Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5. Our customs and traditions Tiếng Anh 8 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

acrobatics

/ˌækrəˈbætɪks/

(n) xiếc, các động tác nhào lộn

Minh họa cho acrobatics

Ví dụ minh họa

The performers are excellent at acrobatics.

Những người biểu diễn nhào lộn rất xuất sắc.

admire

/ədˈmaɪə(r)/

(v) khâm phục, ngưỡng mộ

Minh họa cho admire

Ví dụ minh họa

Tom likes to admire the view from the hill.

Tom thích ngắm cảnh từ ngọn đồi.

bad spirits

/bæd ˈspɪr·ɪts/

(np) điều xấu xa, tà ma

Ví dụ minh họa

In many cultures, knocking on wood is a way to chase away bad spirits.

Trong nhiều nền văn hóa, gõ vào gỗ là một cách để xua đuổi tà ma.

bamboo pole

/bæmˈbuː pəʊl/

(np) cây nêu

Minh họa cho bamboo pole

Ví dụ minh họa

It’s actually a bamboo pole.

Nó thực sự là một cây sào tre.

carp

/kɑːp/

(n) con cá chép

Minh họa cho carp

Ví dụ minh họa

The offerings inculde a set of flowers and fruits, paper cothes and three carps.

Lễ vật gồm có một bộ hoa quả, khăn giấy và ba con cá chép.

coastal

/ˈkəʊstl/

(adj) thuộc miền ven biển, duyên hải

Minh họa cho coastal

Ví dụ minh họa

The tradition of worshipping whales is popular in Vietnamese coastal villages.

Tục thờ cá voi phổ biến ở các làng ven biển Việt Nam.

ceremony

/ˈserəməni/

(n) nghi thức, nghi lễ

Ví dụ minh họa

It’s a tradition for shops to have a lion dance performance at their opening ceremony.

Các cửa hàng có truyền thống múa lân trong lễ khai trương.

chase away

/tʃeɪs əˈweɪ/

(phr.v) xua đuổi

Ví dụ minh họa

They want to chase away bad luck and pray for a lucky new year.

Họ muốn xua đuổi xui xẻo và cầu mong một năm mới may mắn.

contestant

/kənˈtestənt/

(n) thí sinh, người dự thi

Minh họa cho contestant

Ví dụ minh họa

Contestants jump into the river to catch a duck.

Thí sinh nhảy xuống sông bắt vịt.

decorative

/ˈdek.ər.ə.tɪv/

(adj) có tính trang trí, để trang trí

Ví dụ minh họa

They hang decorative items like small bells and lanterns on it.

Họ treo những đồ trang trí như chuông nhỏ và đèn lồng trên đó.

family bonding

/ˈfæm.əl.i ˈbɒn.dɪŋ/

(np) sự gắn kết tình cảm gia đình

Ví dụ minh họa

They are a great time for family bonding.

Họ là thời gian tuyệt vời để gắn kết gia đình.

family reunion

/ ˈfæmɪli riːˈjuːnjənz/

(np) cuộc sum họp gia đình

Minh họa cho family reunion

Ví dụ minh họa

We have a family reunion.

Chúng tôi có một cuộc đoàn tụ gia đình.

festival goer

/ˈfes.tɪ.vəl ˈɡəʊ.ər/

(np) người đi xem lễ hội

Minh họa cho festival goer

Ví dụ minh họa

The atmosphere becomes loud with the sound of drums and cheers of festival goers.

Bầu không khí trở nên náo nhiệt với tiếng trống và tiếng reo hò của những người tham gia lễ hội.

lantern

/ˈlæntən/

(n) đèn lồng

Minh họa cho lantern

Ví dụ minh họa

People decorate bamboo poles with small bells and lanterns for New Years.

Người ta trang trí cọc tre bằng chuông nhỏ và đèn lồng cho Năm mới.

longevity

/lɒnˈdʒevəti/

(n) sự sống lâu, tuổi thọ

Minh họa cho longevity

Ví dụ minh họa

Holding a party to wish our grandparents longevity is one of the customs we keep at Tet.

