Tiếng Anh 8 Review 2 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Review 2 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Review 2 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Circle the word which has the underlined part pronounced differently in each group. Then listen and repeat. 2. Match a verb or verb phrase in A with a noun or noun phrase in B. 3. Complete the sentences with the words and phrases from the box. 4. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence. 5. Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Circle the word which has the underlined part pronounced differently in each group. Then listen and repeat. 

(Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác nhau trong mỗi nhóm. Sau đó nghe và lặp lại.)

1.

A. culture

B. community

C. circle

D. custom

2.

A. identify

B. thank

C. dance

D. plan

3.

A. bring

B. sing

C. spring

D. longevity

4.

A. figure

B. danger

C. engine

D. change

5.

A. growth

B. globe

C. ground

D. gender

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. D

4. A

5. D

1. C

A. culture /ˈkʌl.tʃər/

B. community /kəˈmjuː.nə.ti/

C. circle /ˈsɜː.kəl/

D. custom /ˈkʌs.təm/

Phần gạch chân của đáp án C phát âm là /s/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /k/.

2. B

A. identify /aɪˈden.tɪ.faɪ/

B. thank /θæŋk/

C. dance /dɑːns/

D. plan /plæn/

Phần gạch chân của đáp án B phát âm là /ŋ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /n/.

3. D

A. bring /brɪŋ/

B. sing /sɪŋ/ 

C. spring /sprɪŋ/

D. longevity /lɒnˈdʒev.ə.ti/

Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /n/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ŋ/.

4. A

A. figure /ˈfɪɡ.ər/

B. danger /ˈdeɪn.dʒər/

C. engine /ˈen.dʒɪn/

D. change /tʃeɪndʒ/

Phần gạch chân của đáp án A phát âm là /ɡ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /dʒ/.

5. D

A. growth /ɡrəʊθ/

B. globe /ɡləʊb/

C. ground /ɡraʊnd/

D. gender /ˈdʒen.dər/

Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /dʒ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ɡ/.

Bài 2

Video hướng dẫn giải

Vocabulary

2. Match a verb or verb phrase in A with a noun or noun phrase in B.

(Nối động từ hoặc cụm động từ ở A với danh từ hoặc cụm danh từ ở B.)

A

B

1. weave

a. terraced fields

2. chase away

b. crops

3. harvest

c. crafts

4. overlook

d. clothing

5. make

e. bad spirits

Lời giải chi tiết:

1. d

2. e

3. b

4. a

5. c

1 - d: weave clothing(dệt vải)

2 - e: chase away bad spirits(xua đuổi tà ma)

3 - a: overlook terraced fields (trông ra ruộng bậc thang)

4 - b: harvest crops(thu hoạch nông sản)

5 - c: make crafts(làm đồ thủ công)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Complete the sentences with the words and phrases from the box.

(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp.)

habit lifestyle minority group festivals decorative items

1. Ethnic minority girls wear a lot of beautiful _____ on special occasions.

2. I love attending local _____ in my area because they are unique.

3. It was a big change in _____ when my family moved from the city to the countryside.

4. I'd prefer you not to make a _____ off going to bed late.

5. The Bahnar is a large ethnic _____ in the Central Highlands.

Phương pháp giải:

- habit (n): thói quen

- lifestyle (n): lối sống

- minority group (np): dân tộc thiểu số

- festivals (n): lễ hội

- decorative items (np): đồ trang trí

Lời giải chi tiết:

1. decorative items

2. festivals

3. lifestyle

4. habit

5. minority group

1. Ethnic minority girls wear a lot of beautiful decorative items on special occasions.

(Những cô gái dân tộc thiểu số mang rất nhiều đồ trang trí trong những dịp đặc biệt.)

2. I love attending local festivals in my area because they are unique.

(Mình yêu thích tham gia các lễ hội địa phương ở nơi mình sống vì chúng độc đáo.)

3. It was a big change in lifestyle when my family moved from the city to the countryside.

(Đó là một thay đổi lớn trong lối sống khi gia đình mình chuyển từ thành phố về nông thôn.)

4. I'd prefer you not to make a habit of going to bed late.

(Tôi mong là cậu sẽ không có thói quen đi ngủ trễ.)

