Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng Anh lớp 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
touristy
(adj): hấp dẫn với khách du lịch

Ví dụ minh họa
Havel"s market is touristy.
Chợ Havel là một điểm hấp dẫn với khách du lịch.
peaceful
(adj): hòa bình

Ví dụ minh họa
She hoped the different ethnic groups in the area could live together in peaceful co-existence.
Cô hy vọng các nhóm dân tộc khác nhau trong khu vực có thể cùng nhau chung sống hòa bình.
crowded
(adj): đông

Ví dụ minh họa
By ten o"clock the bar was crowded.
Đến mười giờ quán đã đông khách.
boring
(adj): nhàm chán

Ví dụ minh họa
She finds opera boring.
Cô ấy thấy opera thật nhàm chán.
coupon
(n): phiếu giảm giá

Ví dụ minh họa
You use a coupon from magazines to get money off.
Bạn sử dụng một phiếu giảm giá từ các tạp chí để nhận tiền.
cheap
(adj): giá rẻ

Ví dụ minh họa
I got a cheap flight at the last minute.
Tôi đã có một chuyến bay giá rẻ vào phút cuối.
romantic
(adj): lãng mạn

Ví dụ minh họa
I suppose he is quite romantic.
Tôi cho rằng anh ấy khá lãng mạn.
impressive
(adj): ấn tượng

Ví dụ minh họa
That was an impressive performance from such a young tennis player.
Đó là một màn trình diễn ấn tượng của một tay vợt trẻ như vậy.
disappointing
(adj): thất vọng

Ví dụ minh họa
What a disappointing result!
Thật là một kết quả đáng thất vọng!
spectacular
(adj): ngoạn mục

Ví dụ minh họa
There was a spectacular sunset last night.
Có một cảnh hoàng hôn ngoạn mục vào đêm qua.
busy
(adj): bận rộn

Ví dụ minh họa
Mum was busy in the kitchen.
Mẹ đang bận rộn trong bếp.
atmospheric
(adj): thuộc về khí quyển

Ví dụ minh họa
Plants are the main source of atmospheric oxygen.
Thực vật là nguồn cung cấp oxy khí quyển chính.
save
(v): tiết kiệm

Ví dụ minh họa
It is online to save money.
Đó là trực tuyến để tiết kiệm tiền.
family
(n):gia đình

Ví dụ minh họa
I went there last year with my family.
Tôi đã đến đó năm ngoái với gia đình.
visit
(v):đến thăm

Ví dụ minh họa
What cities did you visit?
Bạn đã đến thăm những thành phố nào?
skiing
(v): trượt tuyết

Ví dụ minh họa
We went skiing.
Chúng tôi đã đi trượt tuyết.
hospital
(n): bệnh viện

Ví dụ minh họa
I spent the rest of the holiday in the hospital!
Tôi đã dành phần còn lại của kỳ nghỉ trong bệnh viện!
amazing
(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa
What an amazing city?
Thật là một thành phố tuyệt vời?
buy
(v): mua

Ví dụ minh họa
How would you buy things?
Bạn sẽ mua những thứ như thế nào?
weather
(n): thời tiết

Ví dụ minh họa
The weather has been wonderful.
Thời tiết thật tuyệt vời.
tourist attraction
(n): điểm thu hút khách du lịch

Ví dụ minh họa
We have been to a lot of tourist attractions.
Chúng tôi đã đến rất nhiều điểm du lịch.
souvenir
(n): quà lưu niệm

Ví dụ minh họa
I have bought you a souvenir.
Tôi đã mua cho bạn một món quà lưu niệm.
food
(n): thực phẩm

Ví dụ minh họa
I"m talking about food, and clothes.
Tôi đang nói về thực phẩm và quần áo.
helicopter
(n): trực thăng

Ví dụ minh họa
Have you ever traveled by helicopter?
Bạn đã từng đi du lịch bằng máy bay trực thăng chưa?
present
(n): quà

Ví dụ minh họa
Where did the first boy buy the present?
Cậu bé đầu tiên mua quà ở đâu?
competition
(n): cuộc thi

Ví dụ minh họa
I have won a competition.
Tôi đã thắng một cuộc thi.
Spain
(n): Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa
How long have you been in Spain?
Bạn đã ở Tây Ban Nha bao lâu rồi?
plane
(n): máy bay