Tổ chức tiệc mừng thọ ông bà là một trong những phong tục chúng ta giữ vào dịp Tết.

martial art

/məˈtɪə.əl ɑːt/

(np) võ thuật

Minh họa cho martial art

Ví dụ minh họa

She broke with family tradition by not practising martial art.

Cô ấy đã phá vỡ truyền thống gia đình bằng cách không tập luyện võ thuật.

monk

/mʌŋk/

(n) nhà sư

Minh họa cho monk

Ví dụ minh họa

We should show respect to the monks and the elders.

Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng với các nhà sư và người lớn tuổi.

offering

/ˈɒfərɪŋ/

(n) đồ thờ cúng

Ví dụ minh họa

Vietnamese, use plants and flowers for decorations and for offerings.

Người Việt Nam, dùng cây và hoa để trang trí và cúng dường.

ornamental tree

/ˌɔː.nəˈmen.təl triː/

(np) cây cảnh

Ví dụ minh họa

I see flowers and ornamental trees everywhere these days.

Tôi thấy hoa và cây cảnh ở khắp mọi nơi những ngày này.

pray

/preɪ/

(v) cầu nguyện, lễ bái

Minh họa cho pray

Ví dụ minh họa

My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.

Mẹ tôi cầu nguyện ở chùa trước bữa sáng vào Chủ Nhật.

release

/rɪˈliːs/

(v) thả

Minh họa cho release

Ví dụ minh họa

It’s the amount of carbon dioxide we release into the environment.

Đó là lượng carbon dioxide chúng ta thải ra môi trường.

table manners

/ˈteɪbl mænəz/

(np) phép tắc ăn uống

Minh họa cho table manners

Ví dụ minh họa

Could you tell me a bit about Vietnamese table manners?

Bạn có thể cho tôi biết một chút về cách cư xử trên bàn ăn của người Việt không?

worship

/ˈwɜːʃɪp/

(v) thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

Minh họa cho worship

Ví dụ minh họa

Ancient Egyptians worshipped the Sun.

Người Ai Cập cổ đại tôn thờ Mặt trời.

young rice

/jʌŋ raɪs/

(np) cốm

Minh họa cho young rice

Ví dụ minh họa

In Ok Om Bok Festival , we should refuse young rice when the elders give it to you.

Trong Lễ hội Ok Om Bok, chúng ta nên từ chối cốm khi người lớn tuổi đưa cho bạn.

bloom

/bluːm/

(v) nở

Minh họa cho bloom

Ví dụ minh họa

Tet is coming soon, so many people visit flower villages to take pictures with the blooming flowers.

Tết sắp đến, rất nhiều người đến thăm làng hoa để chụp ảnh với những bông hoa đang nở.

bad luck

/bæd lʌk/

(np) xui xẻo

Ví dụ minh họa

This may bring bad luck to the host family.

Điều này có thể mang lại xui xẻo cho gia đình chủ nhà.

wedding ceremony

/ˈwed.ɪŋ ˈser.ɪ.mə.ni/

(np) lễ cưới

Minh họa cho wedding ceremony

Ví dụ minh họa

They have a wedding ceremony.

Họ tổ chức lễ cưới.

food

/fuːd/

(n) đồ ăn

Minh họa cho food

Ví dụ minh họa

I will bring some food to the party on Saturday

Tôi sẽ mang một số thức ăn đến bữa tiệc vào thứ Bảy.

lion dance

/ˈlaɪən/ /dɑːns/

(np) múa sư tử

Minh họa cho lion dance

Ví dụ minh họa

It’s a tradition for shops to have a lion dance performance at their opening ceremony.

