Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2. Life in the countryside Tiếng Anh 8 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
catch
(v) đánh được, câu được (cá)

Ví dụ minh họa
People here live by catching fish from nearby lakes and ponds.
Người dân ở đây sống bằng nghề đánh bắt cá từ các hồ và ao gần đó.
cattle
(n) gia súc

Ví dụ minh họa
They grow vegetables, cultivate rice, and raise cattle.
Họ trồng rau, trồng lúa và chăn nuôi gia súc.
combine harvester
(np) máy gặt đập liên hợp

Ví dụ minh họa
The villagers were harvesting rice with a combine harvester.
Dân làng đang gặt lúa bằng máy gặt đập liên hợp
crop
(n) vụ, mùa

Ví dụ minh họa
At harvest time farmers are busy cutting and collecting crops.
Vào thời điểm thu hoạch nông dân đang bận rộn cắt và thu hoạch mùa màng.
cultivate
(v) trồng trọt

Ví dụ minh họa
Cultivating is growing plants and crops.
Trồng trọt là trồng cây và hoa màu.
dry
(v) phơi khô, sấy khô

Ví dụ minh họa
Hang the clothes up to dry.
Treo quần áo lên cho khô.
feed
(v) cho ăn

Ví dụ minh họa
She is feeding pigs.
Cô ấy đang cho lợn ăn.
feeding pig
(vp) chăn lợn

Ví dụ minh họa
My mother is feeding pigs.
Mẹ tôi đang chăn lợn.
harvest
(n/v) vụ thu hoạch, gặt hái

Ví dụ minh họa
It is harvest time.
Đó là thời gian thu hoạch.
herd
(v) chăn giữ vật nuôi

Ví dụ minh họa
I went with the village children to herd the bualoes and cows.
Tôi cùng lũ trẻ trong làng đi chăn trâu và bò.
hospitable
(adj) mến khách, hiếu khách

Ví dụ minh họa
They are friendly and hospitable.
Họ rất thân thiện và hiếu khách.
lighthouse
(n) đèn biển, hải đăng

Ví dụ minh họa
It is full of fascinating sights, such as traditional houses, a museum, a church, a lighthouse, etc.
Nó có đầy đủ các điểm tham quan hấp dẫn, chẳng hạn như những ngôi nhà truyền thống, bảo tàng, nhà thờ, ngọn hải đăng, v.v.
load
(v) chất, chở

Ví dụ minh họa
I helped them load the rice onto a truck.
Tôi giúp họ chất gạo lên xe tải.
milk
(v) vắt sữa

Ví dụ minh họa
Milking a cow by hand is a skilled process.
Vắt sữa bò bằng tay là một quy trình lành nghề.
orchard
(n) vườn cây ăn quả

Ví dụ minh họa
They are helping their parents pick fruit in the orchard.
Họ đang giúp bố mẹ hái trái cây trong vườn.
paddy field
(n.phr) ruộng lúa

plough
(v) cày (thửa ruộng)

Ví dụ minh họa
They’re ploughing a field.
Họ đang cày ruộng.
picturesque
(adj) đẹp, hấp dẫn

Ví dụ minh họa
The scenery here is beautiful and picturesque.
Phong cảnh ở đây thật đẹp và đẹp như tranh vẽ.
speciality
(n) đặc sản

Ví dụ minh họa
Oysters are a local speciality of the area.
Hàu là đặc sản địa phương của khu vực.
stretch
(v) kéo dài ra

Ví dụ minh họa
The scenery here is beautiful and picturesque with vast fields stretching long distances.
Phong cảnh ở đây thật đẹp và thơ mộng với những cánh đồng bao la trải dài tít tắp.
unload
(v) dỡ hàng

Ví dụ minh họa
We unloaded the rice and dried it.
Chúng tôi dỡ gạo ra và phơi khô.
vast
(adj) rộng lớn, mênh mông, bao la
Ví dụ minh họa
India has a vast range of cuisines.
Ấn Độ có rất nhiều món ăn.
well-trained
(adj) lành nghề, có tay nghề cao
Ví dụ minh họa
The workers in our factory are very well-trained because they took a lot of good training courses.
Các công nhân trong nhà máy của chúng tôi được đào tạo rất tốt vì họ đã tham gia rất nhiều khóa đào tạo tốt.
enjoyable
(adj) thú vị

Ví dụ minh họa
I’ve just come back from a very enjoyable summer holiday.
Tôi vừa trở về sau một kỳ nghỉ hè rất thú vị.
stay
(v) ở lại
Ví dụ minh họa
I stayed at my uncle’s house in a small village in Bac Giang Province.
Tôi ở nhà chú tôi tại một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang.
province
(n) tỉnh
Ví dụ minh họa
My dad is taking me with him to Soc Trang Province.
Bố tôi đang đưa tôi đi cùng ông ấy đến tỉnh Sóc Trăng.
dragon-snake
(np) rồng rắn lên mây

Ví dụ minh họa
In the evening, we played traditional games like bamboo dancing and dragon-snake.
Vào buổi tối, chúng tôi chơi các trò chơi truyền thống như múa sạp và rồng rắn.
cow
(n) bò

Ví dụ minh họa
Sometimes I went with the village children to herd the bualoes and cows
Thỉnh thoảng tôi cùng lũ trẻ trong làng đi chăn trâu và bò.
poultry
(n) gia cầm

Ví dụ minh họa
Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.
Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà
collect
(v) sưu tầm

Ví dụ minh họa
How much information about the Van Kieu have you collected?
Bạn đã thu thập được bao nhiêu thông tin về người Vân Kiều?
truck
(n) xe tải

