Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the photos (A-E). Would you enjoy these activities? Why?/ Why not? 2. Match two or more of the nouns below with each photo {A-E). Then listen to the descriptions and check your answers. 3. Check the meanings of the adjectives below. Find three pairs of opposites. 4. Work in pairs. Match each adjective in exercise 3 with two or more nouns from exercise 2. 5. Listen to four adverts. Match three of them with photos A-E. 6. Listen again. Complete the extracts (1-8) from the adverts using
Bài 1
1. Look at the photos (A-E). Would you enjoy these activities? Why?/ Why not?
(Nhìn vào các bức ảnh (A-E). Bạn có muốn trải nghiệm những hoạt động này không? Tại sao/ Tại saokhông?)

Lời giải chi tiết:
Yes, I would like to enjoy these activities as I’m really keen on extreme sport.
(Có, mình muốn trải nghiệm những hoạt động này vì mình rất say mê các môn thể thao mạo hiểm.)
Bài 2
2. Match two or more of the nouns below with each photo (A-E). Then listen to the descriptions and check your answers.
(Nối hai hoặc nhiều hơn các danh từ bên dưới với mỗi bức ảnh (A-E). Sau đó nghe các mô tả và kiểm tra lại đáp án.)
Landscape: features cave, cliff, desert, forest, hill, lake, mountain, ocean, river, rocks, shore, stream, valley, volcano, waterfall
A. ___
B. ___
C. ___
D. ___
E. ___
Lời giải chi tiết:
A. forest (rừng), river (sông), rocks (đá), waterfall (thác nước)
B. hill (đồi), rocks (đá), valley (thung lũng)
C. cliff (vách đá), ocean (đại dương), rocks (đá)
D. cave (hang động), ocean (đại dương), rocks (đá)
E. lake (hồ), mountain (núi), shore (bờ biển)
Bài 3
3. Check the meanings of the adjectives below. Find three pairs of opposites.
(Tra nghĩa của các tính từ bên dưới. Tìm ra 3 cặp từ trải nghĩa.)
Landscape:adjectives dark, deep, icy, low, narrow, rocky, shallow, steep, tall, wide
Lời giải chi tiết:
dark (tối), deep (sâu), icy (lạnh lẽo), low (thấp), narrow (hẹp), rocky (nhiều đá), shallow (nông), steep (dốc), tall (cao) , wide (rộng)
Các cặp từ trái nghĩa:
deep – shallow (sâu - nông)
low – tall (thấp - cao)
narrow – wide (hẹp - rộng)
Bài 4
4. Work in pairs. Match each adjective in exercise 3 with two or more nouns from exercise 2.
(Làm việc theo cặp. Nối 3 tính từ trong bài tập 3 với hai hoặc nhiều hơn các danh từ trong bài 2.)
dark forest, dark cave, dark valley, ; deep...
(rừng tối, hang động tối, thung lũng tối; sâu...)
Lời giải chi tiết:
- deep: cave / ocean / lake / river / valley
(sâu: hang / đại dương / hồ / sông / thung lũng)
- icy: lake / river / stream
(đóng băng: hồ / sông / suối)
- low: hill / waterfall
(thấp: đồi / thác nước)
- narrow: cave / lake / river / stream / valley
(hẹp: hang / hồ / sông / suối / thung lũng)
- rocky desert / mountain / shore / valley
(có đá: sa mạc / núi / bờ biển / thung lũng)
- shallow cave / ocean / river / stream
(cạn: hang động / đại dương / sông / suối)
- steep: cliff / hill / mountain / valley
(dốc: vách đá / đồi / núi / thung lũng)
- tall cliff / waterfall
(cao: vách đá / thác nước)
- wide cave / lake / river / shore / stream / valley
(rộng: hang / hồ / sông / bờ / suối / thung lũng)
Bài 5
5. Listen to four adverts. Match three of them with photos A-E.
(Nghe bốn quảng cáo. Nối ba trong chúng với các bức hình A-E.)
1. ___ 2. ___ 3. ___ 4. ___
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Presenter Speaker 1
Man Bored with the beach? Hungry for adventure? Why not spend seven days in a remote and beautiful landscape in Alaska? Kayak across icy lakes and shallow rivers. See eagles, bears and other fascinating wildlife. Or just enjoy the amazing scenery from your river kayak journey through tall mountains and deep valleys.
Presenter Speaker 2
Woman For experienced divers only, this holiday offers an amazing chance to explore the rocky caves by boat along the coast of Mexico. After three days near the caves, the boat leaves the steep cliffs and heads for the ocean for two days - a chance to see some of Mexico's amazing marine wildlife.
Presenter Speaker 3
Man On this seven-day walking holiday in the Philippines, you'll see mountains and valleys, lakes and forests. But the highlight of the week is the chance to stand beside Lake Pinatubo, a lake inside a volcano. When Mount Pinatubo erupted in 1991, the top of the volcano blew off. A shallow lake formed, which soon became deep because of all the rain. Enjoy a swim in this beautiful and exotic natural feature!
