Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Pronunciation: Listen and circle what you hear: contracted or full forms. Practise saying the conversations in pairs. Vocabulary: Solve the crossword. Use the words or phrases you have learnt in this unit. Grammar: Choose the correct answers A, B, C or D to complete the following sentences.

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Listen and circle what you hear: contracted or full forms. Practise saying the conversations in pairs.

(Lắng nghe và khoanh chọn những gì bạn nghe được: dạng rút gọn hoặc dạng đầy đủ. Thực hành nói các cuộc hội thoại theo cặp.)

1. A:You (1) mustn't/must not be rude to your parents.

B: Yes, Grandma. But my parents (2) don't/do not listen to me.

2. A: (3) It's/It is 11 o'clock. Have you done your homework yet?

B: Yes, (4) I've/ I have.

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

A: You mustn't be rude to your parents.

(Cháu không được hỗn với bố mẹ.)

B: Yes, Grandma. But my parents don't listen to me.

(Vâng bà. Nhưng bố mẹ không chịu lắng nghe cháu.)

2.

A: It's 11 o'clock. Have you done your homework yet?

(11 giờ rôi. Con đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

B: Yes, I have.

(Vâng, con làm xong rồi ạ.)

Lời giải chi tiết:

1. mustn't

2. don’t

3. It’s

4. I have

Vocabulary

Video hướng dẫn giải

Solve the crossword. Use the words or phrases you have learnt in this unit.

(Giải ô chữ. Sử dụng các từ hoặc cụm từ bạn đã học trong phần này.)

Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back 1 1

DOWN

1. Lan lives in a ____________ family that consists of her parents and younger sister.

2. The older ______________ usually has more traditional views.

ACROSS

3. My father limits my _____________. I can only use my laptop and smartphone to watch videos or check social media for two hours a day.

4. I live with my ______________ family in a big house, and I'm very close not only to my parents, but also to my grandparents, aunt, and uncle.

5. Teenagers often come into __________ with their parents.

6. My sister is a true ____________. She has used computers and smartphones since she was young and is very good at using them.

Lời giải chi tiết:

1 - nuclear

2 - generation

3 - screen time

4 - extended

5 - conflict

6 - digital native

1. nuclear (n): hạt nhân

Lan lives in a nuclear family that consists of her parents and younger sister.

(Lan sống trong gia đình hạt nhân bao gồm bố mẹ và em gái của cô ấy.)

2. generation (n): thế hệ

The older generation usually has more traditional views.

(Thế hệ cũ thường có quan điểm truyền thống hơn.)

3. screen time (np): thời gian xem màn hình

My father limits my screen time. I can only use my laptop and smartphone to watch videos or check social media for two hours a day.

(Bố tôi giới hạn thời gian sử dụng thiết bị của tôi. Tôi chỉ có thể sử dụng máy tính xách tay và điện thoại thông minh của mình để xem video hoặc truy cập mạng xã hội trong hai giờ mỗi ngày.)

4. extended (adj): đa thế hệ

I live with my extended family in a big house, and I'm very close not only to my parents, but also to my grandparents, aunt, and uncle.

(Tôi sống với đại gia đình của mình trong một ngôi nhà lớn, và tôi rất thân thiết không chỉ với bố mẹ mà còn với ông bà, cô và chú của tôi.)

5. conflict (n): mâu thuẫn, xung đột

Teenagers often come into conflicts with their parents.

(Thanh thiếu niên thường xung đột với cha mẹ.)

6. digital native (np): bản địa kĩ thuật số

My sister is a true digital native. She has used computers and smartphones since she was young and is very good at using them.

(Em gái tôi là một người bản địa kỹ thuật số thực sự. Cô ấy đã sử dụng máy tính và điện thoại thông minh từ khi còn nhỏ và sử dụng chúng rất giỏi.)

Grammar

Video hướng dẫn giải

Choose the correct answers A, B, C or D to complete the following sentences. 

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.) 

1. You ________________ learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you.

A. must

B. had to

C. mustn't

D. shouldn't

2. Fifty years ago, my grandmother ________________ stay at home and do all housework. She couldn't go to school like her brothers.

A. must

B. had to

C. didn't have to

D. should

3. You ________________ wear shorts to school. It's against the school rules.

A. should

B. have to

C. mustn't

D. don't have to

4. I think parents ________________ compare their children to other's. They will become less confident in their abilities.

A. should

B. have to

C. must

D. shouldn’t

5. My parents respect my choices. I ________________ follow in their footsteps.

A. don't have to

B. mustn't

C. should

D. have to

Phương pháp giải:

have to

should

must

Công thức

(+) S + modal verb + V (nguyên thể)

(-) S + modal verb + not + V (nguyên thể)

(?) Modal verb + S + V (nguyên thể)?

Cách dùng

diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó, nhưng vì một lý do tác động bên ngoài nên mới phải làm

dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến của mình.

dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc phải làm từ góc độ chủ quan

Lời giải chi tiết:

1 - A

2 - B

3 - C

4 - D

5 - A

1 - A

You must learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you.

(Bạn phải học cách giữ cho phòng ngủ của bạn ngăn nắp. Không ai có thể làm sạch nó cho bạn.)

2 - B

Fifty years ago, my grandmother had to stay at home and do all housework. She couldn't go to school like her brothers.

(Năm mươi năm trước, bà của tôi phải ở nhà và làm tất cả việc nhà. Bà ấy không đến trường giống anh trai của bà.)

3 - C

You mustn’t wear shorts to school. It's against the school rules.

(Bạn không được mặc quần đùi đến trường. Điều đó trái với nội quy của trường.)

- D

I think parents shouldn’t compare their children to other's. They will become less confident in their abilities.

(Tôi nghĩ bố mẹ không nên so sánh con cái của họ với người khác. Chúng sẽ trở nên bớt tự tin vào khả năng của chúng.)

- A

My parents respect my choices. I don’t have to follow in their footsteps.

(Bố mẹ tôi tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Tôi không phải làm theo những gì họ đã làm.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 2 Looking back của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.