Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. 2. Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B. Use the expressions below to help you. 1. Read the text and complete the comparison table below. 2. Discuss in pairs. What would you say to these people?
Everyday English 1
Video hướng dẫn giải
Offering help and responding
(Đề nghị giúp đỡ và phản hồi)
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
(Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cách diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành nó theo cặp.)
A. Can I help you with that
B. Is there anything else I can do for you
C. Thank you very much
D. Thanks, but I think I'm fine
Trainer: Good morning. (1)____________ .
Tam: Oh, please. I want to change the speed on this treadmill, but I don't know how.
Trainer: You can just press this button. Here, let me show you.
Tam: Oh, it's working. (2)____________ .
Trainer: (3) ____________ ?
Tam: (4)____________now.
Trainer: Great! Have a good workout.
Phương pháp giải:
A. Can I help you with that.: Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
B. Is there anything else I can do for you.: Tôi có thể làm gì khác cho bạn không?
C. Thank you very much.: Cảm ơn bạn rất nhiều.
D. Thanks, but I think I'm fine.: Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn.
Lời giải chi tiết:
1 - A | 2 - C | 3 - B | 4 - D |
Trainer: Good morning. (1) Can I help you with that?
Tam: Oh, please. I want to change the speed on this treadmill but I don't know how.
Trainer: You can just press this button. Here, let me show you.
Tam: Oh it's working. (2) Thank you very much.
Trainer: (3) Is there anything else I can do for you?
Tam: (4) Thanks, but I think I'm fine now. Trainer: Great! Have a good workout.
Tạm dịch:
Huấn luyện viên: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp bạn với điều đó?
Tâm: Ồ, làm ơn. Tôi muốn thay đổi tốc độ trên máy chạy bộ này nhưng tôi không biết làm thế nào.
Huấn luyện viên: Bạn có thể chỉ cần nhấn nút này. Đây, để tôi chỉ cho bạn.
Tâm: Ồ nó đang hoạt động. Cảm ơn rất nhiều.
Huấn luyện viên: Tôi có thể làm gì khác cho bạn không?
Tâm: Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ bây giờ tôi ổn rồi.
Huấn luyện viên: Tuyệt vời! Có một tập luyện tốt.
Everyday English 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B. Use the expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng mô hình trong phần 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống này. Một trong số các bạn là Học sinh A, người kia là Học sinh B. Sử dụng các biểu thức dưới đây để giúp bạn.)
1. Student A is a PE teacher: Student B is a student. Student B is trying to do an exercise routine. and Student A is offering help.
(Học sinh A là giáo viên Thể dục: Học sinh B là học sinh. Học sinh B đang cố gắng thực hiện một thói quen tập thể dục. và Học sinh A đang đề nghị giúp đỡ.)
2. Student B is a supermarket assistant: Student A is a customer. Student A is trying to find some healthy foods for his/her family, and Student B is offering help.
(Sinh viên B là nhân viên siêu thị: Sinh viên A là khách hàng. Học sinh A đang cố gắng tìm một số thực phẩm lành mạnh cho gia đình của mình và Học sinh B đang đề nghị giúp đỡ.)
Phương pháp giải:
Useful expressions (Cụm từ hữu ích) | |
Offering help (Đề nghị giúp đỡ) | Responding to offers (Trả lời các đề nghị) |
Can I give you a hand? (Tôi có thể giúp bạn một tay không?) Can I help you with...? (Tôi có thể giúp gì cho...?) Let me help you with... (Để tôi giúp bạn với...) Is there anything (else) I can do for you? (Có bất cứ điều gì (khác) tôi có thể làm cho bạn không?) | That's very kind/nice of you. (Bạn thật tử tế/ tốt bụng.) Thanks for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.) Thanks, but I think I'm fine. (Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn.) |
Lời giải chi tiết:
1.
A: Let me show you how to do squats properly.
(Để tôi chỉ cho bạn cách tập squats đúng cách.)
B: Oh, please. I'm really struggling to do them.
(Ồ, làm ơn. Tôi đang thực sự đấu tranh để làm chúng.)
A: No problem, let me show you. First, stand with your feet apart and your arms stretched in front of you. Then, bend your knees to lower yourself as far as possible. Next, return to the starting position. Let's do it again.
