Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1. Leisure time Tiếng Anh 8 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

look for

/lʊk. fɔːr/

(phr.v) tìm kiếm

Minh họa cho look for

Ví dụ minh họa

I’ve been looking for that book everywhere.

Tôi đã tìm kiếm quyển sách này khắp nơi.

knitting kit

/ˈnit̬.ɪŋ kit/

(np):bộ dụng cụ đan

Minh họa cho knitting kit

Ví dụ minh họa

Our knitting kits have been lovingly curated so that you can create your own beautiful garments with ease.

Bộ dụng cụ đan của chúng tôi đã được sắp xếp một cách đáng yêu để bạn có thể dễ dàng tạo ra những bộ quần áo đẹp của riêng mình.

be keen on

/ biː kiːn ɒn /

(adj): thích, yêu thích làm gì

Ví dụ minh họa

I am keen on cooking.

Tôi có hứng thú với nấu ăn.

DIY activity

/ækˈtɪv.ə.t̬i/

(np): các hoạt động tự làm

Minh họa cho DIY activity

Ví dụ minh họa

There are many fun DIY activities for children indoors.

Có rất nhiều hoạt động tự làm thú vị cho trẻ em ở trong nhà.

build dollhouses

/bɪldˈdɒlˌhaʊs/

(vp): xây nhà búp bê

Minh họa cho build dollhouses

Ví dụ minh họa

Mai’s hoppy is building dollhouses.

Sở thích của Mai là xây nhà cho búp bê.

make paper flowers

/meɪk ˈpeɪ.pɚ ˈflaʊ.ɚ/

(vp): làm hoa giấy

Minh họa cho make paper flowers

Ví dụ minh họa

My daughter is skillful at making paper flowers.

Con gái của tôi rất giỏi làm hoa giấy.

free time = leisure time

/ˌfriː ˈtaɪm/

(np): thời gian rảnh

Ví dụ minh họa

In my leisure time, I love knitting, building dollhouses and making paper flowers.

Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích đan lát, xây nhà búp bê và làm hoa giấy.

hang out

/hæŋ/ /aʊt/

(phr.v): đi chơi

Minh họa cho hang out

Ví dụ minh họa

I usually hang out with my friends.

Tôi thường đi chơi với bạn bè.

play sport

/pleɪ spɔːt /

(vp): chơi thể thao

Minh họa cho play sport

Ví dụ minh họa

I’m not interested in playing sport.

Tôi không thích chơi thể thao.

go to the cinema

/gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/

(vp): đi xem phim

Minh họa cho go to the cinema

Ví dụ minh họa

Do you fancy going to the cinema this weekend?

Bạn có thích đi xem phim cuối tuần này không?

go cycling

/gəʊ ˈsaɪklɪŋ/

(vp): đạp xe

Minh họa cho go cycling

Ví dụ minh họa

We go to the cinema, go cycling, or play sport in the park.

Chúng tôi đi xem phim, đi xe đạp hoặc chơi thể thao trong công viên.

ride a horse

/raɪd/ /ə/ /hɔːs/

(vp): cưỡi ngựa

Minh họa cho ride a horse

Ví dụ minh họa

She enjoys riding a horse at the riding club.

Cô ấy thích cưỡi ngựa ở câu lạc bộ cưỡi ngựa.

comedy

/ˈkɒmədi/

(n) hài kịch

Minh họa cho comedy

Ví dụ minh họa

Tom, Mark, Trang and Mai are going to see a comedy this morning.

Tom, Mark, Trang và Mai sẽ đi xem một vở hài kịch sáng nay.

do DIY

/du: ˌdi:ˌaɪˈwaɪ/

(vp): tự tay làm

Minh họa cho do DIY

Ví dụ minh họa

I’m not crazy about doing DIY.

Tôi không điên về việc tự làm.

do puzzles

/duː /ˈpʌz.əl/

(vp): giải ô chữ

Minh họa cho do puzzles

Ví dụ minh họa

Tom enjoys doing puzzles, especially Sudoku.

Tom thích giải câu đố, đặc biệt là Sudoku.

surf the net

/sɝːf ðə net/

(vp): lướt internet

Minh họa cho surf the net

Ví dụ minh họa

My brother spends lots of time surfing the net.

Anh trai tôi dành rất nhiều thời gian để lướt mạng.

message friends

/ˈmes.ɪdʒ frendz/

(vp): nhắn tin với bạn bè

Minh họa cho message friends

Ví dụ minh họa

Messaging friends is a popular way for teens to spend their free time.

Nhắn tin cho bạn bè là một cách phổ biến để thanh thiếu niên dành thời gian rảnh rỗi.

a mental exercise

/ə ˈmen.təl ˈek.sɚ.saɪz/

(np): bài luyện tập trí nào

Minh họa cho a mental exercise

Ví dụ minh họa

Ann enjoys doing mental exercise.

