Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the photo. How do you think the girl is feeling? Then read and listen to the dialogue. 2. Read the Learn this! box. Then find all the examples of will and going to in the dialogue in exercise 2. 3. Match each example of will and going to in the dialogue with a rule in the Learn this! box. 4. Work in groups. Talk about your plans and predictions of the future. Use will and be going to. 5. Describe the photo. What is the job of the man on the right? Use the words below to help you.

Bài 1

1. Look at the photo. How do you think the girl is feeling? Then read and listen to the dialogue.

(Nhìn vào bức tranh. Bạn nghĩ cô gái đang cảm thấy như thế nào? Sau đó đọc và nghe đoạn hội thoại.)

Toby: Hi, Mia. Is anyone sitting here? 

Mia: Hi, Toby. No. Sit down, I'll move my bag. 

Toby: Thanks. Are you OK? You look a bit anxious. 

Mia: I've got a job interview in twenty minutes. 

Toby: Oh! I won't chat, then, I promise! 

Mia: It's OK. I'm going to leave soon anyway. I need to walk to Hill Top Road. Is it far? 

Toby: Not really. It'll take about ten minutes. 

Mia: Oh no. Look at that rain! I'm going to get wet! 

Toby: I'll lend you my umbrella. 

Mia: It's OK. I'll call a taxi. 

Toby: There isn't time for that. Here, take it. 

Mia: Thanks. I'll give it back later. Where will you be? 

Toby: I'll wait here for you. Good luck!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Toby: Chào Mia. Có ai ngồi ở đây không?

Mia: Chào Toby. Không. Ngồi đi, mình sẽ để cặp mình ra chỗ khác. 

Toby: Cám ơn. Cậu ổn chứ? Trông cậu có vẻ lo lắng.

Mia: Mình có một cuộc phỏng vấn vào hai mươi phút nữa. 

Toby: Ồ! Mình sẽ không nhắn tin đâu, mình hứa đó!

Mia: Được thôi. Dù gì mình cũng sẽ rời đi sớm thôi. Mình cần đi bộ đến đường Hill Top. Nó có xa lắm không? 

Toby: Không hẳn. Nó sẽ tốn tầm 10 phút. 

Mia: Ôi không. Nhìn trời mưa kìa! Mình sẽ bị ướt mất thôi! 

Toby: Mình sẽ cho cậu mượn dù của mình. 

Mia: Thôi khỏi. Mình sẽ bắt taxi vậy. 

Toby: Không có thời gian cho chuyện đó đâu. Đây, cầm lấy. 

Mia: Cám ơn. Mình sẽ trả cậu sau. Cậu sẽ ở đâu? 

Toby: Mình sẽ đợi cậu ở đây. Chúc may mắn!

Lời giải chi tiết:

The girl is anxious before she has an interview. (Cô gái cảm thấy lo lắng vì cô có một buổi phỏng vấn.)

Bài 2

2. Read the Learn this! box. Then find all the examples of will and going to in the dialogue in exercise 2.

(Đọc hộp Learn this! Sau đó tìm những ví dụ về will và going to trong bài hội thoại trong bài 1.)

LEARN THIS! will and going to

a. For predictions, we use: (Để tiên đoán, ta dùng:)

1. going to when the prediction is based on what we can see or hear.

(going to khi dự đoán dựa trên những gì chúng ta có thể nghe hoặc thấy.)

Look at those clouds! There's going to be a storm.

(Nhìn những đám mây kia kìa! Có thể sẽ có một trận bão!)

2. will when the prediction is based on what we know or is just a guess

(will khi dự đoán dựa trên những gì chúng ta biết hoặc chỉ là một phỏng đoán.)

I (don't) think the weather will be warmer next month.

(Tôi (không) nghỉ là thời tiết sẽ ấm hơn vào tháng sau.)

b. For plans, we use: (Cho kế hoạch, chúng ta dùng:)

1. going to when we have already decided what to do (going to khi chúng ta quyết định sẽ làm gì)

I'm going to stay in tonight. I've got the DVD ready!

