Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. SPEAKING Look at the title of the text and the four warning signs (A-D). What is the connection? What do you think the text will be about? 2. Read the Reading Strategy. Then read the text quickly to get a general idea of the meaning. Were your ideas in exercise 1 correct? 3. Read the text again. Match the questions below with paragraphs A-E of the text. 4. Complete the questions using the question words below. Then take turns to ask and answer the questions in pairs. 5. VOCABULARY Find words

Bài 1

1. SPEAKING Look at the title of the text and the four warning signs (A-D). What is the connection? What do you think the text will be about?

(Nhìn vào tiêu đề và bốn biển báo (A-D)? Có gì liên quan giữa chúng? Bạn nghĩ bài đọc sẽ nói về vấn đề gì?)

Lời giải chi tiết:

The text will be about something related to pain. (Bài đọc sẽ về những thứ liên quan đến cơn đau.)

Bài 2

2. Read the Reading Strategy. Then read the text quickly to get a general idea of the meaning. Were your ideas in exercise 1 correct?

(Đọc “Chiến thuật đọc hiểu”. Sau đó đọc bài khóa thật nhanh để lấy ý chính về bài đọc. Ý tưởng của bạn trong bài 1 có đúng không?)

Reading Strategy (Chiến thuật đọc hiểu)

When you do a matching task, follow these steps:

(Khi làm dạng bài nối, làm theo các bước sau:) 

1. Read the text to get a general idea of the meaning. Do not worry if you do not understand every word.

(1. Đọc bài khóa để lấy ý chính. Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu tất cả các từ trong bài đọc.)

2. Read the task and all the options carefully.

(2. Cẩn thận đọc đề bài và các lựa chọn.)

3. Read the paragraphs of the text carefully one by one and match them to the correct option.

(3. Cẩn thận đọc từng đoạn văn một và nối chúng với lựa chọn chính xác.)

4. Check that the extra options do not match with any of the paragraphs.

(4. Kiểm tra các lựa chọn thừa không hợp với bất cứ đoạn văn nào.)

Lời giải chi tiết:

The text is about a girl who can’t feel pain. (Bài đọc nói về một cô gái không thể cảm nhận cơn đau.)

Bài 3

3. Read the text again. Match the questions below with paragraphs A-E of the text. 

(Đọc bài khóa một lần nữa. Nối các câu hỏi bên dưới với các đoạn văn (A – E).)

In which paragraph does the writer tell us …

1. when doctors realised Ashlyn had a medical problem?

2. what causes her condition?

3. what happened when she burned her hands?

4. why some people die from this condition?

5. how school life for Ashlyn was unusual?

A life without pain

A. All children hurt themselves from time to time. But when thirteen-year-old Ashlyn Blocker gets injured, she doesn't realise it. Once, when she burned herself, she only knew about it when she looked at her skin. 

B. There was always something different about Ashlyn. As a baby, she didn't cry. When she was eight months old, her parents noticed there was some blood in her eye, so they took her to see a doctor. The doctor found a serious cut in her eye and was shocked. Why didn't the baby cry? Tests showed that Ashlyn had a very unusual medical condition: she couldn't feel any pain. 

C. This condition is very rare: many people who have it die of it. Pain is a natural warning that you're ill or injured. People who can't feel pain lust don't realise they're in danger. 

D. The first few years of Ashlyn's life were very difficult. She often tripped and injured herself. Once, she broke her ankle but she didn't stop running. During school breaks, one teacher watched Ashlyn all the time in the playground and they had to search for cuts. bruises or other injuries.

E. When she was five, Ashlyn's story appeared in newspapers and on TV. Scientists studied her condition and found she has a genetic disorder that means pain signals do not reach her brain. Unfortunately, at the moment, there is no hope of a cure. And, as Ashlyn knows, a life without pain is both difficult and dangerous.

Tạm dịch:

Một cuộc sống không có đau đớn

A. Tất cả những đứa trẻ đều tự làm thương bản thân từ lần này đến lần khác. Nhưng khi cô bé Ashlyn Blocker 13 tuổi bị thương, cô ấy không nhận ra điều đó. Trong một lần cô ấy làm bỏng chính mình, cô chỉ biết khi cô nhìn vào da của mình.

