Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the questions and answers with do, don’t, does and doesn’t. Then choose the correct words in rules 1–4. 2. Complete the questions using the present simple form of the verbs in brackets. 3. Ask and answer the questions from exercise 2. Use do, don’t, does and doesn’t in your answers. 4. Complete the questions with the words in the box. Then practise in pairs. 5. USE IT! Work in pairs. Ask questions using words from boxes A and B. Find out different things about your partner. (Finis

Bài 1

1. Complete the questions and answers with do, don’t, does and doesn’t. Then choose the correct words in rules 1–4.

(Hoàn thành các câu hỏi và câu trả lời với do, don’t, doesvà doesn’t. Sau đó chọn các từ đúng trong quy tắc 1–4.)

Do her friends like the trainers?

Yes, they (1) __________ . /No, they (2) __________ . 

(3) __________ Niall write stories?

Yes, he (4) __________ . /No, he (5) __________ .

RULES

1. We use is / do to make questions with ordinary verbs with I / you / we / they.

2. We use do / does to make questions with ordinary verbs with he / she / it.

3. In short answers using ordinary verbs, we say Yes, I am / do and No, I ’m not / don’t.

4. In short answers using ordinary verbs, we say Yes, he is / does and No, she isn’t / doesn’t.

Phương pháp giải:

Dodanh từ số nhiều + V

Doesdanh từ số ít + V

Lời giải chi tiết:

1. do

2. don’t

3. Does

4. does

5. doesn’t

Do her friends like the trainers?

(Bạn bè của cô ấy có thích những đôi giày thể thao không?)

Yes, they (1) do. /No, they (2) don’t

(Có, họ có. / Không, họ không.)

(3) Does Niall write stories?

(Niall có viết truyện không?)

Yes, he (4) does. /No, he (5) doesn’t.

(Có, anh ấy có. / Không, anh ấy không.)

RULES (Quy tắc)

1. We use do to make questions with ordinary verbs with I / you / we / they.

(Chúng ta dùng do để đặt câu hỏi với các động từ thường với I / you / we / they.)

2. We use does to make questions with ordinary verbs with he / she / it.

(Chúng ta dùng does để đặt câu hỏi với động từ thường với he / she / it.)

3. In short answers using ordinary verbs, we say Yes, I do and No, I don’t.

(Trong câu trả lời ngắn sử dụng động từ thường, chúng ta nói Yes, I do và No, I don’t.)

4. In short answers using ordinary verbs, we say Yes, he does and No, she doesn’t.

(Trong các câu trả lời ngắn sử dụng động từ thường, chúng ta nói Yes, he does và No, he doesn’t.)

Bài 2

 2. Complete the questions using the present simple form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu hỏi bằng cách sử dụng thì hiện tại đơn của các động từ trong ngoặc.)

Doyou blogabout your life? (blog)

(Bạn có viết blog về cuộc sống của bạn không?)

1 _____ you and your friends _____ videos? (make)

2_____ you _____ your friends after school?(meet)

3 _____ your best friend _____ near you? (live)

4 _____ you _____ things? (collect)

5 _____ your dad _____ in bed late? (stay)

6 _____ people in your class _____ a lot? (talk)

Phương pháp giải:

Câu hỏi thì hiện tại đơn:

Do + S (số nhiều) + V?

Does + S (số ít)+ V?

Lời giải chi tiết:

1.Do you and your friends make videos?

(Bạn và bạn bè của bạn có làm video không?)

Giải thích:Dodanh từ số nhiều “you and your friends” + V?

2.Do you meet your friends after school?

(Bạn có gặp bạn bè của mình sau giờ học không?)

Giải thích:Do +you + V?

3. Does your best friend live near you? 

(Người bạn thân của bạn có sống gần bạn không?)

Giải thích:Doesdanh từ số ít “best friend” + V?

4.Do you collect things? 

(Bạn có sưu tập các món đồ không?)

Giải thích: Do +you + V?

5. Does your dad stay in bed late? 

(Bố của bạn có ngủ dậy muộn không?)

Giải thích: Does + danh từ số ít “your dad” + V?

6.Do people in your class talk a lot? 

(Những người trong lớp của bạn có nói nhiều không?)

Giải thích:Dodanh từ số nhiều “people in your class” + V?

Bài 3

3. Ask and answer the questions from exercise 2. Use do, don’t, does and doesn’tin your answers.

(Hỏi và trả lời các câu hỏi từ bài tập 2. Sử dụng do, don’t, does và doesn’t trong câu trả lời của bạn.)

Do you blog about your life?

(Bạn có viết blog về cuộc sống của bạn không?)

No, I don’t. I take photos and put them on Instagram. 

(Không, tôi không. Tôi chụp ảnh và đưa lên Instagram.)

Lời giải chi tiết:

1. Do you and your friends make videos?

(Bạn và bạn bè của bạn có làm video không?)

Yes, we do. We usually upload them on Tiktok.

(Có, chúng tôi có. Chúng tôi thường tải chúng lên Tiktok.)

2. Do you meet your friends after school?

(Bạn có gặp bạn bè của mình sau giờ học không?)

Yes, I do. We often go to the fast food restaurant.

(Có, tôi có. Chúng tôi thường đến nhà hàng thức ăn nhanh.)

3.Does your best friend live near you? 

(Người bạn thân của bạn có sống gần bạn không?)