Ann thích các bài tập luyện trí óc.

save money

/seɪv ˈmʌn.i/

(vp): tiết kiệm tiền

Minh họa cho save money

Ví dụ minh họa

We need to save money.

Chúng ta cần phải tiết kiệm tiền.

creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

(n) sự sáng tạo

Minh họa cho creativity

Ví dụ minh họa

They value creativity.

Họ đánh giá cao sự sáng tạo.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v): cải thiện

Ví dụ minh họa

They should improve the lives of people in the countryside.

Họ nên cải thiện cuộc sống của người dân ở nông thôn.

physical health

/ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/

(np): sức khỏe thể chất

Minh họa cho physical health

Ví dụ minh họa

Despite her energy, Ann’s physical health was sometimes poor.

Mặc dù có năng lượng, sức khỏe thể chất của Ann đôi khi rất kém.

make friend

/ meɪk frend/

(vp): kết bạn

Minh họa cho make friend

Ví dụ minh họa

The child trys to make friends with the dog.

Đứa trẻ cố gắng kết bạn với con chó.

keep in touch

/ kiːp tʌtʃ/

(phr.v): giữ liên lạc

Minh họa cho keep in touch

Ví dụ minh họa

Lan still keeps in touch with her old friends.

Lan vẫn giữ liên lạc với những người bạn cũ của cô ấy.

relaxed

/rɪˈlækst/

(adj): thư giãn

Ví dụ minh họa

My parents are fairly relaxed about me staying out late.

Bố mẹ tôi khá thoải mái về việc tôi đi chơi khuya.

computer skill

/kəmˈpjuː.tər skɪl/

(np): kỹ năng máy tính

Minh họa cho computer skill

Ví dụ minh họa

What are basic computer skills?

Kỹ năng máy tính cơ bản là gì?

learn something about IT

/ lɜːn ˈsʌm.θɪŋ əˈbaʊt/

(vp): học một thứ gì đó về công nghệ

Ví dụ minh họa

She learns computer sciences about IT.

Cô ấy học khoa học máy tính về CNTT.

be crazy about

/biː ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/

(adj): say mê với

Minh họa cho be crazy about

Ví dụ minh họa

I’m crazy about cooking.

Tôi rất thích nấu ăn.

be fond of

/biː fɒnd əv/

(phr): thích thú với

Ví dụ minh họa

She is fond of doing DIY.

Cô ấy thích làm đồ thủ công.

be interested in

/biː ˈɪntrɪstɪd ɪn/

(phr): hứng thú với

Ví dụ minh họa

Ann is interested in playing sports.

Ann thích chơi thể thao.

be not into

/biː nɒt ˈɪn.tuː/

(phr): không thích thú

Ví dụ minh họa

My brother isn’t into doing puzzles.

Anh trai tôi không thích giải câu đố.

take photo

/teɪk foʊ.t̬oʊ/

(vp): chụp ảnh

Minh họa cho take photo

Ví dụ minh họa

In my free time, I usually go out and take photos of people and things.

Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thường ra ngoài và chụp ảnh mọi người và đồ vật.

go to museum

/ɡəʊ tuː mjuːˈziː.əm/

(vp): đi bảo tàng

Minh họa cho go to museum

Ví dụ minh họa

She oftens goes to museums to see new exhibits and learn about the past.

Cô ấy thường đến viện bảo tàng để xem những triển lãm mới và tìm hiểu về quá khứ.

see new exhibit

/siː njuː ɪɡˈzɪb.ɪt/

(vp): xem triển lãm

Minh họa cho see new exhibit

Ví dụ minh họa

She oftens goes to museums to see new exhibits and learn about the past.

Cô ấy thường đến viện bảo tàng để xem những triển lãm mới và tìm hiểu về quá khứ.

go out

/gəʊ aʊt/

(phr.v): ra ngoài

Minh họa cho go out

Ví dụ minh họa

You can’t go out to play because you need to finish your homework.

Bạn không thể ra ngoài chơi vì bạn cần hoàn thành bài tập về nhà.

chef

/ʃef/

(n): đầu bếp

Minh họa cho  chef

Ví dụ minh họa

My sister wants to become a chef in the future.

Em gái tôi muốn trở thành đầu bếp trong tương lai.

pumpkin soup

/ˈpʌmp.kɪn suːp/

(np) súp bí đỏ

Minh họa cho pumpkin soup

Ví dụ minh họa

My mom loves pumpkin soup and coffee with a little of sugar.

Mẹ tôi thích súp bí ngô và cà phê với một ít đường.

watch the cartoon

/wɑːtʃ ðə kɑːrˈtuːn/

(vp): xem hoạt hình

Minh họa cho watch the cartoon

Ví dụ minh họa

My brother is fond of watching the cartoon about a clever wolf.

Anh trai tôi thích xem phim hoạt hình về một con sói thông minh.

enjoy= like = prefer = fancy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(v) thích

Ví dụ minh họa

She enjoys cooking.

