Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the article about the solutions to global warming. Then tick (✔) the specific ideas mentioned in the article. 2. Read the article again and mark the sentences (true), x (false), or ? (not given). 3. Choose the correct words in the brackets to complete the sentences. 4. In groups, study the list of activities below. Rank them from the most important to the least important activities that you and your friends can do to reduce global warming. Report your answers to the class.

Bài 1

1. Read the article about the solutions to global warming. Then tick () the specific ideas mentioned in the article.

(Đọc bài viết về các giải pháp cho sự nóng lên toàn cầu. Sau đó đánh dấu () vào các ý cụ thể được đề cập trong bài viết.)

Here are some ways to help reduce global warming. Which of these do you regularly do?

Don't use private cars. Your willingness to walk or cycle to nearby places can help reduce the emissions of carbon dioxide and also reduce your own carbon footprint.

Use public transport. If travelling long distances, then use public transport rather than your car. However, if you carpool (travel together with a group of people in one car), then you are choosing to help the environment. If we travel with others, we will use less petrol.

Make a decision to reduce, recycle, and reuse. Reduce waste by buying reusable products. Don't forget to recycle plastics, glass, and paper products. You may wish to reuse some of your old items to help out, too. Take unneeded items to a recycling centre.

Plant trees. Plants and trees are nature's lungs. They produce the oxygen we breathe. They also can shade your home, thus making it cooler so you don't need to run your air conditioners as much.

Change air conditioner filters regularly. This simple step will save about 160 kilos of carbon dioxide and may save you up to $150 a year. Making a choice to go green will save you money and help the environment.

Buy local goods. When you buy goods imported from far-away places, it takes a lot of energy to transport them to your area. This means that if you don't buy local food and products, then more emissions of carbon dioxide will happen during the transportation process.

1. Buy a bicycle

2. Buy things made in your area

3. Carpool with your friends

4. Change your air conditioner filter

5. Use hot water

6. Help the environment by riding a bike or using public transport

7. Recycle and reuse your old items

8. Shade your home with plants

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Dưới đây là một số cách để giúp giảm sự nóng lên toàn cầu. Bạn thường xuyên làm điều nào trong số này?

Không sử dụng ô tô cá nhân. Việc bạn sẵn sàng đi bộ hoặc đạp xe đến những nơi ở gần có thể giúp giảm lượng khí thải carbon dioxide và cũng giảm lượng khí thải carbon của chính bạn.

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Nếu đi du lịch đường dài, hãy sử dụng phương tiện công cộng thay vì ô tô của bạn. Tuy nhiên, nếu bạn đi chung xe (đi cùng một nhóm người trên một chiếc xe), thì bạn cũng đang chọn giúp đỡ môi trường. Nếu chúng ta đi du lịch với những người khác, chúng ta sẽ sử dụng ít xăng hơn.

Đưa ra quyết định giảm thiểu, tái chế và tái sử dụng. Giảm chất thải bằng cách mua các sản phẩm có thể tái sử dụng. Đừng quên tái chế các sản phẩm nhựa, thủy tinh và giấy. Bạn cũng có thể muốn sử dụng lại một số đồ cũ của mình để giúp đỡ. Mang các vật dụng không cần thiết đến trung tâm tái chế.

Trồng cây. Thực vật và cây cối là lá phổi của thiên nhiên. Chúng tạo ra oxy mà chúng ta hít thở. Chúng cũng có thể che nắng cho ngôi nhà của bạn, do đó nhà mát hơn nên bạn không cần phải chạy máy điều hòa không khí nhiều.

Thay bộ lọc điều hòa không khí thường xuyên. Bước đơn giản này sẽ tiết kiệm khoảng 160 kg khí carbon dioxide và có thể giúp bạn tiết kiệm tới 150 đô la một năm. Lựa chọn sống xanh sẽ giúp bạn tiết kiệm tiền và giúp ích cho môi trường.

Mua hàng địa phương. Khi bạn mua hàng nhập từ những nơi xa, bạn sẽ tốn rất nhiều sức lực để vận chuyển về khu vực của mình. Điều này có nghĩa là nếu bạn không mua thực phẩm và sản phẩm địa phương, thì sẽ có nhiều khí thải carbon dioxide hơn trong quá trình vận chuyển.

Lời giải chi tiết:

1. Buy a bicycle

(Mua xe đạp)

2. Buy things made in your area

(Mua những thứ được sản xuất trong khu vực của bạn)

3. Carpool with your friends

(Đi chung xe với bạn bè)

4. Change your air conditioner filter

(Thay lọc gió điều hòa)

5. Use hot water

(Dùng nước nóng)

6. Help the environment by riding a bike or using public transport

(Giúp môi trường bằng cách đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng)

7. Recycle and reuse your old items

(Tái chế và tái sử dụng đồ cũ)

8. Shade your home with plants

(Tạo bóng mát cho ngôi nhà của bạn bằng cây cối)

Bài 2

2. Read the article again and mark the sentences ✓ (true), x (false), or ? (not given).

(Đọc bài viết một lần nữa và đánh dấu các câu (đúng), x (sai), hoặc? (không có thông tin).)

1. There are many ways to reduce your carbon footprint.

2. Buying electric cars and carpooling will help prevent global warming.

3. Plants use their lungs to make oxygen.

4. Changing your air conditioner filters helps reduce emission of carbon dioxide.

5. Reducing bicycles will help us stop climate change.

6. The transport process emits the largest amount of carbon dioxide.

Lời giải chi tiết:

1.

2. ?

