Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the article. What job is Harris applying for? 2. Underline these relative pronouns in the article in exercise 1: which, who, whose, where. Which do we use for a) people, b) things and animals, c) places and d) indicating possession? 3. Read the Learn this! box. Can you find examples of all three rules in the article in exercise 1? 4. Complete the text with who, which, where and whose. 5.Work in pairs. Take turns to define these jobs and places of work. Use defining relative clauses. 6

Bài 1

1. Read the article. What job is Harris applying for? 

(Đọc bài báo. Harris đang ứng tuyển công việc gì?)

Harris Aslam is an ambitious young man who left school at the age of thirteen to work in his family's grocery business. Now, at the age of eighteen, he owns three shops in Kirkcaldy, Scotland, the town where he was born and brought up. But Harris has bigger ambitions and wants a new challenge. The job he is now applying for is CEO of Nisa Retail, a grocery business whose annual sales are about £1.6 billion! This is a job which usually attracts middle-aged business people, not eighteen-year-olds.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Harris Aslam là một chàng trai trẻ đầy tham vọng, bỏ học năm 13 tuổi để làm việc trong công việc kinh doanh tạp hóa của gia đình. Bây giờ, ở tuổi mười tám, anh sở hữu ba cửa hàng ở Kirkcaldy, Scotland, thị trấn nơi anh sinh ra và đang phát triển mạnh mẽ. Nhưng Harris có tham vọng lớn hơn và muốn thử thách mới. Công việc hiện anh đang ứng tuyển là Giám đốc điều hành của Nisa Retail, một công ty kinh doanh tạp hóa có doanh thu hàng năm khoảng 1,6 tỷ bảng Anh! Đây là công việc thường thu hút những doanh nhân trung niên, không phải thanh niên mười tám tuổi.

Lời giải chi tiết:

He is applying for the job of CEO of Nisa Retail.

(Anh ấy đang ứng tuyển vào vị trí Giám đốc điều hành của Công ty bán lẻ Nisa.)

Bài 2

2. Underline these relative pronouns in the article in exercise 1: which, who, whose, where. Which do we use for a) people, b) things and animals, c) places and d) indicating possession? 

(Gạch chân các đại từ tương đối này trong bài viết ở bài tập 1: which, who, which, where. Cái nào chúng ta sử dụng cho a) người, b) vật và động vật, c) địa điểm và d) chỉ sự sở hữu?)

Lời giải chi tiết:

a) people: who

b) things and animals: which

c) places: where

d) indicating possession: whose

Bài 3

3. Read the Learn this! box. Can you find examples of all three rules in the article in exercise 1?

(Đọc Learn this! Bạn có thể tìm ví dụ về cả ba quy tắc trong bài viết ở bài tập 1 không?)

LEARN THIS! Defining relative clauses

a. A defining relative clause tells us which person we are talking about.

(Một mệnh đề quan hệ xác định cho ta biết người mà chúng ta đang nói đến.)

He’s the police officer who arrested the man. The police officer who arrested the man is over there.

(Anh ta là sĩ quan cảnh sát đã bắt người đàn ông. Sĩ quan cảnh sát đã bắt người đàn ông đang ở đằng kia.)

b. In informal style, we often use that instead of who and which.

(Trong văn phong không trang trọng, chúng ta dùng that thay vì who và which.)

The boy that you saw is my brother.

(Cậu bé mà cậu thấy là em trai mình.)

c. In formal style, we can use whom instead of who when the pronoun is the object of the clause or follows a preposition.

(Trong văn phong trang trọng, chúng ta sử dụng whom thay vì who khi đại từ là tân ngữ của mệnh đề hoặc theo đó là một trạng từ.)

The nurse whom the police questioned has moved abroad. Is this the man to whom you are referring? (Tên y tá bị cảnh sát tra hỏi đã ra nước ngoài. Đây có phải là người đàn ông anh đang nhắc đến không?)

