy bộ vào Chủ nhật tuần trước không?)

B: Yes, I did. I also did some yoga. What did you do?

(Có. Tớ cũng tập một vài động tác yoga, Cậu đã làm gì?)

A: I went swimming at the beach with my parents. (Tớ đi bơi ở bãi biển với bố mẹ tớ.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2b. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.