Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read and listen to a conversation between a brother and sister and answer the questions. 2. Use the SPEAKING FOCUS to complete the phrases in the conversation. Then listen again and check. 3. Read the opinions below and choose the appropriate responses in a and b. Then listen and check. 4. Work in groups. Ask for and give your opinions on the following topics.

Bài 1

1. Read and listen to a conversation between a brother and sister and answer the questions.

(Đọc và nghe đoạn hội thoại giữa anh chị em và trả lời câu hỏi.)

1. What do they disagree about?

(Họ không đồng ý về điều gì?)

2. Who does their father agree with?

(Bố của họ không đồng ý với ai?)

3. Who do you agree with?

(Bạn đồng ý với ai?)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Tom: Goal! Messi's just scored a fantastic goal! He's definitely the best footballer in the world!

Jan: Hm, I'm not sure about that.

Tom: What do you know about football?

Jan: I know that some football players get millions of euros a month! If you ask me, they earn too much.

Tom: That's not true. Only a few players earn that much and they deserve it.

Jan: No way! Football players don't save lives! Football's just a game!

Tom: Are you kidding? It's the most popular game in the world.

Jan: That's true, but they don't do anything important. They just kick a ball!

Tom: The thing is, football players can only play when they're young so they have to earn a lot in a short time.

Jan: I'm not convinced. I just don't think footballers are good role models.

Tom: I'm sorry, I don’t agee with you - they're great role models. They train really hard....

Dad: Hey, what's going on in here? Calm down you two.

Jan: He thinks it's OK to pay Messi two million euros a month! What do you think that?

Dad: That's ridiculous.

Jan: You see!

Dad: To be honest, I think he should get at least ten million.

Tạm dịch:

Tom: Vào! Messi vừa ghi một bàn thắng tuyệt vời! Anh ấy chắc chắn là cầu thủ bóng đá giỏi nhất thế giới!

Jan: Hm, tớ không chắc về điều đó.

Tom: Bạn biết gì về bóng đá?

Jan: Tớ biết rằng một số cầu thủ bóng đá nhận được hàng triệu euro mỗi tháng! Nếu cậu hỏi ý kiến của tớ, thì họ kiếm được rất nhiều.

Tom: Điều đó không đúng. Chỉ một vài người kiếm được nhiều như vậy thôi và họ xứng đáng với điều đó.

Jan: Không đời nào! Cầu thủ bóng đá không cứu người! Bóng đá chỉ là một trò chơi!

Tom: Cậu đùa à? Đó là trò chơi phổ biến nhất trên thế giới đấy.

Jan: Đúng vậy, nhưng họ không làm gì quan trọng cả. Họ chỉ đá một quả bóng!

Tom: Điều đáng nói ở đây là các cầu thủ bóng đá chỉ có thể thi đấu khi còn trẻ nên họ phải kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn.

Jan: Tớ chưa thấy thuyết phục. Tớ chỉ không nghĩ các cầu thủ bóng đá là hình mẫu tốt.

Tom: Tớ xin lỗi, tớ không đồng ý với cậu - họ là những hình mẫu tuyệt vời. Họ tập luyện rất chăm chỉ....

Bố: Này, chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Hai con bình tĩnh đi.

Jan: Bạn ấy nghĩ trả Messi 2 triệu euro một tháng cũng được! Bố nghĩ thế nào ạ?

Bố: Thật nực cười.

Jan: Cậu thấy đấy!

Bố: Thành thật mà nói, bố nghĩ rằng anh ấy nên kiếm được ít nhất mười triệu.

Lời giải chi tiết:

1. How much footballers earn. 

(Các cầu thủ bóng đá kiếm được bao nhiêu tiền.)

2. Tom. 

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2.Use the SPEAKING FOCUS to complete the phrases in the conversation. Then listen again and check.

(Sử dụng phần TẬP TRUNG VÀO KĨ NĂNG NÓI để hoàn thành các cụm từ trong đoạn hội thoại. Sau đó nghe lại và kiểm tra.)

Tom: Goal! Messi's just scored a fantastic goal! He's definitely the best footballer in the world!

Jan: Hm, I'm not 1________ about that. Tom: What do you know about football?

Jan: I know that some football players get millions of euros a month! If 2________ they earn too much.

Tom: That's 3________. Only a few players earn that much and they deserve it.

Jan: No way! Football players don't save lives! Football's just a game!

