Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 8. Becoming independent Tiếng Anh 11 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
contact
(n) liên hệ

Ví dụ minh họa
She wants me to contact her from time to time while I"m out.
Cô ấy muốn tôi thỉnh thoảng liên lạc với cô ấy khi tôi ra ngoài.
confidence
(n) sự tự tin
Ví dụ minh họa
They thought I didn"t have the confidence to deal with difficult situations.
Họ nghĩ tôi không đủ tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.
convince
(v) thuyết phục
Ví dụ minh họa
But I managed to convince them that I"m responsible when I"m out and about.
Nhưng tôi đã thuyết phục được họ rằng tôi chịu trách nhiệm khi tôi ra ngoài.
do laundry
giặt quần áo

Ví dụ minh họa
I can cook, clean the house, and do my laundry!
Tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!
clean the house
dọn dẹp nhà cửa

Ví dụ minh họa
I can cook, clean the house, and do my laundry!
Tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!
schedule
(n) kế hoạch

Ví dụ minh họa
I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities.
Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để lập kế hoạch hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của tôi.
app
(n) ứng dụng

Ví dụ minh họa
I use a money-management app.
Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý tiền.
encourage
(v) khuyến khích
Ví dụ minh họa
My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.
Bố mẹ tôi cũng khuyến khích tôi làm công việc bán thời gian và trả tiền cho tôi khi làm một số việc vặt trong nhà.
part-time job
(n.phr) công việc bán thời gian
Ví dụ minh họa
My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.
Bố mẹ tôi cũng khuyến khích tôi làm công việc bán thời gian và trả tiền cho tôi khi làm một số việc vặt trong nhà.
deal with
(v.phr) giải quyết, đối phó
Ví dụ minh họa
They thought I didn"t have the confidence to deal with difficult situations.
Họ nghĩ tôi không đủ tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.
good at
(n.phr) giỏi về
Ví dụ minh họa
I’m not good at managing my time or money, but I’m independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry!
Tôi không giỏi quản lý thời gian và tiền bạc, nhưng tôi độc lập ở nhà - tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!
independent
(n) độc lập, không lệ thuộc
Ví dụ minh họa
I’m not good at managing my time or money, but I’m independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry!
Tôi không giỏi quản lý thời gian và tiền bạc, nhưng tôi độc lập ở nhà - tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!
responsibility
(n) sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
Ví dụ minh họa
I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities.
Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để lập kế hoạch hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của tôi.
responsible
(adj) có trách nhiệm
Ví dụ minh họa
It"s the app that taught me how to be responsible with money.
Đó là ứng dụng đã dạy tôi cách chịu trách nhiệm với tiền bạc.
belief
(n) niềm tin
Ví dụ minh họa
A belief in your own ability to do things well.
Một niềm tin vào khả năng của chính bạn để làm tốt mọi việc.
software
(n) phần mềm
Ví dụ minh họa
Would you like me to help you install the software?
Bạn có muốn tôi giúp bạn cài đặt phần mềm không?
pay attention
(v.phr) chú ý
Ví dụ minh họa
Could you please pay attention when I’m talking to you?
Bạn có thể vui lòng chú ý khi tôi đang nói chuyện với bạn?
self-motivated
(adj) năng động
Ví dụ minh họa
My brother signed up for a self-motivated computer course.
Anh trai tôi đã đăng ký một khóa học máy tính năng động.
self-study
(n) sự tự học
Ví dụ minh họa
His parents don’t have to force him to study hard as he is highly self-study.
Bố mẹ anh ấy không cần phải ép buộc anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy có tính tự học rất cao.
manage
(v) quản lý
Ví dụ minh họa
It is important for us to learn how to manage our time and money.
Điều quan trọng là chúng ta phải học cách quản lý thời gian và tiền bạc.
trust
(n) tin tưởng
Ví dụ minh họa
We have great trust in our parents and teachers.
Chúng tôi được cha mẹ và thầy cô tin tưởng rất nhiều.
life skill
(n) kỹ năng sống
Ví dụ minh họa
Teenagers should learn basic life skills, such as cooking a meal and using a washing machine.
Thanh thiếu niên nên học kỹ năng sống cơ bản, chẳng hạn như nấu một bữa ăn và sử dụng máy giặt.
time-management skill
(n.phr) kỹ năng quản lý thời gian
Ví dụ minh họa
Develop time-management skills.
Phát triển kỹ năng quản lý thời gian.
time-management tool
(n.phr) công cụ quản lý thời gian
Ví dụ minh họa
Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next.
Sử dụng các công cụ quản lý thời gian, chẳng hạn như ứng dụng hoặc nhật ký, để biết bạn cần làm gì tiếp theo.
get around
(phrasal verb) đi lại
Ví dụ minh họa
First, make sure you can safely get around by yourself using public transport, walking, or cycling.
Trước tiên, hãy đảm bảo rằng bạn có thể tự mình di chuyển một cách an toàn bằng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp.
achieve
(v) đạt được, giành được
Ví dụ minh họa
Below are the necessary skills you should learn to achieve independence for the future.
Dưới đây là những kỹ năng cần thiết bạn nên học để đạt được sự tự lập cho tương lai.
independence
(n) sự độc lập
Ví dụ minh họa
Below are the necessary skills you should learn to achieve independence for the future.
Dưới đây là những kỹ năng cần thiết bạn nên học để đạt được sự tự lập cho tương lai.
come up with
(phrasal verb) nghĩ ra, nảy ra
Ví dụ minh họa
To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible.
Để bắt đầu, hãy xác định vấn đề và đưa ra càng nhiều giải pháp càng tốt.
carry out
(phrasal verb) tiến hành
Ví dụ minh họa
Then carry out your plan, and think about whether you have achieved the result you wanted.
Sau đó, hãy thực hiện kế hoạch của bạn và nghĩ xem liệu bạn đã đạt được kết quả như mong muốn chưa.
get into the habit of
tạo thói quen
Ví dụ minh họa
First of all, get into the habit of making a to-do-list every day or week.
Trước hết, hãy tập thói quen lập danh sách việc cần làm hàng ngày hoặc hàng tuần.
make use of
tận dụng
Ví dụ minh họa
Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next.
Sử dụng các công cụ quản lý thời gian, chẳng hạn như ứng dụng hoặc nhật ký, để biết bạn cần làm gì tiếp theo.
making decision
(n.phr) đưa ra quyết định
Ví dụ minh họa
It"s about learning useful skills, making decisions by yourself, and knowing how to spend your time.
Đó là học các kỹ năng hữu ích, tự mình đưa ra quyết định và biết cách sử dụng thời gian của mình.
identify
(v) xác định
Ví dụ minh họa
To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible.
Để bắt đầu, hãy xác định vấn đề và đưa ra càng nhiều giải pháp càng tốt.
to-do-list
(n) danh sách việc cần làm
Ví dụ minh họa
First of all, get into the habit of making a to-do-list every day or week.
Trước hết, hãy tập thói quen lập danh sách việc cần làm hàng ngày hoặc hàng tuần.
hang
(v) treo
Ví dụ minh họa
Hang or fold, and store your own clothes.
Treo hoặc gấp, và cất quần áo của riêng bạn.
fold
(v) gấp
Ví dụ minh họa
Hang or fold, and store your own clothes.
Treo hoặc gấp, và cất quần áo của riêng bạn.
store
(v) cất
Ví dụ minh họa
Hang or fold, and store your own clothes.
Treo hoặc gấp, và cất quần áo của riêng bạn.
remove
(v) lấy ra, loại bỏ
Ví dụ minh họa
Remove the wet clothes from the washing machine and dry them.
Lấy quần áo ướt ra khỏi máy giặt và phơi khô.
washing powder
(n) bột giặt