Lời giải chi tiết:

Rule a: 

+ Harris Aslam is an ambitious young man who left school at the age of thirteen to work in his family's grocery business.

(Harris Aslam là một chàng trai trẻ đầy tham vọng, bỏ học năm 13 tuổi để làm việc trong công việc kinh doanh tạp hóa của gia đình.)

+ Now, at the age of eighteen, he owns three shops in Kirkcaldy, Scotland, the town where he was born and broupht up.

(Bây giờ, ở tuổi mười tám, anh sở hữu ba cửa hàng ở Kirkcaldy, Scotland, thị trấn nơi anh sinh ra và lớn lên.)

+ The job he is now applying for is CEO of Nisa Retail, a grocery business whose annual sales are about £1.6 billion!

(Công việc hiện anh đang ứng tuyển là Giám đốc điều hành của Nisa Retail, một công ty kinh doanh tạp hóa có doanh thu hàng năm khoảng 1,6 tỷ bảng Anh!)

Bài 4

4. Complete the text with who, which, where and whose.

(Hoàn thành đoạn văn với who, which, where và whose.)

This is Katie Stagliano, a girl (1) _____ idea to grow vegetables for the homeless has improved the lives of thousands of people. In 2008, she planted a seed (2) _____ grew into a 20-kg cabbage. She donated it to a soup kitchen (3) _____ it fed more than 275 people (4) _____ were living on the streets.

Lời giải chi tiết:

1. whose

 2. which3. where  4. who

This is Katie Stagliano, a girl (1) whose idea to grow vegetables for the homeless has improved the lives of thousands of people. In 2008, she planted a seed (2) which grew into a 20-kg cabbage. She donated it to a soup kitchen (3) where it fed more than 275 people (4) who were living on the streets.

Tạm dịch:

Đây là Katie Stagliano, một cô gái có ý tưởng trồng rau quả cho những người vô gia cư đã cải thiện đời sống của hàng nghìn người. Vào năm 2008, cô ấy trồng một hạt giống phát triển thành 20kg cải thảo. Cô ấy đã khuyên góp nó cho một nhà bếp nấu súp, nơi mà đã cung cấp bữa ăn cho hơn 275 người đang sống trên đường.

Giải thích:

(1) This is Katie Stagliano, a girl (1) whose idea to grow vegetables for the homeless has improved the lives of thousands of people.

(Đây là Katie Stagliano, một cô gái có ý tưởng trồng rau quả cho những người vô gia cư đã cải thiện đời sống của hàng nghìn người.)

Ở đây ta thấy a girl là danh từ chỉ người, và đằng sau chỗ trống có thêm từ idea, nghĩa là a girl’s idea (ý tưởng của cô gái đó), nên ở đây ta sẽ điền whose.

(2) In 2008, she planted a seed (2) which grew into a 20-kg cabbage.

(Vào năm 2008, cô ấy trồng một hạt giống phát triển thành 20kg cải thảo.)

Ở đây ta thấy seed là danh từ chỉ vật nên ta điền which vào chỗ trống.

(3) She donated it to a soup kitchen (3) where it fed…

(Cô ấy đã khuyên góp nó cho một nhà bếp nấu súp, nơi mà đã cung cấp…)

Ở đây ta thấy kitchen là nơi chốn, nên ta điền where vào chỗ trống.

(4) …more than 275 people (4) who were living on the streets.

Ở đây ta thấy people là danh từ chỉ người nên ta điền who vào chỗ trống.

Bài 5

5. Work in pairs. Take turns to define these jobs and places of work. Use defining relative clauses.

(Làm việc theo cặp. Lần lượt xác định các công việc và địa điểm làm việc này. Sử dụng mệnh đề quan hệ xác định.)

Lời giải chi tiết:

1. a doctor – A doctor is a person who work in hospital.

(Một bác sĩ là một người làm trong bệnh viện.)

2. an actor - An actor is a person whose job is to act in a movie.

