Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Tick (✓) the simple sentences. 2. Write S for simple sentences and C for compound sentences. 3. Choose the correct answer A, B, or C. 4. Combine the two sentences to make compound sentences, using the words from the box. 5. GAMES. Which group has the most sentences? Work in groups. Each group makes as many compound sentences as possible. The group with the most correct sentences is the winner.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Tick (✓) the simple sentences.
(Đánh dấu vào (✓) những câu đơn.)
1. We work together on different projects.
2. Teens need good friends and tolerant teachers at schools.
3. She plays chess very well, and she won the first prize last year.
4. Sports activities at school help me relax.
5. Teens should learn teamwork, and they should also have communication skills.
Lời giải chi tiết:
1. ✓ | 2. ✓ | 3. x | 4. ✓ | 5. x |
✓1. We work together on different projects.
(Chúng tôi làm việc cùng nhau ở những dự án khác nhau.)
Giải thích: Trong câu này chỉ có duy nhất một mệnh đề nên nó là câu đơn.
✓ 2. Teens need good friends and tolerant teachers at schools.
(Các bạn thiếu niên cần những người bạn tốt và những giáo viên khoan dung ở trường.)
Giải thích: Trong câu có “and” nhưng là để nối hai danh từ “good friends” và “tolerant teachers” nên trong câu chỉ có duy nhất một mệnh đề => câu đơn.
3. She plays chess very well, and she won the first prize last year.
(Cô ấy chơi cờ vua rất tốt và cô ấy đã thắng giải nhất vào năm trước.)
Giải thích: Trong câu có hai mệnh đề: “She plays chess very well” và “she won the first prize last year”, hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ “and” => câu ghép
✓ 4. Sports activities at school help me relax.
(Các hoạt động thể thao ở trường giúp tôi thư giãn.)
Giải thích: Trong câu này chỉ có duy nhất một mệnh đề nên nó là câu đơn.
5. Teens should learn teamwork, and they should also have communication skills.
(Các bạn thiếu niên nên học cách làm việc nhóm, và cũng nên có kĩ năng giao tiếp.)
Giải thích: Trong câu có hai mệnh đề: “Teens should learn teamwork” và “they should also have communication skills”, hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ “and” => câu ghép
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Write S for simple sentences and C for compound sentences.
(Viết S cho câu đơn và C cho câu ghép.)
___ 1. Teenagers are often very active and talkative.
___ 2. He often chats with his friends on Facebook Messenger.
___ 3. She is a smart student, and she is an active member of our club.
___ 4. My friends and I joined a sports competition last year.
___ 5. He is a club member, but he never participates in any of the activities.
Lời giải chi tiết:
1. S | 2. S | 3. C | 4. S | 5. C |
1. S
1. Teenagers are often very active and talkative.
(Các bạn thiếu nên thường năng động và thích nói chuyện.)
Giải thích: Trong câu có “and” nhưng là để nối hai tính từ “active” và “talkative” nên trong câu chỉ có duy nhất một mệnh đề => câu đơn
2. S
He often chats with his friends on Facebook Messenger.
(Anh ấy thường nói chuyện với bạn anh ta trên Facebook Messgenger.)
Giải thích: Trong câu này chỉ có duy nhất một mệnh đề nên nó là câu đơn.
3. C
She is a smart student, and she is an active member of our club.
(Cô ấy là một học sinh thông minh và là một thành viên năng động của câu lạc bộ.)
Giải thích: Trong câu có hai mệnh đề: “Teens should learn teamwork” và “they should also have communication skills”, hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ “and” => câu ghép
4. S
My friends and I joined a sports competition last year.
(Tôi và bạn tôi tham gia cuộc thi thể thao năm ngoái.)
Giải thích: Trong câu có “and” nhưng là để nối hai chủ ngữ “my friends” và “I” nên trong câu chỉ có duy nhất một mệnh đề => câu đơn
5. C
He is a club member, but he never participates in any of the activities.
(Anh ấy là thành viên câu lạc bộ, nhưng anh ấy không bao giờ tham gia bất cứ hoạt động nào.)
Giải thích: Trong câu có hai mệnh đề: “He is a club member” và “he never participates in any of the activities”, hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ “but” => câu ghép
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Choose the correct answer A, B, or C.
(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Parents should give teens some freedom, _____ they should also set limits.
A. for
B. so
C. but
2. We don't cheat on exams, ______ it is a wrong thing to do.
A. or
B. for
C. and
3. Lan wants to join the school music club; _____ she can't sing or play any instruments.
A. however
B. otherwise
C. therefore
4. Schoolwork causes teens a lot of pressure, _____ they also feel pressure from their parents.
A. and
B. but
C. or
5. She wanted to prepare for the exam; _____ she turned off her mobile phone.
A. however
B. otherwise
C. therefore
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. B | 3. A | 4. A | 5. C |
1. C
Parents should give teens some freedom, but they should also set limits.
(Phụ huynh nên cho các thiếu niên chút tự do nhưng họ cũng nên đặt ra các giới hạn.)
