Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Starter Unit Tiếng Anh 7 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
sister
(n): chị em gái

Ví dụ minh họa
This is me with my sister Hannah.
Đây là tôi và chị tôi Hannah
wife
(n): vợ

Ví dụ minh họa
This is his wife Melanie and my cousins Joanne.
Đây là vợ anh ấy Melanie và em họ tôi Joanne.
cousin
(n): anh em họ
Ví dụ minh họa
This is his wife Melanie and my cousins Joanne.
Đây là vợ anh ấy Melanie và em họ tôi Joanne.
husband
(n): chồng
Ví dụ minh họa
My older sister is twenty-two and her husband is Italian.
Chị cả của tôi thì 22 tuổi và chồng cô ấy là người Ý
twin
(n): sinh đôi

Ví dụ minh họa
We’re twins.
Chúng tôi là anh em sinh đôi
son
(n): con trai
Ví dụ minh họa
This is her cute baby son, my nephew Nico.
Đây là con trai nhỏ đáng yêu của cô ấy, cháu trai tôi Nico.
nephew
(n): cháu trai
Ví dụ minh họa
This is her cute baby son, my nephew Nico.
Đây là con trai nhỏ đáng yêu của cô ấy, cháu trai tôi Nico.
brother
(n): anh em trai

Ví dụ minh họa
This is my dad Michael and my brother Luke.
Đây là ba tôi Michael và anh ông ấy Luke.
crazy
(adj): điên rồ
Ví dụ minh họa
They aren’t crazy.
Nghe khá thú vị đấy.
grandfather
(n): ông nội, ông ngoại

Ví dụ minh họa
My grandfather Tony isn’t very happy.
Ông nội tôi Tony thì không mấy vui vẻ
grandson
(n): cháu trai
Ví dụ minh họa
His new grandson is a bit smelly sometimes.
Cháu trai ông ấy đôi khi hơi nặng mùi.
family photos
(n.phr): ảnh gia đình

Ví dụ minh họa
These are some of my favorite funny family photos.
Đó là những tấm ảnh gia đình.
aunt
(n): dì, thím , mợ
Ví dụ minh họa
She is my aunt.
Cô ấy là dì tôi.
child
(n): con
Ví dụ minh họa
He is the only child.
Anh ấy là con duy nhất trong nhà.
partner
(n): bạn đồng hành
Ví dụ minh họa
Why do you need a partner?
Tại sao bạn cần người đồng hành.
niece
(n): cháu gái
Ví dụ minh họa
Anna is my dear niece
Ann là cháu gái yêu của tôi.
granddaughter
(n): cháu gái
Ví dụ minh họa
He has a beautiful granddaughter.
Cô ấy có cô cháu gái xinh đẹp
teacher
(n): giáo viên

Ví dụ minh họa
Rita is my English teacher.
Rita là cô giáo tiếng anh của tôi
classmate
(n): bạn cùng lớp

Ví dụ minh họa
These are two of your new classmates.
Đó là hai người bạn cùng lớp của tôi.
geography
(n): môn địa lý
Ví dụ minh họa
His wife is our geography teacher.
Vợ ông ấy là giáo viên địa lý của chúng tôi
strict
(adj): nghiêm khắc
Ví dụ minh họa
Our geography teacher is very strict.
Giáo viên địa lý của chúng tôi rất nghiêm khắc.
be good at
(v.phr): giỏi về
Ví dụ minh họa
She is good at photography.
Cô ấy giỏi chụp hình
be interested in
(v.phr): hứng thú về
Ví dụ minh họa
Are you interested in football?
Bạn có hứng thú về bóng đá?
desk
(n): cái bàn

Ví dụ minh họa
This is my desk.
Đây là bàn của tôi.
principal
(n): hiệu trưởng
Ví dụ minh họa
The principal of my school is very friendly.
Hiệu trưởng trường tôi rất thân thiện
physics
(n): môn vật lý
Ví dụ minh họa
Are you interested in physics or English?
Scotland nổi tiếng với lịch sử lâu đời và lâu đài cổ.
birthday
(n): sinh nhật
Ví dụ minh họa
Danny wants a bicycle for his next birthday.
Danny muốn một chiếc xe đạp cho sinh nhật tới của anh ấy.
mountain
(n): núi

Ví dụ minh họa
What’s the highest mountain in your country?
Ngọn núi cao nhất của nước bạn là gì?
clock
(n): đồng hồ

Ví dụ minh họa
What’s that on the wall? It’s a clock.
Cái gì ở trên tường? Nó là đồng hồ
science lab
(n): phòng thí nghiệm khoa học

Ví dụ minh họa
Êxcuse me, is this the science lab?
Xin thứ lỗi, đây có phải phòng thí nghiệm khoa học không vậy?
timetable
(n): thời khóa biểu

Ví dụ minh họa
I haven’t got my timetable.
Tôi vẫn chưa có thời khóa biểu của mình
homework
(n): bài tập về nhà

Ví dụ minh họa
We have a lot of homework and tests.
Chúng tôi có nhiều bài tập về nhà và bài kiểm tra .
thousand
(n): hàng ngàn
Ví dụ minh họa
There are a thousand students here.
Có hàng ngàn học sinh ở đây
tough
(adj): khó khăn
Ví dụ minh họa
Today is my tough day.
Hôm nay là một ngày khó khăn với tôi
break
(n): nghỉ giải lao
Ví dụ minh họa
I’ve got a break at 11:00 every day.
Mỗi ngày tôi nghỉ giải lao 11 giờ.
biology
(n): sinh học

Ví dụ minh họa
I’ve got biology at 9:45 on Tuesday.
Thứ ba tôi học môn sinh học lúc 9 giờ 45.
neat
(adj): gọn gàng
Ví dụ minh họa
Your history timetables are very neat.
Thời khóa biểu lịch sử của bạn rất gọn gàng.
art
(n): vẽ

Ví dụ minh họa
Art is my favorite subject.
Vẽ là môn học yêu thích của tôi.
literature
(n): văn học
Ví dụ minh họa
I do not like iterature.
Tôi không thích môn văn
school ties
(n): cà vạt
Ví dụ minh họa
Mary and Orla have got school ties.
Mary và Orla mang cà vạt đến trường.
laptop
(n): máy tính xách tay

Ví dụ minh họa
I’ve got my laptop.
Tôi đã có máy tính xách tay của mình.
backpack
(n): ba lô

Ví dụ minh họa
She has got her new backpack.
Cô ấy đã có ba lô mới của mình
mark
(n): điểm
Ví dụ minh họa
He has a good mark.
Anh ấy đạt điểm tốt.
oxygen
(n): ô xy
Ví dụ minh họa
Is there oxygen in water?
Có ô xy trong nước không?
sports field
(n.phr): sân thể thao
Ví dụ minh họa
There is a big sports field next to the school.
Có một sân thể thao kế trường.
computer
(n): máy tính

Ví dụ minh họa
There are many computers in the classes.
Có nhiều máy tính trong lớp học
atmosphere
(n): bầu không khí
Ví dụ minh họa
I like the school because there is a good atmosphere.
Tôi thích trường học vì nó có bầu không khí tốt
difficult
(adj): khó
Ví dụ minh họa
These are difficult sentences.
Đó là những câu khó
modern
(adj): hiện đại
Ví dụ minh họa
We have modern computers.
Chúng tôi có máy vi tính hiện đại.
furniture
(n): đồ đạc
Ví dụ minh họa
I want to buy some new furniture for my house.
Tôi cần mua một ít đồ đạc cho nhà tôi.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Starter Unit Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.