Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Match 1–5 with a–e to make sentences. Then match the sentences with the people in the text on page 70. 2. Complete the Rules with action or result. 3. Choose the correct words. 4. Order the words to make questions. 5. Look at the picture and match 1–5 with a–e to make sentences. 6. USE IT! Read the Study Strategy. Work in pairs. Ask and answer the questions in exercise 4. Give some details. Finished? Invent a new team member for the Stay Alive programme.
Bài 1
1.Match 1–5 with a–e to make sentences. Then match the sentences with the people in the text
on page 70.
(Nối 1–5 với a – e để tạo thành câu. Sau đó, nối các câu với những người trong văn bản ở trang 70.)
1 If she changes her eating habits, a. if he doesn’t take any risks.
2 He won’t go far b. if he wants to survive.
3 If she doesn’t do anything stupid, c. she’ll go a long way.
4 He will need to work hard d. if she wants to get to the end?
5 Who will need luck e. she’ll do very well
Lời giải chi tiết:
1.c | 2.a | 3.e | 4.b | 5.d |
1 If she changes her eating habits, she’ll go a long way.- Sophie Jenkins
(Nếu cô ấy thay đổi thói quen ăn uống của mình, cô ấy sẽ đi được một chặng đường dài. - Sophie Jenkins)
2 He won’t go far if he doesn’t take any risks. -Ted Wilson
(Anh ấy sẽ không tiến xa nếu anh ấy không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào. -Ted Wilson)
3 If she doesn’t do anything stupid, she’ll do very well. - Jenny Frome
(Nếu cô ấy không làm điều gì ngu ngốc, cô ấy sẽ làm rất tốt. - Jenny Frome)
4 He will need to work hard if he wants to survive.- Peter Quinn
(Anh ấy sẽ cần phải làm việc chăm chỉ nếu anh ấy muốn sống sót. - Peter Quinn)
5 Who will need luck if she wants to get to the end? - Tina Brent
(Ai sẽ cần may mắn nếu muốn đi đến cuối cùng? - Tina Brent)
Bài 2
2.Complete the Rules with action or result.
(Hoàn thành các Quy tắc bằng actionhoặc result.)
RULES |
1 We use the first conditional to talk about an action and the result of this action in the future. 2 We describe the ……………. with if + the present simple. 3 We describe the ……………. with will + base form. 4 The sentence can start with the ……………. or the result |
Lời giải chi tiết:
RULES (Quy tắc) |
1 We use the first conditional to talk about an action and the result of this action in the future. (Chúng ta sử dụng điều kiện loại 1 để nói về một hành động và kết quả của hành động này trong tương lai.)2 We describe the action with if + the present simple. (Chúng ta mô tả hành động với if + thì hiện tại đơn.) 3 We describe the result with will + base form. (Chúng ta mô tả kết quả với dạng will + hình thức nguyên mẫu.) 4 The sentence can start with the action or the result. (Câu có thể bắt đầu bằng hành động hoặc kết quả.) |
Bài 3
3.Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
1 I use / ’ll use my phone to get directions if I get lost.
2 If you take / ’ll take warm clothes, you won’t get cold.
3 If we find mushrooms on our walk, we don’t pick / won’t pick them.
4 Will you pick apples if you find / will find any on your walk?
5 What will / does the team leader say if we get / will get lost?
6 If he drinks / ’ll drink that dirty water, he is / ’ll be ill.
Lời giải chi tiết:
1. ’ll use | 2. take | 3. won’t pick |
4. find | 5. will / get | 6. drinks / ’ll be |
1 I’ll use my phone to get directions if I get lost.
(Tôi sẽ sử dụng điện thoại của mình để chỉ đường nếu tôi bị lạc.)
2 If you take warm clothes, you won’t get cold.
(Nếu bạn mặc quần áo ấm, bạn sẽ không bị lạnh.)
3 If we find mushrooms on our walk, we won’t pick them.
(Nếu chúng tôi tìm thấy nấm trên đường đi, chúng tôi sẽ không hái chúng.)
