Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

THINK! What types of sport and activities can you do at school? What about places outside school? 1. Complete the dialogue with the words in the box. Then watch or listen and check. Which two items of safety equipment does Mark need? 2. Read the key phrases. Cover the dialogue and complete them with one word. Watch or listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 4. Put the dialogue in the correct order. Listen and check. Then practise it with your partner. 5. USE IT! Work

THINK!

THINK! What types of sport and activities can you do at school? What about places outside

school?

(SUY NGHĨ! Bạn có thể tham gia những môn thể thao và hoạt động nào ở trường? Còn những nơi ngoài

trường học thì sao?)

Lời giải chi tiết:

We can play many types of sport and activitiesat school such as football, basketball, volleyball, swimming,

running, etc. We can also do these activitiesas well as do martial arts, do yoga, play tennis in a stadium.

(Chúng tôi có thể chơi nhiều môn thể thao và hoạt động ở trường như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, bơi

lội, chạy, ... Chúng tôi cũng có thể thực hiện những hoạt động này cũng như tập võ, tập yoga, chơi tennis

trong sân vận động.)

Bài 1

 1. Complete the dialogue with the words in the box. Then watch or listen and check. Which two

items of safety equipment does Mark need?

(Hoàn thành cuộc đối thoại với các từ trong hộp. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Mark cần những thiết

bị an toàn nào?)

fast follow head slowlysmall wear

Mark: So, is this my bike?

Amy: Yes, it is. And here’s your safety vest.

Mark: A safety vest? Really?

Amy: Yes! And make sure that you (1)…………… it when you’re on your bike. Every time.

Mark: OK. Can you check my helmet? It feels too (2) …………… .

Amy: Let’s see. Yes, it’s fine. It needs to be secure. It’s important to protect your (3)…………… .

Mark: You won’t go too (4)…………… ?

Amy: Don’t worry. We’ll go (5)…………… . Try not to be nervous or you won’t enjoy it.

Mark: OK.

Amy: Just remember to stay with the group. You’ll be fine if you follow my instructions. Are we ready?

Mark:Yes.

Amy: Let’s go, then. (6)…………… me.

Phương pháp giải:

-fast (adj,adv): nhanh

-follow (v): theo

-head(n): đầu

-slowly(adv): 1 cách chậm chạp

-small (adj): nhỏ

-wear(v): mang, mặc

Lời giải chi tiết:

1. wear

2. small

3. head

4. fast

5. slowly

6.follow

Mark: So, is this my bike?

Amy: Yes, it is. And here’s your safety vest.

Mark: A safety vest? Really?

Amy: Yes! And make sure that you wear it when you’re on your bike. Every time.

Mark: OK. Can you check my helmet? It feels too small.

Amy: Let’s see. Yes, it’s fine. It needs to be secure. It’s important to protect your head.

Mark: You won’t go too fast ?

Amy: Don’t worry. We’ll go slowly . Try not to be nervous or you won’t enjoy it.

Mark: OK.

Amy: Just remember to stay with the group. You’ll be fine if you follow my instructions. Are we ready?

MarkYes.

Amy: Let’s go, then. Follow me.

Tạm dịch:

Mark: Vậy đây có phải là chiếc xe đạp của tôi không?

Amy: Đúng vậy. Và đây là áo bảo hộ của bạn.

Mark: Một chiếc áo bảo hộ? Có thật không?

Amy: Vâng! Và hãy chắc chắn rằng bạn đeo nó khi đạp xe. Mỗi lần.

Mark: OK. Bạn có thể kiểm tra mũ bảo hiểm của tôi không? Nó cảm thấy quá nhỏ.

Amy: Để xem nào. Vâng, nó ổn. Nó cần được bảo mật. Điều quan trọng là phải bảo vệ đầu của bạn.

Mark: Bạn sẽ không đi quá nhanh?

Amy: Đừng lo lắng. Chúng ta sẽ đi từ từ. Cố gắng đừng lo lắng, nếu không bạn sẽ không thích nó.

Mark: OK.

Amy: Chỉ cần nhớ ở với nhóm. Bạn sẽ ổn nếu bạn làm theo hướng dẫn của tôi. Chúng ta đã sẵn sàng chưa?

Mark: Vâng.

Amy: Vậy thì đi thôi. Theo tôi.

* Mark needs a safety vest and a helmet.

(Mark cần áo bảo hộ và mũ bảo hiểm.)

Bài 2

2.Read the key phrases. Cover the dialogue and complete them with one word. Watch or listen

again and check.

(Đọc các cụm từ khoá. Che đoạn hội thoại và hoàn thành chúng bằng một từ. Xem hoặc nghe lại và kiểm

tra.)

KEY PHRASES

Giving instructions and safety information

Make (1) ……………… that …

I / You / It need(s) (2) ………………

It’s (3) ……………… to …

Don’t (4)……………… .

Try (not) (5)………………

Remember (6) ………………

You’ll be fine (7) ………………

Lời giải chi tiết:

1.sure

2.to

3.important

4.worry

5.to

6.to

7.if

KEY PHRASES (Cụm từ khoá)

Giving instructions and safety information

(Đưa ra hướng dẫn và thông tin an toàn)

Make sure that …

(Đảm bảo rằng …)

I / You / It need(s) to

(Tôi / Bạn / Nó cần…)

It’s important to …

(Điều quan trọng là…)

Don’t worry.