Ví dụ minh họa
Add the washing powder or liquid.
Thêm bột giặt hoặc chất lỏng.
sort
(v) phân loại
Ví dụ minh họa
First of all, don"t sort your clothes by color.
Trước hết, đừng phân loại quần áo của bạn theo màu sắc.
separate
(v) chia ra
Ví dụ minh họa
You should separate them into whites and colors, and wash them separately.
Bạn nên tách chúng thành đồ trắng và đồ màu rồi giặt riêng.
dryer
(n) máy sấy
Ví dụ minh họa
You can hang the items to dry, or put them in the dryer.
Bạn có thể treo đồ lên cho khô hoặc cho vào máy sấy.
iron
(v) ủi

Ví dụ minh họa
You could also iron your clothes before storing them in the wardrobe or drawer.
Bạn cũng có thể ủi quần áo trước khi cất vào tủ quần áo hoặc ngăn kéo.
wardrobe
(n) tủ quần áo

Ví dụ minh họa
You could also iron your clothes before storing them in the wardrobe or drawer.
Bạn cũng có thể ủi quần áo trước khi cất vào tủ quần áo hoặc ngăn kéo.
packet
(n) gói
Ví dụ minh họa
Read the instructions on the packet to make sure you use the right amount.
Đọc hướng dẫn trên gói để đảm bảo bạn sử dụng đúng số lượng.
rinse
(v) rửa sạch

Ví dụ minh họa
Rinse the rice to clean it.
Vo gạo cho sạch.
combine
(v) kết hợp
Ví dụ minh họa
Combine the rice and water in the rice cooker bowl.
Kết hợp gạo và nước trong bát nồi cơm điện.
drawer
(n) ngăn kéo

