Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng anh lớp 10 Friends Global

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

allow

/əˈlaʊ/

(v): cho phép

Minh họa cho allow

Ví dụ minh họa

Do you think Dad will allow you to go to Jamie"s party?

Bạn có nghĩ rằng bố sẽ cho phép bạn đến bữa tiệc của Jamie không?

rocky

/ˈrɒki/

(adj): đá

Minh họa cho rocky

Ví dụ minh họa

At the base of the cliff was a rocky beach.

Dưới chân vách đá là một bãi đá.

handle

/ˈhændl/

(n): tay cầm

Minh họa cho handle

Ví dụ minh họa

She turned the handle and slowly opened the door.

Cô xoay tay cầm và từ từ mở cửa.

main

/meɪn/

(adj): chính

Minh họa cho main

Ví dụ minh họa

The main thing is not to worry.

Điều chính là không phải lo lắng.

mostly

/ˈməʊstli/

(adv): hầu như

Minh họa cho mostly

Ví dụ minh họa

It"s mostly very quiet at night.

Nó hầu như rất yên tĩnh vào ban đêm.

cordless

/ˈkɔːdləs/

(adj): không dây

Minh họa cho cordless

Ví dụ minh họa

It"s cordless.

Nó không dây.

suppose

/səˈpəʊz/

(v): cho là

Minh họa cho suppose

Ví dụ minh họa

I suppose he is quite romantic.

Tôi cho rằng anh ấy khá lãng mạn.

tennis

/ˈtenɪs/

(n): quần vợt

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

That was an impressive performance from such a young tennis player.

Đó là một màn trình diễn ấn tượng của một tay vợt trẻ như vậy.

rechargeable

/ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/

(adj): có thể sạc lại

Minh họa cho rechargeable

Ví dụ minh họa

It"s rechargeable.

Nó có thể sạc lại.

inventor

/ɪnˈventə(r)/

(n): người phát minh

Minh họa cho inventor

Ví dụ minh họa

He was an inventor for a leading mobile phone company.

Ông là nhà phát minh cho một công ty điện thoại di động hàng đầu

busy

/ˈbɪzi/

(adj): bận rộn

Minh họa cho busy

Ví dụ minh họa

Mum was busy in the kitchen.

Mẹ đang bận rộn trong bếp.

race

/reɪs/

(n): cuộc đua

Minh họa cho race

Ví dụ minh họa

Who was not happy to hear that he had lost the race.

Ai mà không vui khi nghe tin mình thua cuộc.

company

/ˈkʌmpəni/

(n): công ty

Minh họa cho company

Ví dụ minh họa

The call was answered by the boss of a rival company.

Cuộc gọi đã được trả lời bởi ông chủ của một công ty đối thủ.

access

/ˈækses/

(n): truy cập

Minh họa cho access

Ví dụ minh họa

Internet access was not added for another ten years.

Truy cập Internet đã không được thêm vào trong mười năm nữa.

visit

/ˈvɪzɪt/(v)

(v): đến thăm

Minh họa cho visit

Ví dụ minh họa

What cities did you visit?

Bạn đã đến thăm những thành phố nào?

newborn

/ˈnjuːbɔːn/

(adj): mới sinh

Minh họa cho newborn

Ví dụ minh họa

Photos of his newborn daughter were shared.

Hình ảnh con gái mới sinh của anh được chia sẻ.

invent

/ɪnˈvent/

(v): phát minh

Minh họa cho invent

Ví dụ minh họa

It was probably invented by accident.

Nó có lẽ được phát minh một cách tình cờ.

city

/ˈsɪti/

(n): thành phố

Minh họa cho city

Ví dụ minh họa

What an amazing city?

Thật là một thành phố tuyệt vời?

waterproof

/ˈwɔːtəpruːf/

(adj): không thấm nước

Minh họa cho waterproof

Ví dụ minh họa

So, most of them are waterproof.

Vì vậy hầu hết chúng đều không thấm nước.

wonderful

/ˈwʌndəfl/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho wonderful

Ví dụ minh họa

The weather has been wonderful.

Thời tiết thật tuyệt vời.

attraction

/əˈtrækʃn/

(n): điểm du lịch

Minh họa cho attraction

Ví dụ minh họa

We have been to a lot of tourist attractions.

