Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
THINK! What personal qualities do you need to survive in the wild? Why? 1. Look at the text. What type of text is it? What type of information do you think will be in the text? Then read and check. 2. Read and listen to the text and complete the sentences with the name of a team member. 3. VOCABULARY PLUS Use a dictionary to check the meaning of the words in blue in the text. 4. USE IT! Work in pairs. Which team do you think will win the challenge?
THINK!
THINK! What personal qualities do you need to survive in the wild? Why?
(SUY NGHĨ! Những phẩm chất cá nhân nào bạn cần để tồn tại trong môi trường hoang dã? Tại sao?)
Lời giải chi tiết:
Personal qualities we need to survive in the wild:
1.Adaptability: because we need to survive in any environment.
2.Self-control: because self-control helps us to see the reality as it is, it allows us to be aware and ready to
react in the right way to resolve a situation.
3.Motivation – because it makes you focused on your goals, on the things that must be done in order to
survive under every possible condition.
Tạm dịch:
Những phẩm chất cá nhân chúng ta cần để tồn tại trong môi trường hoang dã:
1. Khả năng chịu đựng: bởi vì chúng ta cần tồn tại trong bất kỳ môi trường nào.
2. Kiểm soát bản thân: bởi vì kiểm soát bản thân giúp chúng ta nhìn thấy thực tế đúng như thực tế của nó,
nó cho phép chúng ta nhận thức và sẵn sàng phản ứng theo cách đúng đắn để giải quyết một tình huống.
4. Động lực - bởi vì nó khiến bạn tập trung vào mục tiêu của mình, vào những việc phải làm để tồn tại trong
mọi điều kiện có thể.
Bài 1
1.Look at the text. What type of text is it? What type of information do you think will be in the
text? Then read and check.
(Nhìn vào văn bản. Đó là kiểu văn bản nào? Bạn nghĩ loại thông tin nào sẽ có trong văn bản? Sau đó đọc và
kiểm tra.)
a. a personal blog (một blog cá nhân)
b. an advertisement for a TV programme (một quảng cáo cho một chương trình truyền hình)
c. a newspaper article (một bài báo)
STAY ALIVE
6 people, 16 days, no limits
Two teams of three people will face a sixteen-day jungle adventure in Steve Grant’s new survival show.
They’ll live without comforts, and they won’t have contact with the outside world. Which team will win the
£1m prize? At the end of the challenge, Steve will decide!
Meet the teams
Team 1: The Reds |
Tom Woods is fit and learns fast. He’s a good swimmer. Weak points: He always thinks he’s right. He isn’t practical. If he works with the others, he’ll do OK. Survival rating: * |
Jenny Frome is brave – she once hunted crocodiles. Weak points: She is reserved and likes to be alone. If she doesn’t do anything stupid, she’ll do very well.Survival rating: **** |
Peter Quinn is competitive and likes a challenge. Weak points: He acts before he thinks. He isn’t good in water. He will need to work hard if he wants to survive.Survival rating: * |
Team 2: The Blues |
Tina Brent is a leader, and she can make decisions. Weak points: She has no experience in the wild. She’s a bit bossy and doesn’t listen to others. She will need luck to get to the end.Survival rating: ** |
Ted Wilson is clever, and he thinks before he acts. Weak points: He doesn’t like snakes. He’s very shy. He won’t go far if he doesn’t take any risks.Survival rating: ** |
Sophie Jenkins sailed solo around Britain. She’s very friendly. Weak points: Her physical fitness. She doesn’t eat meat. If she changes her eating habits, she’ll go a long way.Survival rating: *** |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
SỐNG SÓT
6 người, 16 ngày, không giới hạn
Hai đội gồm ba người sẽ đối mặt với cuộc phiêu lưu trong rừng kéo dài mười sáu ngày trong chương trình
sinh tồn mới của Steve Grant. Họ sẽ sống mà không có tiện nghi, và họ sẽ không tiếp xúc với thế giới bên
ngoài. Đội nào sẽ giành được giải thưởng 1 triệu bảng? Cuối cùng của thử thách, Steve sẽ quyết định!
Gặp gỡ các đội
Đội 1: The Reds
Tom Woods khỏe mạnh và học hỏi nhanh. Anh ấy là một vận động viên bơi lội giỏi. Điểm yếu: Anh ấy luôn
nghĩ mình đúng. Anh ấy không thực tế. Nếu anh ấy làm việc với những người khác, anh ấy sẽ ổn.
