Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the photos. Tick (✔) the activities that are good for the environment and cross (X) the activities that are not good for the environment. Which of these activities can cause global warming? 2. Match the words and phrases in the VOCABULARY FOCUS with their definitions. Write the number of the words in the blanks. 3. Fill in the blanks with the words from VOCABULARY FOCUS in Exercise 2. 4. Choose the correct option to complete the sentences. 5. In pairs, look at the pictures in Exercise

Bài 1

1. Look at the photos. Tick () the activities that are good for the environment and cross (X) the activities that are not good for the environment. Which of these activities can cause global warming?

(Nhìn vào những bức ảnh. Đánh dấu () vào những hoạt động tốt cho môi trường và gạch chéo (X) những hoạt động không tốt cho môi trường. Hoạt động nào sau đây có thể gây ra sự nóng lên toàn cầu?)

Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary 0 1

Lời giải chi tiết:

The activities that are good for the environment: 1, 2, 3, 4

(Những hoạt động tốt cho môi trường: 1, 2, 3, 4)

The activities that are not good for the environment: 5, 6

(Những hoạt động không tốt cho môi trường: 5, 6)

Bài 2

2. Match the words and phrases in the VOCABULARY FOCUS with their definitions. Write the number of the words in the blanks.

(Nối các từ và cụm từ trong TỪ VỰNG TRỌNG TÂM với định nghĩa của chúng. Viết số từ vào chỗ trống.)

VOCABULARY FOCUS

1. atmosphere

2. carbon dioxide

3. climate change

4. deforestation

5. emissions

6. fossil fuels

7. greenhouse gas

a. A gas that traps heat above the Earth _______

b. The cutting down of trees in a forest _______

c. A mixture of gases that surround a planet _______

d. A gas produced by animals and burning fuels _______

e. A permanent change in the Earth's weather conditions _______

f. Gases that are sent out _______

g. Fuels made from decaying animals and plants _______

Phương pháp giải:

1. atmosphere (n): không khí

2. carbon dioxide (n): khí CO2

3. climate change (n): biến đổi khí hậu

4. deforestation (n): nạn phá rừng

5. emissions (n): khí thải

6. fossil fuels (n): nhiên liệu hóa thạch

7. greenhouse gas (n): khí nhà kính

Lời giải chi tiết:

a.7

b. 4

c. 1

d. 2

e. 3

f. 5

g. 6

a - 7. A gas that traps heat above the Earth: greenhouse gas

(Một loại khí giữ nhiệt trên Trái Đất: khí nhà kính)

b - 4. The cutting down of trees in a forest: deforestation 

(Việc chặt cây trong rừng: phá rừng)

c - 1. A mixture of gases that surround a planet: atmosphere 

(Một hỗn hợp khí bao quanh một hành tinh: không khí)

d - 2. A gas produced by animals and burning fuels: carbon dioxide

(Một loại khí được tạo ra bởi động vật và đốt cháy nhiên liệu: khí CO2)

e - 3. A permanent change in the Earth's weather conditions: climate change

(Một sự thay đổi vĩnh viễn trong điều kiện thời tiết của Trái Đất : biến đổi khí hậu)

f - 5. Gases that are sent out: emissions 

(Khí thoát ra: khí thải)

g - 6. Fuels made from decaying animals and plants: fossil fuels

(Nhiên liệu làm từ động vật và thực vật phân hủy: nhiên liệu hóa thạch)

Bài 3

3. Fill in the blanks with the words from VOCABULARY FOCUS in Exercise 2.

(Điền vào chỗ trống với các từ NGÔN NGỮ TRỌNG TÂM trong Bài tập 2.)

1. _______ is a cause of climate change.

2. We must reduce our use of _______ to help the environment.

3. _______ is a gas found in our atmosphere.

4. The _______ above the Earth traps heat from the sun.

5. The _______of greenhouse gases come from factories.

Lời giải chi tiết:

1. Deforestationis a cause of climate change.

(Phá rừng là một nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)

2. We must reduce our use of fossil fuels to help the environment.

(Chúng ta phải giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch để bảo vệ môi trường.)

3. Carbon dioxide is a gas found in our atmosphere.

(Carbon dioxide là một loại khí được tìm thấy trong bầu khí quyển của chúng ta.)

4. The greenhouse gasabove the Earth traps heat from the sun.

(Khí nhà kính phía trên Trái Đất giữ nhiệt từ mặt trời.)

5. The emissionsof greenhouse gases come from factories.

(Khí thải gây hiệu ứng nhà kính đến từ các nhà máy.)

