Tiếng Anh 11 Review 3 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Review 3 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Review 3 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Mark the intonation in the following sentences, using (falling intonation), (rising Intonation), (level-rising intonation), or (fall-rise intonation). Then listen and check. Practise saying them in pairs. 1. Complete the following sentences using the words and phrase in the box. 2. Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences. 1. Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences. 2. Rewrite the sentences beginning with the words given.

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Mark the intonation in the following sentences, using falling intonation, rising Intonation, level-rising intonation, or fall-rise intonation. Then listen and check. Practise saying them in pairs.

(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ngữ điệu giảm, ngữ điệu tăng, ngữ điệu tăng dần, hoặc ngữ điệu tăng giảm. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói chúng theo cặp.)

1. Could you show me the way to the Museum of History?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử được không?)

2. What do you want to see during the festival?

(Bạn muốn xem gì trong lễ hội?)

3. How about going on a boat trip this weekend?

(Bạn nghĩ sao về việc đi thuyền vào cuối tuần này?)

4. I want to go to a vocational school after finishing secondary school.

(Tôi muốn đi học trường dạy nghề sau khi học xong cấp hai.)

5. Would you like to go to the cinema with me?

(Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)

6. Why don’t you join the cooking classes?

(Tại sao bạn không tham gia các lớp học nấu ăn?)

7. During my trip, I visited a historic monument, an ancient pagoda, and an old village.

(Trong chuyến đi của mình, tôi đã đến thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ và một ngôi làng cổ.)

8. Are you good at time management?

(Bạn có giỏi quản lý thời gian không?)

Lời giải chi tiết:

1. Could you show me the way to the Museum of History? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 1

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử được không?)

2. What do you want to see during the festival? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 2

(Bạn muốn xem gì trong lễ hội?)

3. How about going on a boat trip this weekend? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 3

(Bạn nghĩ sao về việc đi thuyền vào cuối tuần này?)

4. I want to go to a vocational school after finishing secondary school. Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 4

(Tôi muốn đi học trường dạy nghề sau khi học xong cấp hai.)

5. Would you like to go to the cinema with me? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 5

(Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)

6. Why don’t you join the cooking classes? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 6

(Tại sao bạn không tham gia các lớp học nấu ăn?)

7. During my trip, I visited a historic monument, an ancient pagoda, and an old village. Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 7

(Trong chuyến đi của mình, tôi đã đến thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ và một ngôi làng cổ.)

8. Are you good at time management? Tiếng Anh 11 Review 3 Language 0 8

(Bạn có giỏi quản lý thời gian không?)

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

1. Complete the following sentences using the words and phrase in the box.

(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ trong hộp.)

folk singing

manage

school-leavers

heritage

qualifications

preserve

self-motivated

vocational school

1. Many young people don’t know how to ________________ their money.

2. The university offers a variety of courses for ______________ to choose from.

3. After secondary school, Mark attended a _____________ to become a car mechanic.

4. People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world _______________ site.

5. You will need to have formal _______________ to do this job.

6. My brother is very ________________ and always finishes all his homework without any pressure from my parents.

7. Quan ho and don ca tai tuare two forms of _______________, which are on the UNESCO World Heritage list.

8. The government decided to _______________ the old prison as a tourist attraction.

Phương pháp giải:

folk singing (n): dân ca

manage (v): quản lý

school-leavers (n): học sinh ra trường

heritage (n): di sản

qualifications (n): bằng cấp

preserve (v): bảo tồn

self-motivated (adj): tự thúc đẩy

vocational school (n): trường dạy nghề

Lời giải chi tiết:

1 - manage

2 - school-leavers

3 - vocational school

4 - heritage

5 - qualifications

6 - self-motivated

7 - folk singing

8 - preserve

1. Many young people don’t know how to manage their money.

(Nhiều người trẻ tuổi không biết cách quản lý tiền của họ.)