Ví dụ minh họa
Have you ever traveled on a plane ?
Bạn đã từng đi máy bay chưa?
credit card
(n): thẻ tín dụng

Ví dụ minh họa
I haven"t got a credit card.
Tôi không có thẻ tín dụng.
ticket
(n): vé

Ví dụ minh họa
You can buy the tickets.
Bạn có thể mua vé.
expensive
(adj): đắt

Ví dụ minh họa
What is the most expensive thing you have ever?
Thứ đắt nhất mà bạn từng có là gì?
newsagent
(n): quầy bán báo

Ví dụ minh họa
I leave the newsagent.
Tôi rời quầy bán báo.
sandwich
(n): bánh mì sandwich

Ví dụ minh họa
What kind of sandwich would you like?
Bạn muốn loại bánh sandwich nào?
ill
(adj): ốm

Ví dụ minh họa
I"m ill.
Tôi ốm.
disable
(adj): vô hiệu hóa

Ví dụ minh họa
I might disable data roaming.
(Tôi có thể tắt chuyển vùng dữ liệu.
evening
(n): buổi tối

Ví dụ minh họa
She got back that evening.
Cô ấy đã trở lại vào buổi tối hôm đó.
battery
(n): pin

Ví dụ minh họa
You mustn"t let your battery run out.
Bạn không được để hết pin.
hand
(n): tay

Ví dụ minh họa
Can you write with both hands?
Bạn có thể viết bằng cả hai tay?
Italy
(n): Ý

Ví dụ minh họa
Have you been to Italy?
Bạn đã đến Ý chưa?
contain
(v): chứa

Ví dụ minh họa
The hard drive contained 7,500 bitcoins.
Ổ cứng chứa 7.500 bitcoin.
swap
(v): trao đổi

Ví dụ minh họa
You would swap with somebody else.
Bạn sẽ trao đổi với người khác.
prefer
(v): thích hơn

Ví dụ minh họa
Do you prefer to buy things in shops or online?
Bạn thích mua những thứ trong cửa hàng hay trực tuyến?
flight
(n): chuyến bay

Ví dụ minh họa
I went on my first flight last week.
Tôi đã đi chuyến bay đầu tiên vào tuần trước.
avoid
(v): tránh

Ví dụ minh họa
He always tried to avoid an argument if possible.
Anh ấy luôn cố gắng tránh một cuộc tranh cãi nếu có thể.
collect
(v): thu thập

Ví dụ minh họa
We collected our boarding passes at the check-in desk.
Chúng tôi thu thập thẻ lên máy bay của mình tại quầy làm thủ tục.
gate
(n): cổng

Ví dụ minh họa
Mum checked our gate number on the departure screen.
Mẹ kiểm tra số cổng của chúng tôi trên màn hình khởi hành.
interrupt
(v): cắt ngang

Ví dụ minh họa
He keeps on interrupting.
Anh ấy tiếp tục cắt ngang.
bag
(n): túi

Ví dụ minh họa
Then we left our bags at the bag drop.
Sau đó, chúng tôi để túi của chúng tôi ở nơi thả túi.
luggage
(n): hành lý xách tay

Ví dụ minh họa
We put our passports in the trays with our hand luggage.
Chúng tôi đặt hộ chiếu của chúng tôi vào khay cùng với hành lý xách tay của chúng tôi.
passport
(n): hộ chiếu

Ví dụ minh họa
She"s holding the passport.
Cô ấy đang giữ hộ chiếu.
in charge
(v): phụ trách

Ví dụ minh họa
I think I"ll be in charge.
Tôi nghĩ tôi sẽ phụ trách.
lifestyle
(n): lối sống

Ví dụ minh họa
Most people of his age would lead an extravagant lifestyle.
Hầu hết những người ở độ tuổi của ông đều có lối sống xa hoa.
flight attendant
(n): tiếp viên hàng không

Ví dụ minh họa
She is a flight attendant.
Cô ấy là tiếp viên hàng không.
luxury
(adj): sang trọng

Ví dụ minh họa
He lives in a luxury apartment.
Anh ấy sống trong một căn hộ sang trọng.
airport
(n): sân bay

Ví dụ minh họa
You can get your boarding pass at the airport.
Bạn có thể nhận thẻ lên máy bay tại sân bay.
profit
(n): lợi nhuận

