Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Work in groups. Look at the picture and say what you see. Then list the names of some endangered species you know. 2. Read the text and choose the words or phrases to make the following statements correct. 3. Read the text again and choose the correct opinion A, B or C. 4. Work in pairs. Ask and answer about Vu Quang National Park. Look at the facts. 5. Work in groups. Talk about Vu Quang National Park, using the answers in 4.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Reading
1. Work in groups. Look at the picture and say what you see. Then list the names of some endangered species you know.
(Làm việc nhóm. Nhìn vào bức tranh và nói những gì bạn nhìn thấy. Sau đó liệt kê tên một số loài có nguy cơ tuyệt chủng mà em biết.)

Lời giải chi tiết:
I see a sea turtle swimming across the coral beef.
(Tôi thấy một con rùa biển đang bơi ngang qua một rặng san hô.)
The names of some endangered species:
(Tên của một số loài bị đe dọa)
- giant panda(gấu trúc lớn)
- tiger (hổ)
- whooping crane (sếu Mỹ)
- blue whale(cá voi xanh)
- Asian elephant (voi châu Á)
- sea otter(rái cá biển)
- snow leopard (báo tuyết)
- gorilla (khỉ đột)
- Tasmanian devil(quỷ Tasmania)
- orangutan (đười ươi)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text and choose the words or phrases to make the following statements correct.
(Đọc đoạn văn và chọn từ hoặc cụm từ để làm cho các câu sau đúng.)
Today, there are national parks all over the world, and the number is rising all the time. A national park is a special area for the protection of the environment and wildlife.
In Viet Nam, there are now 34 national parks. Con Dao National Park is one of them. It became a national park in 1993. The park is in Con Dao District, Ba Ria-Vung Tau Province. It contains 16 small islands covering 20,000 hectares. The ecosystem here is very diverse with thousands of species, including marine animals. Many species of corals as well as sea turtles, dolphins, and endangered dugongs live here as well. The park is also home to a lot of valuable kinds of woods and medicinal plants. Three ancient trees in the park were named “Vietnamese Heritage Trees”.
Con Dao National Park, like other national parks, plays a key role in saving endangered species as well as protecting the environment and natural resources. It also helps raise the awareness of local residents about the importance of nature.
1. There are 34 national parks / nations’ parks in Viet Nam now.
2. The conservation / ecosystem in Con Dao is very diverse.
3. The dugong is a(n) dangerous / endangered animal.
4. National parks play a key role in saving the environment / small islands.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Ngày nay có rất nhiều vườn quốc gia trên khắp thế giới và số lượng đang tăng lên theo thời gian. Một vườn quốc gia là một khu vực đặc biệt để bảo vệ môi trường và đời sống hoang dã.
Ở Việt Nam hiện tại có 34 vườn quốc gia. Vườn Quốc gia Côn Đảo là một trong số đó. Nó đã trở thành vườn quốc gia vào năm 1993. Vườn nằm trên huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Vườn có 16 đảo nhỏ bao phủ 20000 héc-ta. Hệ sinh thái ở đây rất đa dạng với hàng ngàn loài sinh vật bao gồm cả sinh vật biển. Có rất nhiều loài san hô cũng như rùa, cá heo và loài cá cúi đang nguy cấp cũng sống ở đây. Vườn cũng là nhà của rất nhiều loại gỗ quý và các loại thảo dược. Ba cây cổ thụ ở trong vườn cũng được đặt tên là “Cây di sản Việt Nam”.
Vườn quốc gia Côn Đảo, giống như những vườn quốc gia khác, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ những loài nguy cấp cũng như bảo vệ môi trường và các tài nguyên thiên nhiên. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức của người dân địa phương về sự quan trọng của thiên nhiên.
Lời giải chi tiết:
1. national parks | 2. ecosystem | 3. endangered | 4. environment |
1. There are 34 national parks in Viet Nam now.
(Hiện tại ở Việt Nam có 34 vườn quốc gia.)
Thông tin: In Viet Nam, there are now 34 national parks.
(Ở Việt Nam hiện tại có 34 vườn quốc gia.)
2. The ecosystem in Con Dao is very diverse.
(Hệ sinh thái ở Côn Đảo rất đa dạng.)
3. The dugong is a(n) endangered animal.
(Cá cúi là một loài động vật nguy cấp.)
4. National parks play a key role in saving the environment.
(Vườn quốc gia đóng vai trò trong việc bảo vệ môi trường.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Read the text again and choose the correct opinion A, B or C.
(Đọc lại văn bản và chọn ý kiến đúng A, B hoặc C.)
1. What is the best title for the passage?
A. National Parks in Viet Nam
B. Con Dao National Park
C. The Protection of Wildlife
2. National parks are areas for _____.
A. the protection of the environment
B. the management of marine life
C. the sale of animal products
3. What is the area of Con Dao National Park?
A. 34 hectares.
B. 16 hectares.
C. 20,000 hectares.
4. Con Dao National Park has many kinds of _____.
A. valuable plants
B. ancient trees
C. natural values
5. Which of the following is NOT true, according to the passage?
A. There are more and more national parks in the world.
B. Con Dao National Park is rich in animal species.
C. Con Dao National Park's mission is to help other national parks.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tiêu đề hay nhất cho đoạn văn là gì?
A. Vườn quốc gia ở Việt Nam
B. Vườn quốc gia Côn Đảo
C. Bảo vệ động vật hoang dã
2. Công viên quốc gia là khu vực dành cho _____.
A. bảo vệ môi trường
B. quản lý sinh vật biển
C. việc bán các sản phẩm động vật
3. Vườn quốc gia Côn Đảo có diện tích bao nhiêu?
A. 34 héc-ta.
B. 16 ha.
C. 20.000 ha.
4. Vườn quốc gia Côn Đảo có nhiều loại _____.
A. thực vật có giá trị
B. cây cổ thụ
C. giá trị tự nhiên
5. Điều nào sau đây KHÔNG đúng, theo đoạn văn?
