Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng anh lớp 7 Right On!

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

medium

/ˈmiːdiəm/

(adj): trung bình

Minh họa cho medium

Ví dụ minh họa

He is of medium height

Ông có chiều cao trung bình.

wavy

/ˈweɪvi/

(adj): gợn sóng

Minh họa cho wavy

Ví dụ minh họa

He is got wavy black hair.

Anh ấy có mái tóc đen gợn sóng.

high heels

/ˌhaɪ ˈhiːlz/

(n): giày cao gót

Minh họa cho high heels

Ví dụ minh họa

Is it a black suit or high heels?

Đó là một bộ đồ đen hay một đôi giày cao gót?

take a break

/teɪk/ /ə/ /breɪk/

(v.phr): nghỉ giải lao

Minh họa cho take a break

Ví dụ minh họa

I take a break.

Tôi nghỉ giải lao.

homework

/ˈhəʊmwɜːk/

(n): bài tập về nhà

Minh họa cho homework

Ví dụ minh họa

I do my homework.

Tôi làm bài tập về nhà.

hobbies

/ˈhɑː.bi/

(n): sở thích

Minh họa cho hobbies

Ví dụ minh họa

What are your hobbies?

Sở thích của bạn là gì?

famous

/ˈfeɪməs/

(adj): nổi tiếng

Minh họa cho famous

Ví dụ minh họa

Who is your favorite famous person?

Người nổi tiếng yêu thích của bạn là ai?

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(v): thích

Ví dụ minh họa

I also enjoy computer games.

Tôi cũng thích trò chơi máy tính.

flat

/flæt/

(adj): căn hộ

Minh họa cho flat

Ví dụ minh họa

In a four-bedroom flat with my parents, sister, and our cat.

Trong một căn hộ bốn phòng ngủ với bố mẹ, chị gái và con mèo của chúng tôi.

respect

/rɪˈspekt/

(n): tôn trọng

Minh họa cho respect

Ví dụ minh họa

My parents respect my hobbies and opinions.

Bố mẹ tôn trọng sở thích và quan điểm của tôi.

argue

/"ɑ:gju:/

(v): cãi

Minh họa cho argue

Ví dụ minh họa

Do you argue with your parents?

Bạn có cãi lời bố mẹ không?

worry

/ˈwʌri/

(v): lo lắng

Minh họa cho worry

Ví dụ minh họa

What do you worry about?

Bạn lo lắng về điều gì?

future

/ˈfjuːtʃə(r)/

(n): tương lai

Minh họa cho future

Ví dụ minh họa

I worry about my future.

Tôi lo lắng cho tương lai của mình.

series

/"siəri:z/

(n): loạt

Minh họa cho series

Ví dụ minh họa

I watch TV series.

Tôi xem phim truyền hình.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj): nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

I find them boring.

Tôi thấy chúng thật nhàm chán.

magazines

/ˌmæɡ.əˈziːn/

(n): tạp chí

Minh họa cho magazines

Ví dụ minh họa

I read books and magazines.

Tôi đọc sách và tạp chí.

beach

/biːtʃ/

(n): bãi biển

Minh họa cho beach

Ví dụ minh họa

John loves swimming at the beach.

John thích tắm ở bãi biển.

eat

/iːt/

(v): ăn

Minh họa cho eat

Ví dụ minh họa

Mark eats lunch at school.

Mark ăn trưa ở trường.

exercise

/ˈeksəsaɪz/

(n): tập thể dục

Minh họa cho exercise

Ví dụ minh họa

Do you exercise?

Bạn có tập thể dục không?

selfish

/ˈselfɪʃ/

(adj): ích kỷ

Minh họa cho selfish

Ví dụ minh họa

He"s selfish.

Anh ấy ích kỷ.

cheerful

/ˈtʃɪəfl/

(adj): vui vẻ

Minh họa cho cheerful

Ví dụ minh họa

I"m so cheerful.

Tôi rất vui vẻ.

honest

/ˈɒnɪst/

(adj): thật thà

Minh họa cho honest

Ví dụ minh họa

You"re so honest.

Bạn thật thà.

monuments

/ˈmɑːn.jə.mənt/

(n): tượng đài.

Minh họa cho monuments

Ví dụ minh họa

Don"t sit on monuments to take selfies.

Đừng ngồi trên tượng đài để chụp ảnh tự sướng.

smiles

/smaɪl/

(n): cười

Minh họa cho smiles

Ví dụ minh họa

He smiles a lot.

Anh ấy cười rất nhiều.

mustache

/ˈmʌstæʃ/

(n): ria mép

Minh họa cho mustache

Ví dụ minh họa

Is he the one with a short beard and a mustache?

