Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 11 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

reflect

/rɪˈflekt/

(v) phản chiếu

Ví dụ minh họa

The sea is blue because it reflects the color of the sky.

Biển có màu xanh vì nó phản chiếu màu của bầu trời.

volcanic

/vɒlˈkænɪk/

(adj) núi lửa

Ví dụ minh họa

Most volcanic eruptions are underwater.

Hầu hết các vụ phun trào núi lửa đều diễn ra dưới nước.

eruption

/ɪˈrʌpʃn/

(n) phun trào

Ví dụ minh họa

Most volcanic eruptions are underwater.

Hầu hết các vụ phun trào núi lửa đều diễn ra dưới nước.

peak

/piːk/

(n) đỉnh

Ví dụ minh họa

Beat the egg whites until they are stiff enough to form firm peaks.

Đánh lòng trắng trứng cho đến khi chúng đủ cứng để tạo thành các đỉnh cứng.

ridge

/rɪdʒ/

(n) hẹp

Minh họa cho ridge

Ví dụ minh họa

We walked along the narrow mountain ridge.

Chúng tôi đi dọc theo sườn núi hẹp.

remote

/rɪˈməʊt/

(adj) xa xôi

Ví dụ minh họa

Australia is large, and remote from the great centers of population of the world.

Nước Úc rộng lớn và cách xa các trung tâm dân số lớn của thế giới.

tidal

/ˈtaɪ.dəl/

(adj) thủy triều

Ví dụ minh họa

Superimposed upon these changing weather conditions is the regular exposure of the seabed in tidal areas.

Bên cạnh những điều kiện thời tiết thay đổi này là sự tiếp xúc thường xuyên của đáy biển ở các vùng thủy triều.

disturb

/dɪˈstɜːb/

(v) quấy rầy

Ví dụ minh họa

When the seabed is disturbed by stormy weather, what happens to the color of the sea?

Khi đáy biển bị xáo trộn bởi thời tiết bão tố, điều gì sẽ xảy ra với màu sắc của nước biển?

come across

/kʌm əˈkrɒs/

(vp) tình cờ gặp

Ví dụ minh họa

He came across some of his old love letters on his wife"s desk.

Anh bắt gặp một số bức thư tình cũ của mình trong ngăn bàn của vợ.

come in

/kʌm ɪn/

(vp) đi vào

Ví dụ minh họa

Do you want to come in for a cup of tea?

Bạn có muốn vào uống một tách trà không?

die out

/ˈdaɪˈaʊt/

(vp) chết dần, tắt ngầm, lỗi thời

Ví dụ minh họa

Dinosaurs died out millions of years ago.

Khủng long đã chết hàng triệu năm trước.

go out

/gəʊ aʊt/

(vp) tắt (lửa)

Ví dụ minh họa

When I woke up the fire had gone out.

Khi tôi tỉnh dậy thì lửa đã tắt.

stir up

/stɜːr ʌp/

(vp) khuấy động

Ví dụ minh họa

The teacher told him to stop stirring up trouble.

Giáo viên bảo anh ta ngừng khuấy động rắc rối.

heat up

/hit ʌp/

(vp) làm nóng lên

Ví dụ minh họa

Let"s see what happens when I heat it up.

Hãy xem điều gì xảy ra khi tôi làm nóng nó.

extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

(adj) tuyệt chủng

Ví dụ minh họa

What caused the blue whale to almost become extinct?

Điều gì đã khiến cá voi xanh gần như tuyệt chủng?

mountain range

/ˈmaʊntɪn/ /reɪnʤ/

(np) dãy núi

Minh họa cho mountain range

Ví dụ minh họa

The longest mountain range in the world is found underwater.

Dãy núi dài nhất thế giới được tìm thấy dưới nước.

winding river

/ˈwaɪn.dɪŋ ˈrɪv.ər/

(np) dòng sông uốn lượn

Ví dụ minh họa

Winding rivers with strong currents exist deep under the ocean.

Những dòng sông uốn lượn với dòng chảy mạnh tồn tại sâu dưới lòng đại dương.

exist

/ɪɡˈzɪst/

(v) tồn tại

Ví dụ minh họa

Winding rivers with strong currents exist deep under the ocean.

Những dòng sông uốn lượn với dòng chảy mạnh tồn tại sâu dưới lòng đại dương.

vertical farm

/ˌvɜː.tɪ.kəl ˈfɑːm/

(np) trang trại trên cao

Minh họa cho vertical farm

Ví dụ minh họa

Multi-storey car parks and old warehouses have been converted into vertical farms.

Bãi đỗ xe nhiều tầng và nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành trang trại thẳng đứng.

megacity

/ˈmeɡəsɪti/

(n) siêu đô thị

Ví dụ minh họa

Megacities are more common in Asia, particularly in India and China.