Chúng tôi đã đến rất nhiều điểm du lịch.

message

/ˈmesɪdʒ/

(n): tin nhắn

Minh họa cho message

Ví dụ minh họa

The average text message is usually answered within 90 seconds.

Tin nhắn văn bản trung bình thường được trả lời trong vòng 90 giây.

venue

/ˈvenjuː/

(n): địa điểm

Minh họa cho venue

Ví dụ minh họa

The hotel is an ideal venue for conferences and business meetings.

Khách sạn là một địa điểm lý tưởng để tổ chức các hội nghị và cuộc họp kinh doanh.

storm

/stɔːm/

(n): bão

Minh họa cho storm

Ví dụ minh họa

Who is nearly by a storm at a paragliding event?

Ai suýt gặp bão tại một sự kiện dù lượn?

doctor

/ˈdɒktə(r)/

(n): bác sĩ

Minh họa cho doctor

Ví dụ minh họa

He is a doctor.

Ông là một bác sĩ.

danger

/deindʒə/

(n): nguy hiểm

Minh họa cho danger

Ví dụ minh họa

He drove so fast that I really felt my life was in danger.

Anh ấy lái xe quá nhanh khiến tôi thực sự cảm thấy tính mạng của mình đang gặp nguy hiểm.

apologize

/əˈpɒlədʒaɪz/

(v): xin lỗi

Minh họa cho apologize

Ví dụ minh họa

I must apologize to Isobel for my lateness.

Tôi phải xin lỗi Isobel vì sự muộn màng của tôi.

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/

(n): thử thách

Minh họa cho challenge

Ví dụ minh họa

I like a challenge.

Tôi thích một thử thách.

complain

/kəmˈpleɪn/

(v): phàn nàn

Minh họa cho complain

Ví dụ minh họa

I Lots of people have complained about the noise.

Rất nhiều người đã phàn nàn về tiếng ồn.

enquire

/ɪnˈkwaɪə(r)/

(v): yêu cầu

Minh họa cho enquire

Ví dụ minh họa

My mom enquires me to do homework.

Mẹ tôi yêu cầu tôi làm bài tập về nhà.

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

(v): khuyến khích

Minh họa cho encourage

Ví dụ minh họa

We were encouraged to learn foreign languages at school.

Chúng tôi được khuyến khích học ngoại ngữ ở trường.

warm

/wɔːm/

(adj): ấm

Minh họa cho warm

Ví dụ minh họa

I put my hands in my pockets to keep them warm.

Tôi đút tay vào túi để giữ ấm.

entertain

/ˌentəˈteɪn/

(v): giải trí

Minh họa cho entertain

Ví dụ minh họa

We hired a magician to entertain the children.

Chúng tôi đã thuê một ảo thuật gia để giải trí cho bọn trẻ.

planet

/ˈplænɪt/

(n): hành tinh

Minh họa cho planet

Ví dụ minh họa

Would you like to travel to another planet?

Bạn có muốn đi du lịch đến một hành tinh khác không?

moon

/muːn/

(n): mặt trăng

Minh họa cho moon

Ví dụ minh họa

I can fly to the moon.

Tôi có thể bay lên mặt trăng.

bill

/bɪl/

(n): hóa đơn

Minh họa cho bill

Ví dụ minh họa

I pay for the bill.

Tôi trả tiền cho hóa đơn.

gadget

/ˈɡædʒɪt/

(n): dụng cụ

Minh họa cho gadget

Ví dụ minh họa

Have you ever heard about wearable gadgets?

Bạn đã bao giờ nghe nói về các thiết bị đeo được chưa?

dress

/dres/

(n): váy

Minh họa cho dress

Ví dụ minh họa

What do you think about my new dress?

Bạn nghĩ gì về chiếc váy mới của tôi?

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

(n): nhà khoa học

Minh họa cho scientist

Ví dụ minh họa

Team of scientists from several countries.

Đội ngũ các nhà khoa học từ một số quốc gia.

adjust

/əˈdʒʌst/

(v): điều chỉnh

Minh họa cho adjust

Ví dụ minh họa

How will the settlers adjust to the conditions on the moon?

Những người định cư sẽ điều chỉnh như thế nào với các điều kiện trên mặt trăng?

surface

/ˈsɜːfɪs/

(n): bề mặt

Minh họa cho surface

Ví dụ minh họa

They have discovered some ice below the surface.

Họ đã phát hiện ra một số lớp băng bên dưới bề mặt.