Ví dụ minh họa
It"s profits.
Đó là lợi nhuận.
clerk
(n): nhân viên

Ví dụ minh họa
My mum is a check-in clerk.
Mẹ tôi là nhân viên nhận phòng.
income
(n): thu nhập

Ví dụ minh họa
Box did not bring in much income at the start.
Box không mang lại nhiều thu nhập khi bắt đầu.
arrive
(v): đến

Ví dụ minh họa
When you arrive at the airport.
Khi bạn đến sân bay.
announce
(v): thông báo

Ví dụ minh họa
When they announce your flight.
Khi họ thông báo chuyến bay của bạn.
big
(adj): lớn

Ví dụ minh họa
I was saving up for a big doll.
Tôi đã tiết kiệm cho một con búp bê .
ecotourism
(n): du lịch sinh thái

Ví dụ minh họa
I went to Guatemala on an ecotourism holiday with my family.
Tôi đến Guatemala vào một kỳ nghỉ du lịch sinh thái cùng gia đình.
backpack
(n): ba lô

Ví dụ minh họa
It"s a backpack.
Đó là một cái ba lô.
taste
(n): hương vị

Ví dụ minh họa
I don"t really like the taste of coffee.
Tôi không thực sự thích hương vị của cà phê.
farm
(n): trang trại

Ví dụ minh họa
I made friends with a girl on the farm.
Tôi đã kết bạn với một cô gái trong trang trại.
penfriend
(n): bạn thư

Ví dụ minh họa
We are penfriends.
Chúng tôi là bạn thư của nhau.
experience
(n): kinh nghiệm

Ví dụ minh họa
I have experience of volunteering.
Tôi có kinh nghiệm về tình nguyện.
sunburned
(adj): cháy nắng

Ví dụ minh họa
I got really sunburned.
Tôi thực sự bị cháy nắng.
suncream
(n): kem chống nắng

Ví dụ minh họa
I forgot the suncream.
Tôi quên kem chống nắng.
cousin
(n): anh/chị/em họ

Ví dụ minh họa
He is my cousin.
Anh ấy là anh họ của tôi.
adventure
(n): phiêu lưu

Ví dụ minh họa
My aunt loves adventure holidays.
Dì tôi thích những kỳ nghỉ phiêu lưu.
jungle
(n): rừng

Ví dụ minh họa
We stayed on a campsite in the jungle.
Chúng tôi ở trên một khu cắm trại trong rừng.
campsite
(n): khu cắm trại

Ví dụ minh họa
We stayed on a campsite.
Chúng tôi ở trên một khu cắm trại.
wildlife
(n): động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
I see a lot of wildlife.
Tôi nhìn thấy rất nhiều động vật hoang dã.
wild boar
(n): lợn rừng

Ví dụ minh họa
I saw a wild boar and monkey.
Tôi nhìn thấy một con lợn rừng và một con khỉ.
sunglasses
(n): kính râm

Ví dụ minh họa
I saw a wild boar and monkey, which ran away with my sunglasses.
Tôi nhìn thấy một con lợn rừng và một con khỉ, chúng đeo kính râm của tôi bỏ chạy.
chase
(v): đuổi theo

Ví dụ minh họa
I tried chasing it to get them back.
Tôi đã cố gắng đuổi theo nó để lấy lại họ.
terrified
(adj): sợ hãi

Ví dụ minh họa
I was terrified.
Tôi vô cùng sợ hãi.
renovation
(n): đổi mới

Ví dụ minh họa
Renovation of General Education Project was approved in 2014.
Đề án Đổi mới giáo dục phổ thông được phê duyệt năm 2014.
guide
(n): hướng dẫn

Ví dụ minh họa
I heard the guide calling me.
Tôi nghe thấy hướng dẫn viên gọi tôi.
institution
(n): tổ chức

Ví dụ minh họa
Name the two institutions which form the World Bank.
Kể tên hai tổ chức hình thành Ngân hàng Thế giới.
national park
(n): công viên quốc gia

Ví dụ minh họa
If you visit a national park.
Nếu bạn đến thăm một công viên quốc gia.
further
(adj): thêm

Ví dụ minh họa
A request for further information.
Một yêu cầu để biết thêm thông tin.
lost
(adj): lạc

Ví dụ minh họa
I wasn"t lost for long.
Tôi bị lạc không lâu.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.