Các cửa hàng có truyền thống múa lân trong lễ khai trương.

celebration

/ˌselɪˈbreɪʃn/

(n) lễ ăn mừng, lễ kỉ niệm

Minh họa cho celebration

Ví dụ minh họa

We have a celebration at 4 p.m.

Chúng tôi có một lễ kỷ niệm lúc 4 giờ chiều.

tradition

/trəˈdɪʃn/

(n) truyền thống

Minh họa cho tradition

Ví dụ minh họa

We have a tradition of holding a family reunion on the first day of Tet.

Chúng tôi có truyền thống tổ chức một cuộc đoàn tụ gia đình vào ngày đầu tiên của Tết.

in addition

/əˈdɪʃn/

(adv) ngoài ra

Ví dụ minh họa

It’s becoming a custom for young people to celebrate New Years in addition to Tet.

Nó đã trở thành một phong tục đối với những người trẻ tuổi để ăn mừng năm mới bên cạnh Tết.

spring roll

/ˌsprɪŋ ˈrəʊl/

(np) chả giò

Minh họa cho spring roll

Ví dụ minh họa

My mum made the spring rolls for the longevity party

Mẹ tôi làm chả giò cho bữa tiệc mừng thọ

wake up

/weɪk ʌp/

(phr.v) thức dậy

Minh họa cho wake up

Ví dụ minh họa

It’s a tradition for children to wake up early on Christmas Day

Đó là một truyền thống cho trẻ em thức dậy sớm vào ngày Giáng sinh

take place

/teɪk pleɪs/

(phr.v) diễn ra

Ví dụ minh họa

Family gatherings take place by the open fire in the middle of the house.

Họp mặt gia đình diễn ra bên đống lửa ở giữa nhà.

next to

/nekst/

(prep) ở cạnh

Minh họa cho next to

Ví dụ minh họa

I thought you left it next to the TV.

Tôi tưởng bạn để nó cạnh TV.

hold

/həʊld/

(v) giữ, tổ chức

Ví dụ minh họa

Each family also holds a home party.

Mỗi gia đình cũng tổ chức một bữa tiệc tại nhà.

value

/ˈvæljuː/

(n) giá trị

Minh họa cho value

Ví dụ minh họa

Many people think that hard work is important Vietnamese value.

Nhiều người nghĩ rằng làm việc chăm chỉ là giá trị Việt Nam quan trọng.

laughter

/ˈlɑːftə(r)/

(n) tiếng cười

Minh họa cho laughter

Ví dụ minh họa

These activities often lead to lots of laughter and fun conversations

Những hoạt động này thường dẫn đến nhiều tiếng cười và cuộc trò chuyện vui vẻ.

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

(phr.v) tham gia

Minh họa cho take part in

Ví dụ minh họa

Besides sightseeing, visitors can also take part in sports like kite-flying.

Bên cạnh việc tham quan, du khách cũng có thể tham gia các môn thể thao như thả diều.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phr.v) nghĩ ra, nảy ra

Minh họa cho come up with

Ví dụ minh họa

The first group to come up with all the correct answers wins.

Nhóm đầu tiên đưa ra tất cả các câu trả lời đúng sẽ thắng.

bowl

/bəʊl/

(n) bát

Minh họa cho bowl

Ví dụ minh họa

It’s a good idea to hand bowls with both hands.

Bạn nên bưng bát bằng cả hai tay.

chopstick

/ˈtʃɒp.stɪk/

(n) đũa

Minh họa cho chopstick

Ví dụ minh họa

Don’t hit the bowl with your chopsticks

Đừng dùng đũa đập vào bát.

look forward to

/lʊk ˈfɔː.wəd tuː/

(phr.v) mong đợi

Minh họa cho look forward to

boat race

/bəʊt reɪs/

(np) đua thuyền

Minh họa cho boat race

Ví dụ minh họa

There is a special boat race.

Có một cuộc đua thuyền đặc biệt.

release a duck

/rɪˈliːs eɪ dʌk/

(vp) thả vịt

Minh họa cho release a duck

Ví dụ minh họa

The referee releases a duck into the middle of the river.

