Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

THINK! What can you do best: sing, dance, or play an instrument? How can you get better? 1. Choose the correct words in the dialogue. Then watch or listen and check. What does Kim want to learn? 2. Cover the dialogue and complete the Key Phrases. Watch or listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 4. Work in pairs. Look at ideas 1–5. Take turns giving and responding to advice for each situation. 5. USE IT! Work in pairs. Read the situation. Practise a new dialogue using

Think!

Video hướng dẫn giải

THINK! What can you do best: sing, dance, or play an instrument? How can you get better?

(SUY NGHĨ! Bạn có thể làm gì tốt nhất: hát, nhảy hoặc chơi một nhạc cụ? Làm thế nào bạn có thể trở nên tốt hơn?)

Lời giải chi tiết:

I can play an instrument best. To get better, I think I should practice it as much as I can.

(Tôi có thể chơi một nhạc cụ tốt nhất. Để trở nên tốt hơn, tôi nghĩ mình nên luyện tập nó nhiều nhất có thể.)

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Choose the correct words in the dialogue. Then watch or listen and check. What does Kim want to learn?

(Chọn từ đúng trong đoạn hội thoại. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Kim muốn học gì?)

Kim: That’s (1) awful / amazing, Joe. When did you learn how to dance like that?

Joe: I had lessons at my old school. Do you like dancing?

Kim: I love it, but I’m no good. I really want to learn to dance (2) salsa / guitar.

Joe: Yeah?

Kim: What’s the best way to learn?

Joe: It’s probably best to (3) leave / have lessons. I’m sure there are lots of salsa classes.

Kim: Yeah, but I haven’t got any (4) money / time for lessons.

Joe: Well, you can watch videos on YouTube.

Kim: I suppose so. But I need people to dance with. You can’t dance salsa alone!

Joe: Well, you can find a (5) teacher / friend to learn with you.

Kim: That’s a good idea …

Joe: I’d like to learn salsa.

Kim: Really?

Joe: Yeah. It looks (6) fun / weird.

Kim: Great!

Lời giải chi tiết:

1. amazing

2. salsa

3. have

4. money

5. friend

6. fun

Kim: That’s amazing, Joe. When did you learn how to dance like that?

Joe: I had lessons at my old school. Do you like dancing?

Kim: I love it, but I’m no good. I really want to learn to dance salsa.

Joe: Yeah?

Kim: What’s the best way to learn?

Joe: It’s probably best to have lessons. I’m sure there are lots of salsa classes.

KimYeah, but I haven’t got any money for lessons.

Joe: Well, you can watch videos on YouTube.

Kim: I suppose so. But I need people to dance with. You can’t dance salsa alone!

Joe: Well, you can find a friend to learn with you.

Kim: That’s a good idea …

Joe: I’d like to learn salsa.

Kim: Really?

Joe: Yeah. It looks fun.

Kim: Great!

Tạm dịch:

Kim: Thật tuyệt vời, Joe. Bạn học cách nhảy như vậy khi nào?

Joe: Tôi đã học ở trường cũ. Bạn có thích khiêu vũ không?

Kim: Tôi thích nó, nhưng tôi không giỏi. Tôi thực sự muốn học nhảy salsa.

Joe: Vâng?

Kim: Cách tốt nhất để học là gì?

Joe: Có lẽ tốt nhất là nên có những bài học. Tôi chắc rằng có rất nhiều lớp học salsa.

Kim:: Đúng vậy, nhưng tôi không có tiền để học.

Joe: Chà, bạn có thể xem video trên YouTube.

Kim: Tôi cũng cho là vậy. Nhưng tôi cần mọi người nhảy cùng. Bạn không thể nhảy salsa một mình!

Joe: Chà, bạn có thể tìm một người bạn để học với mình.

Kim: Đó là một ý kiến hay…

Joe: Tôi muốn học salsa.

Kim: Thật không?

Joe: Vâng. Nó trông vui nhỉ.

Kim: Tuyệt vời!

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Cover the dialogue and complete the Key Phrases. Watch or listen again and check.

(Che đoạn hội thoại và hoàn thành các Cụm từ khoá. Xem hoặc nghe lại và kiểm tra.)

KEY PHRASES

Making and responding to suggestions (2)

What’s the best way (1) ……………… ?

It’s probably best to (2) ……………… .

You can (3) ……………… .

Yeah, but (4) ……………… . Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 1

I suppose (5) ……………… . Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 2

That’s a (6) ……………… . Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 3Great! Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 4

Lời giải chi tiết:

KEY PHRASES (Cụm từ khoá)

Making and responding to suggestions (2)

(Đưa ra và phản hồi các đề xuất)

What’s the best way (1) learn

(Cách học tốt nhất là gì?)

It’s probably best to (2) havelessons.

(Có lẽ là học bài.)

