Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Listen and repeat. Read and match. Tell the story. Listen, read and number.

Câu 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và nhắc lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart 0 1

bite (v): cắn

forget (v): quên

compass (n): la bàn

scissors (n): kéo

battery (n): pin

match (n): diêm

People are at the campsite.

(Mọi người đang ở khu cắm trại.)

Câu 2

2. Read and match.

(Đọc và nối.)

a. After the mosquito bit me,

1. I have to decorate this tree for Christmas.

b. I won't bring any matches because

2. I was wet.

c. It rained yesterday I forgot the raincoat, so

3. I put on the cream.

d. I brought a compass, so

4. we don't have to make a campfire.

e. I need scissors to cut the paper.

5. I could find the way out.

Phương pháp giải:

a. After the mosquito bit me,

(Sau khi bị muỗi đốt,)

b. I won't bring any matches because

(Tôi sẽ không mang theo que diêm nào vì)

c. It rained yesterday I forgot the raincoat, so

(Hôm qua trời mưa tôi quên mang áo mưa nên)

d. I brought a compass, so

(Tôi đã mang theo một chiếc la bàn, vì vậy)

e. I need scissors to cut the paper.

(Tôi cần kéo để cắt giấy.)

1. I have to decorate this tree for Christmas.

(Tôi phải trang trí cây này vào dịp Giáng sinh.)

2. I was wet.

(Tôi bị ướt.)

3. I put on the cream.

(Tôi thoa kem.)

4. we don't have to make a campfire.

(Chúng ta không cần phải đốt lửa trại.)

5. I could find the way out.

(Tôi có thể tìm ra lối thoát.)

Lời giải chi tiết:

a - 3

b - 4

c - 2

d - 5

e - 1

Câu 3

3. Tell the story.

(Kể câu chuyện.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart 2 1

Lời giải chi tiết:

Last week, Rita went camping with her classmates. She saw a monkey. She followed it and got lost in the forest. I used a compass to find a way to a campsite. This evening, she didn’t use a torch because she forgot the batteries. Finally, she found her friends. They were happy.

Tạm dịch:

Tuần trước, Rita đi cắm trại với các bạn cùng lớp. Cô nhìn thấy một con khỉ. Cô đi theo nó và bị lạc trong rừng. Tôi đã sử dụng la bàn để tìm đường đến khu cắm trại. Tối nay cô không dùng đèn pin vì quên pin. Cuối cùng, cô đã tìm thấy những người bạn của mình. Họ đã vui vẻ.

Câu 4

4. Listen, read and number.

(Nghe, đọc và đếm.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart 3 1

Phương pháp giải:

GRAMMAR FOCUS

What should I buy?

(Tôi nên mua cái gì?)

You should buy a compass.

(Bạn nên mua một chiếc la bàn.)

Lời giải chi tiết:

4. You should buy a compass.

(Bạn nên mua một chiếc la bàn.)

1. How can I help you?

(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

3. What should I buy?

(Tôi nên mua gì?)

5. Thanks.

(Cảm ơn.)

2. I'll go camping in the forest next week.

(Tuần tới tôi sẽ đi cắm trại trong rừng.)

Câu 5

5. Listen and complete.

(Nghe và hoàn thành.)

a.

Alice: My tent is ______. What should I do now?

Bill: Don't worry. We can _____ our tent.

Alice: Thanks. That's a great idea.

b.

Helen: Ouch. The parrot _____ me.

Man: Oh no. Are you hurt?

Helen: Yes. What should I do now?

Man: You ______ put on this crea, It 's very good.

c.

Tom: Oops. I _____ the ______.

What should we do now?

Emma: Don't worry. We _____ use this map instead.

Tom: Is that ok? I don't know how to use it.

Emma: Don't worry. I'll show you.

d.

Nick: Look. This clock doesn't work.

Pat: Let me see... Oh. It may be out of ______.

Nick: Oh. I don't have any batteries here.

What should we do now?

Pat: I’ll _____ one for you.

Nick: Thanks.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a.

Alice: My tent is full. What should I do now?

(Lều của tôi chậtmất rồi.Tôi nên làm gì bây giờ?)

Bill: Don't worry. We can share our tent.

(Đừng lo lắng. Chúng ta có thể chia sẻ lều của mình.)

Alice: Thanks. That's a great idea.

(Cảm ơn. Ýhay đó.)

b.

Helen: Ouch. The parrot bit me.

(Ối. Con vẹt cắn tôi.)

Man: Oh no. Are you hurt?

(Ồ không. Bạnđau không?)

Helen: Yes. What should I do now?

(Vâng. Tôi nên làm gì bây giờ?)

Man: You should put on this crea, It 's very good.

(Bạn nên bôi loại kem này.Nó rất tốt.)

c.

Tom: Oops. I forgot the compass.

(Ồ. Tôi quên la bàn.)

What should we do now?

(Chúng ta nên làm gì bây giờ?)

Emma: Don't worry. We can use this map instead.

(Đừng lo lắng. Thay vào đó chúng ta có thể sử dụng bản đồ này.)

Tom: Is that ok? I don't know how to use it.

(Thế được không? Tôi không biết cách sử dụng nó.)

Emma: Don't worry. I'll show you.

(Đừng lo lắng. Tôi sẽ cho bạn thấy.)

d.

Nick: Look. This clock doesn't work.

(Nhìn kìa. Đồng hồ này không hoạt động.)

Pat: Let me see... Oh.

(Để tôi xem...Ồ.)

It may be out of batteries.

(Có thể nó hết pin.)

Nick: Oh. I don't have any batteries here.

(Ồ. Tôi không có pin ở đây.)

What should we do now?

(Chúng ta nên làm gì bây giờ?)

Pat: I’ll buy one for you.

(Tôi sẽ mua một cái cho bạn.)

Nick: Thanks.

(Cảm ơn.)

Lời giải chi tiết:

a. full, share

b. bit, should

c. forgot, compass, can

d. baterry, buy

Câu 6

6. Let’s role play.

(Cùng diễn kịch.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart 5 1

Phương pháp giải:

I forgot the raincoat. It is raining. What should we do?

(Tôi quên mang áo mưa. Trời đang mưa. Chúng ta nên làm gì?)

Don't worry. We can go home by taxi.

(Đừng lo lắng. Chúng ta có thể về nhà bằng taxi.)

Lời giải chi tiết:

b. Oops. I forgot the sunscream.

(Ối. Tôi quên kem chống nắng.)

What should we do now?

(Chúng ta nên làm gì bây giờ?)

Don't worry. We can share.

(Đừng lo lắng. Chúng ta có thể chia sẻ.)

c. Oh, I don’t have any matches. What should I do?

(Ôi, tớ không có diêm. Tôi nên làm gì bây giờ?)

You can use mine.

(Cậu có thể dùng diêm của tớ này.)

Great. Thank you.

(Tuyệt. Cảm ơn cậu nhé.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 14 lesson 3 trang 126 Phonics Smart của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.