Tom: Are 4________ ? It's the most popular game in the world.

Jan: That's true, but they don't do anything important. They just kick a ball!

Tom: The 5________ football players can only play when they're young so they have to earn a lot in a short time.

Jan: I'm 6 ________. I just don't think footballers are good role models.

Tom: I'm sorry, 7________ - they're great role models. They train really hard....

Dad: Hey, what's going on in here? Calm down you two.

Jan: He thinks it's OK to pay Messi two million euros a month! What 8________ that?

Dad: That's ridiculous.

Jan: You see!

Dad: To 9________, I think he should get at least ten million.

Phương pháp giải:

SPEAKING FOCUS

Asking for someone's opinion

(Hỏi về ý kiến của ai đó)

What do you think about...? (Bạn nghĩ gì về …)

Giving an opinion (Đưa ra ý kiến)

I think.../I (just) don't think ... / If you ask me ...The thing is ... / To be honest…

(Tôi nghĩ/ Tôi (chỉ) không nghĩ …/ Nếu bạn hỏi tôi … Điều đáng nói là …/ Thành thật mà nói…)

Agreeing with an opinion (Đồng ý với ý kiến)

I agree. /That's true. / Absolutely!

(Tôi đồng ý/ Điều đấy đúng/ Tất nhiên.)

Half agreeing with an opinion (Nửa đồng ý với ý kiến)

I'm not so sure about that. / I'm not convinced.

(Tôi không chắc lắm về điều đó. / Tôi không tin chắc.)

Disagreeing (Không đồng ý)

That's not true. / I'm sorry, I don't agree with you.

(Điều đấy không đúng./ Tôi xin lỗi, tôi không đồng ý với bạn.)

Disagreeing strongly (Kiên quyết không đồng ý)

No way! (informal) / Are you kidding? (informal)

(Không đời nào!/ Bạn đùa à? (không trang trọng.)

I'm afraid I completely disagree.

(Tôi e là tôi hoàn toàn không đồng tình.)

Note: (Ghi chú)

If you have no strong opinions, you can say: Personally, I don't feel strongly one way or the other.

(Nếu bạn không có ý kiến chắc chắn, bạn có thể nói: Cá nhân tôi không cảm thấy chắc chắn theo cách này hay cách khác.)

Lời giải chi tiết:

Tom: Goal! Messi's just scored a fantastic goal! He's definitely the best footballer in the world!

Jan: Hm, I'm not 1sure about that.

Tom: What do you know about football?

Jan: I know that some football players get millions of euros a month! If 2you ask me, they earn too much.

Tom: That's 3not true. Only a few players earn that much and they deserve it.

Jan: No way! Football players don't save lives! Football's just a game!

Tom: Are 4you kidding? It's the most popular game in the world.

Jan: That's true, but they don't do anything important. They just kick a ball!

Tom: The 5thing is, football players can only play when they're young so they have to earn a lot in a short time.

Jan: I'm 6 not convinced. I just don't think footballers are good role models.

Tom: I'm sorry, 7I don’t agee with you - they're great role models. They train really hard....

Dad: Hey, what's going on in here? Calm down you two.

Jan: He thinks it's OK to pay Messi two million euros a month! What 8do you think that?

Dad: That's ridiculous.

Jan: You see!

Dad: To 9be honest, I think he should get at least ten million.

Tạm dịch:

Tom: Vào! Messi vừa ghi một bàn thắng tuyệt vời! Anh ấy chắc chắn là cầu thủ bóng đá giỏi nhất thế giới!

Jan: Hm, tớ không chắc về điều đó.

Tom: Bạn biết gì về bóng đá?

Jan: Tớ biết rằng một số cầu thủ bóng đá nhận được hàng triệu euro mỗi tháng! Nếu cậu hỏi ý kiến của tớ, thì họ kiếm được rất nhiều.

Tom: Điều đó không đúng. Chỉ một vài người kiếm được nhiều như vậy thôi và họ xứng đáng với điều đó.

Jan: Không đời nào! Cầu thủ bóng đá không cứu người! Bóng đá chỉ là một trò chơi!

Tom: Cậu đùa à? Đó là trò chơi phổ biến nhất trên thế giới đấy.

Jan: Đúng vậy, nhưng họ không làm gì quan trọng cả. Họ chỉ đá một quả bóng!

Tom: Điều đáng nói ở đây là các cầu thủ bóng đá chỉ có thể thi đấu khi còn trẻ nên họ phải kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn.