Xếp hạng sống sót: *
Jenny Frome thật dũng cảm - cô từng đi săn cá sấu. Điểm yếu: Cô ấy khá dè dặt và thích ở một mình. Nếu
cô ấy không làm điều gì ngu ngốc, cô ấy sẽ làm rất tốt.
Đánh giá sinh tồn: ****
Peter Quinn có tính cạnh tranh và thích thử thách. Điểm yếu: Anh ta hành động trước khi anh ta suy nghĩ.
Anh ấy không giỏi dưới nước. Anh ấy sẽ cần phải làm việc chăm chỉ nếu anh ấy muốn tồn tại.
Xếp hạng sống sót: *
Đội 2: The Blues
Tina Brent là một nhà lãnh đạo và cô ấy có thể đưa ra quyết định. Điểm yếu: Cô ấy không có kinh nghiệm
trong tự nhiên. Cô ấy hơi hách dịch và không lắng nghe người khác. Cô ấy sẽ cần may mắn để đi đến cuối cùng.
Xếp hạng sống sót: **
Ted Wilson là người thông minh, và anh ấy luôn suy nghĩ trước khi hành động. Điểm yếu: Anh ấy không
thích rắn. Anh ấy rất nhút nhát. Anh ấy sẽ không tiến xa nếu anh ấy không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào.
Xếp hạng sống sót: **
Sophie Jenkins đã chèo thuyền một mình vòng quanh nước Anh. Cô ây rất thân thiện. Điểm yếu: Thể lực của
cô ấy. Cô ấy không ăn thịt. Nếu cô ấy thay đổi thói quen ăn uống của mình, cô ấy sẽ đi được một chặng
đường dài.
Đánh giá sinh tồn: ***
Lời giải chi tiết:
b. an advertisement for a TV programme (một quảng cáo cho một chương trình truyền hình)
Bài 2
2.Read and listen to the text and complete the sentences with the name of a team member.
(Đọc và nghe văn bản và hoàn thành các câu với tên của một thành viên trong nhóm.)
1 …………… has the best survival rating.
2 …………… and …………… are the weakest contestants.
3 …………… needs to face his fear of snakes.
4 …………… probably won’t hunt animals for food.
5 …………… needs to listen to other people.
6 …………… will decide which team wins.
Lời giải chi tiết:
1.Jenny Frome | 2.Tom Woods; Peter Quinn | 3.Ted Wilson |
4.Sophie Jenkins | 5.Tina Brent | 6.Steve |
1 Jenny Frome has the best survival rating.
(Jenny Frome có xếp hạng sống sót tốt nhất.)
2 Tom Woods and Peter Quinn are the weakest contestants.
(Tom Woods và Peter Quinn là những thí sinh yếu nhất.)
3 Ted Wilson needs to face his fear of snakes.
(Ted Wilson cần phải đối mặt với chứng sợ rắn của mình.)
4 Sophie Jenkins probably won’t hunt animalsfor food.
(Sophie Jenkins có lẽ sẽ không săn động vật để làm thức ăn.)
5 Tina Brent needs to listen to otherpeople.
(Tina Brent cần lắng nghe người khác.)
6 Steve will decide which team wins.
(Steve sẽ quyết định đội nào thắng.)
Bài 3
3.VOCABULARY PLUS Use a dictionary to check the meaning of the words in blue in the text.
(TỪ VỰNG BỔ SUNG- Sử dụng từ điển để kiểm tra nghĩa của các từ màu xanh trong văn bản.)
Lời giải chi tiết:
-fit : khoẻ mạnh
-reserved : dè dặt
-competitive: tính cạnh tranh
: hống hách
-clever: thông minh
-friendly: thân thiện
Bài 4
4.USE IT! Work in pairs. Which team do you think will win the challenge?
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Bạn nghĩ đội nào sẽ chiến thắng trong thử thách?)
Lời giải chi tiết:
A:Which team do you think will win the challenge?
(Bạn nghĩ đội nào sẽ chiến thắng trong thử thách?)
B: I think The Reds will win because the members in this team are fit, brave and competitive.
(Tôi nghĩ The Reds sẽ giành chiến thắng vì các thành viên trong đội này đều khỏe mạnh, bản lĩnh và có tính
cạnh tranh cao.)
A: Oh, I don’t think so. I think the Blues will be win.
(Ồ, tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ The Blues sẽ giành chiến thắng.)
B: Why do you think so?
(Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?)
A: Because their survival rating is higher than the Reds.
(Bởi vì xếp hạng sống sót của họ cao hơn The Reds.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Reading: Jungle challenge của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.