5. The Bahnar is a large ethnic minority group in the Central Highlands.

(Người Ba-na là một dân tộc ít người lớn ở Tây Nguyên.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

Grammar

4. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.)

1. Tet is coming. I see ______ flowers and ornamental trees everywhere.

A. a

B. the

C. Ø

2. Bat Trang Village is famous for ______ traditional craft of pottery making.

A. a

B. the

C. Ø

3. - Hi, Trang. ______ are things in Hue?

- Everything’s great. The weather's fantastic, and the food’s delicious.

A. How

B. What

C. Where

4. ______ street food in Viet Nam is most popular among foreign visitors?

A. How

B. What

C. Why

5. I'm searching for _____ information about the lifestyle of the Van Kieu in central Viet Nam.

A. some

B. many

C. an

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. B

5. A

1. C

Tet is coming. I see flowers and ornamental trees everywhere.

(Tết đang đến rồi. Mình thấy hoa và cây trang trí ở khắp nơi.)

Giải thích: Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều chung chung chưa xác định.

2. B

Bat Trang Village is famous for the traditional craft of pottery making.

(Làng Bát Tràng nổi tiếng với nghề làm gốm thủ công truyền thống.)

Giải thích: Cụm từ "the" + danh từ "of" + danh từ. 

3. A

- Hi, Trang. How are things in Hue?

(Chào Trang. Mọi thứ ở Huế thế nào rồi?)

- Everything’s great. The weather's fantastic, and the food’s delicious.

(Mọi thứ tuyệt lắm. Thời tiết rất tốt và đồ ăn rất ngon.)

Giải thích:

How: như thế nào

What: cái gì

Where: ở đâu

4. B

What street food in Viet Nam is most popular among foreign visitors?

(Món ăn đường phố nào ở Việt Nam nổi tiếng với các du khách nước ngoài?)

Giải thích:

How: như thế nào

What: cái gì

Why: tại sao

5. A

I'm searching for some information about the lifestyle of the Van Kieu in central Viet Nam.

(Mình đang tìm kiếm vài thông tin về lối sống của tộc Vân Kiều ở miền Trung Việt Nam.)

Giải thích:

some + danh từ không đếm được / danh từ số nhiều: một số/ một vài

many + danh từ số nhiều: nhiều 

an + danh từ số ít, bắt đầu bằng nguyên âm: một

=> information (thông tin) là danh từ không đếm được. 

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences.

(Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)

1. Next year we (build) _____ a house overlooking the lake.

2. Spring is coming, so we (celebrate) _____ the Ban Flower Festival soon.

3. If you have a chance to travel on a dogsled, you (never forget) _____ it.

4. If l (be) _____ free to choose a topic, I will give a presentation on Alaska.

5. Unless you try, you (never know) _____ if you can play football.

Lời giải chi tiết:

1. will build

2. will celebrate

3. will never forget

4. am

5. will never know

1. Next year we will build a house overlooking the lake.

(Năm sau chúng ta sẽ xây một ngôi nhà nhìn ra cái hồ.)

Giải thích: Trong câu có "next year" (năm sau) => dùng thì tương lai đơn: S + will + V

2. Spring is coming, so we will celebrate the Ban Flower Festival soon.

(Xuân đang đến rồi, nên chúng ta sẽ tổ chức Lễ Hội Hoa Ban sớm thôi.)

Giải thích: Trong câu có "soon" (sớm thôi) => dùng thì tương lai đơn: S + will + V

3. If you have a chance to travel on a dogsled, you will never forget it.

(Nếu mà mình có cơ hội đi trên một cái xe trượt tuyết chó kéo, mình sẽ không bao giờ quên chuyện đó.)

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will + V. 

4. If I am free to choose a topic, I will give a presentation on Alaska.

(Nếu mình được tự do chọn chủ đề, mình sẽ thuyết trình về Alaska.)

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will + V. 

5. Unless you try, you will never know if you can play football.

(Nếu cậu không thử thì cậu sẽ không thể nào biết cậu có thể chơi bóng đá không.)

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: Unless + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will + V. 

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Review 2 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Review 2 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Review 2 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Review 2 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Review 2 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.