Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose the correct option. Sometimes, both options are correct. 2. Write what James used to/didn’t use to do when he was six. 3. What did your partner use to do when he/she was six? Ask to find out, then tell the class. 4. Choose the correct option. 5. Fill in each gap with the correct quantifier. 6. Choose the correct option. Then answer the questions about you.

Bài 1

1. Choose the correct option. Sometimes, both options are correct. 

(Chọn đáp án đúng. Có trường hợp cả hai đáp án đều đúng.)

1. Marko used to go/went snorkelling every summer but now he’s too busy. 

2. Mary didn’t use/used to play tennis when she was at college.

3. Jane left/used to leave for the gym an hour ago.

4. Every summer, we used to go/went swimming.

5. Did Jenny use/used to play basketball when she was a kid?

6. The sports centre used to move/moved to a new location. 

7. I didn’t use/used to go jogging when I was a kid.

8. My parents used to buy/bought me a new racquet last week.

Lời giải chi tiết:

1. Marko used to go/went snorkelling every summer but now he’s too busy. 

(Marko đã từng đi/ đã đi lặn mỗi mùa hè nhưng giờ anh ấy quá bận.)

2. Mary didn’t use to play tennis when she was at college.

(Mary đã từng không chơi tennis khi cô ấy ở trường cao đẳng.)

3. Jane left for the gym an hour ago.

(Jane đã rời khỏi để đi tập gym 1 tiếng trước.)

4. Every summer, we used to go/went swimming.

(Mỗi mùa hè, chúng tôi đã từng/ đã đi bơi.)

5. Did Jenny use to play basketball when she was a kid?

(Jenny có đã từng chơi bóng rổ khi cô ấy còn nhỏ không?) 

6. The sports centre moved to a new location. 

(Trung tâm thể thao thường chuyển tới địa điểm mới.)

7. I didn’t use to go jogging when I was a kid.

(Tôi không từng đi chạy bộ khi tôi còn nhỏ.)

8. My parents used to buy me a new racquet last week. 

(Bố mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc vợt mới tuần trước.)

Bài 2

 2. Write what James used to/didn’t use to do when he was six.

(Viết ra những gì James đã từng/ không từng làm khi anh ấy 6 tuổi.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar 1 1

Lời giải chi tiết:

1. live in a village () -> James used to live in a village.

(James từng sống ở một ngôi làng.)

2. wear glasses (χ) -> James didn’t use to wear glasses.

(James đã không từng đeo kính.)

3. read comic books (✔) -> James used to read comic books. 

(James đã từng đọc truyện tranh.)

4. spend summers at the seaside () -> James used to spend summers at the seaside.

(James đã từng dành mỗi mùa hè bên bờ biển.)

5. go sailing (χ) -> James didn’t use to go sailing.

(James đã không từng đi thuyền.)

6. play video games (χ) -> James didn’t use to play video games. 

(James đã không từng chơi điện tử.)

7. ride a bike () -> James used to ride a bike.

(James đã từng đi xe đạp.)

8. study French (χ) -> James didn’t use to study French. 

(James đã không từng học tiếng Pháp.)

Bài 3

3. What did your partner use to do when he/she was six? Ask to find out, then tell the class. 

(Bạn của bạn đã từng làm gì khi anh ấy/cô ấy 6 tuổi? Hỏi để biết, sau đó nói cho cả lớp.)

A: Did you use to go to the cinema?

(Bạn có đã từng đi đến rạp chiếu phim không?)

B: No, I didn’t. I used to watch cartoons on TV.

(Không. Tôi đã từng xem phim hoạt hình trên tivi.)

Phương pháp giải:

- Sử dụng used to để diễn tả thói quen đã xảy ra trong quá khứ.

Lời giải chi tiết:

A: Did you use to play with toy cars?

(Bạn có đã từng chơi ô tô đồ chơi không?)

B: No, I didn’t. I used to watch TV.

(Không. Tôi thường xem tivi.)

A: Did you use to go to ballet lessons?

(Bạn có đã từng tới các lớp học múa ba lê không?)

B: No, I didn’t. I used to play sports.

(Không. Tôi thường chơi thể thao.)