A. for: bởi vì
B. so: vậy nên
C. but: nhưng
2. B
We don't cheat on exams, for it is a wrong thing to do.
(Chúng tôi không gian lận trong các bài kiểm tra, vì nó là một việc làm sai trái.)
A. or: hoặc là
B. for: bởi vì
C. and: và
3. A
Lan wants to join the school music club; however she can't sing or play any instruments.
(Lan muốn tham gia vào câu lạc bộ âm nhạc ở trường; tuy nhiên cô ấy không thể hát hay chơi nhạc cụ.)
A. however: tuy nhiên
B. otherwise: ngược lại
C. therefore: vì vậy
4. A
Schoolwork causes teens a lot of pressure, and they also feel pressure from their parents.
(Bài tập ở trường gây cho các thiếu niên rất nhiều áp lực, và chúng cũng cảm thấy áp lực từ bố mẹ.)
A. and: và
B. but: nhưng
C. or: hoặc là
5. C
She wanted to prepare for the exam; therefore, she turned off her mobile phone.
(Cô ấy muốn chuẩn bị cho kì thi; vì vậy cô ấy đã tắt điện thoại.)
A. however: tuy nhiên
B. otherwise: ngược lại
C. therefore: vì vậy
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Combine the two sentences to make compound sentences, using the words from the box.
(Kết hợp hai câu để tạo câu ghép, sử dụng các từ trong hộp.)
or therefore sobut otherwise |
1. Phong has to study harder. He may fail the exam.
(Phong phải học chăm chỉ hơn. Anh ấy có thể trượt kỳ thi.)
2. She is very sensitive. Don’t comment on her new hairstyle.
(Cô ấy rất nhạy cảm. Đừng bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.)
3. Mi wants to have more friends. She doesn’t connect well with others.
(Mi muốn có thêm bạn. Cô ấy không kết nối tốt với những người khác.)
4. Students can work in groups. Students can work in pairs.
(Học sinh có thể làm việc theo nhóm. Học sinh có thể làm việc theo cặp.)
5. My friend likes showing off her new things. She often posts pictures on social media.
(Bạn tôi thích khoe những thứ mới của cô ấy. Cô thường đăng ảnh lên mạng xã hội.)
Phương pháp giải:
or: hoặc là
therefore: vì vậy (đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề sau nó bằng dấu phẩy; hoặc đứng giữa dấu chấm phẩy và dấu phẩy)
so: vì vậy (đứng sau dấu phẩy, thường đứng giữa hai mệnh đề)
but: nhưng
otherwise: nếu không thì
Lời giải chi tiết:
1. Phong has to study harder; otherwise, he may fail the exam.
(Phong phải học hành chăm chỉ nếu không cậu ta sẽ trượt bài kiểm tra.)
2. She is very sensitive; therefore, don’t comment on her new hairstyle.
(Cô ấy rất là nhạy cảm nên đừng bình luận kiểu tóc mới của cô ấy.)
3. Mi wants to have more friends, but she doesn’t connect well with others.
(Mi muốn có thêm nhiều bạn nhưng cô ấy không kết nối tốt với những người khác.)
4. Students can work in groups, or students can work in pairs.
(Học sinh có thể làm việc theo nhóm hoặc làm việc theo cặp.)
5. My friend likes showing off her new things, so she often posts pictures on social media.
(Bạn tôi thích khoe đồ mới của cô ấy nên cô ấy thường đăng những bức ảnh lên mạng xã hội.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. GAMES. Which group has the most sentences?
(TRÒ CHƠI. Nhóm nào có nhiều câu nhất?)
Work in groups. Each group makes as many compound sentences as possible. The group with the most correct sentences is the winner.
(Làm việc nhóm. Mỗi nhóm tạo càng nhiều câu ghép càng tốt. Nhóm có nhiều câu đúng nhất là nhóm chiến thắng.)
Lời giải chi tiết:
He came first; therefore, he got a good seat.
(Anh ta đến trước nên anh ta có chỗ ngồi tốt.)
She loved flowers, and I always bought her flowers, however she didn’t like to get them.
(Cô ấy yêu hoa, và tôi luôn mua hoa cho cô ấy, tuy nhiên cô ấy lại không thích nhận chúng.)
She didn’t want to go to the dentist, but she went anyway.
(Cô ấy không muốn tới nha sĩ, nhưng rồi cô ấy vẫn đi.)
My father’s job is very difficult, but he enjoys going to work every day.
(Công việc của bố tôi rất khó khăn, nhưng ông ấy vẫn thích đi làm mỗi ngày.)
I would like to help you with this and ease your burden, yet unfortunately, I have no time.
(Tôi muốn giúp cậu chuyện này và giảm bớt gánh nặng của cậu, nhưng không may là, tôi không có thời gian.)
Some people disagree with this theory; however, it’s never been proven right.
(Có vài người không đồng ý với thuyết này, tuy nhiên, nó chưa bao giờ được chứng minh là đúng.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.