4 Will you pick apples if you find any on your walk?
(Bạn sẽ hái táo nếu bạn tìm thấy bất kỳ quả táo nào trên đường đi chứ?)
5 What will the team leader say if we get lost?
(Trưởng nhóm sẽ nói gì nếu chúng tôi bị lạc?)
6 If he drinks that dirty water, he ’ll be ill.
(Nếu anh ta uống nước bẩn đó, anh ta sẽ bị ốm.)
Bài 4
4.Order the words to make questions.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi.)
1 if / is / you / Will / on Saturday / go out / sunny / it / ?
2 you / stay / rains / at home / it / tonight / Will / if / ?
3 will / early / if / your homework / you / What / do / finish / you / ?
4 get / your parents / a bad school report / if / be / you / Will / angry / ?
5 will / you / money / get / What / buy / for your birthday / if / you /
Lời giải chi tiết:
1 Will you go out if it is sunny on Saturday?
(Bạn sẽ đi chơi nếu trời nắng vào thứ Bảy chứ?)
2 Will you stay at home if it rains tonight?
(Bạn sẽ ở nhà nếu trời mưa tối nay hả?)
3 What will you do if you finish your homework early?
(Bạn sẽ làm gì nếu hoàn thành bài tập về nhà sớm?)
4 Will your parents be angry if you get a bad school report?
(Cha mẹ của bạn sẽ tức giận nếu bạn nhận được một báo cáo học tập tệ phải không?)
5 What will you buy if you get money for your birthday?
(Bạn sẽ mua gì nếu nhận được tiền nhân ngày sinh nhật?)
Bài 5
5.Look at the picture and match 1–5 with a–e
to make sentences.
(Nhìn vào hình và nối 1–5 với a – e để tạo thành câu.)

1 If she brings her phone, 2 If she brings water,
3 If she brings sandals, b. she’ll be sick.
4 If she brings warm clothes, c. it won’t work.
5 If she eats fruit she doesn’t know, d. she’ll be too hot.
a. insects will bite her feet. e. she won’t be thirsty.
Lời giải chi tiết:
1.c | 2.e | 3.a | 4.d | 5.b |
1 If she brings her phone, it won’t work.
(Nếu cô ấy mang theo điện thoại, nó sẽ không hoạt động.)
2 If she brings water, she won’t be thirsty.
(Nếu cô ấy mang theo nước, cô ấy sẽ không khát.)
3 If she brings sandals, insects will bite her feet.
(Nếu cô ấy mang dép, côn trùng sẽ cắn chân cô ấy.)
4 If she brings warm clothes, she’ll be too hot.
(Nếu cô ấy mang theo quần áo ấm, cô ấy sẽ quá nóng.)
5 If she eats fruit she doesn’t know, she’ll be sick.
(Nếu cô ấy ăn trái cây mà cô ấy không biết, cô ấy sẽ bị ốm.)
Bài 6
6.USE IT! Read the Study Strategy. Work in pairs. Ask and answer the questions in exercise 4.
Give some details.
(THỰC HÀNH! Đọc Chiến thuật Học tập. Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bài tập 4. Cho
thêm một số chi tiết.)
STUDY STRATEGY |
Speaking clearly 1 Read the question before you speak. 2 Practise saying the question quietly. Memorise it. 3 Look at your partner when you speak. |
A: Will you go out if it’s sunny on Saturday?
B: Yes, I will. I’ll go to the park. What about you?
A: If it’s sunny, I’ll go to the beach.
Phương pháp giải:
STUDY STRATEGY |
Speaking clearly (Nói rõ ràng) 1 Read the question before you speak. (Đọc câu hỏi trước khi bạn nói.) 2 Practise saying the question quietly. Memorise it. (Thực hành nói nhẩm câu hỏi. Hãy ghi nhớ nó.) 3 Look at your partner when you speak. (Nhìn vào bạn của bạn khi bạn nói.) |
A: Will you go out if it’s sunny on Saturday?
(Bạn sẽ đi chơi nếu trời nắng vào thứ Bảy chứ?)