Giải thích: how to + V (cách để làm việc gì)

2. The university offers a variety of courses for school-leavers to choose from.

(Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho sinh viên sắp tốt nghiệp lựa chọn.)

Giải thích: Sau giới từ “for” cần danh từ.

3. After secondary school, Mark attended a vocational school to become a car mechanic.

(Sau khi học trung học, Mark theo học một trường dạy nghề để trở thành thợ sửa xe hơi.)

Giải thích: Sau mạo từ “a” cần danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.

4. People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world heritage site.

(Mọi người rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được liệt kê là di sản thế giới.)

Giải thích: Sau mạo từ “a”, danh từ “world” và trước danh từ “site” cần danh từ để tạo thành cụm danh từ.

5. You will need to have formal qualifications to do this job.

(Bạn sẽ cần phải có bằng cấp chính thức để làm công việc này.)

Giải thích: Sau tính từ “formal” cần danh từ.

6. My brother is very self-motivated and always finishes all his homework without any pressure from my parents.

(Anh trai tôi rất năng động và luôn hoàn thành tất cả các bài tập về nhà mà không chịu bất kỳ áp lực nào từ bố mẹ tôi.)

Giải thích: Sau động từ “is” và trạng từ “very” cần tính từ.

7. Quan ho and don ca tai tu are two forms of folk singing, which are on the UNESCO World Heritage list.

(Quan họ và đờn ca tài tử là hai hình thức ca hát dân gian nằm trong danh sách Di sản Thế giới của UNESCO.)

Giải thích: Sau giới từ “of” cần danh từ.

8. The government decided to preserve the old prison as a tourist attraction.

(Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ như một điểm thu hút khách du lịch.)

Giải thích: decide + to V (quyết định làm việc gì)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences.

(Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)

1. The town is valued for its many (historical / historic)buildings, which have seen lots of changes over the years.

2. After completing the two-week training course, Peter was given a (degree / apprenticeship)of attendance.

3. Many teenagers do part-time jobs to leam (money-management / decision-making)skills.

4. The school offers (vocational / higher education) courses in cooking and baking, electrical work, and building services.

5. (Decision-making / Time-management)is becoming an important skill, especially when you have many options.

6. After (qualification / graduation), my mother returned to her hometown and got her first teaching job.

7. The old house has been (restored / promoted) to the way it looked in 1900 when it was built.

8. My class teacher invited my parents to discuss my (academic / practical)performance.

Lời giải chi tiết:

1 - historic

2 - degree

3 - money-management

4 - vocational

5 - Decision-making

6 - graduation

7 - restored

8 - academic

1. The town is valued for its many historic buildings, which have seen lots of changes over the years.

(Thị trấn được đánh giá cao nhờ có nhiều tòa nhà lịch sử, đã chứng kiến nhiều thay đổi trong những năm qua.)

historical (adj): thuộc về lịch sử

historic (adj): quan trọng về lịch sử

2. After completing the two-week training course, Peter was given a degree of attendance.

(Sau khi hoàn thành khóa đào tạo kéo dài hai tuần, Peter đã được cấp chứng chỉ tham dự.)

degree (n): chứng chỉ

certificate (n): bằng cấp

3. Many teenagers do part-time jobs to learn money-management skills.

(Nhiều thanh thiếu niên làm công việc bán thời gian để học các kỹ năng quản lý tiền bạc.)

money-management (n): quản lý tiền

decision-making (n): đưa ra quyết định

4. The school offers vocational courses in cooking and baking, electrical work, and building services.

(Trường cung cấp các khóa học dạy nghề về nấu ăn và làm bánh, công việc điện và dịch vụ xây dựng.)

vocational (adj): thuộc về nghề nghiệp

 higher education (np): giáo dục cao hơn (đại học/ cao đẳng)

5. Decision-making is becoming an important skill, especially when you have many options.

(Kĩ năng đưa ra quyết định đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là khi bạn có nhiều lựa chọn.)