(Một diễn viên là một người đóng vai trong một bộ phim.)

3. a school – A school is a place where students study.

(Một ngôi trường là nơi học sinh học.)

4. your ideas – Your ideas are something that is quite interesting.

(Ý tưởng của bạn là thứ gì đó thật thú vị.)

Bài 6

6. Read the article. Do you think this interview was fair? 

(Đọc bài báo. Bạn có nghĩ rằng cuộc phỏng vấn này công bằng?)

Alan Bacon, who left university in July, was invited to an interview with a major retailer. He prepared thoroughly for the interview, which was a role in the marketing department. But Alan, whose degree is in film and TV studies, was shocked that the interview included dancing. The retailer has apologised and said that they are investigating managers at the store in Cardiff, where the interview took place.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Alan Bacon, người đã rời trường đại học vào tháng 7, được mời đến phỏng vấn với một nhà bán lẻ lớn. Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn, đó là một vai trò trong bộ phận marketing. Nhưng Alan, có bằng nghiên cứu về điện ảnh và truyền hình, đã bị sốc khi cuộc phỏng vấn bao gồm khiêu vũ. Nhà bán lẻ đã xin lỗi và nói rằng họ đang điều tra những người quản lý tại cửa hàng ở Cardiff, nơi cuộc phỏng vấn diễn ra.

Lời giải chi tiết:

I think it's not fair. Because Alan Bacon didn't know the real purpose of the interview.

(Tôi nghĩ không công bằng. Vì Alan Bacon đã không biết mục đích thực sự của buổi phỏng vấn.)

Bài 7

7. Look at the highlighted examples of non-defining relative clauses in the text. Circle the correct words below.

(Nhìn vào các ví dụ được tô sáng về mệnh đề quan hệ không xác định trong văn bản. Khoanh tròn các từ đúng dưới đây.)

LEARN THIS! Non-defining relative clauses

a. In non-defining relative clauses, we use who, which, where and whose, but we do not use that.

b. A non-defining relative clause: 

  • comes immediately (1) before / after a noun and gives us information about that noun.

  • adds extra information to the sentence; the sentence (2) makes sense / does not make sense without it.

  • (3) has / doesn't have a comma at the start. It has a comma or a full stop at the end.

Lời giải chi tiết:

a. In non-defining relative clauses, we use who, which, where and whose, but we do not use that.

(Trong mệnh đề quan hệ không xác định, ta dùng, who, which, where và whose, và chúng ta không dùng that.)

b. A non-defining relative clause:

(Một mệnh đề quan hệ không xác định là:)

  • comes immediately (1) after a noun and gives us information about that noun.

    (theo ngay sau một danh từ và cho biết thông tin về danh từ đó.)

  • adds extra information to the sentence; the sentence (2) makes sense without it.

    (thêm thông tin vào câu; câu vẫn có nghĩa khi không có nó.)

  • (3) has a comma at the start. It has a comma or a full stop at the end.

    (có một dấu phẩy ngay lúc bắt đầu. Có một dấu chấm hoặc dấu phẩy vào cuối câu.)

Bài 8

8. Complete the second sentence in each pair so that it means the same as the first.

(Hoàn thành câu thứ hai trong mỗi cặp sao cho nghĩa không đổi.)

1. Ben lives in San Francisco and his dad works for Apple.

Ben, ________________________, lives in San Francisco.

2. Lucy is a talented chef and has a lot of experience.

Lucy, ______________ chef, has a lot of experience.

3. My sister used to study in Ha Noi and now works there.

My sister works in Ha Noi, ___________________ study.

Lời giải chi tiết:

1. Ben lives in San Francisco and his dad works for Apple.

Ben, whose dad works for, lives in San Francisco.

2. Lucy is a talented chef and has a lot of experience.

Lucy, who is a talented chef, has a lot of experience.

3. My sister used to study in Ha Noi and now works there.

My sister works in Ha Noi, where she used to study.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5D. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.