Bài 4

4. Choose the correct option to complete the sentences.

(Chọn phương án đúng để hoàn thành các câu.)

GLOBAL WARMING QUIZ

1. The greenhouse effect occurs when gases in our atmosphere trap heat and block it from escaping _______.

a. the Earth

b. the solar system

c. the glasses

2. Most scientists think climate change is _______.

a. not serious

b. real

c. not real

3. Examples of greenhouse gases include water vapor, methane and _______.

a. oxygen

b. hydrogen

c. carbon dioxide

4. We can reduce greenhouse gas emissions by wasting less _______.

a. atmosphere

b. food

c. rubbish

5. Climate change causes heatwaves, rising surface temperatures and _______.

a. sea levels

b. ozone layer depletion

c. floods

6. Production of electricity and heat emits greenhouse _______.

a. vapour

b. gases

c. emissions

7. Deforestation and the use of fossil fuels cause _______.

a. rising sea level

b. water shortage

c. climate change

8. China and the US emit the most _______ in the world.

a. carbon dioxide

b. water

c. fossil fuels

Lời giải chi tiết:

1. a

2. b

3. c

4. b

5. a

6. b

7. c

8. a

1. a

The greenhouse effect occurs when gases in our atmosphere trap heat and block it from escaping the Earth.

(Hiệu ứng nhà kính xảy ra khi khí trong bầu khí quyển của chúng ta giữ nhiệt và ngăn chặn nó thoát khỏi Trái Đất.)

a. the Earth: Trái Đất

b. the solar system: hệ mặt trời

c. the glasses: kính

2. b

Most scientists think climate change is real.

(Hầu hết các nhà khoa học nghĩ rằng biến đổi khí hậu là có thật.)

a. not serious: không nghiêm trọng

b. real: thật

c. not real: không thật

3. c

Examples of greenhouse gases include water vapor, methane and carbon dioxide.

(Ví dụ về khí nhà kính bao gồm hơi nước, khí CH4 và CO2.)

a. oxygen: O2

b. hydrogen: H2

c. carbon dioxide: CO2

4. b

We can reduce greenhouse gas emissions by wasting less food.

(Chúng ta có thể giảm phát thải khí nhà kính bằng cách lãng phí ít thực phẩm hơn.)

a. atmosphere: không khí

b. food: thực phẩm

c. rubbish: rác

5. a

Climate change causes heatwaves, rising surface temperatures and sea levels.

(Biến đổi khí hậu gây ra sóng nhiệt, tăng nhiệt độ bề mặt và mực nước biển.)

a. sea levels: mức nước biển

b. ozone layer depletion: suy giảm tầng ô-zon

c. floods: lũ lụt

6. b

Production of electricity and heat emits greenhouse gases.

(Sản xuất điện và nhiệt phát thải khí nhà kính.)

a. vapour: hơi nước

b. gases: khí

c. emissions: khí thải

7. c

Deforestation and the use of fossil fuels cause climate change.

(Phá rừng và sử dụng nhiên liệu hóa thạch gây ra biến đổi khí hậu.)

a. rising sea level: tăng mực nước biển

b. water shortage: thiếu nước

c. climate change: thay đổi khí hậu

8. a

China and the US emit the most carbon dioxide in the world.

(Trung Quốc và Hoa Kỳ thải ra nhiều khí carbon dioxide nhất trên thế giới.)

a. carbon dioxide: CO2

b. water: nước

c. fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch

Bài 5

5. In pairs, look at the pictures in Exercise 1. Ask and answer the following questions:

(Theo cặp, nhìn vào các bức tranh trong Bài tập 1. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau)

1. Which problems do you find in your area?

(Những vấn đề bạn tìm thấy trong khu vực của bạn?)

2. What causes each problem to occur?

(Điều gì khiến các vấn đề này xảy ra?)

Use the words you've learnt in this lesson in your discussion.

(Sử dụng những từ bạn đã học được trong bài học này trong cuộc thảo luận của bạn.)

Lời giải chi tiết:

1. Air pollution is the most serious problem in my area. 

(Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng nhất trong khu vực của tôi.)

2. Cars and transport are the most obvious causes of air pollution in my area. My city is not big but always crowded, even if it isn’t rush hour. At the same time, factories also emit gases that pollute the environment.

(Ô tô và phương tiện giao thông là những nguyên nhân rõ ràng nhất gây ô nhiễm không khí ở khu vực của tôi. Thành phố của tôi không lớn nhưng lúc nào cũng đông đúc dù không phải giờ cao điểm. Đồng thời, các nhà máy cũng thải ra các loại khí gây ô nhiễm môi trường.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3.1 Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.