Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng anh lớp 7 Right On!
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
reduce
(v): giảm
Ví dụ minh họa
We can reduce air pollution.
Chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí.
received
(adj): nhận
Ví dụ minh họa
My school received a Green Flag.
Trường tôi được nhận Cờ xanh.
organization
(n): quốc tế

Ví dụ minh họa
We got it from Eco_Schools, an international organization.
Chúng tôi lấy nó từ Eco Schools, một tổ chức quốc tế.
eco-friendly
(adj): thân thiện với môi trường

Ví dụ minh họa
It promotes eco-friendly.
Nó khuyến khích thân thiện với môi trường.
installed
(v): lắp đặt

Ví dụ minh họa
We installed recycling bins in the school corridors.
Chúng tôi đã lắp đặt các thùng rác tái chế ở các hành lang của trường.
Eco-school
(n): trường học sinh thái

Ví dụ minh họa
I attend an Eco-school, too.
Tôi cũng tham dự một trường học sinh thái.
club
(n): câu lạc bộ

Ví dụ minh họa
Welcome to the club.
Chào mừng đến với câu lạc bộ.
use
(v): sử dụng
Ví dụ minh họa
We use food waste from the canteen to make compost.
Chúng tôi sử dụng chất thải thực phẩm từ căng tin để làm phân trộn.
organic
(adj): hữu cơ

Ví dụ minh họa
Then we use the compost to help grow organic vegetables in our greenhouse.
Sau đó, chúng tôi sử dụng phân trộn để giúp trồng rau hữu cơ trong nhà kính của chúng tôi.
study
(v): học

Ví dụ minh họa
They study outside on sunny days.
Họ học ngoài trời vào những ngày nắng.
environment
(n): môi trường

Ví dụ minh họa
I go to environment club every week.
Tôi đến câu lạc bộ môi trường hàng tuần.
rubbish
(n): rác

Ví dụ minh họa
We put out the rubbish yesterday afternoon.
Chúng tôi đã đổ rác vào chiều hôm qua.
volunteer
(n): tình nguyện viên

Ví dụ minh họa
He is going to volunteer in the Amazon next summer.
Anh ấy sẽ làm tình nguyện viên ở Amazon vào mùa hè tới.
dirty
(adj): bẩn

Ví dụ minh họa
The air in this city is so dirty.
Không khí ở thành phố này thật bẩn.
yogurt
(n): sữa chua

Ví dụ minh họa
We can put yogurt into the plastic.
Chúng ta có thể cho sữa chua vào hộp nhựa.
council
(n): hội đồng

Ví dụ minh họa
The council collects the green box every week.
Hội đồng thu thập hộp màu xanh lá cây hàng tuần.
jam
(n): mứt

Ví dụ minh họa
You can"t recycle jam jars.
Bạn không thể tái chế lọ mứt.
plan
(n): kế hoạch

Ví dụ minh họa
That is a great plan.
Đó là một kế hoạch tuyệt vời.
encourage
(v): khuyến khích

Ví dụ minh họa
Encourage everyone to recycle at home.
Khuyến khích mọi người tái chế tại nhà.
noisy
(adj): ồn ào

Ví dụ minh họa
They are noisy.
Chúng thật ồn ào.
useful
(adj): hữu ích
Ví dụ minh họa
Plastic bags are useful.
Túi nhựa rất hữu ích.
birdhouse
(n): nhà chim

Ví dụ minh họa
He wants to build a birdhouse.
Anh ấy muốn xây một nhà chim.
clean
(adj): sạch sẽ

Ví dụ minh họa
The park is clean now.
Công viên bây giờ sạch sẽ.
jumper
(n): áo khoác

Ví dụ minh họa
It was a very nice jumper.
Đó là một chiếc áo khoác rất đẹp.
classmate
(n): bạn cùng lớp

Ví dụ minh họa
I went camping with my classmate last weekend.
Tôi đã đi cắm trại với bạn cùng lớp của tôi vào cuối tuần trước.
countryside
(n): nông thôn

Ví dụ minh họa
He loves the life in the countryside.
Anh yêu cuộc sống ở nông thôn.
badminton
(n): cầu lông

Ví dụ minh họa
We can play badminton in the park.
Chúng ta có thể chơi cầu lông trong công viên.
tent
(n): lều

Ví dụ minh họa
I set up my tent.
Tôi dựng lều của mình.
deer
(n): hươu

Ví dụ minh họa
I saw black bears and deer.
Tôi nhìn thấy gấu đen và hươu.
chore
(n): công việc vặt

Ví dụ minh họa
Setting up tents is a chore.
Dựng lều là một công việc vặt.
serious
(adj): nghiêm trọng
Ví dụ minh họa
Air pollution is a serious problem in big cities.
Ô nhiễm không khí đang là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
plant
(v): trồng

Ví dụ minh họa
We can plant trees.
Chúng ta có thể trồng cây.
sure
(adj): chắc
Ví dụ minh họa
I"m not sure.
Tôi không chắc.
habitats
(n): môi trường sống

Ví dụ minh họa
We need to protect the habitats.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống.
will
(v): sẽ
Ví dụ minh họa
They will feel happy.
Họ sẽ cảm thấy hạnh phúc.
expensive
(adj): đắt

Ví dụ minh họa
It is expensive.
Nó đắt.
amazing
(adj): tuyệt vời
Ví dụ minh họa
It has got an amazing rainforest.
Nó có một khu rừng nhiệt đới tuyệt vời.
hiking
(n): đi bộ đường dài

Ví dụ minh họa
We went hiking.
Chúng tôi đã đi bộ đường dài.
views
(n): quan cảnh

Ví dụ minh họa
The views were fantastic.
Các quan cảnh rất tuyệt vời.
squirrels
(n): con sóc

Ví dụ minh họa
We saw squirrels.
Chúng tôi đã nhìn thấy những con sóc.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.