B. Đã luôn có những thứ khác thường về Ashlyn. Khi còn là đứa trẻ, cô không khóc. Khi cô ấy 8 tháng tuổi, bố mẹ cô ấy chú ý có máu trên mắt của cô ấy. nên họ đưa cô ấy đến mặc bác sĩ. Bác sĩ đã thấy một vết cắt nghiệm trong ở trên mắt và cảm thấy bàng hoàng. Tại sao đứa trẻ không khóc? Các bài kiểm tra đã cho thấy Ashlyn có một tình trạng bệnh lý: cô ấy không thể cảm nhận bất kỳ sự đau đớn nào.

C. Tình trạng này rất hiếm gặp: rất nhiều người có nó đã chết vì nó. Cơn đau là sự cảnh báo tự nhiên về việc bạn bị ốm hay bị thương. Những người không thể nhận ra cơn đau chỉ không nhận ra họ đang gặp nguy hiểm.

D. Những năm đầu đời của Ashlyn đã rất khó khăn. Cô thường vấp và làm bản thân bị thương. Một lần, cô gãy mắt cá chân nhưng cô không ngừng chạy. Những lúc giải lao ở trường, một giáo viên quan sát Ashlyn mọi lúc ở sân chơi và họ phải tìm kiếm những vết cắt, vết bầm hoặc những vết thương khác.

E. Khi cô ấy lên năm, câu chuyện của Ashlyn xuất hiện trên các mặt báo và trên TV. Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng của cô ấy và phát hiện ra cô ấy có một loại bệnh di truyền mà những tín hiệu đau đớn không đến được não của cô ấy. Không may thay, hiện tại, không có hy vọng gì về cách chữa trị. Và, vì Ashlyn cũng biết, một cuộc sống mà không có đau đớn thì vừa khó khăn lại nguy hiểm.

Lời giải chi tiết:

 1. B

 2. E

 3. A

 4. C

 5. D

In which paragraph does the writer tell us … (Trong đoạn văn nào mà tác giả nói về…)

1. B

when doctors realised Ashlyn had a medical problem? (khi các bác sỹ nhận ra Ashlyn có vấn đề bệnh lý?)

Thông tin: Tests showed that Ashlyn had a very unusual medical condition: she couldn't feel any pain. 

(Các bài kiểm tra đã cho thấy Ashlyn có một tình trạng bệnh lý: cô ấy không thể cảm nhận bất kỳ sự đau đớn nào.)

2. E

what causes her condition? (điều gì gây ra căn bệnh của cô ấy?)

Thông tin: Scientists studied her condition and found she has a genetic disorder that means pain signals do not reach her brain. (Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng của cô ấy và phát hiện ra cô ấy có một loại bệnh di truyền mà những tín hiệu đau đớn không đến được não của cô ấy.)

3. A

what happened when she burned her hands? (điều gì đã xảy ra khi cô ấy làm bỏng tay?)

Thông tin: Once, when she burned herself, she only knew about it when she looked at her skin. (Trong một lần cô ấy làm bỏng chính mình, cô chỉ biết khi cô nhìn vào da của mình.)

4. C

why some people die from this condition? (tại sao có người chết vì tình trạng này?)

Thông tin: People who can't feel pain lust don't realise they're in danger. (Những người không thể nhận ra cơn đau chỉ không nhận ra họ đang gặp nguy hiểm.)

5. D

how school life for Ashlyn was unusual? (cuộc sống trên trường của Ashlyn bất thường như thế nào?)

Thông tin: During school breaks, one teacher watched Ashlyn all the time in the playground and they had to search for cuts. bruises or other injuries. (Những lúc giải lao ở trường, một giáo viên quan sát Ashlyn mọi lúc ở sân chơi và họ phải tìm kiếm những vết cắt, vết bầm hoặc những vết thương khác.)

Bài 4

4. Complete the questions using the question words below. Then take turns to ask and answer the questions in pairs.

(Hoàn thành các câu hỏi bằng các từ để hỏi bên dưới. Sau đó thay phiên nhau hỏi và trả lời các câu hỏi theo cặp.)

