Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
THINK! Imagine you are helping to organise an event at your school. What can you do to tell everyone that it is happening? 1. Complete the dialogue with the missing words or phrases. Then watch or listen and check. What two things does Dan offer to do? 2. Read the Key Phrases. Cover the dialogue and try to remember the orders that Dan and Amelia say them. Watch or listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 4. Work in pairs. Look at situations 1–5. Take turns offering to hel
THINK!
THINK! Imagine you are helping to organise an event at your school. What can you do to tell
everyone that it is happening?
(SUY NGHĨ! Hãy tưởng tượng bạn đang giúp tổ chức một sự kiện tại trường của bạn. Bạn có thể làm gì để
nói với mọi người rằng nó sắp xảy ra?)
Lời giải chi tiết:
I can prepare some posters to hang around my school or I can post an announcement on my school’s page.
(Tôi có thể chuẩn bị một số áp phích để treo xung quanh trường của mình hoặc tôi có thể đăng thông báo
trên trang của trường tôi.)
Bài 1
1.Complete the dialogue with the missing words or phrases. Then watch or listen and check.
What two things does Dan offer to do?
(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ hoặc cụm từ còn thiếu. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Hai
điều Dan đề nghị để làm là gì?)
Amelia: Hey, Dan.
Dan: Hi, Amelia. You look busy. What (1) ……………… ?
Amelia: There’s going to be a talent competition in school and I’m helping to organise it.
Dan: Really? When (2) ……………… ?
Amelia: At the end of the month. We’ve got lots of singers and (3) ……………… .
Dan: Oh, great!
Amelia: (4) ………………, but it’s hard work – I’ve got all these posters to put up, and ...
Dan: Hold on! Do you want me to do that? I can do it after school tomorrow.
Amelia: That would be great, (5) ……………… .
Dan: Can I do anything else to help?
Amelia: Well, we still need help with the food and drink. If I give you a list, can you get some (6) ………………
from the (7) ……………… ?
Dan: Sure, no problem. I can do that.
Amelia: Great. We’re meeting tomorrow after school to check everything, if you want to come along.
Dan: OK. See you then.
Lời giải chi tiết:
1.are you doing | 2.is it | 3.musicians | 4.It will be fun |
5.thanks | 6.things | 7.supermarket |
Amelia: Hey, Dan.
(Này, Dan.)
Dan: Hi, Amelia. You look busy. What are you doing?
(Xin chào, Amelia. Bạn trông có vẻ bận rộn. Bạn đang làm gì đấy?)
Amelia: There’s going to be a talent competition in school and I’m helping to organise it.
(Sẽ có một cuộc thi tài năng ở trường và tôi đang giúp tổ chức nó.)
Dan: Really? When is it ?
(Thật không? Khi nào vậy?)
Amelia: At the end of the month. We’ve got lots of singers and musicians.
(Vào cuối tháng. Chúng ta có rất nhiều ca sĩ và nhạc sĩ.)
Dan: Oh, great!
(Ồ, tuyệt vời!)
Amelia: It will befun, but it’s hard work – I’ve got all these posters to put up, and ...
(Nó sẽ rất vui, nhưng nó là một công việc khó khăn - Tôi có tất cả những áp phích này để dán lên, và ...)
Dan: Hold on! Do you want me to do that? I can do it after school tomorrow.
(Cố lên! Bạn có muốn tôi làm điều đó không? Tôi có thể làm điều đó sau giờ học ngày mai.)
Amelia: That would be great, thanks.
(Thật tuyệt, cảm ơn.)
Dan: Can I do anything else to help?
(Tôi có thể làm gì khác để giúp không?)
Amelia: Well, we still need help with the food and drink. If I give you a list, can you get some things from
the supermarket?
(Chà, chúng tôi vẫn cần giúp đỡ về đồ ăn và thức uống. Nếu tôi đưa cho bạn danh sách, bạn có thể mua một
số thứ từ siêu thị không?)
Dan: Sure, no problem. I can do that.
(Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Tôi có thể làm điều đó.)
Amelia: Great. We’re meeting tomorrow after school to check everything, if you want to come along.
(Tuyệt vời. Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau sau giờ học để kiểm tra mọi thứ, nếu bạn muốn đi cùng.)
Dan: OK. See you then.
(Được rồi. Gặp bạn sau.)
Bài 2
2.Read the Key Phrases. Cover the dialogue and try to remember the orders that Dan and Amelia
say them. Watch or listen again and check.
(Đọc các Cụm từ khoá. Che đoạn hội thoại và cố gắng nhớ thứ tự mà Dan và Amelia đã nói. Xem hoặc nghe
lại và kiểm tra.)