(Không sao, để tôi chỉ cho bạn. Đầu tiên, đứng dang rộng hai chân và duỗi thẳng hai tay trước mặt. Sau đó, uốn cong đầu gối của bạn để hạ thấp người càng xa càng tốt. Tiếp theo, quay trở lại điểm xuất phát. Hãy làm điều đó một lần nữa.)
B: OK, like this?
(Ờ, như thế này á?)
A: Yes. Well done!
(Đúng rồi. Làm tốt lắm!)
B: Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
2.
B: Can I help you with anything, Madam?
(Tôi có thể giúp gì cho bà không?)
A: Yes, please. I'm looking for some fresh spinach, but I can't see any.
(Vâng, làm ơn. Tôi đang tìm một số rau bina tươi, nhưng tôi không thể tìm thấy.)
B: I'm so sorry. We've sold out of fresh spinach, but you can still buy our frozen spinach leaves.
(Tôi rất xin lỗi. Chúng tôi đã bán hết rau bina tươi, nhưng bà vẫn có thể mua lá rau bina đông lạnh của chúng tôi.)
A: No, I'd rather cook with fresh vegetables. How about pak choi?
(Không, tôi thích nấu ăn với rau tươi hơn. Còn pak choi thì sao?)
B: Oh, yes. You can find plenty of pak choi over there. Let me show you.
(Ồ, vâng. Bà có thể tìm thấy rất nhiều pak choi ở đằng kia. Tôi sẽ cho bạn xem.)
A: That's very kind of you.
(Bạn thật tốt bụng.)
B: You're welcome.
(Không có gì ạ.)
CLIL 1
Video hướng dẫn giải
1. Read the text and complete the comparison table below.
(Đọc đoạn văn và hoàn thành bảng so sánh dưới đây.)
BACTERIA AND VIRUSES
Both bacteria and viruses can cause diseases, but they are different in many ways. Bacteria are living organisms. They can live in many places, such as soil, water, and the human body. The smallest bacteria are about 0.4 micron* in diameter. Some bacteria in our bodies are helpful, but some can cause infectious diseases such as tuberculosis** or food poisoning. Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
*7 metre = 1 million microns
**a serious lung disease
Viruses are tiny germs that cause diseases in people, animals, and plants. They can cause a range of illnesses, from the common cold or the flu to more serious diseases such as AIDS and Covid-19. As they are very small (0.02 to 0.25 micron), viruses can get into our bodies easily. They are not living things, so they need to enter our bodies to become active. Then, they start to grow and cause the infected cell to make millions of copies of the virus. Vaccines are often used to prevent the spread of diseases caused by viruses.
Bacteria | Viruses | |
1. Living or not when entering the human body? | ||
2. Which is smaller? | ||
3. Examples of diseases they can cause | ||
4. How to treat/prevent diseases caused by them? |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
VI KHUẨN VÀ VIRUS
Cả vi khuẩn và vi rút đều có thể gây bệnh, nhưng chúng khác nhau về nhiều mặt. Vi khuẩn là sinh vật sống. Chúng có thể sống ở nhiều nơi như đất, nước, cơ thể con người. Vi khuẩn nhỏ nhất có đường kính khoảng 0,4 micron*. Một số vi khuẩn trong cơ thể chúng ta là hữu ích, nhưng một số có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm như bệnh lao** hoặc ngộ độc thực phẩm. Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
*7 mét = 1 triệu micron
** một bệnh phổi nghiêm trọng
Vi-rút là vi trùng nhỏ gây bệnh cho người, động vật và thực vật. Chúng có thể gây ra nhiều loại bệnh, từ cảm lạnh thông thường hoặc cúm đến các bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19. Vì chúng rất nhỏ (0,02 đến 0,25 micron), vi rút có thể xâm nhập vào cơ thể chúng ta một cách dễ dàng. Chúng không phải là sinh vật sống, vì vậy chúng cần phải xâm nhập vào cơ thể chúng ta để trở nên hoạt động. Sau đó, chúng bắt đầu phát triển và khiến tế bào bị nhiễm bệnh tạo ra hàng triệu bản sao của vi rút. Vắc xin thường được sử dụng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh do vi rút gây ra.