Ví dụ minh họa
You could also iron your clothes before storing them in the wardrobe or drawer.
Bạn cũng có thể ủi quần áo trước khi cất vào tủ quần áo hoặc ngăn kéo.
rice cooker
(n.phr) nồi cơm điện
Ví dụ minh họa
Combine the rice and water in the rice cooker bowl.
Kết hợp gạo và nước trong bát nồi cơm điện.
washing machine
(n) máy giặt

Ví dụ minh họa
Load the washing machine and turn it on.
Tải máy giặt và bật nó lên.
learner
(n) người học
Ví dụ minh họa
Independent learners" sense of responsibility.
Tinh thần trách nhiệm của người học độc lập.
sense of responsibility
tinh thần trách nhiệm
Ví dụ minh họa
Independent learners" sense of responsibility.
Tinh thần trách nhiệm của người học độc lập.
give up
(phrasal verb) bỏ cuộc
Ví dụ minh họa
They"re curious about the world and they don"t give up.
Họ tò mò về thế giới và họ không bỏ cuộc.
curious
(adj) tò mò

Ví dụ minh họa
They"re curious about the world and they don"t give up.
Họ tò mò về thế giới và họ không bỏ cuộc.
characteristic
(n) đặc điểm
Ví dụ minh họa
How many characteristics of independent learners does Mike find on the website?
Mike tìm thấy bao nhiêu đặc điểm của người học độc lập trên trang web?
freedom
(n) tự do
Ví dụ minh họa
Self-study gives learners more freedom.
Tự học mang lại cho người học nhiều tự do hơn.
learning goal
(n.phr) mục tiêu học tập
Ví dụ minh họa
They set their learning goals and make plans to achieve them.
Họ đặt mục tiêu học tập và lập kế hoạch để đạt được chúng.
academic skill
kỹ năng học thuật
Ví dụ minh họa
They may focus too much on learning, and may not apply the academic skills to real life.
Họ có thể tập trung quá nhiều vào việc học và có thể không áp dụng các kỹ năng học thuật vào cuộc sống thực.
diploma
(n) bằng tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
American teenagers often start high school with a basic plan of classes they need to take to get a high school diploma.
Thanh thiếu niên Mỹ thường bắt đầu học trung học với một kế hoạch cơ bản về các lớp học mà họ cần học để lấy bằng tốt nghiệp trung học.
extracurricular
(adj) ngoại khóa
Ví dụ minh họa
Schools also provide extracurricular activities, such as sports, clubs, and bands.
Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa, chẳng hạn như thể thao, câu lạc bộ và ban nhạc.
babysitting
(n) trông trẻ

Ví dụ minh họa
Many teens work at fast-food restaurants and stores, or do babysitting, and dog walking for neighbors.
Nhiều thanh thiếu niên làm việc tại các nhà hàng và cửa hàng thức ăn nhanh, hoặc trông trẻ và dắt chó đi dạo cho hàng xóm.
admission
(n) nhận vào
Ví dụ minh họa
This community service counts towards the volunteer hours that some schools require for university admission.
Dịch vụ cộng đồng này được tính vào số giờ tình nguyện mà một số trường yêu cầu để nhập học đại học.
dog walking
dắt chó đi dạo

Ví dụ minh họa
Many teens work at fast-food restaurants and stores, or do babysitting, and dog walking for neighbors.
Nhiều thanh thiếu niên làm việc tại các nhà hàng và cửa hàng thức ăn nhanh, hoặc trông trẻ và dắt chó đi dạo cho hàng xóm.
food bank
(n) ngân hàng thực phẩm
Ví dụ minh họa
They also volunteer at local hospitals, food banks, and old people"s homes, or take part in clean-up activities to improve their neighborhood.
Họ cũng tình nguyện tại các bệnh viện địa phương, ngân hàng thực phẩm và nhà của người già hoặc tham gia các hoạt động dọn dẹp để cải thiện khu phố của họ.
pocket money
(n) tiền tiêu vặt

Ví dụ minh họa
Shall we look for a part-time job to earn some pocket money?
Chúng ta có nên tìm một công việc bán thời gian để kiếm tiền tiêu vặt không?
decision-maker
(n) người ra quyết định
Ví dụ minh họa
Is Lan the best decision-maker in your class?
Lan có phải là người ra quyết định tốt nhất trong lớp của bạn không?
presentation
(n) thuyết trình

Ví dụ minh họa
Does the presentation skills training start tomorrow?
Khóa đào tạo kỹ năng thuyết trình có bắt đầu vào ngày mai không?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.