(Đừng lo lắng.)

Try (not) to

(Cố gắng (không) để …)

Remember to

(Hãy nhớ…)

You’ll be fine if

(Bạn sẽ ổn nếu…)

Bài 3

3.Work in pairs. Practise the dialogue.

(Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại.)

Bài 4

 4.Put the dialogue in the correct order. Listen and check. Then practise it with your partner.

(Đặt lời thoại theo đúng thứ tự. Nghe và kiểm tra. Sau đó, thực hành nó với bạn của bạn.)

□A: You’ll be fine if you follow me.

A: Let’s see. It’s fine. Your helmet needs to be secure. OK, are you ready?

1- A: It’s important to check your equipment first, Becky. Is your helmet OK? 

A: Don’t worry. Just go slowly and remember to relax and use your legs.

B: Erm, yes, I think so. I’m nervous.

B: That’s a very big rock! What if I fall?

B: It isn’t very comfortable. It feels very small.

Lời giải chi tiết:

7-3-1-5-4-6-2

A:It’s important to check your equipment first, Becky. Is your helmet OK? 

(Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước, Becky. Mũ bảo hiểm của bạn có ổn không?)

B: It isn’t very comfortable. It feels very small.

(Nó không thoải mái lắm. Nó cảm thấy rất nhỏ.)

A: Let’s see. It’s fine. Your helmet needs to be secure. OK, are you ready?

(Hãy xem. Tốt rồi. Mũ bảo hiểm của bạn cần được đảm bảo an toàn. OK, bạn đã sẵn sàng chưa?)

B: Erm, yes, I think so. I’m nervous.

(Ờ, vâng, tôi nghĩ vậy. Tôi lo lắng.)

A: Don’t worry. Just go slowly and remember to relax and use your legs.

(Đừng lo lắng. Chỉ cần đi chậm và nhớ thả lỏng và sử dụng chân của bạn.)

B: That’s a very big rock! What if I fall?

(Kia là một tảng đá rất lớn! Nếu tôi bị ngã thì sao?)

A: You’ll be fine if you follow me.

(Bạn sẽ ổn nếu bạn theo tôi.)

Bài 5

5.USE IT! Work in pairs. Practise a new dialogue for the situation using the Key Phrases and the

dialogue in exercise 1 to help you.

(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Thực hành một cuộc đối thoại mới cho tình huống bằng cách sử dụng Các

cụm từ khóa và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)

Student A: You are going to go on a mountain bike trip in the countryside. Ask the instructor to check

your equipment. Tell him / her that you are a little scared of cycling in the countryside and ask for

instructions.

Student B: You are an instructor at an activity centre and you are taking a group of students

on a mountain bike trip in the countryside. Check student A’s equipment. Ask if he / she is OK and if he /

she has any questions or doubts.

Phương pháp giải:

Học sinh A: Bạn sắp có một chuyến đi xe đạp leo núi ở vùng nông thôn. Yêu cầu người hướng dẫn kiểm tra

thiết bị của bạn. Nói với anh ấy / cô ấy rằng bạn hơi sợ hãi khi đạp xe ở vùng nông thôn và yêu cầu chỉ dẫn.

Học sinh B: Bạn là giáo viên hướng dẫn tại một trung tâm hoạt động và bạn đang đưa một nhóm học sinh

trong chuyến đi xe đạp leo núi ở vùng nông thôn. Kiểm tra thiết bị của học sinh A. Hỏi xem anh ấy / cô ấy có

ổn không và nếu anh ấy / cô ấy có bất kỳ câu hỏi hoặc băn khoăn nào không.

Lời giải chi tiết:

A: It’s important to check your equipment first, Sammy. Is your helmet OK? 

(Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước, Sammy. Mũ bảo hiểm của bạn có ổn không?)

B:Can you check my helmet? It doesn’t feel very comfortable.

(Bạn có thể kiểm tra mũ bảo hiểm của tôi không? Nó không cảm thấy thoải mái cho lắm.)

A: Let’s see. It’s fine. Your helmet needs to be secure. And you should wear gogglesto protect your eyes.

OK, are you ready?

(Hãy xem nào. Tốt rồi. Mũ bảo hiểm của bạn cần được đảm bảo an toàn. Và bạn nên đeo kính bảo hộ để bảo

vệ mắt. OK, bạn đã sẵn sàng chưa?)

B: Erm, yes, I think so but I’m a little bit scared of cycling in the countryside.What if I meet a cow in the

road?

(Erm, vâng, tôi nghĩ vậy nhưng tôi hơi sợ khi đạp xe ở vùng nông thôn. Nếu tôi gặp một con bò trên đường

thì sao?)

A: Don’t worry. Just go slowly and remember to relax and use your legs. You’ll be fine if you follow me.

(Đừng lo lắng. Chỉ cần đi chậm và nhớ thả lỏng và sử dụng chân của bạn. Bạn sẽ ổn nếu bạn theo tôi.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Speaking: Giving instructions của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.