Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
THINK! When you want to tell friends something important, do you phone or text? 1. Complete the dialogue with the phrases in the box. Then watch or listen and check. What does Mike want to do? Why can’t Anna meet Mike now? 2. Read the Key Phrases. Cover the dialogue and try to remember who says the phrases, Anna or Mike. Which key phrases are not used? Watch or listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 4. Put the dialogue in the correct order. Listen and check. Then pr
THINK!
THINK! When you want to tell friends something important, do you phone or text?
(SUY NGHĨ! Khi bạn muốn nói với bạn bè một điều gì đó quan trọng, bạn gọi điện thoại hay nhắn tin?)
Lời giải chi tiết:
When I want to tell friends something important, I phone them. Because it’s easier for me tho convey what I
want to say.
(Khi tôi muốn nói với bạn bè một điều gì đó quan trọng, tôi gọi điện cho họ. Bởi vì tôi dễ dàng truyền đạt những gì tôi muốn nói hơn.)
Anna: Hello?
Mike: Hi, Anna. It’s Mike.
Anna: Hi there. How are things?
Mike: Good. Are you (1) _________________ ?
Anna: Yes. Why?
Mike: Well, I’m (2) _________________ with Sally in town. We’re thinking of going to the (3) _________________ . Are you interested?
Anna: I’d like to come, but I can’t right now.
Mike: What (4) ______________ ?
Anna: I’m waiting to Skype my (5) ____________________ in Canada. What time’s the (6) _____________ ?
Mike: It’s at four o’clock.
Anna: Oh, that’s OK. I can make it at four.That’s lots of time to Skype and thenget the (7) _________ into
town.
Mike: Cool! Text me when you’re on the bus.
Anna: OK. See you later.
Bài 1
1.Complete the dialogue with the phrases in the box. Then watch or listen and check. What does
Mike want to do? Why can’t Anna meet Mike now?
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Mike muốn làm
gì? Tại sao Anna không thể gặp Mike bây giờ?)
are you doing at home (ở nhà)bus (xe buýt)cinema (rạp phim)cousin (anh,chị,em họ)film (phim)having coffee (uống cà phê) |
Lời giải chi tiết:
1. at home
2. having coffee
3. cinema
4. are you doing
5. cousin
6. film
7. bus
Anna: Hello?
Mike: Hi, Anna. It’s Mike.
Anna: Hi there. How are things?
Mike: Good. Are you at home?
Anna: Yes. Why?
Mike: Well, I’m having coffee with Sally in town. We’re thinking of going to the cinema. Are you interested?
Anna: I’d like to come, but I can’t right now.
Mike: What are you doing?
Anna: I’m waiting to Skype my cousin in Canada. What time’s the film?
Mike: It’s at four o’clock.
Anna: Oh, that’s OK. I can make it at four.That’s lots of time to Skype and thenget the bus into town.
Mike: Cool! Text me when you’re on the bus.
Anna: OK. See you later.
Tạm dịch:
Anna: Xin chào?
Mike: Xin chào, Anna. Là Mike đây.
Anna: Chào bạn. Mọi thứ thế nào?
Mike: Tốt. Bạn có nhà không?
Anna: Có. Sao vậy?
Mike: À, tôi đang uống cà phê với Sally trong thị trấn. Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim. Bạn có
hứng thú không?
Anna: Tôi muốn đến, nhưng tôi không thể đến ngay bây giờ.
Mike: Bạn đang làm gì vậy?
Anna: Tôi đang đợi gọi Skype cho người anh họ của tôi ở Canada. Phim mấy giờ?
Mike: Lúc bốn giờ.
Anna: Ồ, không sao đâu. Tôi có thể đến lúc bốn giờ. Nhiêu đó là quá nhiều thời gian để gọi Skype và sau đó
bắt xe buýt vào thị trấn.
Mike: Tuyệt! Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.
Anna: Được. Hẹn gặp lại.
Mike wants to ask Anna to go to the cinema with him and Sally.
(Mike muốn rủ Anna đi xem phim cùng anh ấy và Sally.)
Anna can’t meet Mike now because she’swaiting to Skype her cousin in Canada.
(Anna không thể gặp Mike bây giờ vì cô ấy đang đợi gọi Skype cho người anh họ của mình ở Canada.)
Bài 2
2.Read the Key Phrases. Cover the dialogue and try to remember who says the phrases, Anna or
Mike. Which key phrases are not used? Watch or listen again and check.
(Đọc các Cụm từ khoá. Che đoạn hội thoại và cố gắng nhớ xem ai là người nói các cụm từ, Anna hay Mike.
Những cụm từ khoá nào không được sử dụng? Xem hoặc nghe lại và kiểm tra.)
