Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Write a word or phrase from the box under each picture. 2. Choose the option that best completes each phrase. 3. Complete the sentences with the words and phrase from the box. 4. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the bold syllables. 5. Listen and repeat the sentences. How many stressed words are there in each sentence?
Bài 1
1. Write a word or phrase from the box under each picture.
(Viết một từ hoặc cụm từ từ hộp dưới mỗi hình ảnh)
face recognition video conferencing fingerprint scanner | experiment eye-tracking digital communication |

Lời giải chi tiết:
1. digital communication: giao tiếp kĩ thuật số
2. face recognition: công nghệ nhận diện gương mặt
3. eye-tracking: công nghệ theo dõi chuyển động của mắt
4. experiment: thí nghiệm
5. fingerprint scanner: máy quét dấu vân tay
6. video conferencing: hội nghị trực tuyến
Bài 2
2. Choose the option that best completes each phrase.
(Chọn tùy chọn hoàn thành tốt nhất mỗi cụm từ.)
1. invent (phát minh) | A. a device (một thiết bị) |
B. a new area (một khu vực mới) | |
2. discover (khám phá) | A. a chemical element (một nguyên tố hóa học) |
B. a technology (công nghệ) | |
3. create (tạo ra) | A. the weather (thời tiết) |
B. a medicine (thuốc) | |
4. develop (phát triển) | A. a planet (hành tinh) |
B. a technology (công nghệ) |
Lời giải chi tiết:
1 - A: invent a device (sáng chế ra một thiết bị)
2 - A: discover a chemical element(khám phá ra một nguyên tố hóa học mới.)
3 - B: create a medicine (tạo ra thuốc)
4 - B: develop a technology(phát triển một công nghệ)
Bài 3
3. Complete the sentences with the words and phrase from the box.
(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ từ hộp.)
invented created experiments discovered fingerprint scanner |
1. Marie Curie and Pierre Curie ______________ radium and polonium.
2. Thomas Edison ___________ the light bulb in 1880.
3. Sarah Gilbert is the creator of a vaccine. She ___________ it in 2020.
4. Scientists have carried out many ___________ to find a cure for cancer.
5. Scan your finger on this _____________ to check attendance, please.
Lời giải chi tiết:
1. Marie Curie and Pierre Curie discovered radium and polonium.
(Marie Curie và Pierre Curie đã khám phá ra nguyên tố rađi và pô-lô-ni.)
2. Thomas Edison invented the light bulb in 1880.
(Thomans Edison đã phát minh ra bóng đèn năm 1880.)
3. Sarah Gilbert is the creator of a vaccine. She created it in 2020.
(Sarah Gilbert là người sáng tạo ra một loại vắc-xin. Cô ấy tạo ra nó vào năm 2020.)
4. Scientists have carried out many experiments to find a cure for cancer.
(Những nhà khoa học đã tiến hành nhiều thí nghiệm để tìm cách chữa trị ung thư.)
5. Scan your finger on this fingerprintscanner to check attendance, please.
(Hãy quét ngón tay trên máy quét vân tay để điểm danh.)
Bài 4
4. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the bold syllables.
(Nghe và lặp lại các câu. Chú ý các âm tiết in đậm.)
1. I don't have a computer.
(Tôi không có máy vi tính.)
2. Do you call her every day? - No, I don't.
(Bạn có gọi cho cô ấy mỗi ngày không? – Tôi không.)
3. They are not familiar with that new computer.
(Họ chưa quen dùng máy tính mới.)
4. A: Did you lend her your laptop?
(Cậu đã cho cô ấy mượn máy tính xách tay đúng không?)
B: Yes, I did.
(Đúng thế)
5. Who do you work with on Sundays?
(Ai làm việc với bạn vào các ngày Chủ nhật thế?)
Bài 5
5. Listen and repeat the sentences. How many stressed words are there in each sentence?
(Nghe và lặp lại các câu. Có bao nhiêu từ nhấn mạnh trong mỗi câu?)
1. He is an inventor.
2. We won't have a robot teacher next year.
3. She likes learning online.
4. Was she checking attendance when you came? - No, she wasn't.
5. What did he invent?
Lời giải chi tiết:
1. He is an inventor.
(Anh ấy là một nhà sáng chế.)
2. We won't have a robot teacher next year.
(Chúng ta sẽ không có giáo viên người máy vào năm sau.)
3. She likes learning online.
(Cô ấy thích học trực tuyến.)
4. Was she checking attendance when you came? - No, she wasn't.
(Có phải cô ấy đang điểm danh khi cậu đến không? – Không phải.)
5. What did he invent? (Anh ấy phát minh ra gì thế?)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 1 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.