Các siêu đô thị phổ biến hơn ở châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ và Trung Quốc.

poverty

/ˈpɒvəti/

(n) nghèo đói

Ví dụ minh họa

The poverty doesn’t exist in big cities.

Tình trạng nghèo đói không tồn tại ở các thành phố lớn.

population

/ˌpɒpjuˈleɪʃn/

(n) dân số

Ví dụ minh họa

Throughout the war, there were horrific casualties among the civilian populations of both countries.

Trong suốt cuộc chiến, đã có những thương vong khủng khiếp trong dân thường của cả hai nước.

health care

/ˈhelθkeər

(n) chăm sóc sức khỏe

Ví dụ minh họa

Education and healthcare are free.

Giáo dục và chăm sóc sức khỏe là miễn phí.

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

(n) cải tiến

Ví dụ minh họa

Another innovation for the Olympics was sprint suits for runners.

Một cải tiến khác cho Thế vận hội là bộ quần áo chạy nước rút dành cho vận động viên.

inhabitant

/ɪnˈhæbɪtənt/

(n) cư dân

Ví dụ minh họa

Many of the immigrants have intermarried with the island"s original inhabitants.

Nhiều người nhập cư đã kết hôn với cư dân ban đầu của hòn đảo.

admit

/əd"mit/

(v) thừa nhận

Ví dụ minh họa

She admitted making a mistake.

Cô thừa nhận đã phạm sai lầm.

mystery

/ˈmɪstri/ (n)

(n) bí ẩn

Ví dụ minh họa

The book tries to explain some of the mysteries of life.

Cuốn sách cố gắng giải thích một số bí ẩn của cuộc sống.

gadget

/ˈɡædʒɪt/

(n) tiện ích

Ví dụ minh họa

Michael likes games and gadgets.

Michael thích trò chơi và tiện ích.

ugly

/ˈʌɡli/

(adj) ngớ ngẩn

Ví dụ minh họa

Solar panels make buildings look ugly.

Các tấm pin mặt trời làm cho các tòa nhà trông xấu xí.

organic

/ɔːˈɡænɪk/

(adj) hữu cơ

Ví dụ minh họa

Cheap organic food is still difficult to come by.

Thực phẩm hữu cơ giá rẻ vẫn khó kiếm.

affect

/əˈfekt/

(v) ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

Both buildings were badly affected by the fire.

Cả hai tòa nhà đều bị ảnh hưởng nặng nề sau vụ hỏa hoạn.

environmentally-friendly

/ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/

(adj) thân thiện với môi trường

Ví dụ minh họa

We will use environmentally friendly energy sources.

Chúng tôi sẽ sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

(adj) chịu trách nhiệm

Ví dụ minh họa

Paul is directly responsible for the efficient running of the office.

Paul chịu trách nhiệm trực tiếp về việc điều hành hiệu quả văn phòng.

connection

/kəˈnek.ʃən/

(n) sự kết nối

Ví dụ minh họa

The connection between smoking and heart disease is well known.

Mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh tim đã được biết rõ.

awareness

/əˈweənəs/

(n) nhận thức

Ví dụ minh họa

Public awareness of the problem will make politicians take it seriously.

Nhận thức của công chúng về vấn đề này sẽ khiến các chính trị gia xem xét nó một cách nghiêm túc.

satellite

/ˈsætəlaɪt/

(n) vệ tinh

Minh họa cho satellite

Ví dụ minh họa

Google Earth is possible because of satellite technology.

Google Earth khả thi nhờ công nghệ vệ tinh.

tribe

/traɪb/

(n) bộ lạc

Ví dụ minh họa

When Google Earth first appeared, nobody could have imagined that an Amazonian tribe would use this tool to help them protect their environment and their culture.

Khi Google Earth lần đầu tiên xuất hiện, không ai có thể tưởng tượng rằng một bộ lạc Amazonia sẽ sử dụng công cụ này để giúp họ bảo vệ môi trường và văn hóa của họ.

interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/

(adj) tương tác

Ví dụ minh họa

This is an interactive museum where children can actively manipulate the exhibits.

Đây là một bảo tàng tương tác, nơi trẻ em có thể chủ động điều khiển các cuộc triển lãm.

survive

/sə"vaiv/

(v) tồn tại

Ví dụ minh họa

Without the forest, the Surui community would not survive and they knew they had to take action.

Không có rừng, cộng đồng Surui sẽ không thể tồn tại và họ biết mình phải hành động.

illegal

/ɪˈliːɡl/

(adj) bất hợp pháp

Ví dụ minh họa

Illegal logging is big business in Brazil and the wood is exported all over the world.

Khai thác trái phép là ngành kinh doanh lớn ở Brazil và gỗ được xuất khẩu khắp thế giới.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa

He understood that deforestation was destroying plants and wildlife and causing global warming.

