Tiếng Anh 11 Unit 4 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 4 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 4 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and repeat. Pay attention to the elision of the vowels in the words in the second column. 2. Listen and repeat. Pay attention to the words with elision. 1. Match the word and phrases with their meanings. 2. Complete the sentences using the word and phrases in 1. 1. Rewrite the following sentences using gerunds. 2. Work in pairs. Take turns to make sentences about your partner, using gerunds. He or she should tell you if they are true.

Pronunciation 1

Video hướng dẫn giải

Elision of vowels (Sự bỏ qua các nguyên âm)

1. Listen and repeat. Pay attention to the elision of the vowels in the words in the second column.

(Lắng nghe và lặp lại. Hãy chú ý đến việc loại bỏ các nguyên âm trong các từ ở cột thứ hai.)

1. history (lịch sử)

hist(o)ry

2. different (khác nhau)

diff(e)rent

3. tonight (tối nay)

t(o)night

4. correct (đúng)

c(o)rrect

5. police (cảnh sát)

p(o)lice

6. dictionary (từ điển)

diction(a)ry

Pronunciation 2

Video hướng dẫn giải

2. Listen and repeat. Pay attention to the words with elision.

(Lắng nghe và lặp lại. Hãy chú ý đến các từ với âm được bỏ qua.)

1. Let’s find the correct answer!

(Cùng tìm câu trả lời chính xác nhé!)

2. We also provide mobile library services in rural areas.

(Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ thư viện di động ở các vùng nông thôn.)

3. My family will move to a different country.

(Gia đình tôi sẽ chuyển đến một đất nước khác.)

4. Please bring your dictionary to the history class.

(Vui lòng mang từ điển của bạn đến lớp học lịch sử.)

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

ASEAN

1. Match the word and phrases with their meanings.

(Nối từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)

1. cultural exchange (np)

a. the abilities to organise other people to reach a common goal

2. current issues (np)

b. the act of sharing traditions and knowledge with people from different countries

3. contribution (n)

c. important things that are happening now

4. leadership skills (np)

d. something that you give or do to help make something successful

Lời giải chi tiết:

1 - b

2 - c

3 - d

4 - a

1 - b. cultural exchange = the act of sharing traditions and knowledge with people from different countries.

(trao đổi văn hóa = hành động chia sẻ truyền thống và kiến thức với những người từ các quốc gia khác nhau.)

2 - c. current issues = important things that are happening now

(vấn đề hiện tại = những điều quan trọng đang xảy ra bây giờ)

3 - d. contribution = something that you give or do to help make something successful

(đóng góp = cái gì đó mà bạn đưa ra hoặc làm để giúp đạt được thành công)

4 - a. leadership skills = the abilities to organise other people to reach a common goal

(kỹ năng lãnh đạo = khả năng tổ chức người khác để đạt được mục tiêu chung)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences using the word and phrases in 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng từ và cụm từ trong 1.)

1. Communicating with people and managing teamwork well are important _____________.

2. ASEAN has made a major ____________ to peace in the region.

3. A _____________ is the best way for young people to understand other countries’ values and ideas.

4. The aim of this meeting is to discuss __________ such as climate change and pollution.

Lời giải chi tiết:

1 - leadership skills

2 - contribution

3 - cultural exchange

4 - current issues

1. Communicating with people and managing teamwork well are important leadership skills.

(Giao tiếp với mọi người và quản lý tốt tinh thần đồng đội là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng.)

2. ASEAN has made a major contribution to peace in the region.

(ASEAN đã có đóng góp lớn cho hòa bình trong khu vực.)

3. A cultural exchange is the best way for young people to understand other countries’ values and ideas.

(Trao đổi văn hóa là cách tốt nhất để những người trẻ tuổi hiểu các giá trị và ý tưởng của các quốc gia khác.)

4. The aim of this meeting is to discuss current issues such as climate change and pollution.

(Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

Gerunds as subjects and objects

(Danh động từ đóng vai trò như chủ ngữ và tân ngữ)

1. Rewrite the following sentences using gerunds.

(Viết lại các câu sau sử dụng động danh từ.)

