Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and repeat. Look at the words at 1. Read and write the animals. Mime. Ask and answer. Read and number. Then listen and check.
Câu 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

animals (n): động vật
shark (n): cá mập
roar (v): gầm
bat (n): con dơi
polar bear (n): gấu Bắc cực
jellyfish (n): con sứa
penguin (n): chim cánh cụt
panda (n): gấu trúc
whale (n): cá voi
- Look! It is roaring.
(Nhìnnày! Nó đang gầm lên.)
Wow.
- Look! The shark is so big.
(Nhìn!Con cámập lớn thật đó.)
Yes.
(Đúngvậy.)
Câu 2
2. Look at the words at 1. Read and write the animals.
(Nhìn vào các từ ở phần 1. Đọc và viết các con vật.)
a. A ___bat___ sleeps in the day and flies at night. It isn't a bird.
b. A ______ is a bird. It cannot fly.
c. This animal lives in the sea. It is scary. It is a ______.
d. A _______ is a white and big animal. It lives in very cold water.
e. This is a sea animal. It doesn't have bones and legs. It can be clear or can have colours. It is a ______.
Lời giải chi tiết:
a. A bat sleeps in the day and flies at night. It isn't a bird.
(Dơi ngủ vào ban ngày và bay vào ban đêm. Nó không phải là một con chim.)
b. A penguin is a bird. It cannot fly.
(Chim cánh cụt là một con chim. Nó không thể bay.)
c. This animal lives in the sea. It is scary. It is a shark.
(Loài vật này sống ở biển. Nó thật đáng sợ. Đó là một con cá mập.)
d. A polar bear is a white and big animal. It lives in very cold water.
(Gấu Bắc Cực là loài động vật có màu trắng và to lớn. Nó sống ở vùng nước rất lạnh.)
e. This is a sea animal. It doesn't have bones and legs. It can be clear or can have colours. It is a jellyfish.
(Đây là một loài động vật biển. Nó không có xương và chân. Nó có thể trong suốt hoặc có thể có màu sắc. Nó là một con sứa.)
Câu 3
3. Mime. Ask and answer.
(Bắttrước. Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: 2 bạn hỏi đáp về những đặc điểm của một loài động vật nào đó, 1 bạn khác diễn tả lại những đặc điểm ấy bằng hành động.
What animal did you see in the zoo?
(Bạn đã nhìn thấy con vật nào trong sở thú?)
I saw a penguin.
(Tôi nhìn thấy một con chim cánh cụt.)
How was it?
(Nó thế nào?)
It walked slowly.
(Nó bước đi chậm rãi.)
Câu 4
4. Read and number. Then listen and check.
(Đọc và đánh số. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Phương pháp giải:
Tính từ ngắn ở dạng so sánh hơn
- Tính từ ngắn: là những tính từ chỉ có 1 âm tiết hoặc có 2 âm tiết và kết thúc bằng đuôi -y (happy, sleepy,...)
- Cách biến đổi: thêm đuôi -er vào sau những tính từ ngắn.
Ví dụ:
loud - louder (to - to hơn)
slow - slower (chậm - chậm hơn)
fast - faster(nhanh - nhanh hơn)
The monkey is smaller than the tiger.
(Con khỉ nhỏ hơn con hổ.)
Lời giải chi tiết:
3. What did you see?
(Bạn đã nhìn thấy gì?)
6. I saw a monkey and a tiger too.
(Tôi cũng thấy một con khỉ và một con hổ.)
1. I went to the zoo yesterday.
(Hôm qua tôi đã đi sở thú.)
5. Did you see a monkey?
(Bạn có nhìn thấy một con khỉ không?)
2. That sounds interesting.
(Nghe có vẻ thú vị.)
4. I saw many animals.
(Tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật.)
7. The monkey is smaller than the tiger.
(Con khỉ nhỏ hơn con hổ.)
Câu 5
5. Listen and circle the correct answer.
(Nghe và khoanh tròn vào câu trả lời đúng.)
a. The rabbit and the ___tortoise___ were good friends.
A. kitten
B. tortoise
b. The rabbit could run _____ than the tortoise.
A. faster
B. slower
c. The rabbit decided to ______ and sleep when the tortoise still moved.
A. follow
B. stop
d. In the end, the tortoise ______ the race.
A. won
B. lost
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Long ago, in the forest there was a rabbit and a tortoise. They were good friends. The rabbits always say he could run faster than the tortoise. one day the challenge to run. The race started. The rabbit ran really fast then he decided to take a rest. He stopped and slept. and the turtle still moved and reached the winning. When the rabbit woke up, he ran very fast. He was ashamed to see the tortoise. In the end he lost the race.
Tạm dịch:
Cách đây rất lâu, trong rừng có một con thỏ và một con rùa. Họ là bạn tốt. Thỏ luôn nói rằng nó có thể chạy nhanh hơn rùa. một ngày nọ thử thách chạy bộ. Cuộc đua bắt đầu. Thỏ chạy rất nhanh rồi quyết định nghỉ ngơi. Anh dừng lại và ngủ. và con rùa vẫn di chuyển và giành chiến thắng. Khi thỏ tỉnh dậy, nó chạy rất nhanh. Anh xấu hổ khi nhìn thấy con rùa. Cuối cùng anh ta đã thua cuộc đua.
Lời giải chi tiết:
a. B | b. A | c. B | d. A |
a. The rabbit and the tortoise were good friends.
(Thỏ và rùa là đôi bạn thân thiết.)
b. The rabbit could run faster than the tortoise.
(Thỏ có thể chạy nhanh hơn rùa.)
c. The rabbit decided to stopand sleep when the tortoise still moved.
(Thỏ quyết định dừng lại và ngủ trong khi rùa vẫn tiếp tục chạy.)
d. In the end, the tortoise won the race.
(Cuối cùng thì rùa đã thắng cuộc đua.)
Câu 6
6. Look and say using the given words.
(Nhìn và nói sử dụng các từ cho sẵn.)

Lời giải chi tiết:
a. In picture 1, the tiger is roaring louder than the tiger in picture 2.
(Ở hình 1, con hổ gầm to hơn con hổ ở hình 2.)
b. In picture 1, the penguin is running faster than the polar bear in picture 2.
(Ở hình 1, chú chim cánh cụt đang chạy nhanh hơn con gấu Bắc Cực ở hình 2.)
c. In picture 1, the tiger is stronger than the giraffe in picture 2.
(Ở hình 1, con hổ khỏe hơn con hươu cao cổ ở hình 2.)
d. In picture 1, the shark is smaller than the whale in picture 2.
(Ở hình 1, con cá mập nhỏ hơn con cá voi ở hình 2.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 9 lesson 2 trang 80 Phonics Smart của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.