Tiếng Anh 8 Review 3 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Review 3 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Review 3 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. a. Listen and repeat, paying attention to the underlined words. b. Choose A, B, C, or D to show the word in each group with a different stress pattern. 2. Complete the sentences with the words and phrases from the box. 3. Use the correct forms of the words in brackets to complete the sentences. 4. Use the correct tense of the verbs in brackets to complete the sentences. 5. Complete the sentences, so that they are true for you.
Bài 1 a
Video hướng dẫn giải
Pronunciation
1. a. Listen and repeat, paying attention to the underlined words.
(Nghe và nhắc lại, chú ý những từ được gạch chân.)
1. The sky today is clear and blue.
2. The speaker talked a lot about honesty.
3. The store on that corner sells local specialities.
Lời giải chi tiết:
1. The sky today is clear and blue.
(Trời hôm nay trong xanh.)
clear /klɪər/
blue /bluː/
2. The speaker talked a lot about honesty.
(Người diễn thuyết nói rất nhiều về sự thật thà.)
speaker/ˈspiː.kər/
honesty /ˈɒn.ə.sti/
3. The store on that corner sells local specialities.
(Cửa hàng ở góc đó bán những đặc sản địa phương.)
store /stɔːr/
speciality /ˈspeʃ.əl.ti/
Bài 1 b
b. Choose A, B, C, or D to show the word in each group with a different stress pattern.
1.
A. humorous
B. tremendous
C. numerous
D. generous
2.
A. national
B. animal
C. arrival
D. typical
3.
A. festival
B. cultural
C. poisonous
D. ambitious
Lời giải chi tiết:
1. B
A. humorous /ˈhjuː.mə.rəs/ => trọng âm 1
B. tremendous /trɪˈmen.dəs/ => trọng âm 2
C. numerous /ˈnjuː.mə.rəs/ => trọng âm 1
D. generous /ˈdʒen.ər.əs/ => trọng âm 1
Trọng âm của đáp án D rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
2. C
A. humorous /ˈhjuː.mə.rəs/ => trọng âm 1
B. animal /ˈæn.ɪ.məl/ => trọng âm 1
C. arrival /əˈraɪ.vəl/ => trọng âm 2
D. typical /ˈtɪp.ɪ.kəl/ => trọng âm 1
Trọng âm của đáp án C rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
3. D
A. festival /ˈfes.tɪ.vəl/ => trọng âm 1
B. cultural /ˈkʌl.tʃər.əl/ => trọng âm 1
C. poisonous /ˈpɔɪ.zən.əs/ => trọng âm 1
D. ambitious /æmˈbɪʃ.əs/ => trọng âm 2
Trọng âm của đáp án D rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
Bài 2
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
2. Complete the sentences with the words and phrases from the box.
(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.)
customers bargainsingle-use habitatsnatural disasters |
1. We should recycle various _____ products instead of throwing them away.
2. Shopping centres attract a lot of _____ during the sales season.
3. Population growth is causing destruction of wildlife _____ throughout the world.
4. Luckily, my home town rarely suffers from _____, such as floods or storms.
5. Generally, you can’t _____ over prices of goods in supermarkets.
Phương pháp giải:
customers (n): khách hàng
bargain (v): trả giá, mặc cả
single-use (adj): dùng 1 lần
habitats (n): môi trường sống
natural disasters (n ph.): thảm họa thiên nhiên
Lời giải chi tiết:

1. We should recycle various single-use products instead of throwing them away.
(Chúng ta nên tái chế nhiều loại sản phẩm dùng một lần thay vì vứt chúng đi.)
Giải thích: Trước danh từ "products" cần tính từ.
2. Shopping centres attract a lot of customers during the sales season.
(Các trung tâm thương mại thu hút rất nhiều khách hàng trong mùa giảm giá.)
Giải thích: Sau "a lot of" cần danh từ số nhiều.
3. Population growth is causing destruction of wildlife habitats throughout the world.
(Sự phát triển dân số gây ra sự phá hủy các môi trường sống hoang dã trên toàn thế giới.)
Giải thích: Sau giới từ "of" và danh từ "wildlife" cần tính từ.
4. Luckily, my hometown rarely suffers from natural disasters, such as floods or storms.
(May mắn là quê mình hiếm khi phải trải qua thiên tai, như lũ lụt hay bão.)
Giải thích: Sau giới từ "from" cần danh từ.
5. Generally, you can’t bargain over prices of goods in supermarkets.
(Thường thì bạn không thể trả giá hàng hóa trong siêu thị.)
Giải thích: Sau "can't" cần động từ nguyên thể.
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Use the correct forms of the words in brackets to complete the sentences.
(Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)
1. The tsunami in Tonga was very (destroy) ______; hundreds of houses were swept away.
2. One (advantage) ______of shopping online is that you do not know exactly what you will get.
3. Endangered species are animals in the wild that face a high risk of (extinct) ______.
4. (Addict) ______shopping is a form of behaviour that makes shoppers buy many items they don’t need.
5. When a natural disaster happens, we must listen to (instruct) ______from local authorities.
Phương pháp giải:
1. The tsunami in Tonga was very (destroy) ______; hundreds of houses were swept away.
2. One (advantage) ______of shopping online is that you do not know exactly what you will get.
3. Endangered species are animals in the wild that face a high risk of (extinct) ______.
4. (Addict) ______shopping is a form of behaviour that makes shoppers buy many items they don’t need.