A. Ngày càng có nhiều công viên quốc gia trên thế giới.
B. Vườn quốc gia Côn Đảo có nhiều loài động vật phong phú.
C. Nhiệm vụ của Vườn quốc gia Côn Đảo là giúp đỡ các vườn quốc gia khác.
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. A | 3. C | 4. C | 5. C |
1. B
What is the best title for the passage? Con Dao National Park
(Tiêu đề tốt nhất cho bài đọc? Vườn quốc gia Côn Đảo.)
Thông tin: In Viet Nam, there are now 34 national parks. Con Dao National Park is one of them. It became a national park in 1993.
(Ở Việt Nam hiện tại có 34 vườn quốc gia. Vườn Quốc gia Côn Đảo là một trong số đó. Nó đã trở thành vườn quốc gia vào năm 1993.)
2. A
National parks are areas for the protection of the environment.
(Các vườn quốc gia là những khu vực để bảo vệ môi trường.)
Thông tin: A national park is a special area for the protection of the environment and wildlife.
(Một vườn quốc gia là một khu vực đặc biệt để bảo vệ môi trường và đời sống hoang dã.)
3. C
What is the area of Con Dao National Park? 20,000 hectares.
(Diện tích của vườn quốc gia Côn Đảo là? 20000 héc ta.)
Thông tin: It contains 16 small islands covering 20,000 hectares.
(Vườn có 16 đảo nhỏ bao phủ 20000 héc-ta.)
4. C
Con Dao National Park has many kinds of natural values.
(Vườn Quốc gia Côn Đảo có nhiều loại giá trị tự nhiên.)
Thông tin: The ecosystem here is very diverse with thousands of species, including marine animals. Many species of corals as well as sea turtles, dolphins, and endangered dugongs live here as well. The park is also home to a lot of valuable kinds of woods and medicinal plants.
(Hệ sinh thái ở đây rất đa dạng với hàng ngàn loài sinh vật bao gồm cả sinh vật biển. Có rất nhiều loài san hô cũng như rùa, cá heo và loài cá cúi đang nguy cấp cũng sống ở đây. Vườn cũng là nhà của rất nhiều loại gỗ quý và các loại thảo dược.)
5. Which of the following is NOT true, according to the passage?
(Theo bài đọc thì điều gì dưới đây là không đúng?)
Con Dao National Park's mission is to help other national parks.
(Nhiệm vụ của vườn quốc gia Côn Đảo là giúp các vườn quốc gia khác.)
Thông tin: Con Dao National Park, like other national parks, plays a key role in saving endangered species as well as protecting the environment and natural resources. It also helps raise the awareness of local residents about the importance of nature.
(Vườn quốc gia Côn Đảo, giống như các vườn quốc gia khác, đóng vai trò quan trọng trong việc cứu các loài nguy cấp cũng như bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức của cư dân địa phương về tầm quan trọng của thiên nhiên.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Speaking
4. Work in pairs. Ask and answer about Vu Quang National Park. Look at the facts.
(Làm việc theo cặp. Hỏi đáp về vườn quốc gia Vũ Quang. Nhìn vào những thông tin dưới đây.)
Location: Vu Quang District, Ha Tinh Province
(Vị trí: Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh)
Opened: 2002
(Khai trương: 2002)
Area: about 55,000 hectares
(Diện tích: khoảng 55.000 ha)
Animals: Saolas, “black deer”
(Động vật: Saolas, “hươu đen”)
Valuable plants: woods, medicinal plants
(Cây có giá trị: gỗ, cây thuốc)

Lời giải chi tiết:
A: Where is Vu Quang National Park?
(Vườn quốc gia Vũ Quang ở đâu?)
B: It's in Vu Quang District, Ha Tinh Province.
(Nó ở huyện Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh?)
A: When did Vu Quang National Park open?
(Vườn quốc gia Vũ Quang khánh thành khi nào?)
B: It's opened in 2002.
(Nó khánh thành vào 2002.)
A: What is the area of Vu Quang National Park?
(Diện tích vườn quốc gia Vũ Quang là bao nhiêu?)
B: About 55,000 hectares.
(Khoảng 55.000 héc-ta.)
A: What kind of species does Vu Quang National Park has?
(Ở vườn quốc gia Vũ Quang có những loài vật nào?)
B: It has Saolas, "black deer" and also valuable plants, woods, medicinal plants.
(Có saola, “hươu đen” và nhiều thực vật, cây gỗ và các loại thảo dược quý.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in groups. Talk about Vu Quang National Park, using the answers in 4.
(Làm việc nhóm. Nói về Vườn quốc gia Vũ Quang, sử dụng câu trả lời trong bài 4.)
You can begin your talk with:
Vu Quang National Park is in ...
Lời giải chi tiết:
Vu Quang National Park is located in Vu Quang District, Ha Tinh Province. It opened in 2002. The area of National Park is about 55,000 hectares. It has so many kind of species such as saolas, "black deer" as the animals. And the park also has valuable plants, wood, medicinal plants.
(Vườn quốc gia Vũ Quang nằm ở huyện Vụ Quang tỉnh Hà Tĩnh. Nó được khánh thành vào năm 2002. Diện tích vườn quốc gia là 55000 héc-ta. Nó có rất nhiều loài động vật như sao la, hươu đen. Và vườn cũng có nhiều thực vật, cây gỗ và thảo dược quý.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 7 Skills 1 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.