Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the photos and discuss the questions. 2. Listen to a radio programme called Violent Earth. What natural disaster is being reported? Where is the reporter? 3. Put the words in the sentences and questions from the programme in the correct order. Then listen again and check. 4. Complete the sentences with your own ideas and the phrases in the box to make them true for you. Then compare them with a partner. 5. Write questions using the verb in brackets. Then ask each other the questions
Bài 1
1. Look at the photos and discuss the questions.
(Nhìn vào tranh và thảo luận các câu hỏi).
1. What natural disasters do the photos illustrate?
(Những bức ảnh minh họa những thảm họa thiên nhiên nào?)
2. What other natural disasters can you name?
(Bạn có thể kể tên những thảm họa thiên nhiên nào khác?)
3. Which natural disasters are common in your country?
(Những thiên tai nào phổ biến ở nước bạn?)
4. Have you ever experienced a natural disaster? What happened?
(Bạn đã bao giờ trải nghiệm một thiên tai? Chuyện đã xảy ra?)

Lời giải chi tiết:
1. They are typhoons (a), volcanic eruption (b) and forest fire (c).
(Đó là bão nhiệt đới (bức tranh a), phun trào núi lửa (bức tranh b) và cháy rừng (bức tranh c).
2. They are floods, tsunamis, tornadoes, mudslides, earthquakes, and drought.
(Đó là lũ lụt, sóng thần, lốc xoáy, lũ bùn, động đất, hạn hán.)
3. Natural disasters occur in Vietnam are typhoons, floods, tornados.
(Thiên tai xảy ra ở Việt Nam là bão, lũ lụt, lốc xoáy.)
4. Yes, I have. Last year I experienced a typhoon in the middle of Việt Nam. The sky was getting dark, the wind was getting stronger and the rain was extremely heavy. I stayed at home and heard the sound of the trees falling down. After a day, strong winds and heavy rains resulted in flooding.
(Vâng tôi có. Năm ngoái tôi đã trải qua một cơn bão ở miền Trung Việt Nam. Trời tối dần, gió ngày càng mạnh và mưa rất to. Tôi ở nhà và nghe tiếng cây đổ. Sau một ngày, gió mạnh và mưa lớn dẫn đến lũ lụt.)
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 2
2. Listen to a radio programme called Violent Earth. What natural disaster is being reported? Where is the reporter?
(Nghe một chương trình phát thanh tên là Trái Đất bạo lực. Thảm họa thiên nhiên nào đang được báo cáo? Phóng viên đang ở đâu?)
Bài 3
3. Put the words in the sentences and questions from the programme in the correct order. Then listen again and check.
(Đặt các từ trong câu và câu hỏi từ chương trình theo đúng thứ tự. Sau đó nghe lại và kiểm tra.)
1. are/being criticised/What/for/the public services/?
_______________________________________
2. with / These situations / very difficult/to deal / are
_______________________________________
3. The firefighters/which/ don't know / on/ ones / to focus
_______________________________________
Lời giải chi tiết:
1. What the public services are being criticised on?
(Những gì các dịch vụ công đang bị chỉ trích về?)
2. These situations are very difficult to deal with.
(Những tình huống này rất khó giải quyết.)
3. The firefighter don’t know which ones to focus on.
(Lính cứu hỏa không biết nên tập trung vào cái nào.)
Bài 4
4. Complete the sentences with your own ideas and the phrases in the box to make them true for you. Then compare them with a partner.
(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn và các cụm từ trong hộp để làm cho chúng đúng với bạn. Sau đó so sánh chúng với một bạn cặp.)
agree with believe in are about focus on happen to wait for |
1. Animal welfare is something which I really care about.
2. ______ is somebody who I nearly always __________.
3. __________ is something which I've never __________.
4. __________ is somebody who I always have to __________.
5. __________ is something which I find difficult to __________.
6.__________ is somebody who strange things always __________.
Phương pháp giải:
LANGUAGE FOCUS Prepositions at the end of clauses (Giới từ ở cuối mệnh đề) •In relative clauses(Trong mệnh đề quan hệ) Not everybody has somebody (who) they can stay with. (Không phải ai cũng có ai đó (người) mà họ có thể ở cùng.) •In wh- questions (Trong câu hỏi wh) Who are those people getting help from? (Những người đó nhận được sự giúp đỡ từ ai?) •In infinitive structures (Trong cấu trúc nguyên thể) These situations are very difficult to deal with. (Những tình huống này rất khó giải quyết.) |
Lời giải chi tiết:
1. Animal welfare is something which I really care about.
(Quyền lợi động vật là điều mà tôi thực sự quan tâm.)
2. My father is somebody who I nearly always believe in.
(Cha tôi là người mà tôi gần như luôn tin tưởng.)
3. Deforestation is something which I've never agreed with.
(Phá rừng là điều mà tôi chưa bao giờ đồng ý.)
4. My best friend is somebody who I always have to wait for.
(Người bạn thân nhất của tôi là người mà tôi luôn phải chờ đợi.)
5. Learning English is something which I find difficult to focus on.
(Học tiếng Anh là điều mà tôi cảm thấy khó tập trung vào.)
6. My grandmother is somebody who strange things always happen to.
(Bà tôi là người luôn xảy ra những điều kỳ lạ.)
Bài 5
5. Write questions using the verb in brackets. Then ask each other the questions and give your own answers.
(Viết câu hỏi sử dụng động từ trong ngoặc Sau đó đặt câu hỏi cho nhau và đưa ra câu trả lời của riêng bạn.)
1. A: __________ (worry)?
What sort of things do you worry about?
2. A: __________ (listen)?
3. A: __________ (spend money)?
4. A: __________ (want to work)?
5. A: __________(borrow money)?
6. A: __________ (have lunch)?
Lời giải chi tiết:
1.
A: What sort of things do you worry about?
(Bạn lo lắng về cái gì?)
B: I worry about my English exam tomorrow.
(Tôi lo lắng cho kì thi tiếng Anh ngày mai.)
2.
A: What kind of music do you listen to?
(Bạn nghe thể loại nhạc nào?)
B: I listen to jazz music.
(Tôi nghe nhạc jazz.)
3.
A: What activity do you like spending money on?
(Hoạt động nào bạn thích tiêu tiền vào?)
B: I like spending my money on shopping online.
(Tôi thích tiêu tiền cho mua sắm trực tuyến.)
4.
A: What company do you want to work for?
(Bạn muốn làm việc ở công ty nào?)
B: I want to work for Google.
(Tôi muốn làm việc cho Google.)
5.
A: Who will you borrow money from?
(Bạn sẽ mượn tiền từ ai?)
B: I will borrow money from my sister.
(Tôi sẽ mượn tiền từ chị của tôi.)
6.
A: What food do you have lunch with?
(Đồ ăn nào bạn thường dùng để ăn trưa?)
B: I have lunch with rice and boiled eggs.
(Tôi ăn trưa với cơm và trứng luộc.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 4 4.6 Use of English của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.