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

(v): thành lập

Minh họa cho establish

Ví dụ minh họa

The company to establish a base on the moon around 2028.

Công ty thành lập căn cứ trên mặt trăng vào khoảng năm 2028.

electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

(n): điện

Minh họa cho electricity

Ví dụ minh họa

The Writing Ball was the first machine that used electricity for typing.

Writing Ball là chiếc máy đầu tiên sử dụng điện để đánh máy.

aeroplane

/ˈeərəpleɪn/

(n): máy bay

Minh họa cho aeroplane

Ví dụ minh họa

If we didn"t have aeroplanes, journeys would take much longer.

Nếu chúng ta không có máy bay, các cuộc hành trình sẽ lâu hơn nhiều.

purpose

/ˈpɜːpəs/

(n): mục đích

Minh họa cho purpose

Ví dụ minh họa

The purpose of the mechanism was not known.

Mục đích của cơ chế này không được biết đến.

musical instrument

/ ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

(n.phr): nhạc cụ

Minh họa cho musical instrument

Ví dụ minh họa

The Telharmonium was the world"s first electronic musical instrument.

Telharmonium là nhạc cụ điện tử đầu tiên trên thế giới.

concert

/ˈkɒnsət/

(n): buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

People loved these first-home concerts.

Mọi người yêu thích những buổi hòa nhạc đầu tiên tại nhà này.

unique

/juˈniːk/

(adj): độc đáo

Minh họa cho unique

Ví dụ minh họa

Its unique sound has disappeared.

m thanh độc đáo của nó đã biến mất.

discovery

/dɪˈskʌvəri/

(n): phát hiện, khám phá

Minh họa cho discovery

Ví dụ minh họa

For many years after its discovery, I"m surprised.

Trong nhiều năm sau khi phát hiện ra nó, tôi đã rất ngạc nhiên.

demonstrate

/ˈdemənstreɪt/

(v): chứng tỏ

Minh họa cho demonstrate

Ví dụ minh họa

These problems demonstrate the importance of strategic planning.

Những vấn đề này chứng tỏ tầm quan trọng của hoạch định chiến lược.

keyboard

/ˈkiːbɔːd/

(n): bàn phím

Minh họa cho keyboard

Ví dụ minh họa

A new keyboard with a different key arrangement appeared.

Một bàn phím mới với cách sắp xếp phím khác đã xuất hiện.

unstable

/ʌnˈsteɪbl/

(adj): không ổn định

Minh họa cho unstable

Ví dụ minh họa

I"m writing to report the slow and unstable internet connection in my area.

Hầu hết những người ở độ tuổi của ông đều có lối sống xa hoa.

pandemic

/pænˈdemɪk/

(n): dịch bệnh

Minh họa cho pandemic

Ví dụ minh họa

In some parts of the world malaria is still pandemic.

Ở một số nơi trên thế giới, bệnh sốt rét vẫn còn là đại dịch.

experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

(n): thí nghiệm

Minh họa cho experiment

Ví dụ minh họa

Early experiments in virtual reality were conducted.

Các thí nghiệm ban đầu trong thực tế ảo đã được tiến hành.

preserve

/prɪˈzɜːv/

(v): bảo tồn

Minh họa cho preserve

Ví dụ minh họa

Virtual museums help preserve world heritage.

Bảo tàng ảo giúp bảo tồn di sản thế giới.

advertise

/ˈædvətaɪz/

(v): quảng cáo

Minh họa cho advertise

Ví dụ minh họa

We advertised our car in the local newspaper.

Chúng tôi đã quảng cáo chiếc xe của mình trên báo địa phương.

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n): triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

The photographs will be on exhibition until the end of the month.

Các bức ảnh sẽ được triển lãm cho đến cuối tháng.

neighbor

/ˈneɪbə/

(n): hàng xóm

Minh họa cho neighbor

Ví dụ minh họa

My next-door neighbors work in London.

Những người hàng xóm kế bên của tôi làm việc ở London.

winter

/ˈwɪntə(r)/

(n): mùa đông

Minh họa cho winter

Ví dụ minh họa

Last winter we went skiing.

Mùa đông năm ngoái chúng tôi đã đi trượt tuyết.

hat

/hæt/

(n): cái mũ

Minh họa cho hat

Ví dụ minh họa

Can you pass me my hat?

Bạn có thể đưa cho tôi cái mũ của tôi được không?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.