B: Yes, I will. I’ll go to the park. What about you?
(Vâng, tôi sẽ. Tôi sẽ đi đến công viên. Thế còn bạn?)
A: If it’s sunny, I’ll go to the beach.
(Nếu trời nắng, tôi sẽ đi biển.)
Lời giải chi tiết:
2 A: Will you stay at home if it rains tonight?
(Bạn sẽ ở nhà nếu trời mưa tối nay hả?)
B: Yes, I will. I’ll watch a cartoon. What about you?
(Vâng, tôi sẽ. Tôi sẽ xem phim hoạt hình. Thế còn bạn?)
A: If it rains, I’ll read my favourite book in my room.
(Nếu trời mưa, tôi sẽ đọc cuốn sách yêu thích trong phòng của mình.)
3 A: What will you do if you finish your homework early?
(Bạn sẽ làm gì nếu hoàn thành bài tập về nhà sớm?)
B:I’ll play computer games. What about you?
(Tôi sẽ chơi trò chơi máy tính. Thế còn bạn?)
A: If I finish my homework early, I’ll play basketball with my friends.
(Nếu tôi hoàn thành bài tập về nhà sớm, tôi sẽ chơi bóng rổ với bạn bè của mình.)
4 A:Will your parents be angry if you get a bad school report?
(Cha mẹ của bạn sẽ tức giận nếu bạn nhận được một báo cáo học tập tệ phải không?)
B: Yes, they will. That’s the reason why I always try my best. How about your parents?
(Có, họ sẽ giận . Đó là lý do tại sao tôi luôn cố gắng hết sức mình. Còn bố mẹ bạn thì sao?)
A: I think they will be sad if I get a bad school report.
(Tôi nghĩ họ sẽ rất buồn nếu tôi nhận được một báo cáo học tập không tốt.)
5 A: What will you buy if you get money for your birthday?
(Bạn sẽ mua gì nếu nhận được tiền nhân ngày sinh nhật?)
B: I’ll buy new headphones. What about you?
(Tôi sẽ mua chiếc tai nghe mới. Thế còn bạn?)
A: I ‘ll buy new shoes if I get money for my birthday.
(Tôi sẽ mua giày mới nếu nhận được tiền cho ngày sinh nhật của mình.)
Finished?
Finished? Invent a new team member for the Stay Alive programme.
(Bạn đã hoàn thành? Tạo ra một đội mới trong nhóm cho chương trình Stay Alive.)
Lời giải chi tiết:
Team 3: The Oranges |
Nam Le is observant and wise. He knows a lot about wild. Weak points: He talks too much. He will do well if he doesn’t always make noise. Survival rating: **** |
Phong Nguyen is brave, and he isn’t afraid of anything. Weak points: He’s hot-tempered. He won’t go far if he doesn’t keep his self-control. Survival rating: ** |
Lilly Tran rode solo around Vietnam. She’s very enthusiastic. Weak points: She’s stubborndoesn’t listen to others. If she listens to the others, she’ll do OK. Survival rating: ** |
Tạm dịch:
Đội 3: The Oranges
Nam Le là người tinh ý và khôn ngoan. Anh ấy biết rất nhiều điều về hoang dã. Điểm yếu: Anh ấy nói quá nhiều.
Anh ấy sẽ làm tốt nếu anh ấy không luôn gây ồn ào.
Đánh giá sinh tồn: ****
Phong Nguyễn dũng cảm, không sợ bất cứ điều gì.
Điểm yếu: Anh ấy nóng tính. Anh ấy sẽ không tiến xa nếu anh ấy không giữ được sự tự chủ của mình.
Xếp hạng sống sót: **
Lilly Trần một mình đạp xe vòng quanh Việt Nam. Cô ấy rất nhiệt tình.
Điểm yếu: Cô ấy cứng đầu và không lắng nghe người khác.
Nếu cô ấy lắng nghe những người khác, cô ấy sẽ ổn.
Xếp hạng sống sót: **
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Language focus: will and won't in the first conditional của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.