Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Write the phrase from the box under the correct picture. 2. Choose the correct answer A, B, or C. 3. Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets. 4. Underline the mistakes in the sentences and correct them.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Vocabulary

1. Write the phrase from the box under the correct picture.

(Viết cụm từ từ hộp dưới hình ảnh đúng.)

unloading rice

ploughing fields

milking cows

feeding pigs

catching fish

drying rice

Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back 0 1

Lời giải chi tiết:

1. ploughing fields: cày ruộng

2. catching fish: đánh bắt cá

3. drying rice: phơi lúa 

4. unloading rice: dỡ lúa

5. feeding pigs: cho heo ăn

6. milking cows: vắt sữa bò

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Choose the correct answer A, B, or C.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

1. There is a huge cloud _____ as far as the eye can see.

A. surrounded

B. stretching

C. vast

2. People in my village are really _____; they are always generous and friendly to visitors.

A. well-trained

B. funny

C. hospitable

3. The development of cities destroys _____ areas of countryside.

A. vast

B. much

C. stretching

4. The workers in our factory are very _____ because they took a lot of good training courses.

A. hospitable

B. kind

C. well-trained

5. The area around the village is famous for its _____ landscape.

A. picturesque

B. boring

C. dull

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back 1 1

1. B

There is a huge cloud streching as far as the eye can see.

(Có một đám mây lớn kéo dài xa đến mắt tôi có thể thấy.)

A. surrounded (Ved): bao quanh

B. stretching (V-ing): trải dài

C. vast (adj): rộng lớn

2. C

People in my village are really hospitable; they are always generous and friendly to visitors.

(Người làng tôi rất hiếu khách, họ luôn hào phóng và thân thiện với du khách.)

A. well-trained (adj): lành nghề

B. funny (adj): hài hước

C. hospitable (adj): hiếu khách

3. A

The development of cities destroys vast areas of countryside.

(Sự phát triển của các thành phố phá hủy những khu vực rộng lớn nông thôn.)

A. vast (adj): rộng lớn

B. much (adj): nhiều

C. stretching (V-ing): trải dài

4. C

The workers in our factory are very well-trained because they took a lot of good training courses.

(Những công nhân trong nhà máy rất lành nghề vì họ đã qua nhiều khóa đào tạo tốt.)

A. hospitable (adj): hiếu khách

B. kind (adj): tử tế

C. well-trained (adj): lành nghề

5. A

The area around the village is famous for its picturesque landscape.

(Khu vực xung quanh ngôi làng nổi tiếng vì cảnh vật đẹp như tranh vẽ.)

A. picturesque (adj): đẹp như tranh

B. boring (adj): nhàm chán

C. dull (adj): trống rỗng

Bài 3

Video hướng dẫn giải

Grammar

3. Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets.

(Hoàn thành câu với dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.)

1. Every morning Nick gets up ten minutes (early) _____ than his sister.

2. I speak French (fluently) _____ now than I did last year.

3. You'll find your way around the village (easily) _____ if you have a good map.

4. It rained (heavily) _____ today than it did yesterday.

5. If you work (hard) _____, you will do (well) _____ in your exam.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back 2 1

1. Every morning Nick gets up ten minutes earlier than his sister.

(Mỗi sáng Nick dậy sớm hơn 10 phút so với em cậu ấy.)

Giải thích: early là một trạng từ có dạng như một tính từ ngắn vậy ta sẽ chuyển y thành i rồi thêm -er vào sau nó => earlier

2. I speak French more fluently now than I did last year.

(Tôi nói tiếng Pháp lưu loát hơn năm ngoái.)

Giải thích:fluently là một trạng từ dài vậy ta sẽ thêm more vào trước nó => more fluently

3. You'll find your way around the village more easily if you have a good map.

(Bạn sẽ tìm được đường quanh ngôi làng dễ hơn nếu bạn có một bản đồ tốt.)

Giải thích:easily là một trạng từ dài vậy ta sẽ thêm more vào trước nó => more easily

4. It rained more heavily today than it did yesterday.

(Trời hôm nay mưa to hơn hôm qua.)

Giải thích:heavily là một trạng từ dài vậy ta sẽ thêm more vào trước nó => more heavily

5. If you work harder, you will do better in your exam.

(Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ làm tốt hơn trong bài kiểm tra.)

Giải thích:hard là một trạng từ có dạng như một tính từ ngắn vậy ta sẽ thêm -er vào sau nó => harder; well là trạng từ bất quy tắc: well => better

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Underline the mistakes in the sentences and correct them.

(Gạch chân những lỗi sai trong câu và sửa lại.)

1. I run faster as my brother does.

2. People in the city seem to react quicklier to changes than those in the country.

3. We need to work more hardly, especially at exam time.

4. You must finish harvesting the rice the earlier this year than you did last year.

5. As they climbed more highly up the mountain, the air became cooler.

Lời giải chi tiết:

1. as => than

Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ ngắn: S1 + V + adv-ER + than + S2.

I run faster as my brother does.

Sửa lại: I run faster than my brother does.

(Tôi chạy nhanh hơn anh trai tôi.)

2. quicklier => more quickly

Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài: S1 + V + MORE + adv + than + S2.

People in the city seem to react quicklier to changes than those in the country.

Sửa lại: People in the city seem to react more quickly to changes than those in the country.

(Mọi người ở thành phố phản ứng với các thay đổi nhanh hơn những người ở miền quê.)

3. more hardly => harder

hard (adv): chăm chỉ/ vất vả >< hardly (adv): hiếm khi

We need to work more hardly, especially at exam time.

Sửa lại: We need to work harder, especially at exam time.

(Chúng ta cần học chăm chỉ hơn, đặc biệt là lúc có kỳ kiểm tra.)

4. the earlier => earlier

So sánh hơn với trạng từ 2 âm tiết tận cùng là -y: S + V + adv-ER + than + S2.

You must finish harvesting the rice the earlier this year than you did last year.

Sửa lại: You must finish harvesting the rice earlier this year than you did last year.

(Năm nay cậu phải thu hoạch lúa sớm hơn năm ngoái.)

5. more highly => higher

high (adv): cao >< highly (adv): đánh giá cao

As they climbed more highly up the mountain, the air became cooler.

Sửa lại: As they climbed higher up the mountain, the air became cooler.

(Ngay khi họ trèo lên phía cao hơn trên núi, không khí trở nên mát mẻ hơn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Looking back của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.