Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Do you know the game show in the photo? What happens on the show? What is the correct answer to the question? 2. Read and listen to the dialogue and circle the correct verbs. 3. Read the Learn this! box and complete the rules. Use must, mustn't, needn't and don't have to. Use your answers to exercise 2 to help you. 4. What are the rules for using mobiles at your school? Write sentences with must, mustn't and needn't and the phrases below. If you can, add ideas of your own. 5. Read the Look o

Bài 1

1. Do you know the game show in the photo? What happens on the show? What is the correct answer to the question?

(Bạn có biết chương trình trong bức ảnh không? Chuyện gì đang diễn ra trong chương trình? Đáp án đúng cho câu hỏi này là gì?)

Lời giải chi tiết:

The game show is Who Wants to be a Millionaire?

The contestant has to pick the right answer. When they get an answer right the money goes up. For help, they can phone a friend, ask the audience or delete two wrong options.

The correct answer is option C.

(Đây là chương trình Ai là triệu phú?

Người chơi phải chọn được đáp án đúng. Khi họ đáp đúng thì tiền sẽ tăng lên. Để trợ giúp họ có thể gọi điện thoại cho người thân hỏi ý kiến khán giả trong trường quay hoặc bỏ đi hai phương án sai.

Câu trả lời đúng là đáp án C.)

Bài 2

2. Read and listen to the dialogue and circle the correct verbs.

(Đọc và nghe đoạn hội thoại và khoanh tròn vào động từ đúng.)

Host: This question is for £125,000. Jill, in the sitcom How I Met your Mother, what is Ted Mosby's job? Is it A, lawyer, B, designer, C, architect. or D, reporter?

Jill: Um ... I'd like to ask the audience, please.

Host: OK. Audience, you (1) must / mustn't answer A, B, C or D on your keypads ... now! ... OK, 30% think it's B and 50% think it's C. But you (2) mustn't / needn't take their advice.

Jill: Mmm, I think I'll phone my friend Danny;

Host: OK, let's ring Danny .... Hello, Danny. Jill has a question worth £125,000. You (3) must / needn't answer within thirty seconds. OK?

Jill: Hi, Danny. In the sitcom How I Met your Mother, what is Ted Mosby's job? ls it A, lawyer, B, designer,

C, architect. or D, reporter?

Danny: Um, I think it's B ... or maybe C ... No, it's D...

Host: Sorry, you're out of time. But you (4) don't have to / must answer the question. You can walk away with

£64,000.

Jill: I'm going to answer C

Host: Final answer?

Jill: No. Yes. No

Host: You (5) don't have to/ mustn't change your mind!

Jill: The answer is B. Final answer.

Host: Oh, Jill, the answer is C, architect You've just lost £32,000.

Lời giải chi tiết:

1. must

 2. needn't3. must 4. don't have to 5. don't have to 

Host: This question is for £125,000. Jill, in the sitcom How I Met your Mother, what is Ted Mosby's job? Is it A, lawyer, B, designer, C, architect. or D, reporter?

Jill: Um ... I'd like to ask the audience, please.

Host: OK. Audience, you (1) must answer A, B, C or D on your keypads ... now! ... OK, 30% think it's B and 50% think it's C. But you (2) needn't take their advice.

Jill: Mmm, I think I'll phone my friend Danny;

Host: OK, let's ring Danny .... Hello, Danny. Jill has a question worth £125,000. You (3) must answer within thirty seconds. OK?

Jill: Hi, Danny. In the sitcom How I Met your Mother, what is Ted Mosby's job? ls it A, lawyer, B, designer,

C, architect. or D, reporter?

Danny: Um, I think it's B ... or maybe C ... No, it's D...

Host: Sorry, you're out of time. But you (4) don't have to answer the question. You can walk away with

£64,000.

Jill: I'm going to answer C

Host: Final answer?

Jill: No. Yes. No

Host: You (5) don't have to change your mind!

Jill: The answer is B. Final answer.

Host: Oh, Jill, the answer is C, architect You've just lost £32,000.

Tạm dịch:

DCT: Câu hỏi này có giá trị £125,000. Jill, trong bộ phim sitcom “Khi bố gặp mẹ”, công việc của Ted Mosby là? Liệu là A. luật sư, B. nhà thiết kế, C. kiến trúc sư hoặc D. phóng viên?

Jill: Um… Tôi muốn sử dụng quyền trợ giúp “Hỏi ý kiến khan giả trong trường quay”.

DCT: Được rồi, các khan giả, ngay bây giờ, các bạn phải trả lời A, B, C hoặc D trên bàn phím! Được rồi, 30% các khán giả nghỉ là B và 50% nghĩ là C. Nhưng bạn không cần thiết phải nghe họ.

Jill: Mmm, tôi nghỉ là tôi sẽ gọi bạn tôi Danny.

DCT: Được, hay gọi cho Danny nào… Xin chào Danny. Jill có một câu hỏi trị giá £125,000. Bạn phải trả lời trong vòng 30 giây. Được không?

Jill: Chào Danny. trong bộ phim sitcom “Khi bố gặp mẹ”, công việc của Ted Mosby là? Liệu là A. luật sư, B. nhà thiết kế, C. kiến trúc sư hoặc D. phóng viên?

Danny: Um, tui nghĩ là B… hoặc có lẽ là C… Không, nó là D. …

DCT: Xin lỗi, đã hết thời gian rồi. Nhưng bạn không cần phải trả lời câu hỏi này. Bạn có thể ra về với £64000.

