Tiếng Anh 11 Unit 8 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 8 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 8 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. 2. Listen and pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. Then practise saying them in pairs. 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the sentences using the correct form of the words in 1. 1. Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts.
Pronunciation 1
Intonation in invitations, suggestions, and polite requests
(Ngữ điệu trong lời mời, đề nghị và yêu cầu lịch sự)
1. Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences.
(Lắng nghe và lặp lại. Hãy chú ý đến ngữ điệu tăng giảm trong các câu sau.)
1. Would you like a cup of tea?
(Bạn có muốn một tách trà không?)
2. Why don‘t you answer your phone?
(Tại sao bạn không trả lời điện thoại?)
3. Would you like me to help you install the soltware?
(Bạn có muốn tôi giúp bạn cài đặt phần mềm không?)
4. Can you show me the money-management app you told me about?
(Bạn có thể cho tôi xem ứng dụng quản lý tiền mà bạn đã nói với tôi không?)
Pronunciation 2
2. Listen and pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. Then practise saying them in pairs.
(Lắng nghe và chú ý đến ngữ điệu tăng giảm trong các câu sau. Sau đó thực hành nói chúng theo cặp.)
1. Shall we now talk about other learning methods?
(Bây giờ chúng ta sẽ nói về các phương pháp học tập khác chứ?)
2. Could you please pay attention when I’m talking to you?
(Bạn có thể vui lòng chú ý khi tôi nói chuyện với bạn không?)
3. Why don't we use public transport to go to school?
(Tại sao chúng ta không sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đi học?)
4. Would you like to join our cooking course?
(Bạn có muốn tham gia Khóa học nấu ăn của chúng tôi không?)
Lời giải chi tiết:
1. Shall we now talk about other learning methods? 
(Bây giờ chúng ta sẽ nói về các phương pháp học tập khác chứ?)
2. Could you please pay attention when I’m talking to you? 
(Bạn có thể vui lòng chú ý khi tôi nói chuyện với bạn không?)
3. Why don't we use public transport to go to school? 
(Tại sao chúng ta không sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đi học?)
4. Would you like to join our cooking course? 
(Bạn có muốn tham gia Khóa học nấu ăn của chúng tôi không?)
Vocabulary 1
Teens and independence
(Thanh thiếu niên và sự tự lập)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với ý nghĩa của chúng.)
1. self-motivated (adj) | a. a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life |
2. self-study (n) | b. to make someone want to do something well |
3. motivate (v) | c. a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you |
4. trust (n) | d. the activity of learning something by yourself without teachers’ help |
5. life skill (n) | e. able to do or achieve something without pressure from others |
Lời giải chi tiết:
1 - e | 2 - d | 3 - b | 4 - c | 5 - a |
1- e. self-motivated (adj) = able to do or achieve something without pressure from others
(tự thúc đẩy bản thân: có thể làm hoặc đạt được điều gì đó mà không bị áp lực từ người khác)
2 - d. self-study (n) = the activity of learning something by yourself without teachers’ help
(tự học: hoạt động tự học một cái gì đó mà không cần sự giúp đỡ của giáo viên)
3 - b. motivate (v) = to make someone want to do something well
(thúc đẩy = khiến cho ai đó muôn làm cái gì thật tốt.)
4 - c. trust (n) = a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you
(niềm tin: niềm tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy, và sẽ không làm hại bạn)
5 - a. life skill (n) = a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life
(kỹ năng sống: một kỹ năng cần thiết hoặc cực kỳ hữu ích để quản lý tốt trong cuộc sống hàng ngày)
to make someone want to do something well
Vocabulary 2
2. Complete the sentences using the correct form of the words in 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong 1.)
1. We have great ______________ in our parents and teachers.
2. Teenagers should learn basic ______________, such as cooking a meal and using a washing machine.
3. My brother signed up for a ________________ computer course.
4. A good teacher can _________ her students to take responsibility for their own learning.
5. His parents don't have to force him to study hard as he is highly ______________.
Lời giải chi tiết:
1 - trust | 2 - life skills | 3 - self-study |
4 - motivate | 5 - self-motivated |
1. We have great trust in our parents and teachers.
(Chúng tôi rất tin tưởng cha mẹ và thầy cô.)
