Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Starter Unit Tiếng Anh 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
dislike
(v): không thích

Ví dụ minh họa
I dislike being away from my family.
Tôi không thích xa gia đình.
skateboarding
(n): trượt ván

Ví dụ minh họa
Ryan sometimes goes skateboarding in London.
Ryan thỉnh thoảng trượt ván ở London.
agree
(v): đồng ý

Ví dụ minh họa
I completely agree.
Tôi hoàn toàn đồng ý.
ice skating
(n): trượt băng

Ví dụ minh họa
Ryan and Becky agree to go ice skating after school.
Ryan và Becky đồng ý đi trượt băng sau giờ học.
hobby
(n): sở thích

Ví dụ minh họa
Do you have any hobbies?
Bạn có sở thích nào không?
subject
(n): môn học

Ví dụ minh họa
Biology is my favourite subject.
Sinh học là môn học yêu thích của tôi.
board
(n): cái bảng

Ví dụ minh họa
I"ll write it up on the board.
Tôi sẽ viết nó lên bảng.
drama
(n): kịch

Ví dụ minh họa
I studied English and Drama at college.
Tôi đã học tiếng Anh và Kịch nghệ ở trường đại học.
draw
(v): vẽ tranh

Ví dụ minh họa
You draw beautifully.
Bạn vẽ đẹp.
dialogue
(n): đối thoại

Ví dụ minh họa
Practise the dialogue with a partner.
Thực hành đối thoại với đối tác.
terrible
(adj): khủng khiếp

Ví dụ minh họa
A terrible experience.
Một kinh nghiệm khủng khiếp.
math
(n): môn Toán

Ví dụ minh họa
A math teacher.
Một giáo viên môn Toán.
history
(n): môn Lịch sử

Ví dụ minh họa
I’ve got maths, then history.
Tôi có toán, sau đó là lịch sử.
introduction
(n): giới thiệu

Ví dụ minh họa
A book with an excellent introduction and notes.
Một cuốn sách với phần giới thiệu và ghi chú xuất sắc.
guitar
(n): đàn ghi ta

Ví dụ minh họa
Do you play the guitar?
Bạn có chơi guitar không?
lesson
(n): bài học

Ví dụ minh họa
I’m having driving lessons.
Tôi đang có bài học lái xe.
packing
(n): đóng gói

Ví dụ minh họa
When shall we do the packing?
(Khi nào chúng ta sẽ đóng gói.)
volleyball
(n): bóng chuyền

Ví dụ minh họa
I love volleyball.
Tôi yêu bóng chuyền.
shame
(n): xấu hổ
Ví dụ minh họa
That’s a shame.
Thật là xấu hổ.
laugh
(v): cười

Ví dụ minh họa
She always makes me laugh.
Cô ấy luôn làm tôi cười.
smile
(v): cười

Ví dụ minh họa
He never seems to smile.
Anh ấy dường như không bao giờ cười.
contrast
(n): tương phản

Ví dụ minh họa
The two cities make an interesting contrast.
Hai thành phố tạo nên một sự tương phản thú vị.
bracket
(n): dấu ngoặc

Ví dụ minh họa
Add the numbers in brackets first.
Thêm các số trong ngoặc trước.
fact
(n): sự thật

Ví dụ minh họa
We didn"t get on well, and that"s a fact.
Chúng tôi đã không hòa nhập tốt, và đó là một sự thật.
state
(v): nói rõ

Ví dụ minh họa
He has already stated his intention to run for election.
Anh ấy đã nói rõ ý định tranh cử.
certain
(adj): chăc chắn

Ví dụ minh họa
I think it was him, but I can"t be certain.
Tôi nghĩ đó là anh ta, nhưng tôi không thể chắc chắn.
arrangement
(v): sắp xếp

Ví dụ minh họa
New security arrangements.
Sắp xếp an ninh mới.
teenager
(n): thanh thiếu niên

Ví dụ minh họa
Many teenagers learn to drive when they are seventeen.
Nhiều thanh thiếu niên học lái xe khi họ mười bảy tuổi.
swim
(v): bơi

Ví dụ minh họa
I can"t swim.
Tôi không biết bơi.
table tennis
(n): bóng bàn

Ví dụ minh họa
Do you like table tenins ?
Bạn có thích bóng bàn không?
clothes
(n): quần áo

Ví dụ minh họa
I bought some new clothes for the trip.
Tôi đã mua một số quần áo mới cho chuyến đi.
trainer
(n): huấn luyện viên