Anh ta có phải là người có bộ râu ngắn và bộ ria mép không?

slim

/slɪm/

(adj): mảnh mai

Minh họa cho slim

Ví dụ minh họa

She"s slim.

Cô ấy mảnh mai.

funny

/ˈfʌni/

(adj): vui tính

Minh họa cho funny

Ví dụ minh họa

She"s funny.

Cô ấy thật vui tính.

thin

/θɪn/

(adj): gầy

Minh họa cho thin

Ví dụ minh họa

He"s thin.

Anh ấy gầy.

tall

/tɔːl/

(adj): cao

Minh họa cho tall

Ví dụ minh họa

He"s tall.

Anh ấy cao.

tonight

/təˈnaɪt/

(adv): tối nay

Minh họa cho tonight

Ví dụ minh họa

They are coming with us tonight.

Họ sẽ đến với chúng tôi tối nay.

lemonade

/ˌleməˈneɪd/

(n): nước chanh

Minh họa cho lemonade

Ví dụ minh họa

I like lemonade.

Tôi thích nước chanh.

sun

/sʌn/

(n): mặt trời

Minh họa cho sun

Ví dụ minh họa

The sun is shining.

Mặt trời đang tỏa sáng.

performance

/pəˈfɔːməns/

(n): biểu diễn

Minh họa cho performance

Ví dụ minh họa

We go to a school music performance.

Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc của trường.

schedule

/ˈʃedjuːl/

(n): lịch trình

Minh họa cho schedule

Ví dụ minh họa

I have a very busy schedule.

Tôi có một lịch trình rất bận rộn.

journey

/ˈdʒɜːni/

(n): hành trình

friendly

/ˈfrendli/

(adj): thân thiện

Minh họa cho friendly

Ví dụ minh họa

He is very friendly.

Anh ấy rất thân thiện.

thumb

/θʌm/

(n): ngón tay cái

Minh họa cho thumb

Ví dụ minh họa

We often give the thumbs.

Chúng tôi thường đưa ra các ngón tay cái.

hug

/hʌɡ/

(v): ôm

Minh họa cho hug

Ví dụ minh họa

People only hug their family.

Mọi người chỉ biết ôm gia đình.

shake hands

/ʃeɪk hænd/

(phr): bắt tay nhau

Minh họa cho shake hands

Ví dụ minh họa

People shake hands.

Mọi người bắt tay nhau.

secret

/ˈsiːkrət/

(n): bí mật

Minh họa cho secret

Ví dụ minh họa

Tell somebody to keep something secret.

Bảo ai đó giữ bí mật.

rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

(n): cầu vồng

Minh họa cho rainbow

Ví dụ minh họa

I see a rainbow.

Tôi nhìn thấy một cầu vồng.

wear

/weə(r)/

(v): mặc

Minh họa cho wear

Ví dụ minh họa

I wear the same uniform.

Tôi mặc đồng phục giống nhau.

finish

/ˈfɪnɪʃ/

(v): kết thúc

Minh họa cho finish

Ví dụ minh họa

At school, you all start and finish at the same time.

Ở trường, tất cả các bạn bắt đầu và kết thúc cùng một lúc.

indigo

/ˈɪndɪɡəʊ/

(n): xanh đậm

Minh họa cho indigo

Ví dụ minh họa

It is indigo.

Đó là màu xanh đậm.

wheelchair

/ˈwiːltʃeə(r)/

(n); xe lăn

Minh họa cho wheelchair

Ví dụ minh họa

Some walk around while others use a wheelchair.

Một số đi bộ xung quanh trong khi những người khác sử dụng xe lăn.

schoolwork

/’skuːl.wɝːk/

(n): việc học

Minh họa cho schoolwork

Ví dụ minh họa

Some students are good at schoolwork.

Một số học sinh học giỏi.

violet

/ˈvaɪələt/

(adj): màu tím

Minh họa cho violet

Ví dụ minh họa

It"s violet.

Nó màu tím.

sky

/skaɪ/

(n): bầu trời

Minh họa cho sky

Ví dụ minh họa

They stand together in the sky.

Họ cùng nhau đứng trên bầu trời.

usually

/ˈjuːʒuəli/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

Where do you usually go on holiday in the summer?

Bạn thường đi đâu vào kỳ nghỉ vào mùa hè?

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/

(adj): thiếu kiên nhẫn

Minh họa cho impatient

Ví dụ minh họa

He is very impatient.

Anh ấy rất thiếu kiên nhẫn.

generous

/ˈdʒenərəs/

(adj) hào phóng

Minh họa cho generous

Ví dụ minh họa

He is very generous.

Anh ấy rất hào phóng.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.