Decision-making (n): đưa ra quyết định

Time-management (n): quản lý thời gian

6. After graduation, my mother returned to her hometown and got her first teaching job.

(Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê và nhận công việc dạy học đầu tiên.)

qualification (n): bằng cấp

graduation (n): sự tốt nghiệp

7. The old house has been restored to the way it looked in 1900 when it was built.

(Ngôi nhà cũ đã được khôi phục lại theo diện mạo của nó vào năm 1900 khi nó được xây dựng.)

restored (Ved): lưu trữ

promoted (Ved): quảng bá

8. My class teacher invited my parents to discuss my academic performance.

(Giáo viên lớp tôi đã mời bố mẹ tôi đến để thảo luận về thành tích học tập của tôi.)

academic (adj): thuộc về học thuật

practical (adj): thực tế

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

1. Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)

1. It was __________________ I bought the postcards for my friends.

A. from this souvenir shop that

B. from this souvenir shop which

C. this souvenir shop that

D. this souvenir shop

2. _______________ secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.

A. Finish

B. Having finished

C. Finished

D. To finish

3. Jane was the first student from our school _________________ a gold medal at the Maths Olympiad.

A. to win

B. winning

C. win

D. having won

4. It was ________________ my parents gave me the fish tank.

A. my birthday which

B. my birthday that

C. for my birthday where

D. for my birthday that

5. _____________a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.

A. Having spent

B. Spent

C. Spend

D. To spend

6. Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia ______________ as a mixed heritage site.

A. recognise

B. to recognise

C. to be recognised

D. recognising

7. It is ________________ teenagers can earn pocket money.

A. by taking a part-time job that

B. taking a part-time job that

C. taking a part-time job what

D. by taking a part-time job what

8. My friend denied ________________ the letter.

A. to write

B. having written

C. have written

D. to be written

Lời giải chi tiết:

1 - A

2 - B

3 - A

4 - D

5 - A

6 - C

7 - A

8 - B

1.A

It was from this souvenir shop that I bought the postcards for my friends.

(Chính từ cửa hàng lưu niệm này mà tôi đã mua những tấm bưu thiếp cho bạn bè của mình.)

Giải thích: Cấu trúc câu chẻ "It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V"; cấu trúc "buy sth from somewhere" (mua cái gì từ đâu)

2.B

Having finished secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.

(Sau khi học xong cấp hai, anh trai tôi quyết định đi học trường dạy nghề thay vì đăng ký vào trường đại học.)

Giải thích: Mệnh đề danh động từ hoàn thành (having Ved/P2) được dùng dể diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động khác trong quá khứ có cùng chủ ngữ với mệnh đề còn lại "my brother". 

3.A

Jane was the first student from our school to win a gold medal at the Maths Olympiad.

(Jane là học sinh đầu tiên của trường chúng tôi giành được huy chương vàng trong kỳ thi Olympic Toán học.)

Giải thích: Sau số thứ tự "the first student" + to V. 

4.D

It was for my birthday that my parents gave me the fish tank.

(Vào ngày sinh nhật của tôi, bố mẹ tôi đã tặng tôi bể cá.)

Giải thích: Cấu trúc câu chẻ "It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V"; cụm từ "for my brithfay" (dành cho sinh nhật của tôi).

5. A

Having spent a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.

(Sau khi dành cả tháng để ôn tập cho các kỳ thi, Mike đã vượt qua chúng với số điểm cao.)

Giải thích: Mệnh đề danh động từ hoàn thành (having Ved/P2) được dùng dể diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động khác trong quá khứ có cùng chủ ngữ với mệnh đề còn lại "Mike". 

6.C

Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia to be recognised as a mixed heritage site.

(Quần thể danh thắng Tràng An là khu duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp.)

Giải thích: Sau cấu trúc "only + N" + to V, câu mang nghĩa bị động => to be Ved/P2

7. A

It is by taking a part-time job that teenagers can earn pocket money.

