Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the photos. In pairs, answer the questions. 2. Read the introduction to Extreme journeys to school and match students' comments 1-6 with photos A-F. 3(6.01) Listen to the report. Then complete comments 1-6 in Exercise 2 with reasons a-f. 4 (6.02) Complete the list with the words in red in the text and Exercises 2 and 3. Then listen, check and repeat.

Bài 1

1. Look at the photos. In pairs, answer the questions.

(Nhìn vào những bức ảnh. Trả lời các câu hỏi theo cặp.)

1.Do children in Việt Nam go to school by these means of transport?

(Trẻ em Việt Nam có đi học bằng các phương tiện này không?)

2. If yes, where and how?

(Nếu có, ở đâu và như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

1. Yes, children in some parts of Việt Nam go to school by these means of transport.

(Có, trẻ em ở một số vùng của Việt Nam đi học bằng các phương tiện giao thông này.)

2. In Việt Nam, children can walk, ride a bicycle to school if the schools are near their house. If it is far away, they will travel by bus, train or plane. But in some poor villages in this country, children have to go on foot or by bicycle even though it is a long distance from their schools.

(Ở Việt Nam, trẻ em có thể đi bộ, đi xe đạp đến trường nếu trường gần nhà. Nếu ở xa, chúng sẽ di chuyển bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay. Nhưng ở một số ngôi làng nghèo ở đất nước này, trẻ em phải đi bộ hoặc đi xe đạp mặc dù cách trường rất xa.)

Bài 2

EXTREME TO SCHOOL JOURNEYS

For some students, the journey to school is just a stroll around the comer or a short drive and the biggest problems they face are getting stuck in traffic jams during rush hour or public transport delays. For others, getting to school involves crossing deserts. rivers or dangerous urban neighbourhoods. They have to travel long distances on foot, or by boat, bicycle, rickshaw or sledge.

Next time you miss the school bus and feel like complaining about your journey to school, think about these schoolchildren who don't have access to buses or even roads.

Tạm dịch:

HÀNH TRÌNH ĐẾN TRƯỜNG KHẮC NGHIỆT

Đối với một số học sinh, đường đến trường chỉ là một cuộc tản bộ quanh góc phố hoặc một đoạn lái xe ngắn và vấn đề lớn nhất mà các em gặp phải là kẹt xe vào giờ cao điểm hoặc chậm trễ của các phương tiện giao thông công cộng. Đối với những người khác, đến trường liên quan đến việc băng qua sa mạc, sông hoặc các khu đô thị nguy hiểm. Họ phải di chuyển quãng đường dài bằng cách đi bộ, hoặc bằng thuyền, xe đạp, xe kéo hoặc xe trượt tuyết.

Lần tới khi bạn lỡ chuyến xe buýt của trường và cảm thấy muốn phàn nàn về quãng đường đến trường của mình, hãy nghĩ đến những học sinh không có phương tiện đi xe buýt hoặc thậm chí không có đường.

2. Read the introduction to Extreme journeys to school and match students' comments 1-6 with photos A-F.

(Đọc phần giới thiệu về Hành trình đến trường khắc nghiệt và nối nhận xét của học sinh từ 1-6 với ảnh A-F.)

1 'I cross a fast-flowing river on a wire ...'

('Tôi băng qua dòng sông chảy xiết trên một sợi dây ...')

2. 'I take a short cut by cycling across a valley ...'

('Tôi đi đường tắt bằng cách đạp xe qua một thung lũng...')

3. 'I cross a valley on a homemade cable car ...'

('Tôi băng qua một thung lũng trên chiếc cáp treo tự chế ...')

4. 'I walk or run barefoot to school along a dirt track ...'

('Tôi đi bộ hoặc chạy chân trần đến trường dọc theo con đường đất ...')

5. 'I ride a donkey along a narrow winding path ...'

('Tôi cưỡi lừa dọc theo con đường hẹp quanh co ...')

6. 'I barely have time to fasten my seatbelt ...'

('Tôi hầu như không có thời gian để thắt dây an toàn ...')

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary 1 1

Bài 3

3(6.01) Listen to the report. Then complete comments 1-6 in Exercise 2 with reasons a-f.

(Nghe báo cáo. Sau đó hoàn thành ý kiến 1-6 trong Bài tập 2 với lý do a-f.)

a '... because my school is so remote.'

b... because the suspension bridge collapsed

c... because it's such a short flight."

d... because I don't want to cycle uphill."

e '... be cause I can't catch a bus as there aren't any."

f '... because it's so deep.'

Tạm dịch:

(a '... vì trường tôi ở quá xa.'

b... do cầu treo bị sập.

c... bởi vì đó là một chuyến bay ngắn."

d... bởi vì tôi không muốn đạp xe lên dốc."

e '... bởi vì tôi không thể bắt xe buýt vì không có xe buýt nào."

f'... vì nó quá sâu.')

Bài 4

4 (6.02) Complete the list with the words in red in the text and Exercises 2 and 3. Then listen, check and repeat.

(Hoàn thành danh sách với các từ được tô đỏ trong văn bản và Bài tập 2 và 3. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

1 cable car

2 dirt

3 public

4 rush

5 short

6 suspension

7 traffic

8 winding

Lời giải chi tiết:

1 cable car: cáp treo tự chế

2 dirttrack: đường đất

3 public transport: phương tiện giao thông

4 rush hour: giờ cao điểm

5 short cut: đường tắt

6 suspension bridge: cầu treo

7 traffic jams: tắc đường

8 winding paths: đường quanh co

Bài 5

5(6.03) Complete the list with the underlined words in the text and Exercises 2 and 3. Then listen, check and repeat.

(Hoàn thành danh sách với những từ được gạch chân trong văn bản và Bài tập 2 và 3. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary 4 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary 4 2

Bài 6

6. In pairs, discuss how you often go to school every day in detail. Use the words you have learnt in this lesson.

(Theo cặp, thảo luận chi tiết về việc bạn thường đến trường hàng ngày như thế nào. Sử dụng những từ bạn đã học trong bài học này.)

Lời giải chi tiết:

I used to walk to school when I was an elementary school- student because my school is really near my house. But now, I catch a bus because my school is a little bit remote. Everyday in the morning, I have to wake up at 4 a.m and wait at the bus stop at 5 a.m so that I am not late for school because of traffic jams.

(Tôi đã từng đi bộ đến trường khi tôi còn là học sinh tiểu học vì trường của tôi rất gần nhà tôi. Nhưng bây giờ, tôi bắt xe buýt vì trường của tôi hơi xa. Mỗi sáng, tôi phải thức dậy lúc 4 giờ sáng và đợi ở bến xe buýt lúc 5 giờ sáng để không bị trễ học vì tắc đường.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 6 6.1 Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.