Presenter Speaker 4
Woman Join Forest Trekkers on a two-week Canadian adventure you'll never forget. Kayak down narrow rivers under the trees or walk across high, wooden bridges. Find dark caves behind tall waterfalls. We promise you’ll fall in love with this exciting and magical landscape!
Tạm dịch:
Người thuyết trình 1
Con người chán với bãi biển? Khao khát cuộc phiêu lưu? Tại sao không dành bảy ngày ở một vùng xa xôi và phong cảnh tuyệt đẹp ở Alaska? Chèo thuyền kayak qua các hồ băng giá và sông cạn. Ngắm đại bàng, gấu và các loài động vật hoang dã hấp dẫn khác. Hoặc chỉ cần tận hưởng phong cảnh tuyệt vời từ hành trình chèo thuyền kayak trên sông của bạn qua những ngọn núi cao và thung lũng sâu.
Người thuyết trình 2
Phụ nữ chỉ dành cho những thợ lặn có kinh nghiệm, kỳ nghỉ này mang đến cơ hội tuyệt vời để khám phá các hang động đá bằng thuyền dọc theo bờ biển Mexico. Sau ba ngày gần các hang động, con thuyền rời khỏi những vách đá dựng đứng và đi ra biển trong hai ngày - một cơ hội để ngắm một số động vật hoang dã biển tuyệt vời của Mexico.
Người thuyết trình 3
Phái mạnh trong kỳ nghỉ đi bộ bảy ngày ở Philippines, bạn sẽ ngắm núi và thung lũng, hồ và rừng. Nhưng điểm nổi bật của tuần này là cơ hội đứng cạnh Hồ Pinatubo, một hồ bên trong một ngọn núi lửa. Khi núi Pinatubo phun trào vào năm 1991, đỉnh núi lửa đã tắt. Một hồ cạn hình thành, nhanh chóng trở nên sâu vì mưa. Hãy tận hưởng một cuộc bơi lội trong đặc điểm thiên nhiên tuyệt đẹp và kỳ lạ này!
Người thuyết trình 4
Phụ nữ tham gia đi bộ xuyên rừng trong chuyến phiêu lưu Canada kéo dài hai tuần mà bạn sẽ không bao giờ quên. Chèo thuyền kayak xuống những con sông hẹp dưới tán cây hoặc đi bộ qua những cây cầu gỗ cao. Tìm những hang động tối tăm đằng sau những thác nước cao. Chúng tôi hứa rằng bạn sẽ yêu thích cảnh quan kỳ thú và kỳ diệu này!
Lời giải chi tiết:
| 1. E | 2. D | 3. x | 4. A |
Bài 6
6. Listen again. Complete the extracts (1-8) from the adverts using the prepositions below, nouns from exercise 2 and adjectives from exercise 3.
(Nghe một lần nữa. Hoàn thành các câu tríc dẫn (1-8) từ các bài quảng cáo sử dụng giới từ bên dưới, danh từ từ bài tập 2 và tính từ từ bài tập 3.)
| across along behind beside inside through |
1. Kayak across icy lakes and shallow rivers.
2. Journey _____ _____ mountains and deep _____.
3. Explore the _____ caves _____ the coast of Mexico.
4. Stand _____ Lake Pinatubo, a lake _____ a _____.
5. A _____ lake formed, which soon became _____.
6. Find dark _____ _____ tall _____.
Lời giải chi tiết:
1. Kayak across icy lakes and shallow rivers.
(Chèo thuyền kayak qua các hồ băng giá và sông cạn.)
2. Journey through tall mountains and deep valleys.
(Hành trình xuyên núi cao và thung lũng sâu.)
3. Explore the rocky caves along the coast of Mexico.
(Khám phá các hang động đá dọc bờ biển Mexico.)
4. Stand beside Lake Pinatubo, a lake inside a volcano.
(Đứng bên hồ Pinatubo, một hồ nước bên trong một ngọn núi lửa.)
5. A shallow lake formed, which soon became deep.
(Một hồ cạn hình thành, chẳng mấy chốc đã trở nên sâu.)
6. Find dark caves behind tall waterfalls.
(Tìm những hang động tối tăm đằng sau những thác nước cao.)
Bài 7
7. Work in pairs. Describe a typical landscape in your country. Use as much vocabulary from this lesson as you can. Your partner guesses the landscape you are describing.
(Làm việc theo cặp. Mô tả một phong cảnh nổi tiếng ở đất nước của bạn. Dùng nhiều từ vựng trong bài nhấtcó thể. Bạn cùng bàn đoán phong cảnh mà bạn đang mô tả.)
There's a tall mountain.
(Có một núi cao.)
Lời giải chi tiết:
There are many small and large islands which are surrounded by blue ocean waves. A lot of beautiful caves have interesting shaped rocks. It's Ha Long Bay.
(Có rất nhiều đảo nhỏ và lớn được bao quanh bởi đại dương xanh. Có rất nhiều hang động có các loại đá có hình thù thú vị. Đó là vịnh Hạ Long.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2A. Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.