KEY PHRASES |
Offering to help We need help with (the food and drink). Do you want me to do that? I can do that. Can I do anything else to help? Sure, no problem. That would be great. |
Lời giải chi tiết:
KEY PHRASES (Cụm từ khoá) |
Offering to help (Đề nghị giúp đỡ) We need help with (the food and drink). (Chúng tôi cần giúp đỡ (đồ ăn và thức uống).) Do you want me to do that? (Bạn có muốn tôi làm điều đó không?) I can do that. (Tôi có thể làm điều đó.) Can I do anything else to help? (Tôi có thể làm gì khác để giúp bạn không?) Sure, no problem. (Chắc chắn, không sao đâu.) That would be great. (Điều đó sẽ rất tuyệt.) |
Dan : Do you want me to do that? (Bạn có muốn tôi làm điều đó không?)
Amelia : That would be great. (Điều đó sẽ rất tuyệt.)
Dan : Can I do anything else to help? (Tôi có thể làm gì khác để giúp bạn không?)
Amelia : We need help with (the food and drink). (Chúng tôi cần giúp đỡ (đồ ăn và thức uống).)
Dan : Sure, no problem. (Chắc chắn, không sao đâu.)I can do that. (Tôi có thể làm điều đó.)
Bài 3
3. Work in pairs. Practise the dialogue.
(Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại.)
Bài 4
4.Work in pairs. Look at situations 1–5. Take turns offering to help in each situation. Use the Key
Phrases.
(Làm việc theo cặp. Xem các tình huống 1–5. Thay phiên nhau đề nghị giúp đỡ trong mỗi tình huống. Sử
dụng các Cụm từ khoá.)
1 You must sell fifty music concert tickets.
2 You’re having problems with your homework.
3 You can’t play chess.
4 Sophie didn’t invite me to her party.
5 It’s really hot in here.
A: Look – I’ve got all of these tickets to sell.
(Xem này - Tôi có tất cả những vé này để bán.)
B: I’ll sell some tickets if you want.
(Tôi sẽ bán một số vé nếu bạn muốn.)
A: That would be great, thanks.
(Đó sẽ là lời cảm ơn tuyệt nhất.)
Phương pháp giải:
1 Bạn phải bán được năm mươi vé xem hòa nhạc.
2 Bạn đang gặp vấn đề với bài tập về nhà của mình.
3 Bạn không thể chơi cờ vua.
4 Sophie không mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy.
5 Ở đây rất nóng.
Lời giải chi tiết:
2 You’re having problems with your homework.
A: I’m so bored because these math questions are too difficult.
(Tôi rất chán vì những bài toán này quá khó.)
B: Do you want me to explain?
(Bạn có muốn tôi giải thích không?)
A: That would be great, thanks.
(Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
3 You can’t play chess.
A: I don’t understand the rules of playing chess.
(Tôi không hiểu luật chơi cờ vua.)
B: Do you want me to show you how to play?
(Bạn có muốn tôi chỉ cho bạn cách chơi không?)
A: Oh, great!, thanks.
(Ồ, tuyệt vời !, cảm ơn.)
4 Sophie didn’t invite me to her party.
A: I’m so sad because Sophie didn’t invite me to her party.
(Tôi rất buồn vì Sophie không mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy.)
B: Maybe she was so busy and forgot. I’ll ask her if you want.
(Có lẽ cô ấy bận quá nên quên mất. Tôi sẽ hỏi cô ấy nếu bạn muốn.)
A: Yes, please. That would be great, thanks.
(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
5 It’s really hot in here.
A: It’s really hot in here. I can’t stand it.
(Ở đây rất nóng. Tôi không thể chịu đựng được.)
B: Do you want me to turn on the air conditioner?
(Bạn có muốn tôi bật điều hòa không?)
A: Yes, please. That would be great, thanks.
(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
Bài 5
5.USE IT! Work in pairs. Read the situations. Practise a new dialogue using the Key Phrases and
the dialogue in exercise 1 to help you.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Đọc các tình huống. Thực hành một đoạn hội thoại mới bằng cách sử dụng
các Cụm từ khoá và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
Student A: You’re helping to organise a barbecue and cooking competition at your school and you have a lot to do: music, food and posters. Student B: Ask what you can do to help. Offer to do something else, too. |
Student A: You’re helping to organise a mini sports tournament at your school and you have a lot to do: tickets, posters and snacks. Student B: Ask what you can do to help. Offer to do something else, too. |
Phương pháp giải:
Học sinh A: Bạn đang giúp tổ chức một cuộc thi nấu nướng tại trường học của mình và bạn có rất nhiều việc phải làm: âm nhạc, đồ ăn và áp phích. Học sinh B: Hỏi xem bạn có thể làm gì để giúp đỡ. Đề nghị làm việc khác nữa. |
Học sinh A: Bạn đang giúp tổ chức một giải đấu thể thao nhỏ ở trường của bạn và bạn có nhiều việc phải làm: vé, áp phích và đồ ăn nhẹ. Học sinh B: Hỏi xem bạn có thể làm gì để giúp đỡ. Đề nghị làm việc khác. |
Lời giải chi tiết:
1.