Ví dụ minh họa
It took them an hour to load all the goods onto the truck.
Họ mất một giờ để chất tất cả hàng hóa lên xe tải.
surround
(v) vây quanh
Ví dụ minh họa
The houses are surrounded by green trees.
Những ngôi nhà được bao quanh bởi cây xanh.
react
(adj) phản ứng

Ví dụ minh họa
People in the city seem to react more quickly to changes than those in the country.
Người dân thành phố dường như phản ứng nhanh hơn với những thay đổi so với người dân ở nông thôn.
visitor
(n) khách tham quan

Ví dụ minh họa
People in my village are very hospitable, they are always generous and friendly to visitors.
Người dân ở làng tôi rất hiếu khách, họ luôn hào phóng và thân thiện với du khách.
hard-working
(adj) chăm chỉ

Ví dụ minh họa
People in my village are very hard-working.
Người dân ở làng tôi rất chăm chỉ.
careful
(adj) cẩn thận

Ví dụ minh họa
Be careful with your diet, or you will get overweight.
Hãy cẩn thận với chế độ ăn uống của bạn, nếu không bạn sẽ bị thừa cân.
heavily
(adv) nặng nề
Ví dụ minh họa
It rains very heavily.
Trời mưa rất to.
soundly
(adv) hoàn thành
Ví dụ minh họa
She always sleep soundly.
Cô ấy luôn ngủ ngon.
quietly
(adv) lặng lẽ

Ví dụ minh họa
Can you speak a bit more quietly?
Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút được không?
early
(adv) sớm
Ví dụ minh họa
If you finish early you can go home.
Nếu bạn hoàn thành sớm bạn có thể về nhà.
frequently
(adv) thường xuyên
Ví dụ minh họa
I see him frequently.
Tôi gặp anh ấy thường xuyên.
little
(adj) nhỏ bé, rất ít
Ví dụ minh họa
It came in a little box.
Nó được đựng trong một chiếc hộp nhỏ.
bicycle
(n) xe đạp

Ví dụ minh họa
Visitors can get there from the centre of Ha Noi by car, bus or even by bicycle.
Du khách có thể đến đó từ trung tâm Hà Nội bằng ô tô, xe buýt hoặc thậm chí bằng xe đạp.
school bag
(n) cặp sách

Ví dụ minh họa
I buy a new school bag.
Tôi mua một chiếc cặp đi học mới.
shirt
(n) áo

Ví dụ minh họa
I love this shirt.
Tôi thích cái áo này.
situate
(v) tọa lạc
Ví dụ minh họa
Duong Lam, one of the most ancient villages in Ha Noi, is situated in Son Tay.
Đường Lâm, một trong những ngôi làng cổ nhất ở Hà Nội, nằm ở Sơn Tây.
ancient
(adj) cổ đại

Ví dụ minh họa
It is famous for its ancient pagoda, traditional houses, and temples.
Nó nổi tiếng với ngôi chùa cổ, những ngôi nhà truyền thống và những ngôi đền.
special
(adj) đặc biệt
Ví dụ minh họa
On special occasions, we make special dresses together.
Vào những dịp đặc biệt, chúng tôi cùng nhau may những bộ váy đặc biệt.
church
(n) nhà thờ

Ví dụ minh họa
It is full of fascinating sights, such as traditional houses, a museum, a church, a lighthouse, ...
Nó có đầy đủ các điểm tham quan hấp dẫn, chẳng hạn như nhà truyền thống, bảo tàng, nhà thờ, ngọn hải đăng, ...
kite-flying
(n) thả diều

Ví dụ minh họa
Besides sightseeing, visitors can also take part in sports like kite-flying, surfing, etc..
Ngoài tham quan, du khách còn có thể tham gia các môn thể thao như thả diều, lướt ván,…
ferry
(n) chiếc phà

Ví dụ minh họa
Visitors can reach the village by air or ferry.
Du khách có thể đến làng bằng đường hàng không hoặc phà.
sightseeing
(n) ngắm cảnh

Ví dụ minh họa
We did some sightseeing in Paris.
Chúng tôi đã đi tham quan ở Paris.
canal
(n) con kênh

Ví dụ minh họa
There are lakes, ponds, and canals here and there.
Có hồ, ao và kênh ở đây và ở đó.
get along
(phr.v) hòa thuận
Ví dụ minh họa
The villagers get along well.
Dân làng hòa thuận với nhau.
rural
(adj) nông thôn

Ví dụ minh họa
I don’t like rural life because there are not many good schools and colleges.
Tôi không thích cuộc sống nông thôn vì không có nhiều trường học và cao đẳng tốt.
safety
(n) sự an toàn
Ví dụ minh họa
For your safety, keep your seat belt securely fastened.
Vì sự an toàn của bạn, hãy thắt chặt dây an toàn.
landscape
(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa
The area around the village is famous for its picturesque landscape.
Khu vực xung quanh ngôi làng nổi tiếng với phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
generous
(adj) hào phóng

Ví dụ minh họa
She’s been very generous with her time.
Cô ấy rất hào phóng với thời gian của mình.
climb
(v) leo

Ví dụ minh họa
People climb a seven- or nine-step staircase to enter the house.
Mọi người leo cầu thang bảy hoặc chín bậc để vào nhà.
security
(n) sự bảo mật
Ví dụ minh họa
There is a great sense of security in his village.
Có một cảm giác an toàn tuyệt vời trong ngôi làng của anh ấy.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.