Ông hiểu rằng nạn phá rừng đang hủy hoại thực vật và động vật hoang dã và gây ra sự nóng lên toàn cầu.

goat

/ɡəʊt/

(adj) tuyệt vời nhất mọi thời đại

Ví dụ minh họa

Hamilton may end up being the goat as far as I can see.

Hamilton có thể sẽ trở thành người tuyệt vời nhất mọi thời đại theo như tôi thấy.

headquarter

/ˌhedˈkwɔː.tər/

(v) trụ sở

Ví dụ minh họa

The airline is headquartered in Seattle.

Hãng hàng không có trụ sở tại Seattle.

lawnmower

/ˈlɔːnˌməʊ.ər/

(n) máy cắt cỏ

Minh họa cho lawnmower

Ví dụ minh họa

Much cuter than lawnmowers!

Dễ thương hơn nhiều so với máy cắt cỏ!

invade

/ɪnˈveɪd/

(v) xâm chiếm

Ví dụ minh họa

Then illegal loggers started to invade their land and destroy the forest.

Sau đó, những người khai thác gỗ bất hợp pháp bắt đầu xâm chiếm đất đai của họ và phá rừng.

virtual

/ˈvɜːtʃuəl/

(adj) ảo

Ví dụ minh họa

All you need for your virtual world trip is a computer and an Internet connection.

Tất cả những gì bạn cần cho chuyến du ngoạn thế giới ảo của mình là một chiếc máy tính và kết nối Internet.

rainforest

/ˈreɪnfɒrɪst/

(n) rừng nhiệt đới

Minh họa cho rainforest

Ví dụ minh họa

They combined modern technology with the tribe’s traditional knowledge of the rainforest.

Họ đã kết hợp công nghệ hiện đại với kiến thức truyền thống về rừng nhiệt đới của bộ lạc.

destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

(n) điểm đến

Ví dụ minh họa

We arrived at our destination tired and hungry.

Chúng tôi đến đích mệt mỏi và đói.

elect

/iˈlekt/

(v) bầu chọn

Ví dụ minh họa

So they elected Chief Almir as one of the leaders of the tribe.

Vì vậy, họ đã bầu tù trưởng Almir làm một trong những thủ lĩnh của bộ lạc.

unconscious

/ʌnˈkɒnʃəs/

(adj) bất tỉnh

Ví dụ minh họa

She was hit on the head by a stone and knocked unconscious.

Cô bị một hòn đá đập vào đầu và bất tỉnh.

exotic

/ɪɡˈzɒtɪk/(adj)

(adj) loài ngoại lai

Ví dụ minh họa

Vietnam’s lush green nature is home to many exotic species.

Thiên nhiên xanh tươi của Việt Nam là nơi sinh sống của nhiều loài kỳ lạ.)

aquatic

/əˈkwætɪk/

(adj) thủy sinh

Ví dụ minh họa

They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures.

Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.

swallow

/ˈswɒləʊ/

(n) nước

Ví dụ minh họa

They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures.

Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.

wetland

/ˈwet.lənd/

(n) đầm lầy

Minh họa cho wetland

Ví dụ minh họa

They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures.

Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.

lush

/lʌʃ/

(adj) thiên nhiên

Ví dụ minh họa

Vietnam’s lush green nature is home to many exotic species.

Thiên nhiên xanh tươi của Việt Nam là nơi sinh sống của nhiều loài kỳ lạ.

toddler

/ˈtɒd.lər/

(n) trẻ mới biết đi

Ví dụ minh họa

Are these toys suitable for toddlers?

Những đồ chơi này có phù hợp với trẻ mới biết đi không?

cage

/keɪdʒ/

(n) cái lồng, cũi

Minh họa cho cage

Ví dụ minh họa

A lion has escaped from its cage.

Một con sư tử đã trốn thoát khỏi lồng của nó.

surgeon

/ˈsɜːdʒən/

(n) bác sĩ phẫu thuật

Minh họa cho surgeon

Ví dụ minh họa

Surgeons managed to save his leg.

Bác sĩ phẫu thuật quản lý để cứu chân của mình.

surfboard

/ˈsɜːfbɔːd/

(n) ván lướt sóng

Minh họa cho surfboard

Ví dụ minh họa

Todd Endris, who lived next to the beach, was out on his surfboard.

Todd Endris, người sống cạnh bãi biển, đã ra khỏi ván lướt sóng của mình.

bit

/bɪt/

(v) cắn

Ví dụ minh họa

He got back on his board, but the shark bit him on the back.

Anh ta quay trở lại tấm ván của mình, nhưng con cá mập đã cắn vào lưng anh ta.

insect

/ˈɪnsekt/

(n) côn trùng

Ví dụ minh họa

They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures.

Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.

animal welfare

/ˈæn.ɪ.məl ˈwel.feər/

(np) phúc lợi động vật

Ví dụ minh họa

Animal welfare is something which I really care about.

Phúc lợi động vật là điều mà tôi thực sự quan tâm.

agree with

/əˈɡriː wɪð/

(vp) đồng tình với

Ví dụ minh họa

I don"t agree with hunting.

Tôi không đồng ý với việc săn bắn.

believe in

/bɪˈliːv ɪn/

(vp) tin vào

Ví dụ minh họa

Do you believe in ghosts?

Bạn có tin vào ma quỷ?

care about

/keərəˈbaʊt/

(vp) quan tâm tới

Ví dụ minh họa

Animal welfare is something which I really care about.

Phúc lợi động vật là điều mà tôi thực sự quan tâm.

focus on

/ˈfəʊkəs ɒn/

(vp) tập trung

Ví dụ minh họa

Tonight"s programme focuses on the way that homelessness affects the young.

Chương trình tối nay tập trung vào cách mà tình trạng vô gia cư ảnh hưởng đến giới trẻ.

wait for

/weɪt fɔːr/

(vp) chờ đợi

Ví dụ minh họa

When the thieves left the building, the police were waiting for them.

Khi những tên trộm rời khỏi tòa nhà, cảnh sát đã đợi chúng.

criticize

/ˈkrɪtɪsaɪz/

(v) phê bình

Ví dụ minh họa

The government is being widely criticized in the media for failing to limit air pollution.

Chính phủ đang bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông vì đã không hạn chế ô nhiễm không khí.

illustrate

/ˈɪləstreɪt/

(v) minh họa

Ví dụ minh họa

What natural disasters do the photos illustrate?

Những bức ảnh minh họa những thảm họa thiên nhiên nào?

alternative

/ɔːlˈtɜːnətɪv/

(adj) thay thế

Ví dụ minh họa

Secondly, with the recent technological developments, scientists should use alternative methods to discover new medicines.

Thứ hai, với sự phát triển công nghệ gần đây, các nhà khoa học nên sử dụng các phương pháp thay thế để khám phá các loại thuốc mới.

discover

/dɪˈskʌvə(r)/

(v) khám phá

Ví dụ minh họa

Secondly, with the recent technological developments, scientists should use alternative methods to discover new medicines.

Thứ hai, với sự phát triển công nghệ gần đây, các nhà khoa học nên sử dụng các phương pháp thay thế để khám phá các loại thuốc mới.

caution

/ˈkɔː.ʃən/

(n) lưu ý

Ví dụ minh họa

Just a word of caution - the cheaper models probably aren"t worth buying.

Xin lưu ý - những mẫu rẻ hơn có thể không đáng mua.

acceptable

/əkˈseptəbl/

(adj) chấp nhận được

Ví dụ minh họa

First of all, proponents think that some degree of pain in mice or rats can be acceptable.

Trước hết, những người ủng hộ cho rằng mức độ đau đớn nào đó ở chuột nhắt hoặc chuột cống có thể chấp nhận được.

proponent

/prəˈpəʊ.nənt/

(n) đối thủ

Ví dụ minh họa

First of all, proponents think that some degree of pain in mice or rats can be acceptable.

Trước hết, những người ủng hộ cho rằng mức độ đau đớn nào đó ở chuột nhắt hoặc chuột cống có thể chấp nhận được.

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/

(n) hệ quả

Ví dụ minh họa

Furthermore, some medicines have unknown negative consequences so they should be tested on animals first.

Hơn nữa, một số loại thuốc có hậu quả tiêu cực chưa biết nên chúng nên được thử nghiệm trên động vật trước.

eco-school

/e.koʊ- skuːl/

(n) trường học sinh thái

Ví dụ minh họa

Eco-Schools is one of the largest global sustainable schools programmes – it starts in the classroom and expands to the community by engaging the next generation in action-based learning.

Trường học sinh thái là một trong những chương trình trường học bền vững toàn cầu lớn nhất – nó bắt đầu trong lớp học và mở rộng ra cộng đồng bằng cách thu hút thế hệ tiếp theo tham gia học tập dựa trên hành động.

attractive

/əˈtræktɪv/

(adj) thu hút

Ví dụ minh họa

They made me a very attractive job offer.

Họ đã làm cho tôi một lời mời làm việc rất hấp dẫn.

clear-up

/klɪər ʌp/

(vp) dọn dẹp

Ví dụ minh họa

Dad was clearing up in the kitchen.

Bố đang dọn dẹp trong bếp.

effective

/ɪˈfektɪv/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

The lighting for the production made a very effective use of shadow.

Hệ thống chiếu sáng cho sản xuất đã sử dụng bóng tối rất hiệu quả.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.