1. It is more convenient for students to apply for ASEAN scholarships online.

(Sinh viên đăng ký học bổng ASEAN trực tuyến thuận tiện hơn.)

=> ____________ is more convenient for students.

2. My sister usually listens to music in her free time.

(Em gái tôi thường nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.)

=> My sister’s hobby is _____________ in her free time.

3. Could you help me translate the documents for the workshop?

(Bạn có thể giúp tôi dịch tài liệu cho hội thảo được không?)

=> Do you mind ____________ for the workshop?

4. They managed to start a youth programme in Southeast Asia.

(Họ đã sắp xếp để bắt đầu một chương trình thanh thiếu niên ở Đông Nam Á.)

=> They succeeded in ____________ in Southeast Asia.

5. Maria can't forget the conference she participated last year.

(Maria không thể quên hội nghị mà cô ấy đã tham gia vào năm ngoái.)

=> ______________ was an unforgettable experience for Maria.

Lời giải chi tiết:

1. Applying for ASEAN scholarships online is more convenient for students.

(Đăng ký học bổng ASEAN trực tuyến thuận tiện hơn cho sinh viên.)

=> Đứng trước động từ "is" cần danh động từ đóng vai trò chủ ngữ số ít.

2. My sister’s hobby is listening to music in her free time.

(Sở thích của em gái tôi là nghe nhạc khi rảnh rỗi.)

=> Sau động từ "is" cần danh động từ đóng vai trò tân ngữ.

3. Do you mind helping me translate the documents for the workshop?

(Bạn có thể giúp tôi dịch tài liệu cho hội thảo được không?)

=> Cấu trúc: Do you mind + V-ing?

4. They succeeded in starting a youth programme in Southeast Asia.

(Họ đã thành công trong việc bắt đầu một chương trình thanh thiếu niên ở Đông Nam Á.)

=> Cấu trúc: succeed in + V-ing (thành công về việc gì)

5. Participating in the conference last year was an unforgettable experience for Maria.

(Tham gia hội nghị năm ngoái là một trải nghiệm khó quên đối với Maria.)

=> Đứng trước động từ "was" cần danh động từ đóng vai trò chủ ngữ số ít.

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Take turns to make sentences about your partner, using gerunds. He or she should tell you if they are true.

(Làm việc theo cặp. Thay phiên nhau đặt câu về bạn của bạn, sử dụng động danh từ. Anh ấy hoặc cô ấy nên cho bạn biết liệu câu đó có đúng hay không.)

Example:

A: You enjoy travelling around the region.

(Bạn thích đi du lịch quanh khu vực.)

B: Sorry, that's not true. Your dream job is working for the AYVP.

(Xin lỗi, điều đó không đúng. Công việc mơ ước của bạn là làm việc cho AYVP.)

A: You're right! Now, it's my turn again....

(Bạn nói đúng! Bây giờ, đến lượt tôi một lần nữa ....)

Lời giải chi tiết:

A: You are good at cooking delicious food.

(Bạn giỏi nấu những món ăn ngon.)

B: Yes, that's true. I love experimenting with new recipes.

(Vâng, đó là sự thật. Tôi thích thử nghiệm các công thức nấu ăn mới.)

You enjoy reading books in your free time.

(Bạn thích đọc sách trong thời gian rảnh.)

A: Yes, that's true. I find reading very relaxing, and it helps me to expand my knowledge.

(Vâng, đúng vậy. Tôi thấy đọc sách rất thư giãn và nó giúp tôi mở rộng kiến thức của mình.)

You are passionate about learning new languages.

(Bạn đam mê học ngôn ngữ mới.)

B: Absolutely! I love learning new languages and exploring different cultures.

(Chắc chắn rồi! Tôi thích học ngôn ngữ mới và khám phá các nền văn hóa khác nhau.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 4 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 4 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 4 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 4 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 4 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.