Jill: Tôi sẽ chọn đáp án C.

DCT: Đó là câu trả lời cuối cùng?

Jill: Không. Đúng rồi. Không phải

Host: Bạn không cần thay đổi suy nghĩ đâu!

Jill: Câu trả lời cuối cùng của tôi là B.

DCT: Ồ, Jill, câu trả lời là C, kỹ sư. Bạn vừa mất £32,000.

Bài 3

3. Read the Learn this! box and complete the rules. Use must, mustn't, needn't and don't have to. Use your answers to exercise 2 to help you.

(Đọc hộp Learn this! và hoàn thành các quy tắc. Dùng must, mustn't, needn't and don't have to. Sử dụng các câu trả lời trong bài 2 để giúp bạn.)

LEARN THIS! must, mustn't and needn't/ don't have to

a. We use (1) _____ to say that something is necessary or very important to do.

b. We use (2) _____ and (3) _____ to say that something is not necessary.

c. We use (4) _____ to say that something is prohibited (a negative order)

Note: We can also use passive forms after modal verbs.

Helmet must be worn at all times.

Lời giải chi tiết:

1.must

2. needn’t

3. don’t have to

4. mustn’t

a. We use (1) must to say that something is necessary or very important to do. (Ta dùng must để nói về thứ gì đó rất cần thiết hoặc rất quan trọng phải làm.)

b. We use (2) needn’t and (3) don’t have to to say that something is not necessary. (Ta dùng needn’t và don’t have to để nói về thứ gì đó không cần thiết.)

c. We use (4) mustn’t to say that something is prohibited (a negative order). (Ta dùng mustn’t để nói về thứ gì đó bị cấm (một mệnh lệnh tiêu cực).)

Note: We can also use passive forms after modal verbs. (Chú ý: Ta có thể dùng dạng bị động sau động từ khiếm khuyết.)

Helmet must be worn at all times. (Mũ bảo hiểm phải được đội mọi lúc.)

Bài 4

4. What are the rules for using mobiles at your school? Write sentences with must, mustn't and needn't and the phrases below. If you can, add ideas of your own.

(Những luật lệ cho việc sử dụng điện thoại ở trường của bạn là gì? Viết các câu với must, mustn’t và needn’t với các cụm từ bên dưới. Nếu có thể, hãy thêm vào ý tưởng riêng của bạn.)

Using mobiles

bring our mobiles to school

leave them in our bags

put them on our desk during lessons

keep them on silent all day

send texts during lessons

Lời giải chi tiết:

We needn't bring our mobiles to school. (Chúng ta không cần mang điện thoại đến trường.)

We must leave them in our bags. (Chúng ta phải để chúng trong cặp.)

We mustn’t put them on our desk during lessons. (Chúng ta không được bỏ chúng trên bàn trong giờ học.)

We must keep them on silent all day. (Chúng ta phải giữ chúng yên lặng cả ngày.)

We mustn’t send texts during lessons. (Chúng ta không được nhắn tin trong giờ học.)

Bài 5

5. Read the Look out! box. Then, using the words in brackets, rewrite the sentences so that they have the same meaning.

LOOK OUT!

a. must and have to are very similar. However, must often expresses the feelings of the speaker. (must và have to rất giống nhau. Tuy nhiên, must thường thể hiện cảm xúc của người nói.)

You must do more exercise. (That's my strong opinion.) (Bạn phải làm nhiều bài tập hơn nữa.) (Đó là một quan điểm rất mạnh.)

have to often expresses an external obligation. (have to thường chỉ sự bắt buộc từ bên ngoài.)

You have to wear a helmet. (It's the law.) (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)(Đây là luật.)

b. mustn't and don't have to do NOT have the same meaning. don't have to = needn't, but mustn't means 'it is prohibited’. (mustn’t và don’t have to không cùng nghĩa. don’t have to = needn’t, nhưng mustn’t nghĩa là “nó bị cấm”.)

1 It isn't necessary for you to help me. (needn't)

2 It's compulsory for us to wear school uniform. (have to)

3 You aren't allowed to talk in the exam. (mustn't)

4. It's important that you listen to me. (must)

5. You needn't write the answer. (have to)

Lời giải chi tiết:

1. You needn't help me. (Bạn không cần giúp tôi.)

2. We have to wear school uniform. (Chúng ta phải mặc đồng phục của trường.)

3. You mustn’t talk in the exam. (Bạn không được phép nói chuyện khi thi.)

4. You must listen to me. (Bạn phải nghe tôi nói.)

5. You don’t have to write the answer. (Bạn không cần viết câu trả lời.)

Bài 6

6. Work in pairs. Ask and answer about the rules of a game show you know. Use must, mustn't and needn't / don't have to. Can your partner guess the name of your game?

(Làm việc theo cặp, Hỏi và trả lời về những luật của một game show bạn biết. Dùng must, mustn't and needn't / don't have to. Bạn của bạn có đoán được tên game đó không?)

Lời giải chi tiết:

Can I play in a group? - No, you mustn't play in a group. (Tôi có thể chơi theo nhóm không? Không, bạn không được phép chơi theo nhóm.)

What do I need to do? - You must guess the price of a product. (Tôi cần làm gì? – Bạn phải đoán giá của một sản phẩm.)

Do I need to do some maths? - You don't have to calculate the numbers. (Tôi có cần làm toán không? – Bạn không cần phải tính toán các con số.)

Game show “What price is right?” (Game show “Hãy chọn giá đúng?”)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 3 3D. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.