Trọng tài thả một con vịt ra giữa sông.

atmosphere

/ˈætməsfɪə(r)/

(n) bầu không khí

Ví dụ minh họa

The atmosphere becomes loud with the sound of drums.

Bầu không khí trở nên ồn ào với tiếng trống.

steamed chicken

/stiːmd ˈtʃɪk.ɪn/

(np) thịt gà hấp

Minh họa cho steamed chicken

Ví dụ minh họa

We cook traditional dishes like sticky rice and steamed chicken.

Chúng tôi nấu các món ăn truyền thống như xôi và gà hấp.

maintain

/meɪnˈteɪn/

(v) duy trì

Ví dụ minh họa

The village festival helps us maintain our traditions.

Lễ hội làng giúp chúng tôi duy trì truyền thống của mình.

tourist

/ˈtʊərɪst/

(n) du khách

Minh họa cho tourist

Ví dụ minh họa

Tourists should wear informal clothes when attending the worshipping ceremony.

Du khách nên mặc trang phục giản dị khi tham dự lễ cúng.

temple

/ˈtempl/

(n) ngôi đền

Minh họa cho temple

Ví dụ minh họa

Duong Lam Village is famous for its ancient pagoda, traditional houses, and temples.

Làng Đường Lâm nổi tiếng với ngôi chùa cổ, những ngôi nhà truyền thống và những ngôi đền.

litter

/ˈlɪtə(r)/

(n) rác

Minh họa cho litter

Ví dụ minh họa

You should try to avoid using single-use products, like plastic bags, and stop littering.

Bạn nên cố gắng tránh sử dụng các sản phẩm sử dụng một lần, như túi nhựa và ngừng xả rác.

traditionally

/trəˈdɪʃənəli/

(adv) theo truyền thống

Ví dụ minh họa

Traditionally, children in the US go from house to house to ask for sweets on Halloween.

Theo truyền thống, trẻ em ở Mỹ đi từ nhà này sang nhà khác để xin kẹo vào ngày Halloween.

practise

/ˈpræktɪs/

(n) phong tục

Ví dụ minh họa

Having dinner at my grandparents’ house on Saturdays is one of the customs our family practise.

Ăn tối tại nhà ông bà tôi vào các ngày thứ Bảy là một trong những phong tục mà gia đình chúng tôi thực hiện.

ancestor

/ˈænsestə(r)/

(n) tổ tiên

Ví dụ minh họa

This is the ancestor of cattle.

Đây là tổ tiên của gia súc.

stay out

/steɪ aʊt/

(phr.v) ở ngoài

Ví dụ minh họa

It’s becoming a custom for us to stay out very late on New Year’s Eve.

Việc chúng tôi đi chơi rất muộn vào đêm giao thừa đã trở thành một phong tục.

pagoda

/pəˈɡəʊdə/

(n) chùa

Minh họa cho pagoda

Ví dụ minh họa

It is famous for its ancient pagoda.

Nó nổi tiếng với ngôi chùa cổ kính.

raise somebody awareness

/reɪz ˈsʌm.bə.di əˈweə.nəs/

(vp) nâng cao nhận thức của ai

Ví dụ minh họa

Here are two easy ways to raise children’s awareness of customs and traditions.

Đây là hai cách dễ dàng để nâng cao nhận thức của trẻ em về phong tục và truyền thống.

preserve

/prɪˈzɜːv/

(v) bảo tồn

Ví dụ minh họa

By doing this, children can learn and preserve their family recipes.

Bằng cách này, trẻ em có thể học và bảo tồn các công thức nấu ăn gia đình của chúng.

recipe

/ˈresəpi/

(n) công thức

Ví dụ minh họa

Who looks for recipes when Trang and her brother cook?

Ai tìm kiếm công thức nấu ăn khi Trang và anh trai cô ấy nấu ăn?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.