1. How was the doctor shocked when he saw Ashlyn's eye injury?

2. _____ didn’t Ashlyn cry when she was a baby?

3. _____ watched Ashlyn carefully in the playground at school?

4. _____ did Ashlyn’s story first appear in newspapers?

5. _____ is the cause of Ashlyn’s medical condition?

Lời giải chi tiết:

 1. How

 2. Why

 3. Who

 4. When

 5. What

1. How was the doctor shocked when he saw Ashlyn's eye injury? (Bác sĩ đã kinh ngạc như thế nào khi thấy vết thương trên mắt Ashlyn?)

He was shocked because it was a serious injury. (Ông ta kinh ngạc vì đó là vết thương nghiêm trọng.)

2. Why didn’t Ashlyn cry when she was a baby? (Tại sao Ashlyn không khóc khi cô ấy còn bé?)

She didn't cry because she couldn't feel any pain. (Cô ấy không khóc vì cô ấy không thể cảm nhận được cơn đau.)

3. Who watched Ashlyn carefully in the playground at school? (Ai đã cẩn thận trông chừng Ashlyn trong sân chơi tại trường?)

A teacher watched her. (Một giáo viên trông chừng cô ấy.)

4. When did Ashlyn’s story first appear in newspapers? (Khi nào câu chuyện của Ashley xuất hiện trên các mặt báo?)

It appeared when Ashlyn was five. (Nó xuất hiện khi Ashlyn lên năm.)

5. What is the cause of Ashlyn’s medical condition? (Điều gì gây ra tình trạng bệnh lý của Ashlyn?)

It is a genetic disorder. Pain signals do not reach the brain. (Đó là một loại bệnh di truyền. Tín hiệu đau đớn không được truyền đến não.)

Bài 5

5. VOCABULARY Find words in the text to do with accidents and injuries. Then complete gaps 1 – 7 below.

(Tìm các từ trong bài đọc có liên quan đến tai nạn và thương tích. Sau đó hoàn thành các chỗ trống 1 – 7 bên dưới.)

Accidents and injuries

Verbs

burn/ cut/ hurt/ (1) in _ _ _ e yourself/ your hand, etc.

fall/ (2) tr_p/ slip over

(3) b _ _ _ k your arm/ finger, etc.

bleedsprain your ankle/ wrist

hurt (e.g. my leg hurts)

Noun and phrases

(4) bl_ _da broken arm/ finger, etc.(5) a b _ _ _se

(6) a b_ _na cut(7) an in_ _ _ya sprainpain

Lời giải chi tiết:

1. injure

 2. trip

 3. break

 4. blood

5. a bruise

6. a burn

7. an injury

Accidents and injuries (Tai nạn và thương tích)

Verbs

burn/ cut/ hurt/ (1) injure yourself/ your hand, etc. (làm phỏng/ cắt/ làm bị thương bản thân/ tay của bạn, v.v)

fall/ (2) trip / slip over (ngã/ trật chân/ trượt té)

(3) break your arm/ finger, etc. (gãy tay/ ngón tay)

bleed (chảy máu)sprain your ankle/ wrist (bong mắt cá chân/ gân cổ tay)

hurt (e.g. my leg hurts) (làm đau. Vd: chân tôi đau)

Noun and phrases

(4) blood(máu)a broken arm/ finger, etc. (một ngón tay/ cánh tay bị gãy)(5) a bruise (vết bầm)

(6) a burn (vết phỏng)a cut (vết cắt)(7) an injury (vết thương)a sprain (vết bong gân)

pain (cơn đau)

Bài 6

6. SPEAKING Work in pairs. Tell your partner about a time when you hurt or injured yourself. Use vocabulary from exercise 6.

(Làm việc theo cặp. Nói cho bạn kế bên về thời gian bạn bị đau hoặc bị thương. Sử dụng các loại từ vựng trong bài 6.)

I broke my arm when I was six years old. (Tôi bị gãy cánh tay lúc 6 tuổi.)

When I was nine, I was bled once a week. (Khi tôi lên chin, tôi bị chảy máu một tuần một lần.)

I had a bruise on my ankle once I play a soccer game. (Tôi có một vết bầm trên mắt cá chân trong một lần chơi bóng đá.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1F. Reading của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.