(Thanh thiếu niên có thể kiếm được tiền tiêu vặt bằng cách làm công việc bán thời gian.)

Giải thích: Cấu trúc câu chẻ "It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V"; cụm từ "by taking a part-time job" (bằng cách có công việc bán thời gian).

8. B

My friend denied having written the letter.

(Bạn tôi phủ nhận đã viết bức thư.)

Giải thích: deny + V-ing (phủ nhận đã làm việc gì)

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

Rewrite the sentences beginning with the words given.

(Viết lại câu bắt đầu với từ được cho.)

1. I applied to study at a university in Canada.

(Tôi đăng ký học tại một trường đại học ở Canada.)

-> It was at _________________________________.

2. After I watched the documentary, I came up with some ideas for my project.

(Sau khi xem phim tài liệu, tôi nảy ra một số ý tưởng cho dự án của mình.)

-> Having ___________________________________.

3. We went to Hoi An because we wanted to see the old beautiful bridge and the French houses.

(Chúng tôi đến Hội An vì muốn ngắm nhìn cây cầu cổ xinh đẹp và những ngôi nhà kiểu Pháp.)

-> We went to Hoi An to ______________________.

4. After I completed the project, I felt more confident in my abllities.

(Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình.)

-> Having ____________________________________.

5. Community work gave many young people of Gen Z real-life experiences.

(Công việc cộng đồng mang đến cho nhiều bạn trẻ Gen Z những trải nghiệm thực tế.)

-> It was community _________________________.

6. Marie Curie won the Nobel Prize in Chemistry in 1911. She was the first woman who did so.

(Marie Curie đoạt giải Nobel Hóa học năm 1911. Bà là người phụ nữ đầu tiên làm được điều này.)

-> Marie Curie was the first woman to ________________.

7. After I did the course, I got better at managing my study time.

(Sau khi tham gia khóa học, tôi quản lý thời gian học tốt hơn.)

-> Having _________________________________.

8. The Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site in 2010.

(Hoàng Thành Thăng Long được công nhận là Di sản Thế giới năm 2010.)

-> It was in ______________________________.

Lời giải chi tiết:

1. It was at a university in Canada that I applied to study.

(Tôi đã nộp đơn xin học tại một trường đại học ở Canada.)

Giải thích: Câu chẻ “It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V”.

2. Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project.

(Sau khi xem bộ phim tài liệu, tôi nảy ra một số ý tưởng cho dự án của mình.)

Giải thích: Dùng danh động từ hoàn thành “having Ved/P2” để rút gọn hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ và có cùng chủ ngữ “I”.

3. We went to Hoi An to see the old beautiful bridge and the French houses.

(Chúng tôi đến Hội An để ngắm cây cầu cổ xinh đẹp và những ngôi nhà kiểu Pháp.)

Giải thích: Cấu trúc chỉ mục đích “to V” (để mà).

4. Having completed the project, I felt more confident in my abilities.

(Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình.)

Giải thích: Dùng danh động từ hoàn thành “having Ved/P2” để rút gọn hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ và có cùng chủ ngữ “I”.

5. It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences.

(Chính công việc cộng đồng đã mang đến cho nhiều bạn trẻ Gen Z những trải nghiệm thực tế.)

Giải thích: Câu chẻ “It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V”.

6. Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911.

(Marie Curie là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel Hóa học năm 1911.)

Giải thích: Sau số thứ tự “the first woman” + to V.

7. Having done the course, I got better at managingmy study time.

(Sau khóa học, tôi quản lý thời gian học tốt hơn.)

Giải thích: Dùng danh động từ hoàn thành “having Ved/P2” để rút gọn hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ và có cùng chủ ngữ “I”.

8. It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site.

(Hoàng Thành Thăng Long được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2010.)

Giải thích: Câu chẻ “It was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + S + V”.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Review 3 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Review 3 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Review 3 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Review 3 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Review 3 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.