Lời giải chi tiết:
Bacteria (Vi khuẩn) | Viruses (Vi rút) | |
1. Living or not when entering the human body? (Sống hay không khi ở cơ thể con người?) | living (sống) | not living (không sống) |
2. Which is smaller? (Cái nào nhỏ hơn) | bigger (lớn hơn) | smaller (nhỏ hơn) |
3. Examples of diseases they can cause (Ví dụ về bệnh chúng gây ra) | tuberculosis or food poisoning (bệnh lao hoặc ngộ độc thực phẩm) | common cold or the flu to more serious diseases such as AIDS and Covid-19 (cảm lạnh thông thường hoặc cúm đến các bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19) |
4. How to treat/prevent diseases caused by them? (Cách điều trị/phòng ngừa bệnh do chúng gây ra?) | antibiotics (kháng sinh) | vaccines (vắc xin) |
1. Living or not when entering the human body?
(Sống hay không khi ở cơ thể con người?)
Thông tin: Bacteria are living organisms. They can live in many places, such as soil, water, and the human body.
(Vi khuẩn là sinh vật sống. Chúng có thể sống ở nhiều nơi như đất, nước, cơ thể con người.)
They are not living things
(Chúng không phải là sinh vật sống)
2. Which is smaller?
(Cái nào lớn hơn?)
Thông tin: The smallest bacteria are about 0.4 micron* in diameter.
(Vi khuẩn nhỏ nhất có đường kính khoảng 0,4 micron)
As they are very small (0.02 to 0.25 micron), viruses can get into our bodies easily.
(Vì chúng rất nhỏ (0,02 đến 0,25 micron), vi rút có thể xâm nhập vào cơ thể chúng ta một cách dễ dàng.)
3. Examples of diseases they can cause
(Ví dụ về bệnh chúng gây ra)
Thông tin: Some bacteria in our bodies are helpful, but some can cause infectious diseases such as tuberculosis** or food poisoning.
(Một số vi khuẩn trong cơ thể chúng ta là hữu ích, nhưng một số có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm như bệnh lao** hoặc ngộ độc thực phẩm.)
They can cause a range of illnesses, from the common cold or the flu to more serious diseases such as AIDS and Covid-19.
(Chúng có thể gây ra nhiều loại bệnh, từ cảm lạnh thông thường hoặc cúm đến các bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19.)
4. How to treat/prevent diseases caused by them?
(Cách điều trị/phòng ngừa bệnh do chúng gây ra?)
Thông tin: Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
(Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.)
Vaccines are often used to prevent the spread of diseases caused by viruses.
(Vắc xin thường được sử dụng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh do vi rút gây ra.)
CLIL 2
Video hướng dẫn giải
2. Discuss in pairs. What would you say to these people?
(Thảo luận theo nhóm đôi. Bạn sẽ nói gì với họ?)
Anne: I'm buying lots of antibiotics because I heard that they can treat Covid-19.
(Tôi đang mua rất nhiều thuốc kháng sinh vì tôi nghe nói rằng chúng có thể điều trị được Covid-19.)
Joe: Bacteria are so dangerous. Scientists should find a way to get rid of them all!
(Vi khuẩn rất nguy hiểm. Các nhà khoa học nên tìm cách loại bỏ tất cả chúng!)
Lời giải chi tiết:
To Anne: Covid 19 is caused by a new coronavirus. Antibiotics are useful for treating diseases caused by bacteria, not viruses. A better way to protect yourself from viruses in general and coronaviruses in particular is to get vaccinated.
(Gửi Anne: Covid 19 là do một loại coronavirus mới gây ra. Thuốc kháng sinh rất hữu ích để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra chứ không phải do virus. Cách tốt hơn để bảo vệ bạn khỏi vi-rút nói chung và vi-rút corona nói riêng là tiêm vắc-xin.)
To Joe: Not all bacteria are bad or dangerous. Some bacteria are useful for our body and nature, for example, some can help us to digest food or absorb nutrients, some can help to decompose rubbish in nature. Therefore, we should not try to get rid of them all.
(Gửi Joe: Không phải tất cả vi khuẩn đều xấu hoặc nguy hiểm. Một số vi khuẩn hữu ích cho cơ thể và tự nhiên của chúng ta, ví dụ, một số có thể giúp chúng ta tiêu hóa thức ăn hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng, một số có thể giúp phân hủy rác trong tự nhiên. Vì vậy, chúng ta không nên cố gắng loại bỏ tất cả chúng.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Communication and culture/ CLIL của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.