2. Teenagers should learn basic life skills, such as cooking a meal and using a washing machine.
(Thanh thiếu niên nên học các kỹ năng sống cơ bản, chẳng hạn như nấu một bữa ăn và sử dụng máy giặt.)
3. My brother signed up for a self-study computer course.
(Anh trai tôi đã đăng ký một khóa học máy tính tự học.)
4. A good teacher can motivate her students to take responsibility for their own learning.
(Một giáo viên giỏi có thể thúc đẩy học sinh của cô ấy có trách nhiệm với việc học của chính các em.)
5. His parents don't have to force him to study hard as he is highly self-motivated.
(Bố mẹ anh ấy không cần phải ép buộc anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy rất năng động.)
Grammar 1
Cleft sentences with It is/ was … that/ who…
(Câu chẻ với It is/ was … that/ who…)
1. Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts.
(Viết lại các câu sử dụng các câu trống tập trung vào các phần được gạch chân.)
1. John is saving his pocket money to buy a new phone.
(John đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc điện thoại mới.)
-> It _______________________________ to buy a new phone.
2. He gets 20 dollars every week by doing chores around the house.
(Anh ấy kiếm được 20 đô la mỗi tuần nhờ làm việc vặt trong nhà.)
-> It ____________________________ by doing chores around the house.
3. John earned more pocket money by helping his grandpa last weekend.
(John đã kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn bằng cách giúp đỡ ông của mình vào cuối tuần trước.)
-> It ________________________ more pocket money by helping his grandpa.
4. He bought gifts for his friends and family members with his pocket money.
(Anh ấy mua quà cho bạn bè và các thành viên trong gia đình bằng tiền tiêu vặt của mình.)
-> It __________________________ he bought with his pocket money.
5. Parents can motivate children to do household chores by doing these chore with them.
(Bố mẹ có thể thúc đẩy con cái làm việc nhà bằng cách cùng làm những công việc này với các con.)
-> It _____________________ can motivate them to do these chores.
Phương pháp giải:
- Câu chẻ tên gọi khác của câu nhấn mạnh, gồm có 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là mệnh đề sử dụng với mục đích cần nhấn mạnh, mệnh đề thứ hai là mệnh đề phụ có tác dụng bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.
- Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu.
- Công thức câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ: It + (be) + S + who/that + V…
Lời giải chi tiết:
1. It is John who is saving his pocket money to buy a new phone.
(Chính là John đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc điện thoại mới.)
2. It is 20 dollars that he gets every week by doing chores around the house.
(Đó là 20 đô la mà anh ấy nhận được mỗi tuần bằng cách làm việc nhà.)
3. It was last weekend that John earned more pocket money by helping his grandpa.
(Đó là cuối tuần trước John đã kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn bằng cách giúp đỡ ông của mình.)
4. It is gifts for his friends and family members that he bought with his pocket money.
(Đó là quà tặng cho bạn bè và các thành viên trong gia đình mà anh ấy đã mua bằng tiền tiêu vặt của mình.)
5. It is by doing household chores with children that parents can motivate them to do these chores.
(Chính bằng cách cùng trẻ làm việc nhà mà bố mẹ có thể thúc đẩy các con làm những công việc này.)
Grammar 2
2. Work in pairs. Ask and answer questions about the chores you and your family members do at home. Use cleft sentences.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về công việc nhà mà bạn và các thành viên trong gia đình bạn làm ở nhà. Sử dụng câu chẻ.)
Example:A: Is it you who does the cooking at home?
(Có phải bạn là người nấu ăn ở nhà không?)
B: Yes, it is me who does the cooking./ No, it is my mum who does the cooking.
(Vâng, chính tôi là người nấu ăn./ Không, chính mẹ tôi nấu ăn.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Is it you who does the laundry at home?
(Có phải bạn là người giặt giũ ở nhà không?)
B: Yes, it is me who does the laundry. / No, it is my sister who does the laundry.
(Vâng, chính tôi là người giặt đồ. / Không, em gái tôi là người giặt quần áo.)
2.
A: Is it your dad who mows the lawn?
(Có phải bố bạn là người cắt cỏ không?)
B: Yes, it is my dad who mows the lawn. / No, it is my brother who mows the lawn.
(Vâng, chính bố tôi là người cắt cỏ. / Không, anh trai tôi là người cắt cỏ.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 8 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 8 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 8 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 8 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 8 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.