5. When a natural disaster happens, we must listen to (instruct) ______from local authorities.
Lời giải chi tiết:
1. The tsunami in Tonga was very destructive; hundreds of houses were swept away.
(Cơn sóng thần ở Tonga có sức phá hủy rất lớn, hàng trăm ngôi nhà đã bị cuốn đi.)
Giải thích: Sau động từ "was" và trạng từ "very" cần tính từ.
destroy (v): phá hủy => destructive (adj): hủy diệt
2. One disadvantage of shopping online is that you do not know exactly what you will get.
(Một nhược điểm của mua sắm trực tuyến là bạn sẽ không biết chính xác mình sẽ nhận được cái gì.)
Giải thích: Sau từ chỉ số lượng "one" cần danh từ số ít.
advantage (n): lợi thế => disadvantage (n): bất lợi
3. Endangered species are animals in the wild that face a high risk of extinction.
(Loài nguy cấp là những loài động vật hoang dã đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao.)
Giải thích: Sau giới từ "of" cần danh từ.
extinct (adj): tuyệt chủng => extinction (n): sự tuyệt chủng
4.Addictive shopping is a form of behaviour that makes shoppers buy many items they don’t need.
(Nghiệm mua sắm là một dạng hành vi khiến người mua hàng mua nhiều thứ không cần thiết.)
Giải thích: Trước danh từ "shopping" cần tính từ.
addict (n): người nghiện => addictive (adj): gây nghiện
5. When a natural disaster happens, we must listen to instructions from local authorities.
(Khi có thiên tai xảy ra, chúng ta cần phải lắng nghe hướng dẫn từ những nhà chức trách địa phương.)
Giải thích: Sau động từ "listen to" cần danh từ.
instruct (v): hướng dẫn => instructions (n): những hướng dẫn
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Grammar
4. Use the correct tense of the verbs in brackets to complete the sentences.
(Sử dụng thì đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.)
1. While I (clean) _____ out my cupboards, I found these photos.
2. Sam is studying hard. He (have) _____ his exam this Friday.
3. This brochure says that the big sale (start) _____ next Friday.
4. _____ the flood victims still (wait) _____ when the rescuers came?
5. I just (fall) _____ asleep last night when I (hear) _____ a knock at the door.
Lời giải chi tiết:
1. While I was cleaning out my cupboards, I found these photos.
(Khi tôi đang dọn dẹp tủ thì tôi tìm thấy mấy tấm ảnh này.)
Giải thích: Hành động dọn dẹp tủ đang xảy ra thì hành động tìm thấy mấy bức ảnh chen ngang vào. Do đó ở đây ta sẽ dùng thì quá khứ tiếp diễn cho chỗ trống. → was cleaning.
2. Sam is studying hard. He has his exam this Friday.
(Sam đang học hành rất chăm chỉ. Cậu ấy có bài kiểm tra vào thứ Sáu này.)
Giải thích: Bài kiểm tra vào thứ 6 là một sự kiện trong tương lai đã được lên lịch trước, do đó ta sẽ dùng thì hiện tại đơn cho chỗ trống. → has
3. This brochure says that the big sale starts next Friday.
(Tờ quảng cáo này nói rằng đợt giảm giá lớn này sẽ bắt đầu vào thứ 6 tuần trước.)
Giải thích: Đợt giảm giá vào thứ 6 tuần tới là một sự kiện trong tương lai đã được lên lịch trước, do đó ta sẽ dùng thì hiện tại đơn cho chỗ trống. → starts
4. Were the flood victims still waiting when the rescuers came?
(Có phải những nạn nhân của cơn lũ vẫn đang chờ đợi khi những người cứu hộ tới không?)
Giải thích: Hành động chờ đợi đang xảy ra thì hành động đội cứu hộ đến chen ngang vào. Do đó ở đây ta sẽ dùng thì quá khứ tiếp diễn cho chỗ trống. → Were - waiting.
5. I was just falling asleep last night when I heard a knock at the door.
(Tôi vừa mới thiếp đi thì nghe thấy tiếng gõ cửa vào tối qua.)
Giải thích: Hành động thiếp đi đang xảy ra thì hành động gõ cửa chen ngang vào. Do đó ở đây ta sẽ dùng thì quá khứ tiếp diễn cho chỗ trống đằng trước và thì quá khứ đơn cho chỗ trống đằng sau. → was … falling - heard.
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Complete the sentences, so that they are true for you.
(Hoàn thành các câu, để chúng đúng với bạn.)
1. When I finished my lessons yesterday, _____.
2. Before I go to bed at night, _____.
3. I will wait until the teacher _____.
4. As soon as we have our summer holiday, _____.
5. I usually listen to music while _____.
Lời giải chi tiết:
1. When I finished my lessons yesterday, I went to the restaurant with my friends.
(Hôm qua khi tôi học xong thì tôi đến nhà hàng với bạn mình.)
2. Before I go to bed at night, I have a glass of hot milk to sleep easier.
(Trước khi tôi đi ngủ vào buổi tối thì tôi làm một ly sữa nóng cho dễ ngủ.)
3. I will wait until the teacher shows up to the class.
(Mình sẽ đợi cho đến khi giáo viên đến.)
4. As soon as we have our summer holiday, we will go to the beach.
(Khi mà chúng ta được nghỉ hè thì chúng ta sẽ đi biển.)
5. I usually listen to music while I study.
(Mình thường nghe nhạc khi mình học.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Review 3 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Review 3 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Review 3 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Review 3 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Review 3 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.