You can (3) watch videos on YouTube.

(Bạn có thể xem video trên YouTube.)

Yeah, but (4) I haven’t got any money for lessons. Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 5

(Vâng, nhưng tôi không có tiền để học.)

I suppose (5) so. Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 6

(Tôi hi vọng vậy.)

That’s a (6) good idea. Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 7

(Đó là một ý kiến hay!)

Great! Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions 2 8

(Tuyệt vời!)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Work in pairs. Practise the dialogue.

(Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Work in pairs. Look at ideas 1–5. Take turns giving and responding to advice for each situation.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các ý tưởng 1–5. Thay phiên nhau đưa ra và phản hồi lời khuyên cho mỗi tình huống.)

Things to do this year … (Những việc cần làm trong năm nay...)

1 cook really well (nấu ăn thực sự ngon)

2 get really fit (trở nên vừa vặn/ cân đối)

3 meet new friends (gặp bạn mới)

4 make my teacher happy (làm giáo viên hài lòng)

5 train my brain (luyện tập não)

A: What’s the best way to cook really well?

(Cách tốt nhất để nấu ăn ngon là gì?)

B: Well, the best thing to do is to get some cooking lessons. 

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học nấu ăn.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can learn from books and cook a lot.

(Hoặc bạn có thể học từ sách và nấu ăn nhiều.)

A: That’s a good idea.

(Đó là một ý kiến hay.)

Lời giải chi tiết:

2.

A: What’s the best way to get really fit?

(Cách tốt nhất để có vóc dáng vừa vặn là gì?)

B: Well, the best thing to do is to get some yoga lessons.

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học yoga.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can watch videos on YouTube.

(Hoặc bạn có thể xem video trên YouTube.)

A: That’s a good idea.

(Đó là một ý kiến hay.)

3.

A: What’s the best way to meet new friends?

(Cách tốt nhất để gặp gỡ những người bạn mới là gì?)

B: Well, the best thing to do is to be open to new social connections. 

(Điều tốt nhất nên làm là cởi mở với các kết nối xã hội mới.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can make friends on social media.

(Hoặc bạn có thể kết bạn trên mạng xã hội.)

A: Great!

(Tuyệt vời!)

4.

A: What’s the best way to make my teacher happy?

(Cách tốt nhất để làm cho giáo viên của tôi vui là gì?)

B: Well, the best thing to do is to study harder

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học chăm chỉ hơn.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can always finish your homework before school .

(Hoặc bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi học.)

A: Great!

(Tuyệt vời!)

5.

A: What’s the best way to train my brain?

(Cách tốt nhất để rèn luyện trí não của tôi là gì?)

B: Well, the best thing to do is to meditate daily. 

(Chà, điều tốt nhất nên làm là thiền hàng ngày.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can learn from videos on Youtube.

(Hoặc bạn có thể học từ các video trên Youtube.)

A: That’s a great idea!

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

 5. USE IT! Work in pairs. Read the situation. Practise a new dialogue using the Key Phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.

(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Đọc tình huống. Thực hành một đoạn hội thoại mới bằng cách sử dụng các Cụm từ khoá và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)

Student A: You want to make some money so that you can buy something cool. Ask student B for advice – he / she recently saved money and bought a new tennis racket.

(Học sinh A: Bạn muốn kiếm một số tiền để có thể mua một thứ gì đó hay ho. Hỏi ý kiến của học sinh B - anh ấy / cô ấy gần đây đã tiết kiệm tiền và mua một cây vợt tennis mới.)

Student B: You saved money and bought a new tennis racket. Student A wants to know the best way to save money. Give student A some advice and ask him / her what he / she wants to buy. 

(Học sinh B: Bạn đã tiết kiệm tiền và mua một cây vợt tennis mới. Học sinh A muốn biết cách tốt nhất để tiết kiệm tiền. Cho học sinh A một số lời khuyên và hỏi anh / cô ấy muốn mua gì.)

Lời giải chi tiết:

A: What’s the best way to make some money?

(Cách tốt nhất để kiếm tiền là gì?)

B: Well, the best thing to do is to save money you have or make handmade things to sell. 

(Tốt nhất bạn nên tiết kiệm số tiền mình có hoặc làm đồ handmade để bán.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Why do you want to make some money?

(Tại sao bạn muốn kiếm tiền?)

A: Cause I want to buy something cool.

(Vì tôi muốn mua một cái gì đó hay ho.)

B: What do you want to buy?

(Bạn muốn mua gì?)

A: That’s a new skateboard.

(Đó là một ván trượt mới.)

B: Well, hope you can buy soon.

(Vâng, hy vọng bạn có thể mua sớm.)

A: Thanks. That’s very kind of you.

(Cảm ơn. Bạn thật tốt bụng.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 5 Speaking: Making and responding to suggestions của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.