Cô ấy thích nấu ăn.

detest = hate

/dɪˈtest/ /heit/

(v): ghét

Ví dụ minh họa

They detest playing sports because it’s tiring.

Họ ghét chơi thể thao vì nó mệt mỏi.

cruel

/ˈkruːəl/

(adj) độc ác

Minh họa cho cruel

Ví dụ minh họa

Do not be cruel.

Đừng tàn nhẫn

harm animals

/haːm ˈæn.ɪ.məl/

(vp) làm hại động vật

Minh họa cho harm animals

Ví dụ minh họa

Hunting is cruel to harm animals.

Săn bắn là tàn ác để làm hại động vật.

hurt

/hɝːt/

(v) làm tổn thương, làm đau

Minh họa cho hurt

Ví dụ minh họa

Tell me where it hurts.

Chỉ cho tôi chỗ nào bị đau.

invitation

/ˌɪnvɪˈteɪʃn/

(n): lời mời

Minh họa cho invitation

Ví dụ minh họa

She sends me a invitation to go to her birthday party.

Cô ấy gửi cho tôi lời mời dự tiệc sinh nhật của cô ấy.

accept

/əkˈsept/

(v): chấp nhận

Ví dụ minh họa

I accept her invitation.

Tôi chấp nhận lời mời của cô ấy.

judo club

/ˈdʒuːdou klab/

(np) câu lạc bộ võ judo

Minh họa cho judo club

Ví dụ minh họa

My friends go to judo club every Sunday.

Các bạn của tôi đến câu lạc bộ judo vào Chủ nhật hàng tuần.

home-made

/həum meid/

(adj) tự làm

Minh họa cho home-made

Ví dụ minh họa

I invite my friend to try my home-made pizza.

Tôi mời bạn tôi ăn thử bánh pizza do tôi làm ở nhà.

invite

/ɪnˈvaɪt/

(v) mời

Ví dụ minh họa

She invites her friends to play badminton.

Cô ấy mời những người bạn của mình chơi cầu lông.

paper folding

/ˈpeɪ.pɚ ˈfoʊl.dɪŋ/

(np) gấp giấy

Minh họa cho paper folding

Ví dụ minh họa

Origami is the art of paper folding.

Origami là nghệ thuật gấp giấy.

famous

/ˈfeɪməs/

(adj) nổi tiếng

Ví dụ minh họa

My hometown has famous ski resorts.

Quê tôi có những khu trượt tuyết nổi tiếng.

snowboard

/ˈsnoʊ.bɔːrd/

(v): trượt tuyết

Minh họa cho snowboard

Ví dụ minh họa

I’m into snowboarding and usually go to a nearby ski resorts with my parents at weekend.

Tôi thích trượt tuyết và thường đến một khu nghỉ mát trượt tuyết gần đó với bố mẹ vào cuối tuần.

balance

/ˈbæləns/

(n) sự cân bằng

Ví dụ minh họa

Snowboarding improves my overrall health and balance.

Trượt tuyết cải thiện sức khỏe tổng thể và sự cân bằng của tôi.

muscle

/ˈmʌsl/

(n) cơ bắp

Minh họa cho muscle

Ví dụ minh họa

Playing badminton improves my muscle strength.

Chơi cầu lông cải thiện sức mạnh cơ bắp của tôi.

strength

/streŋkθ/

(n) sức mạnh

Minh họa cho strength

Ví dụ minh họa

If a boy uses his strength to frighten weaker peers, he is a bully.

Nếu một cậu bé sử dụng sức mạnh của mình để dọa những bạn yếu hơn, cậu ta là một kẻ bắt nạt.

reduce stress

/rɪˈdjuːs strɛs/

(vp) giảm căng thẳng

Minh họa cho reduce stress

Ví dụ minh họa

Playing sport helps me reduce stress.

Chơi thể thao giúp tôi giảm căng thẳng.

be good for

/biː gʊd fɔː/

(phr) tốt cho

Ví dụ minh họa

Lan thinks puzzles are good for the brain.

Lan nghĩ giải câu đố rất tốt cho não.

bracelet

/ˈbreɪslət/

(n) vòng tay

Minh họa cho bracelet

Ví dụ minh họa

I can make many things myself such as paper flowers and bracelets.

Tôi có thể tự làm nhiều thứ như hoa giấy và vòng đeo tay.

patient

/ˈpeɪʃnt/

(adj) kiên nhẫn

Ví dụ minh họa

I’m not fond of making models because I’m not patient.

Tôi không thích làm mô hình vì tôi không kiên nhẫn.

do judo

/du ˈʤuˌdoʊ/

(vp): tập võ judo

Minh họa cho do judo

Ví dụ minh họa

My friends are keen on doing judo.

Bạn bè của tôi rất thích tập judo.

make models

/meɪk ˈmɒd.əl/

(vp) làm mô hình

Minh họa cho make models

Ví dụ minh họa

She is not into making models.

Cô ấy không thích làm mô hình.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.