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. We’ve got a lot/ many/much/few of cheese.

2. How lot/many/much/a little cucumbers are there in the fridge?

3. There is lots/some/a few/little of rice in the bowl.

4. Is there few/little/lots/any pizza left?

5. There’s too much/too many/a lot/a few sugar in my tea.

6. How many/little/much/few juice is there in the cartoon?

7. There isn’t many/much/little/some coffee in the pot. 

Lời giải chi tiết:

1. We’ve got a lot of cheese. 

(Chúng tôi có rất nhiều phô mai)

2. How many cucumbers are there in the fridge? 

(Có bao nhiêu quả dưa chuột trong tủ lạnh)

3. There is lots of rice in the bowl. 

(Có rất nhiều cơm trong bát.)

4. Is there any pizza left?

(Có còn tí pizza nào không?)

5. There’s too much sugar in my tea.

(Có rất nhiều đường trong trà của tôi.)

6. How much juice is there in the cartoon? 

(Có bao nhiêu nước ép trong thùng các- tông.)

7. There isn’t much coffee in the pot. 

(Không có nhiều cà phê trong tách.)

Bài 5

5. Fill in each gap with the correct quantifier.

(Điền vao chỗ trống với lượng từ đúng.)

1. A: How many bananas are there in the fruit bowl?

B: Not ______. Just a ______.

2. A: There’s ______ of cheese in the fridge. 

B: Let’s make ______ cheese sandwiches for dinner, then.

3. A: How ______ chicken do you need for the salad?

B: Not ______. Just a ______.

4. A: Don’t give me too ______ potatoes- I’m not very hungry.

B: That’s OK. There aren’t ______ anyway. 

Lời giải chi tiết:

1. A: How many bananas are there in the fruit bowl?

(Có bao nhiêu chuối trong bát trái cây?)

B: Not many. Just a few.

(Không nhiều. Chỉ một ít.)

2. A: There’s a lot/lots of cheese in the fridge. 

(Có nhiều phô mai trong tủ lạnh.)

B: Let’s make some cheese sandwiches for dinner, then.

(Hãy làm bánh sandwich phô mai cho bữa tối đi.)

3. A: How much chicken do you need for the salad?

(Bạn cần bao nhiêu gà cho salad?)

B: Not much. Just a little.

(Không nhiều. Chỉ một ít.)

4. A: Don’t give me too many potatoes- I’m not very hungry.

(Đừng đưa cho tôi quá nhiều khoai tây. Tôi không đói bụng lắm.)

B: That’s OK. There aren’t manyanyway.

(Được thôi. Dẫu sao cũng không nhiều lắm.)

Bài 6

6. Choose the correct option. Then answer the questions about you.

(Chọn phương án đúng. Sau đó trả lời các câu hỏi về bạn.)

1. How much/How many milk do you drink every day?

2. Do you drink a lot of/a fewwater every day?

3. How many/much vegetables do you eat every day?

4. Does your diet contain many/much fruit?

5. Do you eat some/lots of fast food? 

Lời giải chi tiết:

1. How muchmilk do you drink every day?

(Bạn uống bao nhiêu sữa mỗi ngày?)

Trả lời: I don’t drink much milk, just one glass every day.

2. Do you drink a lot ofwater every day?

(Bạn có uống nhiều nước mỗi ngày không?)

Trả lời: Yes, i drink a lot of water every day.

(Có, tôi uống rất nhiều nước mỗi ngày.)

3. How many vegetables do you eat every day?

(Bạn ăn bao nhiêu rau mỗi ngày?)

Trả lời: I eat a lot of vegetables every day.

(Tôi ăn rất nhiều rau mỗi ngày.)

4. Does your diet contain many fruit?

(Chế độ ăn của bạn có nhiều trái cây không?)

Trả lời: Yes, I eat a lot of fruit every day.

(Có, tôi ăn rất nhiều trái cây mỗi ngày.)

5. Do you eat lots of fast food? 

(Bạn có ăn nhiều thức ăn nhanh không?)

Trả lời: No, I don’t. I don’t eat much fast food.

(Không, tôi không ăn quá nhiều thức ăn nhanh.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2e. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.