KEY PHRASES |
Making plans 1 We’re thinking of going to the cinema.□ 2 Are you interested? □ 3 I can’t right now. □ 4 I can’t make it. □ 5 I’m not sure. □ 6 Nothing special. □ 7 I can make it at four. □ 8 Text me when you’re on the bus. □ |
Lời giải chi tiết:
KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA) |
Making plans (Lên kế hoạch) 1 We’re thinking of going to the cinema. Mike (Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim.) 2 Are you interested? Mike (Bạn có hứng thú không?) 3 I can’t right now. Anna (Tôi không thể ngay bây giờ.)4 I can’t make it. not used (Tôi không thể đến được.) 5 I’m not sure. not used (Tôi không chắc.) 6 Nothing special. (Không có gì đặc biệt.) not used 7 I can make it at four. Anna (Tôi có thể đến lúc bốn giờ.) 8 Text me when you’re on the bus. Mike (Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.) |
Bài 3
3. Work in pairs. Practise the dialogue.
(Làm việc theo cặp. Thực hành đoạn đối thoại)
Bài 4
4. Put the dialogue in the correct order. Listen and check. Then practise it with your partner.
(Đặt lời thoại theo đúng thứ tự. Nghe và kiểm tra. Sau đó, thực hành nó với bạn của bạn.)
□ A: Oh, right. Text me later when you’re free, OK?
□ A: Bye.
1 A: We’re thinking of playing football. Are you interested?
□ A: Why? What are you doing?
□ B: I can’t right now. Maybe later.
□ B: OK then. Bye.
□ B: Nothing special. I’m doing my homework.
Lời giải chi tiết:
5 A: Oh, right. Text me later when you’re free, OK?
7 A: Bye.
1 A: We’re thinking of playing football. Are you interested?
3 A: Why? What are you doing?
2 B: I can’t right now. Maybe later.
6 B: OK then. Bye.
4 B: Nothing special. I’m doing my homework.
A: We’re thinking of playing football. Are you interested?
(Chúng tôi đang nghĩ đến việc chơi bóng đá. Bạn có hứng thú không?)
B: I can’t right now. Maybe later.
(Bây giờ tôi không thể. Có lẽ lát nữa.)
A: Why? What are you doing?
(Sao vậy? Bạn đang làm gì đấy?)
B: Nothing special. I’m doing my homework.
(Không có gì đặc biệt. Tôi đang làm bài tập về nhà thôi.)
A: Oh, right. Text me later when you’re free, OK?
(Ô được rồi. Nhắn tin cho tôi sau khi bạn rảnh nhé?)
B: OK then. Bye.
(Được rồi. Tạm biệt.)
A: Bye.
(Tạm biệt.)
Bài 5
5.USE IT! Work in pairs. Read the situation. Practise a new dialogue using the key phrases and
the dialogue in exercise 1 to help you.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Đọc tình huống. Thực hành một đoạn hội thoại mới bằng cách sử dụng các
cụm từ khoá và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
Student A: Phone student B and ask ifhe / she’s interested in going shopping.
Student B: Ask student A for details and say that you aren’t sure: you’re playing video games at the
moment, and you’re winning. Ask if you can go another time.
Phương pháp giải:
Tạm dịch tình huống:
Học sinh A:Gọi điện thoại cho học viên B và hỏi xem anh ấy / cô ấy có muốn đi mua sắm không.
Học sinh B: Hỏi học sinh A để biết chi tiết và nói rằng bạn không chắc: hiện tại bạn đang chơi trò chơi điện
tử và bạn đang chiến thắng. Hỏi xem bạn có thể đi lúc khác không.
Lời giải chi tiết:
Student B: Hello?
(Xin chào?)
Student A: Hi, B. It’s A.
(Xin chào, B. Là A đây.)
Student B: Hi there. How’s it going?
(Xin chào. Thế nào rồi?)
Student A: Good. Are you at home?
(Tốt. Bạn có nhà không?)
Student B: Yes. Why?
(Có. Sao vậy?)
Student A:We’re thinking of going shopping in town. Are you interested?
(Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi mua sắm trong thị trấn. Bạn có hứng thú không?)
Student B: I’m not sure. Maybe later.
(Tôi không chắc. Có lẽ lát nữa.)
Student A: Well, what are you doing?
(Chà, bạn đang làm gì vậy?)
Student B: I’m playing video games and I’m winning. What time are you going?
(Tôi đang chơi trò chơi điện tử và tôi đang thắng. Bạn định đi lúc mấy giờ?)
Student A: We’re going at three o’clock after finishing our swimming class.
(Chúng tôi sẽ đi vào lúc ba giờ sau khi kết thúc lớp học bơi của chúng tôi.)
Student B: Oh, that’s OK. I can make it at three.
(Ồ, không sao đâu. Tôi có thể đến lúc ba giờ.)
Student A: Great! Text me later when you’re ready, OK?
(Tuyệt vời! Nhắn tin cho tôi sau khi bạn đã sẵn sàng, OK?)
Student B: OK. See you then.
(OK. Gặp bạn sau.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Speaking: Making plans over the phone của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.