Jan: Tớ chưa thấy thuyết phục. Tớ chỉ không nghĩ các cầu thủ bóng đá là hình mẫu tốt.

Tom: Tớ xin lỗi, tớ không đồng ý với cậu - họ là những hình mẫu tuyệt vời. Họ tập luyện rất chăm chỉ....

Bố: Này, chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Hai con bình tĩnh đi.

Jan: Bạn ấy nghĩ trả Messi 2 triệu euro một tháng cũng được! Bố nghĩ thế nào ạ?

Bố: Thật nực cười.

Jan: Cậu thấy đấy!

Bố: Thành thật mà nói, bố nghĩ rằng anh ấy nên kiếm được ít nhất mười triệu.

Bài 3

3. Read the opinions below and choose the appropriate responses in a and b. Then listen and check.

(Đọc các ý kiến dưới đây và chọn câu trả lời thích hợp trong a và b. Sau đó nghe và kiểm tra.)

1. I think female athletes should earn the same salary as male athletes.

a I agree. No way! All athletes should be paid equally.

b Absolutely. / I'm not convinced. Male athletes attract more spectators.

2. If you ask me, running is the best sport in the world.

a I'm afraid I completely disagree. / That's true. You can do it anywhere and at any time.

b Absolutely. That's not true. Playing team sports is much better.

3. In my opinion, golf is for old people.

a I agree. / I'm not convinced. It's too slow for young people.

b Are you kidding? / I agree. My brother is twenty and he loves playing golf.

4. I think boxing should be banned. It's too dangerous.

a Absolutely. / No way! I think it's great.

b I'm sorry, I don't agree with you. / That's true. It's too violent.

Lời giải chi tiết:

1. I think female athletes should earn the same salary as male athletes.

(Tôi nghĩ các vận động viên nữ nên được trả lương như các vận động viên nam.)

a I agree. All athletes should be paid equally.

(Tôi đồng ý. Tất cả các vận động viên nên được trả lương như nhau.)

b I'm not convinced. Male athletes attract more spectators.

(Tôi không tin chắc. Các vận động viên nam thu hút nhiều khán giả hơn.)

2. If you ask me, running is the best sport in the world.

(Nếu bạn hỏi tôi, chạy bộ là môn thể thao tốt nhất trên thế giới.)

a That's true. You can do it anywhere and at any time.

(Đúng. Bạn có thể làm điều đó ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.)

b That's not true. Playing team sports is much better.

(Đó không phải sự thật. Chơi các môn thể thao đồng đội tốt hơn nhiều.)

3. In my opinion, golf is for old people.

(Theo tôi, golf là dành cho người già.)

a I agree. It's too slow for young people.

(Tôi đồng ý. / Nó quá chậm cho các bạn trẻ.)

b Are you kidding? My brother is twenty and he loves playing golf.

(Đùa à? Anh trai tôi 20 tuổi và anh ấy thích chơi gôn.)

4. I think boxing should be banned. It's too dangerous.

(Tôi nghĩ đấm bốc nên bị cấm. Nó quá nguy hiểm.)

a No way! I think it's great.

(Không đời nào! Tôi nghĩ nó thật tuyệt.)

b That's true. It's too violent.

(Đúng. Nó quá bạo lực.)

Bài 4

4. Work in groups. Ask for and give your opinions on the following topics.

(Làm việc nhóm. Yêu cầu và đưa ra ý kiến của bạn về các chủ đề sau.)

• We should do more sport at school.

• Animals should not be used in sport.

Lời giải chi tiết:

• We should do more sport at school.

(Chúng ta nên chơi thể thao nhiều hơn ở trường.)

I agree with this opinion. Because doing sport will help us focus better on the exercises of each subject and reduce anxiety.

(Tôi đồng ý với ý kiến này. Vì tập thể dục thể thao sẽ giúp chúng ta tập trung tốt hơn vào bài tập của từng môn và giảm lo lắng.)

• Animals should not be used in sport.

(Động vật không nên được sử dụng cho thể thao.)

That’s true. Because using animals in sport means hurting them. Animals, like humans, can feel stress and pain.

(Đúng. Bởi vì sử dụng động vật trong thể thao có nghĩa là làm tổn thương chúng. Động vật như con người, có thể cảm thấy căng thẳng và đau đớn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 1 1.8 Speaking của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.