A: Hey, B.
(Này, B.)
B: Hi, A. You look busy. What are you doing?
(Xin chào, A. Bạn trông có vẻ bận rộn. Bạn đang làm gì đấy?)
A: There’s going to be a barbecue and cooking competition at our school and I’m helping to organise it.
(Sẽ có một cuộc thi nấu nướng ở trường của chúng ta và tôi đang giúp tổ chức nó.)
B: Really? When is it ?
(Thật không? Khi nào vậy?)
A: Next weekend. We’ve got lots of teachers and students.
(Cuối tuần tới. Chúng ta có rất nhiều giáo viên và học sinh.)
B: Oh, great!
(Ồ, tuyệt vời!)
A: It will be great, but there’s a lot of work to do – I’ve got all these posters to put up, and ...
(Điều đó sẽ rất tuyệt, nhưng còn rất nhiều việc phải làm - Tôi có tất cả những áp phích này để dán, và ...)
B: Well! I’m always happy to help, if you want I can do it every afternoons.
(Tốt! Tôi luôn sẵn lòng giúp, nếu bạn muốn tôi có thể làm việc đó vào mỗi buổi chiều.)
A: That would be awesome, thanks.
(Thật tuyệt, cảm ơn.)
B: Can I do anything else to help?
(Tôi có thể làm gì khác để giúp không?)
A: Well, we still need help with the food and drink. We already ordered, if I give you a list, can you pick them
up at Rosy’s shop next Saturday morning?
(Chà, chúng tôi vẫn cần giúp đỡ về đồ ăn và thức uống. Chúng tôi đã đặt hàng rồi, nếu tôi đưa cho bạn danh
sách, bạn có thể đến lấy tại Rosy’s shop vào sáng thứ bảy tuần sau được không?)
B: Of course, no problem. I can do that.
(Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Tôi có thể làm điều đó.)
A: Great. We’re meeting tomorrow after school to check everything and prepare some music for the
competition, if you want to come along.
(Tuyệt quá. Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau sau giờ học để kiểm tra mọi thứ và chuẩn bị một số bản nhạc
cho cuộc thi, nếu bạn muốn đi cùng.)
B: OK. See you then.
(Được rồi. Gặp bạn sau.)
2.
A: Hey, B.
(Này, B.)
B: Hi, A. You look busy. What are you doing?
(Xin chào, A. Bạn trông có vẻ bận rộn. Bạn đang làm gì đấy?)
A: There’s going to be a mini sports tournament at our school and I’m helping to organise it.
(Sẽ có một giải đấu thể thao nhỏ ở trường của chúng ta và tôi đang giúp tổ chức nó.)
B: Really? When is it ?
(Thật không? Khi nào vậy?)
A: At the begining of next month. We’ve got lots of parents, teachers, students and some famous players.
(Vào đầu tháng tới. Chúng tôi có rất nhiều phụ huynh, giáo viên, học sinh và một số cầu thủ nổi tiếng.)
B: Oh, it sounds interesting!
(Ồ, nghe có vẻ thú vị!)
A: It will be amazing, but lots of things need preparing – I’ve got all of these tickets to sell, and ...
(Nó sẽ rất tuyệt vời, nhưng rất nhiều thứ cần phải chuẩn bị - Tôi có tất cả những tấm vé này để bán và ...)
B: Yeah! I’ll sell some tickets if you want. I can do it after school tomorrow.
(Vâng! Tôi sẽ bán giúp vài vé nếu bạn muốn. Tôi có thể làm điều đó sau giờ học vào ngày mai.)
A: That would be great, thanks.
(Thật tuyệt, cảm ơn.)
B: Can I do anything else to help?
(Tôi có thể làm gì khác để giúp không?)
A: Yes, we still need help to put up these posters. If I give some, can you hang them around this area?
(Vâng, chúng tôi vẫn cần giúp đỡ để dán những tấm áp phích này. Nếu tôi đưa một ít, bạn có thể treo chúng
lên xung quanh khu vực này không?)
B: OK, no problem. I can do that.
(OK, không vấn đề gì. Tôi có thể làm điều đó.)
A: Great. We’re meeting tomorrow after school to buy some snacks at the supermarket, if you want to come
along.
(Tuyệt. Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai sau giờ học để mua một ít đồ ăn nhẹ ở siêu thị, nếu bạn muốn
đi cùng.)
B: OK. See you then.
(Được rồi. Gặp bạn sau.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Speaking: Organising an event của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.