3. X

4.

5. ?

6. ?

1.

There are many ways to reduce your carbon footprint.

(Có nhiều cách để giảm lượng khí thải carbon của bạn.)

Thông tin: Here are some ways to help reduce global warming.

(Dưới đây là một số cách để giúp giảm sự nóng lên toàn cầu.)

2. ?

Buying electric cars and carpooling will help prevent global warming.

(Mua ô tô điện và đi chung xe sẽ giúp ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.)

3. X

Plants use their lungs to make oxygen.

(Thực vật sử dụng phổi để tạo ra khí oxi.)

Thông tin: Plants and trees are nature's lungs.

(Thực vật và cây cối là lá phổi của thiên nhiên.)

4.

Changing your air conditioner filters helps reduce emission of carbon dioxide.

(Thay bộ lọc điều hòa không khí giúp giảm lượng khí thải CO2.)

Thông tin: Change air conditioner filters regularly. This simple step will save about 160 kilos of carbon dioxide and may save you up to $150 a year.

(Thay bộ lọc điều hòa không khí thường xuyên. Bước đơn giản này sẽ tiết kiệm khoảng 160 kg khí carbon dioxide và có thể giúp bạn tiết kiệm tới 150 đô la một năm.)

5. ?

Reducing bicycles will help us stop climate change.

(Giảm xe đạp sẽ giúp chúng ta ngăn chặn biến đổi khí hậu.)

6. ?

The transport process emits the largest amount of carbon dioxide.

(Quá trình vận chuyển thải ra lượng khí CO2 lớn nhất.)

Bài 3

3. Choose the correct words in the brackets to complete the sentences.

(Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu.)

1. The amount of carbon dioxide we produce by our actions is our emissions / carbon footprint.

2. I would like to recycle / carpool to work with my neighbours every morning.

3. Make a decision to buy imported goods/ go green to help save our planet.

4. Carbon dioxide/Oxygen is being released into our atmosphere by our cars.

5. Air conditioner filters / Reusable products are now becoming more popular among people wanting to go green.

Lời giải chi tiết:

1. The amount of carbon dioxide we produce by our actions is our carbon footprint.

(Lượng carbon dioxide chúng ta tạo ra bởi hành động của mình là khí thải carbon.)

emissions (n): khí thải

carbon footprint (n): lượng khí thải CO2

2. I would like to carpoolto work with my neighbours every morning.

(Tôi muốn đi chung xe với những người hàng xóm của tôi mỗi sáng để đi làm.)

recycle (v): tái chế

carpool (v): đi chung xe

3. Make a decision to go green to help save our planet.

(Hãy quyết định sống xanh để cứu giúp hành tinh của chúng ta.)

buy imported goods: mua thực phẩm nhập khẩu

go green: sống xanh

4.Carbon dioxide is being released into our atmosphere by our cars.

(CO2 đang được thải vào bầu khí quyển của chúng ta bởi ô tô của chúng ta.)

Carbon dioxide: khí CO2

Oxygen: khí O2

5. Reusable products are now becoming more popular among people wanting to go green.

(Các sản phẩm có thể tái sử dụng hiện đang trở nên phổ biến hơn đối với những người muốn sống xanh.)

Air conditioner filters: bộ lọc điều hòa không khí

Reusable products: các sản phẩm có thể tái sử dụng

Bài 4

4. In groups, study the list of activities below. Rank them from the most important to the least important activities that you and your friends can do to reduce global warming. Report your answers to the class.

(Theo nhóm, nghiên cứu danh sách các hoạt động dưới đây. Xếp chúng theo thứ tự từ những hoạt động quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất mà bạn và bạn bè của bạn có thể làm để giảm sự nóng lên toàn cầu. Báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp.)

- Use fluorescent light bulbs (Sử dụng bóng đèn huỳnh quang)

- Drive less (Lái ô tô ít hơn)

- Recycle more (Tái chế nhiều hơn)

- Check your tyres (Kiểm tra lốp xe của bạn)

- Use less hot water (Sử dụng ít nước nóng hơn)

- Avoid products with a lot of packaging (Tránh các sản phẩm có nhiều bao bì)

- Reduce usage of air conditioning (Giảm sử dụng điều hòa)

- Plant trees (Trồng cây)

I think using fluorescent light bulbs is the most important. Replacing one regular light bulb with a compact fluorescent light bulb will save 68 kgs of carbon dioxide a year.

(Tôi nghĩ dùng bóng đèn huỳnh quang là quan trọng nhất. Thay thế một bóng đèn thông thường bằng bóng đèn huỳnh quang compact sẽ tiết kiệm được 68 kg carbon dioxide mỗi năm.)

Lời giải chi tiết:

I think driving less is the most important. Driving less reduces our carbon footprint. We can walk or cycle to lower greenhouse gas emissions instead. Also, in my opinion, using less hot water is the least important. Because nowadays, we can have hot water by using solar collectors without increase the amount of carbon dioxide. 

(Tôi nghĩ lái xe ít hơn là quan trọng nhất. Lái xe ít hơn giúp giảm lượng khí thải CO2của chúng ta. Thay vào đó, chúng ta có thể đi bộ hoặc đạp xe để giảm phát thải khí nhà kính. Ngoài ra, theo tôi, sử dụng ít nước nóng là điều ít quan trọng nhất. Bởi vì ngày nay, chúng ta có thể có nước nóng bằng cách sử dụng các tấm thu năng lượng mặt trời mà không làm tăng lượng khí CO2.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3.4 Reading của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.