(Mình sẽ ở nhà tối nay. Mình sẽ có đầu DVD sẵn sàng rồi!)

2. will when we are deciding what to do as we speak.

(will khi chúng ta quyết định sẽ làm gì ngay lúc nói.)

Somebody's at the door. I'll see who it is. (Có ai đó ở cửa. Tôi sẽ ra ngoài đó xem là ai.)

c. For offers and promises, we use will. (Với những lời đề nghị hay lời hứa, ta dùng will)

I'll phone you later. I won't forget. (Mình sẽ gọi cậu sau. Mình sẽ không quên đâu.)

Lời giải chi tiết:

- I won't chat... (Mình sẽ không nhắn tin đâu…)

- I'm going to leave soon anyway. (Dù gì mình cũng sẽ rời đi sớm thôi.)

- It'll take about ten minutes. (Nó sẽ tốn tầm 10 phút.)

- I'm going to get wet. (Mình sẽ bị ướt mất thôi!)

- I'll lend you my umbrella. (Mình sẽ cho cậu mượn dù của mình.)

- I'll call a taxi. (Mình sẽ bắt taxi vậy.)

- I'll give it back later. (Mình sẽ trả cậu sau.)

- I'll wait here for you. (Mình sẽ đợi cậu ở đây.)

Bài 3

3. Match each example of will and going to in the dialogue with a rule in the Learn this! box.

(Nối mỗi ví dụ của will và going to trong đoạn hội thoại với một quy tắc trong hộp Learn this!)

Lời giải chi tiết:

- I won't chat... (Mình sẽ không nhắn tin đâu…)b2

- I'm going to leave soon anyway. (Dù gì mình cũng sẽ rời đi sớm thôi.)b1

- It'll take about ten minutes. (Nó sẽ tốn tầm 10 phút.)a2

- I'm going to get wet. (Mình sẽ bị ướt mất thôi!)a1

- I'll lend you my umbrella. (Mình sẽ cho cậu mượn dù của mình.)b2

- I'll call a taxi. (Mình sẽ bắt taxi vậy.)b2

- I'll give it back later. (Mình sẽ trả cậu sau.)c

- I'll wait here for you. (Mình sẽ đợi cậu ở đây.)c

Bài 4

4. Work in groups. Talk about your plans and predictions of the future. Use will and be going to.

(Làm việc theo cặp. Nói về dự định và tiên đoán của bạn về tương lai. Sử dụng will và be going to.)

Lời giải chi tiết:

I'm going to go to the university in Hanoi to study economic.

(Mình sẽ lên học đại học ở Hà Nội để học về kinh tế.)

I'll have my own coffee shop or clothes shop.

(Mình sẽ mở một tiệm cà phê hoặc cửa hàng quần áo.)

Bài 5

5. Describe the photo. What is the job of the man on the right? Use the words below to help you.

button (nút bấm); floor (tầng lầu); lift (thang máy); operate (v) (hoạt động); open (v) (mở); press (v) (nhấn)

Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar 4 1

Lời giải chi tiết:

The man’s job is to operate the lift. He is pressing buttons to open and close the doors and move the lift to different floors.

(Công việc của người đàn ông là điều khiển thang máy. Ông ta nhấn nút để mở và đóng các cửa và di chuyển thang máy đến các tầng khác nhau.)

Bài 6

6. Read the text and check your answer to exercise 5. What other jobs do you think might disappear in the future?

(Đọc đoạn văn bên dưới và kiểm tra câu trả lời của bạn trong bài 5. Những công việc nào bạn nghỉ sẽ biến mất trong tương lai?)