No, she doesn’t. She lives 10 kilometers far from my house.

(Không, cô ấy không. Cô ấy sống cách nhà tôi 10 km.)

4. Do you collect things? 

(Bạn có sưu tập đồ không?)

No, I don’t.

(Không tôi không.)

5. Does your dad stay in bed late?

(Bố của bạn có ngủ dậy muộn không?)

No, he doesn’t. He always gets up early to go to work.

(Không, ông ấy không. Ông ấy luôn dậy sớm để đi làm.)

6. Do people in your class talk a lot? 

(Những người trong lớp của bạn có nói nhiều không?)

Yes, they do. But they only talk a lot in break time.

(Có, họ có. Nhưng họ chỉ nói nhiều trong giờ giải lao.)

Bài 4

4. Complete the questions with the words in the box. Then practise in pairs.

(Hoàn thành các câu hỏi với các từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)

Do you ever (Bạn có bao giờ) How often (Bao lâu một lần) What (Cái gì) 

When (Khi nào) Where (Đâu ) Who (Ai ) Why (Tại sao)

Do you ever go to the cinema? 

(Bạn có bao giờ đi xem phim không?)

Yes, I do. I love watching films.

(Có, tôi có.Tôi thích xem phim.)

1 _________ do you go?

Not often – about once a month.

(Không thường xuyên lắm - khoảng một tháng một lần .)

2 _________ do you go with?

My best friend, and sometimes my sister.

(Bạn thân của tôi, và đôi khi là em gái tôi.)

3 _________ do you go?

To the cinema in town.

(Đến rạp chiếu phim trong thị trấn.)

4 _________ do you go?

Usually on Saturday afternoons.

(Thường vào các buổi chiều thứ Bảy.)

5 _________ do you watch?

Scary films!

(Những bộ phim đáng sợ!)

6 _________ do you watch scary films?

Because my friend loves them.

(Bởi vì bạn của tôi rất thích chúng.)

Lời giải chi tiết:

1. How often2. Who3. Where
4. When5. What6. Why

1. How oftendo you go?

(Bạn có thường xuyên đi không?)

2.Who do you go with?

(Bạn đi với ai?)

3. Where do you go?

(Bạn đi đâu?)

4.When do you go?

(Khi nào bạn đi?)

5.What do you watch?

(Bạn xem gì?)

6. Why do you watch scary films?

(Tại sao bạn xem những bộ phim đáng sợ?)

Bài 5

5. USE IT! Work in pairs. Ask questions using words from boxes A and B. Find out different things about your partner.

(Thực hành! Làm việc theo cặp. Đặt câu hỏi bằng cách sử dụng các từ trong hộp A và B. Tìm những điều khác nhau về bạn của bạn.)

A

What (cái gì)

Where (ở đâu)

How often (bao lâu 1 lần)

Do you ever (bạn đã bao giờ)

What time (mấy giờ)

Who (ai)

When (khi nào)

B

meet friends (gặp gỡ bạn bè)

phone (gọi điện thoại)

study (học)

write stories (viết các câu chuyện)

watch (xem)

do sport (chơi thể thao)

bake (nướng – bánh)

play an instrument (chơi nhạc cụ)

go dancing (đi nhảy múa)

A: What do you watch on TV?

(Bạn xem gì trên TV?)

B: I usually watch films.

(Tôi thường xem phim.)

A: Me, too! 

(Tôi cũng thế!)

Lời giải chi tiết:

A: Where do you meet friends?

(Bạn gặp gỡ bạn bè ở đâu?)

B: I often meet my friends at the park.

(Tôi thường gặp gỡ bạn bè của tôi ở công viên.)

A: How often do you do sports?

(Bạn thường chơi thể thao bao lâu một lần?)

B: I often do sports three times a week.

(Tôi thường tập thể thao ba lần một tuần.)

A: Do you ever go dancing?

(Bạn có bao giờ đi khiêu vũ không?)

B: No, I don’t. I prefer staying at home to going dancing.

(Không, tôi không. Tôi thích ở nhà hơn là đi khiêu vũ.)

A: What time do you study English?

(Bạn học tiếng Anh lúc mấy giờ?)

B: I usually study English at 6p.m.

(Tôi thường học tiếng Anh lúc 6 giờ chiều.)

A: Who do you write stories about?

(Bạn viết truyện về ai?)

B: I often write stories about my friends.

(Tôi thường viết những câu chuyện về những người bạn của mình.)

A: When do you play an instrument?

(Khi nào bạn chơi một nhạc cụ?)

B: I usually play the guitar on Sundays.

(Tôi thường chơi guitar vào Chủ nhật.)

Finish

Finished? Write questions about a hobby to ask someone in your class. Use the question words in exercise 5.

(Bạn đã hoàn thành? Viết câu hỏi về sở thích để hỏi ai đó trong lớp của bạn. Sử dụng các từ nghi vấn trong bài tập 5.)

Lời giải chi tiết:

1. What kind of music do you like?

(Bạn thích loại nhạc nào?)

2. Where do you often go on Sundays?

(Bạn thường đi đâu vào những ngày Chủ nhật?)

3. How often do you play badminton?

(Bạn thường xuyên chơi cầu lông không?)

4. Do you ever sing karaoke?

(Bạn đã bao giờ hát karaoke chưa?)

5. Who do you often chat with?

(Bạn thường trò chuyện với ai?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Language focus: Present simple - Questions của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.