Ví dụ minh họa
A racehorse trainer.
Một huấn luyện viên đua ngựa.
during
(preposition): trong suốt

Ví dụ minh họa
What do you usully do during the school holidays?
Bạn thường làm gì trong những ngày nghỉ học.
distinguish
(v): phân biệt

Ví dụ minh họa
I can distinguish the use of the present simple and present continuous.
Tôi có thể phân biệt việc sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
describe
(v): mô tả

Ví dụ minh họa
I can describe people’s appearance.
Tôi có thể mô tả ngoại hình của mọi người.
appearance
(n): vẻ bề ngoài

Ví dụ minh họa
She had never been greatly concerned about her appearance.
Cô chưa bao giờ quan tâm nhiều đến ngoại hình của mình.
jacket
(n): áo khoác

Ví dụ minh họa
A black jacket and a black trousers.
Một chiếc áo khoác đen và một chiếc quần tây đen.
trousers
(n): quần tây

Ví dụ minh họa
Doug was wearing black trousers and a blue shirt.
Doug mặc quần tây đen và áo sơ mi xanh.
suit
(n): bộ vest

Ví dụ minh họa
She was wearing a grey business suit.
Một bộ vest và một chiếc cà vạt.
tie
(n): cà vạt

Ví dụ minh họa
A suit and a tie.
Một bộ vest và một chiếc cà vạt.
waistcoat
(n): áo gile

Ví dụ minh họa
He took a gold watch out of his waistcoat pocket.
Anh ta lấy trong túi áo gilê một chiếc đồng hồ vàng.
brown
(adj): nâu

Ví dụ minh họa
A little boy with golden brown skin.
Một cậu bé có làn da nâu vàng.
straight
(adj): thẳng

Ví dụ minh họa
She looked me straight in the eye.
Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi.
wavy
(adj): gợn sóng

Ví dụ minh họa
A pattern ofwavy lines.
Một mô hình của đường dợn sóng.
fair
(adj): công bằng

Ví dụ minh họa
In the end, a draw was a fair result.
Cuối cùng, một trận hòa là một kết quả công bằng.
relaxing
(adj): thư giãn

Ví dụ minh họa
You are relaxing at home.
Bạn đang thư giãn ở nhà.
dark
(adj): tối

Ví dụ minh họa
The sky was still dark.
Bầu trời vẫn nhá nhem tối.
T-shirt
(n): áo phông

Ví dụ minh họa
He was wearing a faded pair of blue jeans and an old T-shirt.
Anh ta mặc một chiếc quần jean xanh bạc màu và một chiếc áo phông cũ.
curly
(adj): xoăn

Ví dụ minh họa
I wish my hair was curly.
Tôi ước tóc tôi được xoăn.
article
(n): bài báo

Ví dụ minh họa
Her tweet follows an article posted online by the ‘Huffington Post’.
Dòng tweet của cô ấy theo sau một bài báo được đăng trực tuyến bởi ‘Huffington Post’.
high-tech
(adj): công nghệ cao

Ví dụ minh họa
The classroom is very high-tech.
Phòng học công nghệ cao.
explain
(v): giải thích

Ví dụ minh họa
Can you explain how this machine works?
Bạn có thể giải thích cách thức hoạt động của máy này?
dimensional
(adj): chiều

Ví dụ minh họa
They allow the students to see three dimensional images.
Chúng cho phép học sinh nhìn thấy hình ảnh ba chiều.
interactive
(adj): tương tác

Ví dụ minh họa
Our teacher often uses the interactive whiteboard.
Giáo viên của chúng tôi thường sử dụng bảng trắng tương tác.
whiteboard
(n): bảng trắng

Ví dụ minh họa
Our teacher often uses the interactive whiteboard.
Giáo viên của chúng tôi thường sử dụng bảng tương tác.
shine
(v): chiếu sáng

Ví dụ minh họa
A light was shining in the distance.
Một ánh sáng đang chiếu sáng ở phía xa.
joke
(n): câu nói đùa

Ví dụ minh họa
I can"t tell jokes.
Tôi không thể kể chuyện cười.
generalisation
(n): sự khái quát

Ví dụ minh họa
Try to avoid generalisation.
Cố gắng tránh khái quát hóa.
earthquake
(n): động đất

Ví dụ minh họa
Much of the town was destroyed in the earthquake.
Phần lớn thị trấn đã bị phá hủy trong trận động đất.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Friends Global Introduction Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.