A hundred years ago, every lift had an operator who stopped the lift at the different floors, and opened and closed the doors. That job no longer exists because lifts are now automatic. Which jobs that people do today will disappear because of technology? Most people book their holidays online. If this trend continues, travel agents will probably become unnecessary. Self-service check-outs at supermarkets are becoming very common, and so are automated toll booths on motorways. Many people now read the news online. If newspapers disappear entirely, we won't need newsagents. And what will happen if everyone learns online instead of in a classroom? Teachers might disappear!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Một trăm năm trước, mỗi thang máy có một người điều khiển để dừng thang máy tại các tầng khác nhau, và mở và đóng cửa. Công việc đó bây giờ không còn tồn tại nữa vì thang máy bây giờ đã trở nên tự động. Những công việc nào mà người ta làm ngày nay sẽ biến mất vì công nghệ? Hầu hết mọi người đặng kí du lịch trực tuyến. Nếu xu hướng này tiếp tục thì các đại lý du lịch có vẻ như sẽ trở nên không cần thiết. Quầy tính tiền tự phục tụ tại các siêu thị đang trở nên phổ biến, và tương tự với các trạm thu phí trên đường cao tốc. Nhiều người bây giờ đọc báo trực tuyến. Nếu báo giấy biến mất hoàn toàn, chúng ta cũng không cần các quầy báo nữa. Và điều gì sẽ xảy ra nếu như mọi người học trực tuyến thay vì trong một lớp học? Giáo viên cũng sẽ biến mất luôn!

Lời giải chi tiết:

travel agents (đại lý du lịch), newsagents (quầy báo), teachers (giáo viên)

Bài 7

7. Look at the highlighted first conditional sentence in the text in exercise 6, and read the Learn this! box below. Complete rule a with present simple and will + verb. Then find two more examples in the text.

(Nhìn vào câu điều kiện loại 1 được tô nổi lên trong bài đọc ở bài số 6, và đọc hộp Learn this! ở dưới. Hoàn thành quy tắc a với thì hiện tại đơn và will + động từ. Sau đó tìm thêm hai ví dụ khác trong bài đọc.)

LEARN THIS! The first conditional(Câu điều kiện loại 1)

a. We use the first conditional to predict the result of an action. We use the (1) _____ to describe the action, and (2) _____ to describe the result. 

If I get the job, I'll have to move to New York.

b. The if clause can come before or after the main clause. If it comes after, we don't use a comma. 

I won’t take the job if it isn't challenging enough.

Lời giải chi tiết:

LEARN THIS! The first conditional(Câu điều kiện loại 1)

a. We use the first conditional to predict the result of an action. We use the (1) present simple to describe the action, and (2) will + verb to describe the result.

(Chúng ta dùng câu điều kiện loại 1 để dự đoán kết quả của một hành động. Ta sử dụng thì hiện tại đơn cho hành động và will + động từ để mô tả kết quả.)

If I get the job, I'll have to move to New York.

(Nếu mình có được công việc này, mình sẽ chuyển đến New York.)

b. The if clause can come before or after the main clause. If it comes after, we don't use a comma.

(Mệnh đề if có thể đi trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu mệnh đề if đi sau, ta không cần dùng dấu phẩy.)

I won’t take the job if it isn't challenging enough.

(Mình sẽ không nhận công việc này nếu nó không đủ thử thách mình.)

Hai ví dụ khác:

If newspapers disappear entirely, we won't need newsagents.

(Nếu báo giấy biến mất hoàn toàn, chúng ta cũng không cần các quầy báo nữa.)

And what will happen if everyone learns online instead of in a classroom?

(Và điều gì sẽ xảy ra nếu như mọi người học trực tuyến thay vì trong một lớp học?)

Bài 8

8. Work in pairs. Ask and answer the questions.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau.)

What will you do if ... (Bạn sẽ làm gì nếu…

1. you lose your mobile phone? (bạn bị mất điện thoại?)

2. it rains all day on Saturday? (trời mưa suốt thứ bảy?)

3. you get good marks in your final exams? (bạn đạt điểm tốt trong kì thi cuối kì.)

Lời giải chi tiết:

1. I will immediately block my social media accounts and call the telecom operator to request a sim lock. (Tôi sẽ ngay lập tức chặn tài khoản mạng xã hội của mình và gọi cho nhà mạng để yêu cầu khóa sim.)

2. I will stay at home, read a book and listening to music. (Tôi sẽ ở nhà, đọc sách và nghe nhạc.)

3. I will celebrate by a small party with my family. (Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ với gia đình.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5B. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.